-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: PCI16-04
Loại: PKKN-I304-DNNINOX-PCI
Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài 1/2 inch, mã PCI16-04, chuyển trực tiếp từ ống OD 16 mm sang cổng lớn trên tuyến cấp hoặc thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao. Thiết kế đồng trục phù hợp cho đường cấp lưu lượng cao và đoạn ống chạy dài khi thiết bị dùng cổng lớn trên tuyến cấp hoặc thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao, nơi cần thao tác ghim ống nhanh nhưng vẫn phải kiểm soát chính xác phần ren.
Điểm riêng của cấu hình này là tỷ lệ OD–ren khá cân đối cho nhiều sơ đồ, nhưng vẫn phải đối chiếu lưu lượng và chuẩn ren. Vì vậy, lựa chọn phải dựa đồng thời vào OD thực đo, cổng thiết bị, lưu lượng của tải, chiều dài ống và điều kiện môi trường; không nhận dạng chỉ bằng hình dáng.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Mã | PCI16-04 |
| Đầu ghim | Ống OD 16 mm |
| Đầu ren | Ren ngoài 1/2 |
| Bố trí | Thẳng, hai phía cùng trục |
| Vật liệu thân | Inox 304 |
| Hướng ứng dụng | đường cấp lưu lượng cao và đoạn ống chạy dài khi thiết bị dùng cổng lớn trên tuyến cấp hoặc thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao |
Phương pháp làm kín phụ thuộc chuẩn ren và thiết kế cổng. Không mặc định mọi cổng 1/2 đều dùng cùng một lượng băng hoặc keo. Trước khi lắp, làm sạch ren, xác nhận hướng vặn và chỉ dùng vật liệu làm kín tương thích với môi chất, nhiệt độ và quy trình của nhà máy.
Giữ thân tại vị trí lục giác, đưa ren vào thẳng tâm bằng tay trước, rồi siết bằng dụng cụ phù hợp. Dừng nếu cảm thấy kẹt sớm hoặc lệch. Không dùng vòng nhấn làm điểm tỳ và không tăng lực chỉ để chỉnh hướng ống; mô-men quá lớn có thể ảnh hưởng thân fitting hoặc cổng thiết bị.
Đầu nối nhanh khí nén thẳng Inox 304 ghim ống 16 mm ren ngoài 1/2 inch hướng tới đường cấp lưu lượng cao và đoạn ống chạy dài khi thiết bị dùng cổng lớn trên tuyến cấp hoặc thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao. Điểm mạnh của cấu hình này là chuyển từ ống mềm sang cổng thiết bị chỉ bằng một chi tiết, giảm số mối nối trung gian và giữ tuyến thẳng. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt khi tỷ lệ ống–cổng phù hợp với lưu lượng thực.
Trong thiết kế mới, hãy chọn cỡ cổng từ yêu cầu của thiết bị và chọn OD ống từ lưu lượng, chiều dài cùng bán kính uốn. Trong sửa chữa, không nên sao chép kích thước cũ nếu hệ thống từng có dấu hiệu chậm, rò hoặc nóng cục bộ; cần xác nhận lại nguyên nhân trước khi thay đúng hình dáng.
Giữ nguyên OD và thay cỡ ren là cách kiểm tra phù hợp khi ống đã cố định nhưng thiết bị có nhiều kiểu cổng. Các biến thể cùng 16 mm không thể hoán đổi chỉ bằng cách siết mạnh hơn. Cỡ ren phải khớp chính xác với cổng.
| Biến thể | Khác biệt |
|---|---|
| PCI16-02 – ren 1/4 | Cùng OD, khác cổng ren |
| PCI16-04 – ren 1/2 | Cấu hình đang xem |
| PCI16-03 – ren 3/8 | Cùng OD, khác cổng ren |
Khi thay thiết bị, hãy giữ ảnh cổng cũ và mới cạnh nhau, ghi đường kính ống 16 mm cùng ký hiệu ren. Cách làm này hạn chế nhầm giữa M5, 1/8, 1/4, 3/8 và 1/2.
Với PCI16-04, cần phân biệt rò tại miệng ghim và rò tại chân ren. Rò phía ống thường liên quan mặt cắt, vết xước, OD, chiều sâu cắm hoặc lực kéo ngang. Rò phía ren thường liên quan chuẩn ren, bề mặt cổng, vật liệu làm kín, lệch tâm hoặc lực siết.
Sau khi khóa nguồn và xả áp, xử lý đúng phía có vấn đề thay vì tháo toàn bộ ngay. Khi lắp lại, cấp áp từng bước và dùng phương pháp phát hiện rò phù hợp. Ghi kết quả lúc nghỉ và khi tải chạy để phát hiện rò chỉ xuất hiện dưới rung động.
| Vị trí | Kiểm tra ưu tiên |
|---|---|
| Đầu ghim | Ống OD 16 mm, mặt cắt, vết xước, độ sâu |
| Chân ren | Cổng 1/2, chuẩn ren, bề mặt và vật liệu làm kín |
| Thân | Va đập, biến dạng, ảnh hưởng môi trường |
Lịch kiểm tra nên dựa trên rung động, số lần tháo lắp, độ sạch và chu kỳ máy. Tại đường cấp lưu lượng cao và đoạn ống chạy dài khi thiết bị dùng cổng lớn trên tuyến cấp hoặc thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao, theo dõi tiếng xì, vết cọ trên ống, sự đổi màu bề mặt, độ lỏng của phần ren và thời gian đáp ứng của tải.
Không tái sử dụng vô hạn đoạn ống đã có nhiều vết hằn. Nếu chiều dài cho phép, cắt bỏ phần tổn thương, tạo mặt cắt mới rồi cắm lại. Khi vòng giữ, gioăng hoặc thân có dấu hiệu hỏng, thay đúng PCI16-04; sửa tạm có thể làm sai lực giữ và khó truy nguyên sự cố.
Các lựa chọn sát với PCI16-04 gồm PCI16-02 (16 mm – 1/4), PCI16-03 (16 mm – 3/8), PCI14-04 (14 mm – 1/2), PCI12-04 (12 mm – 1/2), PCI10-04 (10 mm – 1/2). Nhóm này giúp kiểm tra theo hai hướng: giữ OD để đổi cổng ren hoặc giữ ren để đổi OD. Mỗi thay đổi cần được đánh giá lại về lưu lượng và không gian lắp.
Sau khi chốt cấu hình, quay về đầu nối nhanh khí nén Inox 304 thẳng một đầu ghim ống và một đầu ren ngoài để kiểm tra đủ dải PCI và tránh bỏ sót biến thể phù hợp hơn.