-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phụ kiện khí nén-Thủy lực
Phụ kiện khí nén – thủy lực là nhóm chi tiết dùng để kết nối, dẫn truyền, điều khiển và phân phối môi chất trong hệ thống máy móc công nghiệp. Với hệ thống khí nén, một chuỗi làm việc điển hình thường gồm nguồn khí, bộ xử lý khí, ống dẫn, đầu nối, van điều khiển, xi lanh và các phụ kiện giám sát hoặc làm kín. Mỗi bộ phận có chức năng riêng và chỉ hoạt động ổn định khi kích thước ống, chuẩn ren, vật liệu và điều kiện vận hành tương thích với nhau.
Hệ thống khí nén gồm những nhóm phụ kiện nào?
Có thể hình dung một hệ thống khí nén theo chuỗi cơ bản:
Nguồn khí → Lọc & điều áp → Ống dẫn → Đầu nối → Van điều khiển → Xi lanh/cơ cấu chấp hành → Xả khí
Bộ lọc khí nén xử lý nguồn khí trước khi cấp xuống hệ thống. Ống hơi khí nén tạo đường dẫn. Đầu nối nhanh khí nén kết nối ống với ống hoặc ống với cổng ren. Đầu chia khí nén phân phối một nguồn khí ra nhiều nhánh. Van khí nén kiểm soát dòng khí, còn xi lanh khí nén biến năng lượng khí thành chuyển động cơ học.
Chọn nhanh phụ kiện khí nén theo nhu cầu
| Nhu cầu | Nhóm nên xem | Thông tin cần xác định |
|---|---|---|
| Nối hai đoạn ống khí | Đầu nối nhanh khí nén | Đường kính ngoài ống, kiểu thẳng/co/T/Y |
| Nối ống vào van, xi lanh hoặc thiết bị có ren | Đầu nối ren – ghim ống | Phi ống, ren ngoài/ren trong, kích thước và chuẩn ren |
| Cần fitting kim loại chống gỉ | Đầu nối nhanh Inox | Kiểu kết nối, vật liệu, kích thước ống, ren |
| Cần vật liệu Inox 316 | Đầu nối nhanh Inox 316 | Môi trường, vật liệu yêu cầu, kích thước ống và ren |
| Cần tháo lắp nhanh dây hơi | Khớp nối nhanh khí nén | Đầu đực/đầu cái, kiểu socket, ren và lưu lượng |
| Chia một nguồn khí thành nhiều đường | Đầu chia khí nén | Số cổng, kích thước ren, lưu lượng từng nhánh |
| Điều chỉnh hoặc đóng mở dòng khí | Van khí nén | Chức năng van, chiều dòng khí, ren và lưu lượng |
| Điều khiển bằng tín hiệu điện | Van điện từ khí nén | Số cổng, số vị trí, điện áp coil, kiểu lắp |
| Điều chỉnh áp suất đầu ra | Van điều áp khí nén | Áp suất vào/ra, ren và lưu lượng |
| Tạo chuyển động đẩy/kéo | Xi lanh khí nén | Đường kính piston, hành trình, kiểu thân, tải và cách gá |
| Phát hiện vị trí piston | Cảm biến từ xi lanh | Loại xi lanh, kiểu cảm biến, điện áp và cách gá |
| Xi lanh bị rò khí | Phớt xi lanh khí nén | Vị trí phớt, kích thước rãnh, model xi lanh |
Cấu trúc danh mục phụ kiện khí nén – thủy lực tại TDKMART.COM
1. Đầu nối nhanh khí nén – nhóm fitting ghim ống
Đầu nối nhanh khí nén là nhóm phụ kiện phổ biến dùng để nối ống khí với nhau hoặc nối ống khí với van, xi lanh, bộ lọc và các thiết bị có cổng ren. Cơ cấu ghim ống giúp lắp nhanh và thuận tiện khi bảo trì.
Trong nhóm này có nhiều cấu hình: đầu nối thẳng, nối thẳng giảm, thẳng ren ngoài, thẳng ren trong, co nối, chữ T, chữ Y, chữ thập và ngã năm.
Khi lựa chọn, thông tin đầu tiên cần xác định là đường kính ngoài của ống. Sau đó mới xác định kiểu thẳng, co, T, Y hoặc kiểu có ren. Nếu fitting có một đầu ren, cần xác định thêm ren ngoài hay ren trong, kích thước và chuẩn ren.
Liên kết ngang: nếu cần tháo lắp cả cụm dây hơi thường xuyên, hãy xem khớp nối nhanh khí nén. Nếu cần chia một nguồn khí ra nhiều đường, xem đầu chia khí nén.
2. Đầu nối nhanh khí nén thân trắng
Đầu nối nhanh khí nén trắng là nhánh fitting push-in thân nhựa kỹ thuật màu trắng. Nhóm này phù hợp với nhiều hệ thống khí nén thông dụng khi điều kiện áp suất, nhiệt độ và môi trường nằm trong giới hạn kỹ thuật của sản phẩm.
Các cấu hình thường gặp gồm thẳng, giảm, co, ren ngoài, ren trong, T, Y và các nhánh chia. Khi hệ thống yêu cầu vật liệu kim loại hoặc khả năng chống gỉ cao hơn, có thể so sánh với đầu nối nhanh Inox.
3. Đầu nối nhanh Inox – fitting kim loại
Đầu nối nhanh Inox là nhánh lớn dành cho hệ thống cần fitting kim loại. Cấu hình của nhóm này đa dạng, gồm nối thẳng hai đầu ghim ống, nối xuyên vách, nối giảm, ghim ống – ren ngoài, ghim ống – ren trong, co nối, T nối, Y nối, ngã tư và nhiều kiểu siết ống.
Với fitting Inox, cần xác định rõ cơ chế giữ ống. Ghim nhanh, siết ống và siết hạt bắp là ba cơ chế khác nhau. Không nên chọn chỉ dựa vào đường kính ngoài hoặc hình dạng tổng thể.
Nếu hệ thống yêu cầu Inox 316 theo thiết kế hoặc môi trường làm việc, chuyển sang đầu nối nhanh khí nén Inox 316 thay vì tự thay thế bằng Inox 304.
4. Khớp nối nhanh khí nén
Khớp nối nhanh khí nén được sử dụng tại vị trí cần tháo và nối dây hơi hoặc dụng cụ khí nén nhanh chóng. Đây là nhóm khác với fitting push-in.
Fitting push-in chủ yếu giữ trực tiếp ống PU/PA hoặc loại ống phù hợp; khớp nối nhanh thường gồm đầu đực và đầu cái có cơ cấu khóa/mở. Khi chọn cần kiểm tra kiểu đầu, ren, đường kính dây, khả năng tương thích giữa hai nửa khớp và lưu lượng cần thiết.
Nếu đường ống cố định trên máy chỉ cần kết nối ống với van hoặc xi lanh, đầu nối nhanh khí nén thường là nhóm nên kiểm tra trước.
5. Đầu chia khí nén
Đầu chia khí nén giúp phân phối một nguồn khí sang nhiều nhánh. Nhóm này thường dùng tại tủ khí, cụm máy hoặc vị trí cần cấp khí đồng thời cho nhiều van, xi lanh hay dụng cụ.
Khi chọn đầu chia cần quan tâm tới số lượng cổng, cổng vào, cổng ra, kích thước ren, tổng lưu lượng và không gian bố trí. Nếu tổng lưu lượng các nhánh lớn, đầu chia và đường ống chính không nên quá nhỏ vì có thể tạo sụt áp.
6. Van khí nén – nhóm điều khiển dòng khí
Van khí nén dùng để đóng mở, điều hướng hoặc điều chỉnh dòng khí. Đây là nhóm có nhiều chức năng khác nhau nên không nên chọn chỉ dựa trên số cổng ren.
Một số nhánh quan trọng gồm van tiết lưu, van điện từ khí nén, van tay khí nén và van điều áp khí nén.
Van tiết lưu thường dùng để điều chỉnh lưu lượng trong cấu hình phù hợp. Van điện từ nhận tín hiệu điện để đóng mở hoặc đảo chiều. Van tay được tác động trực tiếp bằng tay. Van điều áp giúp duy trì mức áp suất đầu ra phù hợp với nhánh sử dụng.
Khi chọn van cần xác định chức năng, số cổng, sơ đồ hoạt động, kích thước ren, chiều dòng khí, lưu lượng và cách điều khiển.
7. Van điện từ khí nén và đế van
Van điện từ khí nén phù hợp với hệ thống điều khiển bằng PLC, relay hoặc mạch điện. Khi thay van nên kiểm tra mã hiện tại, số cổng, số vị trí, điện áp coil, kích thước ren và kiểu lắp.
Nếu hệ thống sử dụng cụm manifold hoặc đế van, cần kiểm tra khả năng tương thích với đế van điện từ 4V210/4V220/4V230 hoặc loại tương ứng.
Không nên thay van chỉ vì ngoại hình giống nhau. Hai van có cùng kích thước thân nhưng khác sơ đồ cổng hoặc điện áp coil vẫn có thể không thay thế trực tiếp.
8. Bộ lọc khí nén và điều áp
Bộ lọc khí nén nằm ở phía nguồn khí, trước nhiều van và cơ cấu chấp hành. Tùy cấu hình, cụm xử lý khí có thể thực hiện lọc, tách nước, điều áp hoặc hỗ trợ chuẩn bị nguồn khí trước khi cấp xuống máy.
Nguồn khí chứa nhiều nước, bụi hoặc tạp chất có thể làm van kẹt, fitting nhanh xuống cấp hoặc phớt làm kín bị ảnh hưởng. Vì vậy, nếu hệ thống liên tục gặp lỗi rò hoặc làm việc không ổn định, cần kiểm tra cả nguồn khí chứ không chỉ thay phụ kiện phía sau.
Nếu cần điều chỉnh riêng áp suất cho một nhánh, có thể dùng van điều áp khí nén phù hợp.
9. Ống hơi khí nén và dây hơi xoắn
Ống hơi khí nén là đường dẫn liên kết các thiết bị trong hệ thống. Với fitting push-in, thông số cần đo trước tiên là đường kính ngoài của ống, không phải đường kính trong.
Ống quá nhỏ có thể giới hạn lưu lượng, đặc biệt khi chiều dài lớn hoặc hệ thống có nhiều van và đầu nối. Ngược lại, ống quá lớn có thể làm tăng chi phí và chiếm không gian lắp.
Với vị trí cần dây co giãn và thu gọn sau khi sử dụng, có thể xem dây hơi xoắn. Với thao tác vệ sinh hoặc thổi bụi, xem thêm súng xịt hơi khí nén.
10. Xi lanh khí nén – cơ cấu tạo chuyển động
Xi lanh khí nén chuyển năng lượng của khí nén thành chuyển động tịnh tiến. Đây là cơ cấu chấp hành phổ biến trong các máy kẹp, đẩy, nâng, phân loại, đóng gói và dây chuyền tự động hóa.
Khi chọn xi lanh cần xác định đường kính piston, hành trình, kiểu tác động, không gian lắp, cách gá, tải thực tế và yêu cầu cảm biến. Không nên chỉ chọn theo kích thước thân hoặc đường kính ngoài.
Một số dòng phổ biến trên website gồm xi lanh vuông SC và xi lanh Compact SDA. Dòng SC phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng; dòng SDA có thân ngắn, thuận tiện khi không gian lắp hạn chế.
11. Phụ kiện xi lanh, cảm biến và vòng từ
Phụ kiện xi lanh khí nén gồm các chi tiết hỗ trợ lắp đặt và kết nối cơ khí giữa xi lanh với máy.
Nếu hệ thống cần phát hiện vị trí piston, có thể tra cảm biến từ xi lanh, giá đỡ cảm biến và vòng từ tính xi lanh.
Không phải mọi xi lanh đều dùng được mọi loại cảm biến. Cần kiểm tra cấu tạo xi lanh, kiểu rãnh gá và loại tín hiệu trước khi lựa chọn.
12. Phớt xi lanh khí nén
Khi xi lanh rò khí nhưng thân, ty và các bộ phận cơ khí vẫn còn khả năng sử dụng, có thể kiểm tra phớt xi lanh khí nén.
Phớt trong xi lanh có thể gồm phớt piston, phớt ty, phớt chắn bụi, O-ring tĩnh hoặc chi tiết làm kín khác. Không nên chọn chỉ dựa vào đường kính ngoài của mẫu cũ.
Nếu cần tìm hiểu rộng hơn về vật liệu làm kín, có thể quay sang danh mục Gioăng phớt làm kín để tra O-ring, phớt dầu, V-ring và các nhóm khác.
13. Đầu giảm âm thanh khí nén
Đầu giảm âm thanh khí nén thường lắp tại cổng xả của van hoặc thiết bị phù hợp để giảm tiếng ồn khi khí thoát ra ngoài.
Khi chọn cần xác định đúng kích thước ren. Đầu giảm âm bị bẩn hoặc nghẹt lâu ngày có thể làm tăng cản trở dòng xả, vì vậy cần kiểm tra và vệ sinh hoặc thay khi cần.
Phân biệt đầu nối nhanh, khớp nối nhanh và đầu chia khí
| Nhóm | Chức năng chính | Khi nào nên dùng? |
|---|---|---|
| Đầu nối nhanh khí nén | Nối trực tiếp ống với ống hoặc ống với ren | Đường ống cố định trên máy, tủ khí, van, xi lanh |
| Khớp nối nhanh khí nén | Tháo và nối nhanh cả cụm dây hoặc dụng cụ | Dụng cụ khí nén, dây hơi cần tháo lắp thường xuyên |
| Đầu chia khí nén | Phân phối một nguồn khí sang nhiều đường | Tủ khí hoặc cụm máy cần nhiều nhánh cấp khí |
8 thông tin cần xác định trước khi mua phụ kiện khí nén
- Môi chất: khí nén, chân không, nước hoặc môi chất khác.
- Áp suất làm việc: lấy theo điều kiện thực tế của hệ thống.
- Đường kính ngoài của ống: đặc biệt quan trọng với fitting ghim nhanh.
- Kích thước và chuẩn ren: cần biết ren ngoài/ren trong và chuẩn ren thực tế.
- Kiểu kết nối: ghim nhanh, ren, khớp nhanh, siết ống hoặc hạt bắp.
- Vật liệu: nhựa kỹ thuật, kim loại, Inox 304, Inox 316 hoặc vật liệu khác theo thiết kế.
- Nhiệt độ và môi trường: xem xét nhiệt, độ ẩm, hóa chất và ăn mòn.
- Lưu lượng: fitting, ống hoặc van quá nhỏ có thể tạo điểm nghẽn cho toàn hệ thống.
Kiểm tra hệ thống khi bị rò khí
1. Kiểm tra ống: đầu cắt cần vuông, sạch, không méo và không có vết xước sâu tại vùng làm kín.
2. Kiểm tra fitting: xem ống đã được đưa vào đúng vị trí hay chưa và cơ cấu khóa có hư hỏng không.
3. Kiểm tra phần ren: phân biệt rò từ ren hay từ phần ghim ống để xử lý đúng vị trí.
4. Kiểm tra van: phân biệt rò bất thường với khí thoát đúng chức năng tại cổng xả.
5. Kiểm tra xi lanh: nếu khí lọt qua piston hoặc thoát bất thường ở đầu xi lanh, kiểm tra phớt xi lanh và tình trạng ty, ống xi lanh.
6. Kiểm tra áp suất nguồn: áp suất bất thường có thể làm nhiều điểm rò xuất hiện cùng lúc.
Cách tra cứu từ danh mục mẹ đến đúng sản phẩm
Bước 1 – Xác định chức năng.
Kết nối ống → Đầu nối nhanh khí nén.
Tháo lắp dây thường xuyên → Khớp nối nhanh.
Chia nhiều đường → Đầu chia khí.
Điều khiển dòng khí → Van khí nén.
Điều khiển bằng điện → Van điện từ.
Truyền khí → Ống hơi.
Tạo chuyển động → Xi lanh khí nén.
Bước 2 – Chọn cấp sản phẩm. Ví dụ với đầu nối nhanh khí nén, tiếp tục xác định thẳng, giảm, ren ngoài, ren trong, co, T, Y hoặc nhiều nhánh.
Bước 3 – Xác định kích thước. Đo đường kính ngoài của ống và xác định chính xác ren thiết bị.
Bước 4 – Xác định vật liệu. So sánh fitting thân trắng, fitting Inox hoặc Inox 316 theo yêu cầu kỹ thuật.
Bước 5 – Kiểm tra lại toàn chuỗi. Fitting, ống, van, bộ lọc và xi lanh phải tạo thành một hệ thống tương thích thay vì chỉ từng chi tiết riêng lẻ.
Tra cứu phụ kiện khí nén theo từng cấp tại TDKMART.COM
Cấp 1 – Danh mục mẹ:
Phụ kiện khí nén – thủy lực.
Cấp 2 – Nhóm kết nối:
Đầu nối nhanh khí nén | Đầu nối nhanh khí nén trắng | Đầu nối nhanh Inox | Đầu nối nhanh Inox 316 | Khớp nối nhanh khí nén | Đầu chia khí nén.
Cấp 3 – Nhóm đầu nối nhanh khí nén:
Nối thẳng | Nối thẳng giảm | Thẳng ren ngoài | Thẳng ren trong | Co nối | Co ren ngoài | Co ren trong | Chữ T | Chữ T giảm | Chữ Y | Chữ thập | Ngã năm.
Cấp 2 – Nhóm điều khiển:
Van khí nén | Van điện từ | Van điều áp | Van tay khí nén | Van tiết lưu.
Cấp 2 – Nhóm truyền dẫn và xử lý khí:
Bộ lọc khí nén | Ống hơi khí nén | Dây hơi xoắn | Đầu giảm âm | Súng xịt hơi.
Cấp 2 – Nhóm xi lanh và phụ kiện:
Xi lanh khí nén | Phụ kiện xi lanh | Cảm biến từ | Giá đỡ cảm biến | Vòng từ tính | Phớt xi lanh khí nén.
Cấp 3 – Một số dòng xi lanh:
Xi lanh vuông SC | Xi lanh Compact SDA.
Lựa chọn đúng từ toàn hệ thống thay vì từng phụ kiện riêng lẻ
Hiệu quả của một hệ thống khí nén không phụ thuộc vào duy nhất van, fitting hay xi lanh. Ống quá nhỏ, fitting sai kích thước, van không phù hợp hoặc khí cấp không được xử lý tốt đều có thể ảnh hưởng tới hoạt động chung.
Vì vậy khi sửa chữa hoặc thiết kế mới, nên xem xét theo chuỗi nguồn khí → xử lý khí → đường ống → đầu nối → van → cơ cấu chấp hành → cảm biến và bộ phận làm kín. Cấu trúc danh mục tại TDKMART.COM cho phép đi từ trang mẹ xuống từng nhóm, sau đó tiếp tục tới kiểu sản phẩm hoặc kích thước phù hợp.
1. Video pneumatic fittings
2. Video For pneumatic fittings
3. Video Push-To-Connect Tube and Pipe Fittings
4. Video Airline Essentials - A Pneumatic Airline Primer
4. Video Overview Air Fittings