-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030211530000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong nhiều hệ thống truyền động cỡ lớn, không phải mọi kích thước phốt dầu đều là kích thước tiêu chuẩn tròn số. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 115.5x180x14.5 là một trong những kích thước đặc biệt thường gặp trên các thiết bị nhập khẩu, nơi nhà sản xuất thiết kế trục và hốc lắp theo tiêu chuẩn riêng nhằm tối ưu khả năng làm kín và tuổi thọ ổ trục. Việc thay thế bằng một kích thước gần đúng thường dẫn đến hiện tượng rò rỉ dầu hoặc giảm tuổi thọ của môi làm kín.
Sản phẩm sử dụng kết cấu TC hai môi, gồm môi giữ dầu kết hợp lò xo thép và môi chắn bụi phía ngoài. Vật liệu cao su NBR có khả năng làm việc tốt trong môi trường dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp và nhiệt độ làm việc thông thường của đa số máy cơ khí.
Để lựa chọn thêm các kích thước khác, có thể tham khảo danh mục phốt dầu TC NBR tại TDKMART.COM. Nếu hệ thống cần bổ sung giải pháp làm kín tĩnh, hãy xem thêm các loại gioăng cao su tròn O-ring NBR.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 115.5 x 180 x 14.5 mm |
| Đường kính trong (ID) | 115.5 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 180 mm |
| Bề dày | 14.5 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Lò xo | Thép đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu bôi trơn, dầu thủy lực, mỡ công nghiệp |
Khác với các kích thước phổ biến như 115x180 hoặc 116x180, đường kính trong 115.5 mm là kích thước bán milimet. Đây là đặc điểm rất quan trọng vì lực ép của môi phốt được tính toán chính xác theo đường kính trục thực tế.
Ngoài ra, chiều dày 14.5 mm cũng là kích thước ít gặp hơn loại 14 mm hoặc 15 mm. Khoảng chênh chỉ 0.5 mm nhưng đủ để ảnh hưởng đến vị trí tiếp xúc giữa môi phốt với bề mặt trục, đặc biệt trên các cụm máy có vai chặn hoặc vòng định vị.
Sự kết hợp giữa ID 115.5 mm và OD 180 mm tạo nên thân phốt có tiết diện lớn, thích hợp với các cụm ổ trục chịu tải nặng và vận hành liên tục.
Đây là kích thước dành riêng cho trục có đường kính danh nghĩa 115.5 mm. Môi cao su cùng lò xo tạo áp lực vừa đủ lên bề mặt trục để duy trì khả năng giữ dầu mà vẫn hạn chế ma sát phát sinh.
Phần vỏ ngoài được thiết kế để ép chặt vào hốc lắp 180 mm. Khi hốc gia công đúng dung sai, thân phốt sẽ cố định chắc chắn, hạn chế xoay theo chuyển động của trục.
Chiều dày này giúp môi phốt nằm đúng vị trí thiết kế trên trục. Nếu thay bằng loại dày hoặc mỏng hơn, điểm tiếp xúc có thể dịch chuyển sang vùng đã mòn hoặc lệch khỏi bề mặt làm kín tối ưu.
Size 115.5x180x14.5 thường xuất hiện trên các cụm máy nhập khẩu từ châu Âu hoặc Nhật Bản, nơi nhiều nhà sản xuất sử dụng kích thước trung gian thay vì số nguyên. Việc thay đúng kích thước giúp giữ nguyên áp lực làm kín mà nhà thiết kế đã tính toán.
Đối với hộp giảm tốc có lượng dầu lớn, môi phốt hai lớp giúp giữ dầu phía trong đồng thời hạn chế bụi mịn bám vào vùng tiếp xúc của môi chính. Điều này đặc biệt hữu ích khi thiết bị hoạt động trong nhà máy xi măng, xưởng luyện kim hoặc dây chuyền chế biến vật liệu.
Ở các cụm bơm công nghiệp có tốc độ quay ổn định, bề dày 14.5 mm giúp môi phốt nằm đúng vùng bề mặt trục chưa bị mài mòn, kéo dài chu kỳ thay thế.
Nếu thay bằng phốt 116 mm, lực ôm lên trục giảm khiến dầu có thể thấm qua môi làm kín. Trường hợp dùng loại 115 mm, ma sát tăng lên đáng kể và môi cao su sẽ nóng nhanh hơn trong quá trình vận hành.
OD nhỏ hơn 180 mm khiến thân phốt không đủ độ bám trong hốc, dễ phát sinh rò rỉ quanh chu vi. Nếu OD lớn hơn, quá trình ép lắp có nguy cơ làm cong hoặc biến dạng vỏ phốt.
Sử dụng loại 14 mm có thể khiến môi làm kín tiếp xúc ngay vùng trục đã mòn. Nếu chuyển sang 15 mm, mặt ngoài của phốt có thể chạm vào nắp chặn hoặc vòng hãm.
Đối với môi trường chứa dầu khoáng thông thường, NBR là lựa chọn phù hợp. Nếu máy làm việc trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ rất cao, vật liệu này không còn đáp ứng tối ưu.
Lò xo luôn cần hướng về phía chứa dầu. Nếu lắp ngược, dầu sẽ dễ thoát ra ngoài khi áp suất bên trong tăng lên.
| Kích thước | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 115x180x14.5 | ID nhỏ hơn 0.5 mm, lực ép tăng và ma sát lớn hơn. |
| 116x180x14.5 | Môi phốt ôm trục kém hơn, nguy cơ thấm dầu. |
| 115.5x180x14 | Môi làm kín dịch chuyển vị trí tiếp xúc trên trục. |
| 115.5x180x15 | Có thể cấn mặt chặn nếu thiết kế chỉ dành cho 14.5 mm. |
| 115.5x178x14.5 | OD nhỏ hơn nên không đủ lực giữ trong hốc. |
| 115.5x182x14.5 | Khó ép vào hốc 180 mm, dễ biến dạng thân phốt. |
| 115x180x15 | Khác cả ID và chiều dày, không nên thay thế. |
| 116x180x15 | Thiếu lực ôm trục đồng thời sai vị trí môi phốt. |
Không nên. Sai lệch 0.5 mm ở đường kính trong làm giảm lực ép của môi phốt và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ dầu.
Chỉ khi xác nhận hốc lắp còn đủ khoảng trống. Nếu chiều sâu được thiết kế đúng 14.5 mm thì loại 15 mm có thể chạm vào các chi tiết định vị.
Đây là kích thước được nhiều nhà sản xuất máy chuyên dụng lựa chọn nhằm đồng bộ với hệ thống ổ trục và cụm truyền động riêng, không thuộc nhóm kích thước phổ thông.
Trong điều kiện bụi thông thường, môi phụ đã hỗ trợ hạn chế bụi xâm nhập. Nếu máy làm việc ngoài trời hoặc môi trường có bùn đất liên tục, vẫn nên kết hợp thêm giải pháp bảo vệ phù hợp.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 115.5x180x14.5 là lựa chọn chuyên dụng dành cho các cụm máy sử dụng kích thước bán milimet. Đường kính trong 115.5 mm, đường kính ngoài 180 mm và bề dày 14.5 mm cần được thay thế đúng theo thiết kế ban đầu để duy trì khả năng làm kín, bảo vệ ổ trục và hạn chế thất thoát dầu trong quá trình vận hành lâu dài.