-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030006980000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Không phải mọi phốt dầu có đường kính trục 115 mm đều có thể thay thế cho nhau. Trên thực tế, sự khác biệt về đường kính ngoài và chiều dày sẽ quyết định vị trí môi phốt làm việc, độ bám trong hốc lắp cũng như tuổi thọ của toàn bộ cụm làm kín. Phốt chặn dầu lò xo TC 115x150x13 bằng cao su NBR được phát triển cho các cụm trục lớn có hốc lắp 150 mm và yêu cầu chiều dày tiêu chuẩn 13 mm, giúp cân bằng giữa khả năng làm kín và không gian lắp đặt.
Kiểu phốt TC với hai môi làm kín kết hợp lò xo đàn hồi duy trì lực ép ổn định lên bề mặt trục trong quá trình vận hành. Cao su NBR có khả năng chịu dầu, chịu mài mòn và làm việc tốt trong môi trường dầu khoáng, dầu bôi trơn và mỡ công nghiệp.
Nếu cần lựa chọn thêm các kích thước khác cùng chủng loại, bạn có thể tham khảo danh mục phốt dầu TC NBR. Đối với các vị trí làm kín tĩnh, có thể kết hợp sử dụng gioăng cao su tròn Oring NBR để hoàn thiện hệ thống làm kín.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 115 × 150 × 13 mm |
| Đường kính trong (ID) | 115 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 150 mm |
| Bề dày | 13 mm |
| Kiểu kết cấu | TC - Hai môi làm kín có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi chất thích hợp | Dầu bôi trơn, dầu hộp số, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn |
Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và đường kính ngoài lên tới 35 mm, tạo nên thân phốt có độ cứng tốt khi ép vào hốc lắp đường kính lớn. Đây là ưu điểm khi cụm máy thường xuyên chịu tải hoặc rung động vì thân phốt ít bị biến dạng hơn.
Bề dày 13 mm là lựa chọn trung gian giữa loại mỏng 10–12 mm và loại dày 15–16 mm. Điều này giúp môi phốt nằm đúng vùng tiếp xúc của nhiều thiết kế trục tiêu chuẩn mà không cần thay đổi kết cấu nắp chặn.
Đường kính trong 115 mm được thiết kế để ôm sát các trục có kích thước danh nghĩa 115 mm sau khi gia công đúng dung sai. Khi trục đạt độ nhẵn phù hợp, môi cao su kết hợp lò xo sẽ tạo áp lực đều quanh chu vi để giữ dầu bên trong.
Phần vỏ ngoài được ép vào hốc đường kính 150 mm. Đây là kích thước thường gặp trên các nắp ổ trục của hộp giảm tốc, cụm truyền động công nghiệp hoặc các cụm bơm có công suất lớn.
Chiều dày này giúp môi phốt làm việc đúng vị trí thiết kế mà không chiếm quá nhiều không gian theo phương trục. Trong các cụm máy có vòng bi đặt sát nắp chặn, phốt 13 mm thường phù hợp hơn loại 15 mm.
Trong các hộp giảm tốc cỡ trung và lớn, khoảng cách giữa vòng bi và nắp chặn thường được thiết kế vừa đủ cho phốt dày 13 mm. Nếu thay bằng loại dày hơn, mặt trong của phốt có thể chạm vào vòng bi hoặc vòng hãm. Vì vậy, kích thước 115x150x13 thường được giữ nguyên theo bản vẽ gốc của nhà sản xuất.
Ở các cụm bơm dầu công nghiệp, đường kính ngoài 150 mm tạo lực ép ổn định trong hốc lắp, hạn chế hiện tượng thân phốt dịch chuyển khi áp suất dầu thay đổi liên tục.
Đối với các máy hoạt động trong môi trường nhiều bụi cơ khí, môi phụ của kiểu TC giúp giảm lượng bụi tiếp xúc trực tiếp với môi chính, góp phần duy trì khả năng làm kín trong thời gian dài.
Phốt có ID 116 mm sẽ không tạo đủ lực ôm lên trục 115 mm, khiến dầu dễ rò rỉ. Ngược lại, nếu dùng ID 114 mm, lực ma sát tăng đáng kể, sinh nhiệt nhiều hơn và môi cao su nhanh mòn.
Nếu OD nhỏ hơn 150 mm, thân phốt có thể bị lỏng trong hốc, dẫn đến rò dầu quanh thành ngoài. Nếu OD lớn hơn, quá trình ép lắp dễ làm cong khung kim loại hoặc biến dạng lớp cao su.
Loại dày 15 mm có thể khiến môi phốt chạm vào các chi tiết quay bên trong. Trong khi đó, loại 10 hoặc 12 mm lại khiến môi làm kín dịch chuyển khỏi vùng tiếp xúc đã được thiết kế trên trục.
NBR phù hợp với dầu khoáng và dầu bôi trơn thông thường. Nếu làm việc với hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ cao kéo dài, vật liệu này sẽ không phải lựa chọn tối ưu.
Lò xo phải hướng về phía khoang chứa dầu. Nếu lắp ngược, áp lực giữ dầu giảm và dầu có thể thoát ra ngoài ngay từ giai đoạn vận hành đầu tiên.
| Kích thước | Khác biệt thực tế khi thay thế |
|---|---|
| 115x150x12 | Mỏng hơn, môi phốt dịch chuyển về phía ngoài, không đúng vị trí thiết kế. |
| 115x150x15 | Dày hơn, có nguy cơ cấn nắp hoặc vòng hãm. |
| 115x148x13 | OD nhỏ hơn nên không giữ chặt trong hốc 150 mm. |
| 115x152x13 | OD lớn hơn, khó ép lắp và dễ làm hỏng thân phốt. |
| 114x150x13 | ID nhỏ hơn, tăng lực ma sát lên trục. |
| 116x150x13 | ID lớn hơn, lực ôm không đủ. |
| 115x150x10 | Môi làm kín nằm lệch khỏi vùng tiếp xúc cũ. |
| 115x150x16 | Chiều dày tăng khiến khoảng hở lắp đặt không còn phù hợp. |
Không nên nếu bản vẽ ban đầu quy định chiều dày 15 mm. Môi làm kín sẽ làm việc ở vị trí khác và có thể không còn tiếp xúc với vùng bề mặt tối ưu của trục.
Đây là kích thước tạo lực ép giữa thân phốt và hốc. Khi hốc lớn hơn đáng kể, thân phốt không còn đủ độ bám để ngăn dầu rò quanh mép ngoài.
Có, nếu môi trường sử dụng là dầu bôi trơn thông thường, nhiệt độ nằm trong giới hạn của NBR và bề mặt trục đạt yêu cầu kỹ thuật.
Không nên đổi kích thước. Trường hợp hốc chỉ xước nhẹ có thể xử lý bề mặt hoặc sử dụng chất hỗ trợ làm kín phù hợp thay vì thay sang OD lớn hơn.
Phốt chặn dầu lò xo NBR TC 115x150x13 là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục 115 mm kết hợp hốc lắp 150 mm và yêu cầu chiều dày tiêu chuẩn 13 mm. Việc sử dụng đúng ID, OD và bề dày sẽ giúp môi phốt làm việc đúng vị trí thiết kế, hạn chế rò rỉ dầu và duy trì hiệu quả vận hành của hệ thống trong thời gian dài.