-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030131660000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong nhiều cụm truyền động công nghiệp, kích thước giữa trục và hốc lắp không tăng đồng đều mà được thiết kế theo tiêu chuẩn riêng của từng nhà sản xuất máy. Chính vì vậy, phốt chặn dầu NBR TC 115x150x15 là một kích thước có tính chuyên dụng cao, được sử dụng khi trục danh nghĩa là 115 mm nhưng hốc lắp mở rộng đến 150 mm. Khoảng chênh lệch lớn giữa đường kính trong và đường kính ngoài tạo điều kiện cho phần thân phốt cứng vững hơn, thích hợp với các cụm máy chịu tải liên tục.
Thiết kế TC với hai môi làm kín kết hợp lò xo đàn hồi giúp giữ dầu bên trong và hạn chế bụi từ môi trường bên ngoài xâm nhập. Vật liệu cao su NBR có khả năng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực và mỡ bôi trơn thông dụng, phù hợp với đa số thiết bị cơ khí, truyền động và công nghiệp hiện nay.
Nếu cần tham khảo thêm các kích thước khác, có thể xem danh mục phốt dầu TC NBR tại TDKMART.COM. Đối với các vị trí làm kín tĩnh, người dùng cũng có thể lựa chọn gioăng cao su tròn O-Ring NBR để đồng bộ hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt chặn dầu lò xo TC |
| Kích thước | 115 × 150 × 15 mm |
| Đường kính trục phù hợp (ID) | 115 mm |
| Đường kính hốc lắp (OD) | 150 mm |
| Bề dày | 15 mm |
| Kết cấu | TC - Hai môi làm kín có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu bôi trơn, dầu hộp số, dầu thủy lực, mỡ công nghiệp |
Không giống các kích thước có OD sát với ID, phiên bản 115x150x15 có thành phốt dày hơn nhờ chênh lệch đường kính lên đến 35 mm. Điều này giúp thân phốt ổn định hơn khi được ép vào hốc lắp lớn, giảm nguy cơ biến dạng trong quá trình vận hành.
Bề dày 15 mm còn tạo điều kiện để môi phốt làm việc trên vùng tiếp xúc rộng hơn, đặc biệt hữu ích khi trục đã xuất hiện vết bóng hoặc mài mòn nhẹ tại vị trí môi phốt cũ.
Đây là kích thước thường gặp trên các cụm máy có nắp chặn sâu, nơi không gian lắp đặt đủ để sử dụng phốt dày thay vì loại 10 hoặc 12 mm.
Được thiết kế dành riêng cho trục danh nghĩa 115 mm. Khi trục đạt đúng dung sai kỹ thuật, môi cao su kết hợp lò xo sẽ tạo lực ôm đều quanh chu vi, duy trì khả năng giữ dầu trong thời gian dài.
Phần vỏ ngoài được chế tạo để ép khít vào hốc đường kính 150 mm. Kích thước này tạo độ bám tốt với thân máy, hạn chế hiện tượng xoay phốt trong quá trình làm việc.
Chiều dày này giúp dịch chuyển vị trí tiếp xúc của môi làm kín so với các loại mỏng hơn. Đây là lợi thế khi cần tránh vùng trục đã bị mòn hoặc đánh bóng sau thời gian sử dụng.
Kích thước này thường được lựa chọn trong các hộp giảm tốc truyền động cho băng tải vật liệu rời, nơi trục đầu ra có đường kính 115 mm và nắp ổ trục được gia công theo hốc 150 mm. Nhờ phần thân phốt dày, khả năng giữ ổn định trong hốc lắp cao ngay cả khi máy vận hành nhiều giờ liên tục.
Ở các bơm công nghiệp lưu lượng lớn, phốt TC 115x150x15 cũng được sử dụng để ngăn dầu bôi trơn ổ bi thoát ra ngoài trong khi môi phụ hỗ trợ hạn chế bụi và hơi ẩm đi ngược vào bên trong.
Nếu sử dụng ID 116 mm cho trục 115 mm, lực ép môi phốt sẽ giảm và dầu có thể thấm ra quanh trục. Ngược lại, ID nhỏ hơn 115 mm làm tăng ma sát, sinh nhiệt và khiến môi cao su nhanh chai cứng.
OD nhỏ hơn 150 mm sẽ không tạo đủ lực ép với thành hốc, dễ xuất hiện rò dầu quanh chu vi phốt. Nếu OD lớn hơn, việc ép lắp có thể làm bong lớp cao su hoặc biến dạng khung kim loại.
Khi thay bằng loại 12 mm, môi phốt sẽ làm việc ở vị trí khác trên trục. Nếu thay bằng loại 16 mm hoặc lớn hơn, nắp chặn có thể không đóng kín hoàn toàn hoặc chạm vào mặt phốt.
Trong môi trường dầu khoáng thông thường, NBR là lựa chọn phù hợp. Nếu máy làm việc ở nhiệt độ rất cao hoặc tiếp xúc hóa chất đặc biệt, việc dùng NBR có thể làm tuổi thọ giảm đáng kể.
Mặt có lò xo phải luôn hướng về phía khoang chứa dầu. Khi lắp ngược, áp lực dầu sẽ tác động sai chiều lên môi làm kín, làm giảm hiệu quả giữ dầu.
| Kích thước | Khác biệt khi thay thế |
|---|---|
| 115x150x12 | Bề dày nhỏ hơn, môi làm kín lệch vị trí thiết kế. |
| 115x150x16 | Dày hơn, có thể cấn nắp chặn. |
| 115x148x15 | OD nhỏ hơn, hốc 150 mm sẽ bị lỏng. |
| 115x152x15 | OD lớn hơn, khó ép vào hốc. |
| 114x150x15 | ID nhỏ hơn, tăng lực ôm và ma sát. |
| 116x150x15 | ID lớn hơn, môi phốt không ôm đủ trục. |
| 115x150x10 | Không đạt đúng vị trí môi làm kín ban đầu. |
| 115x149x15 | Đường kính ngoài giảm, khả năng giữ trong hốc kém hơn. |
Chỉ nên thay khi khoang lắp còn đủ chiều sâu. Nếu không, mặt chặn sẽ không thể lắp hết hành trình.
Khoảng chênh lớn giúp thân phốt cứng hơn, tăng độ ổn định khi lắp trong hốc 150 mm và giảm nguy cơ biến dạng trong quá trình ép.
Nếu vết mòn chưa vượt quá giới hạn cho phép, bề dày 15 mm có thể giúp môi làm kín tiếp xúc sang vùng khác của trục. Với trường hợp mòn sâu, nên sửa chữa hoặc thay trục trước.
Trong điều kiện nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn của vật liệu NBR, sản phẩm có thể sử dụng với các loại dầu thủy lực thông dụng như ISO VG46 hoặc dầu bôi trơn khoáng tương đương.
Phốt chặn dầu lò xo NBR TC 115x150x15 được thiết kế cho trục 115 mm, hốc lắp 150 mm và chiều dày 15 mm, phù hợp với nhiều cụm truyền động yêu cầu độ kín cao và vận hành liên tục. Việc lựa chọn đúng kích thước theo thiết kế ban đầu của thiết bị sẽ giúp duy trì hiệu quả làm kín, hạn chế thất thoát dầu bôi trơn và nâng cao độ bền của toàn bộ cụm máy.