-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030223510000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong các cụm máy có đường kính trục lớn nhưng vỏ lắp được thiết kế với thành dày để tăng độ cứng, kích thước phốt không chỉ phụ thuộc vào đường kính trục mà còn phải tương thích hoàn toàn với hốc lắp. Phốt chặn dầu lò xo TC 115x160x15 được sản xuất từ cao su NBR chịu dầu, kết hợp lò xo đàn hồi nhằm duy trì áp lực ép ổn định lên bề mặt trục trong suốt quá trình vận hành.
Điểm đáng chú ý của kích thước này là khoảng chênh lệch khá lớn giữa đường kính trong và đường kính ngoài (45 mm), tạo nên phần thân phốt dày và chắc chắn hơn nhiều so với các size phổ biến. Thiết kế này giúp phốt giữ vững vị trí trong các vỏ máy chịu rung động hoặc tải trọng lớn, đồng thời duy trì khả năng làm kín ổn định khi thiết bị vận hành liên tục.
Nếu đang tìm thêm các kích thước cùng chủng loại, có thể tham khảo danh mục phốt dầu TC NBR tại TDKMART.COM. Đối với các vị trí làm kín mặt bích hoặc đầu nối thủy lực, dòng gioăng cao su tròn O-ring NBR cũng là lựa chọn phù hợp để kết hợp trong cùng hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 115 x 160 x 15 mm |
| Đường kính trong (ID) | 115 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 160 mm |
| Chiều dày | 15 mm |
| Kiểu phốt | TC - Hai môi làm kín có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Không giống những kích thước có tỷ lệ OD/ID nhỏ, phiên bản 115x160x15 sở hữu thân phốt dày hơn nhờ khoảng cách lớn giữa đường kính trong và ngoài. Điều này tạo lợi thế khi lắp trong các thân máy có thành vỏ lớn, nơi yêu cầu độ cứng cao để chống biến dạng khi ép lắp.
Chiều dày 15 mm còn giúp môi làm kín dịch chuyển sâu hơn vào trong hốc, phù hợp với các cụm bạc đạn hoặc hộp giảm tốc có nắp chặn dày. Đây là đặc điểm mà các loại phốt dày 10 mm hoặc 12 mm không thể thay thế hoàn toàn.
Phốt được thiết kế dành riêng cho trục có đường kính danh nghĩa 115 mm. Khi trục đạt đúng dung sai và có bề mặt hoàn thiện tốt, môi cao su kết hợp lò xo sẽ tạo lực ôm đồng đều quanh chu vi.
OD 160 mm tương ứng với hốc lắp gia công 160 mm. Với kích thước này, thân phốt được giữ chắc trong thân máy, hạn chế hiện tượng xoay hoặc dịch chuyển khi thiết bị hoạt động ở tải cao.
Chiều dày 15 mm thích hợp với các nắp chặn có chiều sâu tương ứng. Môi phốt được bố trí đúng vị trí thiết kế, tránh hiện tượng lệch vùng tiếp xúc hoặc làm việc trên mép bo của trục.
Kích thước này thường gặp trên các hộp giảm tốc công suất lớn, cụm truyền động trong dây chuyền khai khoáng, trục đầu ra của máy nghiền, máy trộn công nghiệp và các cụm ổ đỡ của thiết bị xử lý vật liệu.
Do thân phốt có độ dày lớn, sản phẩm đặc biệt thích hợp với những thân máy được đúc có thành dày nhằm tăng khả năng chịu lực. Trong điều kiện làm việc nhiều bụi, môi phụ của phốt TC góp phần giảm lượng hạt bụi tiếp cận môi chính, kéo dài tuổi thọ bề mặt làm kín.
Nếu sử dụng phốt có ID lớn hơn 115 mm, môi phốt sẽ ôm trục không đủ chặt và dầu có thể rò qua khe hở. Trường hợp chọn ID nhỏ hơn sẽ khiến lực ma sát tăng lên, phát sinh nhiệt và đẩy nhanh quá trình mài mòn môi cao su.
OD nhỏ hơn 160 mm khiến thân phốt không giữ chắc trong hốc, dẫn đến hiện tượng thấm dầu quanh chu vi ngoài. Nếu OD lớn hơn, việc ép lắp có thể làm cong vênh hoặc rách lớp cao su bao ngoài.
Nếu thay bằng loại 12 mm hoặc 10 mm, môi làm kín sẽ dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế trên trục. Ngược lại, loại dày hơn 15 mm có nguy cơ chạm mặt chặn hoặc vòng hãm của cụm máy.
Mặt có lò xo phải luôn hướng về phía khoang chứa dầu. Nếu lắp ngược, áp lực giữ dầu giảm đáng kể mặc dù kích thước vẫn chính xác.
NBR thích hợp với dầu khoáng và dầu bôi trơn thông thường. Nếu hệ thống sử dụng hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ vượt giới hạn làm việc của NBR thì cần cân nhắc vật liệu khác.
| Kích thước | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 115x160x12 | Mỏng hơn 3 mm, môi phốt nằm sai vị trí trong hốc sâu. |
| 115x160x16 | Dễ cấn nắp chặn nếu thiết kế chỉ cho phép dày 15 mm. |
| 115x158x15 | OD nhỏ hơn, thân phốt có thể lỏng trong hốc 160 mm. |
| 115x162x15 | Khó ép lắp, nguy cơ biến dạng phần vỏ ngoài. |
| 114x160x15 | ID nhỏ hơn, lực ôm trục tăng quá mức. |
| 116x160x15 | Môi phốt ôm không đủ chặt trên trục 115 mm. |
| 115x165x15 | Không thể lắp vào hốc 160 mm. |
| 115x160x10 | Không phù hợp với cụm máy yêu cầu môi làm kín nằm sâu. |
Một số cụm máy được thiết kế với thân vỏ rất dày nhằm tăng độ cứng kết cấu. Vì vậy hốc lắp lớn hơn đáng kể so với đường kính trục, tạo nên tỷ lệ OD/ID đặc trưng của kích thước này.
Không nên thay trực tiếp nếu cụm máy được thiết kế cho chiều dày 15 mm, bởi môi phốt sẽ làm việc lệch vị trí và có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ làm kín.
Trong trường hợp hốc chỉ mòn rất nhỏ, có thể cân nhắc keo chuyên dụng theo hướng dẫn của đơn vị bảo trì. Nếu hốc biến dạng nhiều, nên phục hồi hốc trước khi lắp phốt mới.
Có thể sử dụng nếu tốc độ làm việc vẫn nằm trong giới hạn của thiết kế phốt TC và điều kiện bôi trơn đầy đủ. Khi tốc độ quá cao hoặc nhiệt phát sinh lớn, cần đánh giá thêm về vật liệu và điều kiện vận hành.
Phốt chặn dầu lò xo cao su NBR 115x160x15 TC được thiết kế dành cho trục 115 mm, hốc lắp 160 mm và chiều sâu lắp 15 mm. Điểm nổi bật của kích thước này là phần thân phốt chắc chắn, thích hợp với các cụm máy có thành vỏ dày và yêu cầu độ ổn định cao trong quá trình vận hành. Việc lựa chọn đúng kích thước ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống duy trì khả năng làm kín hiệu quả và giảm thời gian bảo trì do rò rỉ dầu.