-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030314710000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Không phải mọi phốt dầu đều sử dụng kích thước tròn theo hệ mét tiêu chuẩn. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 119.25x152.55x22 là một trong những kích thước đặc biệt thường xuất hiện trên các thiết bị nhập khẩu, nơi kích thước được quy đổi từ hệ inch sang milimet. Chính vì vậy, nếu thay thế bằng kích thước làm tròn như 120x153x22 hoặc 120x152x22, khả năng làm kín có thể bị ảnh hưởng dù sai lệch chỉ dưới 1 mm.
Với cấu tạo hai môi kín (TC), lò xo đàn hồi và vật liệu cao su NBR chịu dầu, sản phẩm được thiết kế để giữ dầu bôi trơn bên trong đồng thời hạn chế bụi, nước và tạp chất đi vào cụm trục. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần thay đúng kích thước theo bản vẽ hoặc theo mã phụ tùng gốc của nhà sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 119.25 × 152.55 × 22 mm |
| Đường kính trong (ID) | 119.25 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 152.55 mm |
| Chiều dày | 22 mm |
| Kiểu phốt | TC – Hai môi làm kín có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu hộp số, dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Khác với các kích thước phổ thông theo hệ mét, bộ số 119.25 mm và 152.55 mm phản ánh đúng kích thước thiết kế trên nhiều thiết bị châu Âu và Bắc Mỹ. Đây không phải là kích thước có thể thay thế bằng các số làm tròn nếu yêu cầu độ kín cao.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là chiều dày 22 mm. So với các loại dày 14–16 mm, môi phốt được bố trí sâu hơn trong thân phốt, tạo vùng dẫn hướng tốt hơn khi trục chịu tải hướng tâm hoặc rung động nhẹ. Điều này đặc biệt hữu ích trên các cụm truyền động có thời gian vận hành kéo dài.
Đây là kích thước dành cho trục danh nghĩa 119.25 mm. Khi lắp đúng, môi cao su kết hợp với lò xo tạo áp lực tiếp xúc ổn định trên bề mặt trục mà không tạo ma sát quá lớn.
Nếu sử dụng trên trục 120 mm, lực ép sẽ tăng lên đáng kể do sai lệch kích thước, lâu dài có thể khiến mép môi nóng lên và giảm tuổi thọ.
OD 152.55 mm tương ứng với hốc gia công đúng kích thước này. Đây là yếu tố quyết định khả năng giữ phốt cố định trong thân máy. Khi ép đúng, phốt không bị xoay hoặc xê dịch trong quá trình thiết bị hoạt động.
Bề dày lớn giúp tăng khoảng cách giữa hai môi kín, đồng thời giữ môi chính nằm đúng vị trí làm việc theo thiết kế của nhà sản xuất. Với các cụm máy có khoang lắp sâu, việc dùng phốt mỏng hơn sẽ khiến môi làm kín không tiếp xúc đúng vùng bề mặt trục đã được tôi cứng.
Chỉ cần sai vài phần mười milimet cũng có thể làm thay đổi lực ép của môi phốt. Nếu lớn hơn, dầu có thể rò ở tốc độ quay cao. Nếu nhỏ hơn, môi cao su bị ép quá mức và nhanh mòn.
Đường kính ngoài nhỏ khiến thân phốt không đủ độ bám vào hốc lắp. Trường hợp lớn hơn sẽ gây khó khăn khi ép, dễ làm cong vênh vỏ thép hoặc làm hỏng mép hốc.
Chiều dày quyết định vị trí tiếp xúc của môi kín. Nếu thay bằng loại 20 mm hoặc 18 mm, môi có thể làm việc ngay trên vùng trục đã bị mòn từ phốt cũ. Ngược lại, loại dày hơn có nguy cơ chạm vòng chặn hoặc ổ lăn.
Nếu môi trường chứa nhiên liệu đặc biệt, hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao kéo dài, NBR không còn là lựa chọn tối ưu và nên cân nhắc vật liệu FKM.
Lò xo luôn phải hướng về phía dầu. Việc đảo chiều sẽ làm chức năng giữ dầu gần như mất tác dụng ngay từ giai đoạn vận hành đầu tiên.
| Kích thước | Khác biệt khi thay thế |
|---|---|
| 120x153x22 | Trục bị ép chặt hơn, hốc lắp rộng hơn nên dễ mất độ kín. |
| 119.25x152.55x20 | Môi kín dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế do chiều dày giảm. |
| 119.25x152.55x24 | Có khả năng cấn nắp giữ hoặc vai chặn. |
| 119x152.5x22 | ID nhỏ hơn và OD nhỏ hơn, không còn đúng dung sai ban đầu. |
| 120x152.55x22 | Lực ôm trục giảm vì đường kính trong lớn hơn. |
| 119.25x155x22 | Không thể lắp vào hốc 152.55 mm do OD quá lớn. |
| 118.75x152.55x22 | Môi cao su ép mạnh lên trục, phát sinh nhiệt và mài mòn nhanh. |
Kích thước này thường được tìm thấy trên các hộp số công nghiệp nhập khẩu, cụm truyền động máy khai khoáng, thiết bị sản xuất giấy, hệ thống băng tải hạng nặng và các máy sử dụng tiêu chuẩn inch. Trong quá trình bảo trì, việc giữ nguyên đúng kích thước 119.25x152.55x22 thường quan trọng hơn việc tìm một kích thước gần tương đương.
Đối với các thiết bị đã vận hành nhiều năm, nên kiểm tra cả độ đảo của trục và bề mặt tiếp xúc trước khi thay phốt mới. Điều này giúp tránh tình trạng thay phốt nhưng vẫn xuất hiện rò dầu do nguyên nhân nằm ở cụm trục.
Đây là kích thước được thiết kế theo hệ inch quy đổi. Sai lệch 0.75 mm ở đường kính trục tạo ra sự thay đổi đáng kể về lực ép của môi kín, đặc biệt khi trục quay liên tục.
Không nên. Hai loại này đưa môi phốt làm việc ở hai vị trí khác nhau trên bề mặt trục, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm kín.
Có thể sử dụng nếu nhiệt độ và môi chất nằm trong giới hạn của vật liệu NBR, đồng thời trục và hốc lắp đạt đúng dung sai kỹ thuật.
Nếu trong cụm máy còn sử dụng gioăng làm kín tĩnh đã lão hóa, nên thay đồng thời để tránh phải tháo lắp lại nhiều lần. Có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring phù hợp với từng ứng dụng.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 119.25x152.55x22 là lựa chọn dành cho các thiết bị yêu cầu kích thước chính xác theo tiêu chuẩn đặc biệt. Việc giữ đúng đường kính trong, đường kính ngoài và chiều dày theo thiết kế sẽ giúp cụm làm kín hoạt động ổn định hơn so với việc sử dụng các kích thước gần tương đương.
Để tham khảo thêm các kích thước khác cùng chủng loại, xem tại danh mục phốt chặn dầu TC NBR của TDKMART.COM, nơi cung cấp nhiều quy cách phục vụ nhu cầu bảo trì và thay thế trong công nghiệp.