-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030205430000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong các cụm truyền động công suất lớn, sự chênh lệch nhỏ về kích thước giữa trục và hốc lắp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ dầu cũng như tuổi thọ của bộ phận làm kín. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR kích thước 130x163x18 được thiết kế dành cho các vị trí sử dụng trục đường kính 130mm, hốc lắp 163mm và yêu cầu bề rộng phốt 18mm nhằm tạo vùng tiếp xúc ổn định giữa môi phốt và bề mặt trục. Đây là kích thước thường xuất hiện trên các cụm hộp số công nghiệp, trục dẫn động tải nặng, bơm công suất lớn và thiết bị cơ khí vận hành liên tục.
Sản phẩm thuộc dòng phốt dầu TC NBR chịu dầu được phân phối tại TDKMART.COM với thiết kế hai môi làm kín và lò xo tăng lực ôm trục, giúp hạn chế thất thoát dầu bôi trơn trong quá trình vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước trục (ID) | 130 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 163 mm |
| Bề dày (Width) | 18 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR |
| Lò xo tăng lực | Thép lò xo |
| Môi trường làm việc | Dầu bôi trơn, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 100°C |
Điểm đáng chú ý của size 130x163x18 nằm ở tỷ lệ giữa đường kính ngoài và chiều dày phốt. Với bề rộng 18mm, môi làm kín có khoảng không đủ lớn để tạo vùng tiếp xúc ổn định trên trục đường kính 130mm.
So với nhiều kích thước cùng nhóm trục 130mm có độ dày 12mm hoặc 14mm, phiên bản dày 18mm thường được lựa chọn khi vị trí lắp đặt có độ rung tương đối cao hoặc yêu cầu kéo dài thời gian vận hành giữa các đợt bảo trì.
Khoảng chênh lệch 33mm giữa đường kính trong và ngoài giúp khung kim loại bên trong có độ cứng tốt hơn, hỗ trợ quá trình ép vào hốc 163mm chắc chắn hơn ở các cụm máy công nghiệp tải nặng.
Thông số 130mm là kích thước danh nghĩa của trục làm việc. Khi lắp đặt, môi phốt được thiết kế tạo áp lực ép lên bề mặt trục nhằm giữ dầu phía bên trong hệ thống.
Nếu trục thực tế nhỏ hơn đáng kể so với 130mm do mài mòn hoặc gia công sai, lực ôm của môi phốt sẽ suy giảm, làm tăng nguy cơ rò rỉ dầu sau thời gian ngắn vận hành.
OD 163mm được thiết kế để ép chặt vào hốc có đường kính tương ứng 163mm. Đây là thông số quyết định khả năng cố định thân phốt trong vỏ máy.
Trường hợp hốc lớn hơn tiêu chuẩn, thân phốt có thể bị xoay theo trục hoặc xuất hiện khe hở tại mép ngoài. Nếu hốc nhỏ hơn, việc ép lắp quá mức dễ làm biến dạng thân phốt và ảnh hưởng đến tuổi thọ môi làm kín.
Độ dày 18mm cho phép môi làm kín hoạt động trên vùng tiếp xúc rộng hơn. Điều này đặc biệt hữu ích tại các vị trí trục có dao động nhẹ hoặc làm việc liên tục trong nhiều giờ.
Ngoài ra, bề dày lớn còn giúp tăng khả năng định vị trong hốc lắp sâu, hạn chế hiện tượng lệch phốt khi thiết bị vận hành ở tốc độ cao.
Kích thước này thường xuất hiện tại các vị trí có lượng dầu bôi trơn lớn và yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài.
Nếu sử dụng phốt 130mm cho trục 128mm hoặc nhỏ hơn, môi phốt không tạo đủ áp lực tiếp xúc, dầu có thể rò ra ngay cả khi phốt còn mới.
Ngược lại, nếu cố lắp lên trục lớn hơn 130mm, môi cao su bị kéo giãn quá mức và nhanh chóng mất tính đàn hồi.
OD nhỏ hơn hốc lắp sẽ khiến thân phốt không bám chắc vào thành vỏ máy. Dầu có thể thoát qua mặt ngoài thay vì qua môi làm kín.
OD lớn hơn hốc thiết kế dễ gây biến dạng khung kim loại bên trong và làm sai lệch vị trí môi phốt.
Nếu thay bằng loại mỏng hơn, môi làm kín có thể dịch chuyển khỏi vùng tiếp xúc tối ưu trên trục.
Nếu thay bằng loại dày hơn khi không đủ chiều sâu lắp đặt, phốt có nguy cơ cấn nắp chặn hoặc chi tiết quay liền kề.
Trong môi trường dầu khoáng thông thường, NBR là lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Tuy nhiên nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ rất cao hoặc tiếp xúc hóa chất đặc biệt, việc dùng NBR không phù hợp có thể làm vật liệu lão hóa sớm.
Môi chính phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Nếu lắp ngược, áp lực dầu có thể tác động theo hướng mở môi làm kín, làm giảm hiệu quả ngăn rò rỉ.
| Size | Khác biệt thực tế so với 130x163x18 |
|---|---|
| 130x160x18 | OD nhỏ hơn 3mm, không ép chặt được trong hốc 163mm. |
| 130x165x18 | OD lớn hơn, dễ gây khó khăn khi ép vào hốc 163mm. |
| 130x163x16 | Môi phốt nằm khác vị trí làm việc, chiều sâu lắp giảm. |
| 130x163x20 | Có thể cấn nắp chặn nếu rãnh lắp chỉ thiết kế 18mm. |
| 125x163x18 | Lực ôm trục quá lớn nếu lắp lên trục 130mm. |
| 135x163x18 | Môi phốt không đủ lực ép khi dùng cho trục 130mm. |
| 130x170x18 | Không phù hợp hốc 163mm, dễ làm hỏng phốt khi ép. |
| 130x163x14 | Vùng tiếp xúc ngắn hơn, khác vị trí làm kín ban đầu. |
Trong nhiều hệ thống, phốt dầu thường kết hợp với gioăng cao su O-ring NBR để tăng hiệu quả làm kín tại các mặt bích và nắp che.
Chỉ khi cụm lắp đặt còn đủ khoảng trống theo chiều sâu. Nếu thiết kế ban đầu tính toán cho độ dày 16mm thì việc thay bằng 18mm cần kiểm tra nguy cơ cấn cơ khí.
Độ dày quyết định vị trí làm việc của môi phốt trên bề mặt trục. Nhà sản xuất máy lựa chọn chiều dày khác nhau để phù hợp kết cấu vỏ máy và vùng tiếp xúc mong muốn.
Nếu độ mòn đáng kể, khả năng giữ chặt thân phốt sẽ giảm. Nên kiểm tra thực tế và cân nhắc biện pháp phục hồi hốc lắp trước khi thay mới.
Nhiều hộp giảm tốc công nghiệp sử dụng trục cỡ lớn quanh 130mm thường lựa chọn phốt có bề dày 18mm nhằm tăng độ ổn định của môi làm kín trong quá trình vận hành kéo dài.
Nếu vết mòn nằm đúng đường làm việc của môi phốt, nên xử lý bề mặt hoặc thay đổi vị trí làm kín phù hợp để tránh hiện tượng dầu thoát theo rãnh mòn.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 130x163x18 là lựa chọn chuyên dụng cho trục 130mm, hốc lắp 163mm và vị trí cần chiều dày 18mm để duy trì vùng làm kín ổn định. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp phốt hoạt động đúng thiết kế, đồng thời hạn chế các sự cố phát sinh liên quan đến sai lệch đường kính hoặc chiều dày trong quá trình bảo trì thiết bị công nghiệp.