-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030018180000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Phốt chặn dầu TC NBR 130x230x14 là dòng phốt dầu chuyên dùng cho các cụm trục kích thước lớn, nơi yêu cầu khả năng giữ dầu bôi trơn ổn định và hạn chế bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào hệ thống. Với đường kính trong 130mm, đường kính ngoài 230mm và độ dày 14mm, sản phẩm thường xuất hiện trong các cụm hộp giảm tốc công suất lớn, thiết bị khai thác vật liệu, máy công nghiệp nặng hoặc hệ thống truyền động có kích thước trục lớn.
Cấu trúc TC gồm hai môi làm kín kết hợp lò xo đàn hồi giúp duy trì áp lực tiếp xúc lên bề mặt trục trong suốt quá trình vận hành. Vật liệu cao su NBR có khả năng làm việc tốt với dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và môi trường nhiệt độ trung bình trong công nghiệp.
Để tham khảo thêm các kích thước cùng dòng, có thể xem tại phốt dầu TC NBR chịu dầu chịu nhiệt. Trong các hệ thống làm kín đồng bộ, người dùng cũng thường kết hợp với gioăng cao su O-ring NBR để tăng hiệu quả ngăn rò rỉ tại các mặt bích và vị trí ghép nối.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 130x230x14 mm |
| Đường kính trong (ID) | 130 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 230 mm |
| Độ dày | 14 mm |
| Kiểu phốt | TC – 2 môi làm kín |
| Lò xo | Thép lò xo |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR |
| Môi chất phù hợp | Dầu khoáng, dầu hộp số, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
Khác với nhiều kích thước phổ thông có tỷ lệ ID và OD gần nhau, phốt 130x230x14 sở hữu khoảng chênh lệch giữa đường kính trong và ngoài lên tới 100mm. Điều này tạo ra phần thân cao su có tiết diện lớn hơn đáng kể, giúp tăng độ ổn định khi lắp vào các hốc lớn và hạn chế hiện tượng xoay phốt trong quá trình vận hành.
Đường kính ngoài 230mm thường xuất hiện ở các cụm ổ đỡ hoặc vỏ hộp giảm tốc cỡ lớn. Trong khi đó, độ dày 14mm giúp môi làm kín nằm sâu hơn trong hốc lắp, phù hợp với các thiết kế cần khoảng cách an toàn với vòng bi hoặc các chi tiết quay bên trong.
Đây là kích thước thường được lựa chọn khi cần duy trì khả năng làm kín cho trục đường kính 130mm nhưng không có nhiều không gian theo chiều trục để sử dụng các loại phốt dày 18mm hoặc 20mm.
Kích thước ID 130mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa 130mm. Khi lắp đặt, môi phốt tạo lực ép lên bề mặt trục nhằm duy trì khả năng giữ dầu và ngăn tạp chất.
Nhóm trục này thường xuất hiện trên:
OD 230mm yêu cầu hốc lắp được gia công chính xác theo kích thước tương ứng để tạo độ ép cần thiết giữa thân phốt và thành vỏ máy. Với kích thước lớn như vậy, sai lệch gia công hốc thường gây ảnh hưởng rõ rệt hơn so với các phốt nhỏ.
Các cụm vỏ đúc gang hoặc thép hàn có đường kính lắp 230mm là những vị trí phù hợp để sử dụng kích thước này.
Bề dày 14mm tạo ra vị trí môi làm kín nằm ở khoảng trung gian giữa các dòng mỏng và dòng dày. Điều này mang lại hai lợi ích:
Trong nhiều hộp giảm tốc cũ được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu, độ dày 14mm thường là thông số bắt buộc để tránh va chạm với vòng chặn hoặc nắp ổ bi.
Nếu sử dụng phốt ID nhỏ hơn 130mm, lực ép lên trục tăng bất thường khiến môi phốt nóng nhanh, mòn sớm và có thể tạo rãnh trên bề mặt trục.
Ngược lại, nếu ID lớn hơn 130mm, môi phốt không đủ lực ôm dẫn đến dầu thoát ra ngoài ngay cả khi thiết bị mới vận hành.
OD nhỏ hơn 230mm khiến thân phốt không bám chắc vào hốc lắp. Khi áp suất dầu tăng hoặc xuất hiện rung động, phốt có thể bị dịch chuyển.
OD lớn hơn kích thước hốc sẽ gây khó khăn khi ép lắp, làm biến dạng khung kim loại và ảnh hưởng đến tuổi thọ sản phẩm.
Nếu thay bằng loại 10mm hoặc 12mm, môi làm kín sẽ dịch chuyển khỏi vị trí tiếp xúc đã được nhà sản xuất thiết bị tính toán.
Nếu dùng loại 16mm hoặc 18mm, phốt có thể chạm vòng chặn, nắp ổ hoặc các chi tiết quay bên trong.
Trong môi trường dầu khoáng thông thường, NBR là lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Việc sử dụng vật liệu không phù hợp có thể gây trương nở hoặc lão hóa nhanh.
Môi chính phải hướng về phía dầu cần giữ. Khi đảo chiều, khả năng giữ dầu giảm mạnh dù kích thước hoàn toàn chính xác.
| Size | Khác biệt thực tế so với 130x230x14 |
|---|---|
| 130x225x14 | OD nhỏ hơn 5mm, dễ lỏng hốc 230mm và giảm độ bám thành vỏ. |
| 130x235x14 | Không thể ép vào hốc 230mm nếu không gia công lại. |
| 130x230x12 | Môi phốt lùi vị trí làm kín, có thể không tiếp xúc đúng vùng trục thiết kế. |
| 130x230x16 | Dày hơn 2mm, nguy cơ cấn nắp chặn hoặc vòng bi. |
| 125x230x14 | Lực ép môi tăng cao do trục 130mm lớn hơn kích thước thiết kế. |
| 135x230x14 | Môi phốt ôm lỏng trên trục 130mm và dễ xuất hiện rò rỉ dầu. |
| 130x220x14 | Thiếu độ ép thân phốt trong hốc 230mm. |
| 130x240x14 | Không phù hợp hốc lắp, khó lắp đặt và dễ biến dạng khung. |
Chỉ nên thay thế khi xác nhận còn đủ chiều sâu hốc lắp. Chênh lệch 2mm có thể làm môi phốt dịch sang vùng tiếp xúc khác trên trục.
Do tỷ lệ giữa ID và OD tạo ra kết cấu thân phốt chắc chắn, phù hợp với các cụm ổ đỡ có đường kính lớn và tải trọng cao.
Có thể, nhưng nên kiểm tra độ sâu vết mòn. Trong nhiều trường hợp cần dịch chuyển vị trí môi làm kín hoặc sửa chữa bề mặt trục trước khi lắp phốt mới.
Loại 14mm phù hợp với các thiết kế có không gian lắp đặt hạn chế theo chiều sâu, đồng thời giảm nguy cơ va chạm với các chi tiết bên trong cụm ổ đỡ.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 130x230x14 là lựa chọn chuyên dụng cho các cụm trục 130mm sử dụng hốc lắp 230mm và yêu cầu chiều dày 14mm. Kích thước này đặc biệt phù hợp với hộp giảm tốc công nghiệp, hệ thống truyền động tải nặng và các cụm ổ đỡ lớn cần khả năng giữ dầu ổn định trong thời gian dài. Việc lựa chọn đúng ID, OD và độ dày sẽ giúp thiết bị vận hành hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế các sự cố phát sinh liên quan đến rò rỉ hoặc sai vị trí làm kín.