-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600050V
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VA-050 VITON, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Có thể xem V-ring VA Viton/FKM để đối chiếu các cỡ cùng nhóm; xem V-ring seal để so sánh VA và VS; hoặc xem gioăng phớt làm kín khi cần phân biệt V-ring với O-ring và phớt dầu.
Trong nhóm mã nhỏ đến trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VA-050 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VA, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, cỡ gần nhau xuất hiện khá dày; mã cũ và tiết diện vòng sẽ giúp loại trừ lựa chọn sai nhanh hơn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
V-ring type VA có hình học khác VS. Nếu máy ban đầu dùng VA, việc đổi sang VS chỉ vì cùng mã số có thể làm thay đổi vị trí môi hoặc phần thân chiếm chỗ.
V-ring thường hỗ trợ phớt chính hoặc ổ bi bằng cách giảm lượng tạp chất tiếp cận từ bên ngoài. Nếu mặt chặn bị rãnh sâu hoặc lệch, thay vòng mới mà không xử lý cơ khí có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các cụm như phớt V-ring chắn nước, phớt chắn bụi V-ring và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-050 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Môi phớt là phần mỏng trực tiếp tỳ lên mặt đối tiếp. Bề mặt quá thô, ba via hoặc vết xước sâu có thể làm môi hỏng sớm; mặt quá lệch lại tạo vết mòn một phía.
V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring chịu hóa chất thường dẫn người mua đến FKM/Viton, nhưng lựa chọn vẫn phải dựa trên môi chất, nhiệt độ liên tục, tốc độ và cấu tạo của cụm quay.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Viton là cách gọi thương mại quen thuộc, còn FKM là nhóm polymer. Khi thông số vật liệu quan trọng, nên kiểm tra dữ liệu compound thực tế của sản phẩm.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VA-050 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VA | Không thay VA bằng VS nếu chưa đo. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VA-050 trông gần VA-045 hoặc VA-055. Dữ liệu trục và hình học VA giúp loại trừ nhầm cỡ.
So sánh với cỡ liền kề đặc biệt hữu ích khi mã cũ mờ hoặc vòng đã giãn. Dù vậy, chênh lệch nhỏ ở thân có thể làm thay đổi độ căng và vị trí môi.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VA-050 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Tên thiết bị chỉ giúp định hướng. Quyết định cuối vẫn cần dựa trên trục, mặt chặn, tốc độ, môi chất và khoảng lắp.
Nếu đang tra giá V-ring VA, nên gửi rõ cỡ VA-050 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VA-050, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Nếu vòng đúng cỡ, thân thường tự giữ trên trục. Trường hợp vòng dịch chuyển cần kiểm tra cỡ, rung và bề mặt trước khi nghĩ đến keo.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Để giảm nhầm cỡ, hãy coi VA-050 là một cấu hình gồm biên dạng VA, vật liệu Viton/FKM và yêu cầu lắp cụ thể. Dữ liệu trục cùng mặt chặn là hai điểm cần xác nhận sau cùng.