-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600150V
Loại: V-RING
Người mua có thể gọi sản phẩm này là Gioăng V-ring VA-150 VITON, phớt V-ring VA, gioăng V ring VA hoặc V-ring Viton. Dù dùng cách gọi nào, mã VA-150 và dữ liệu lắp thực tế vẫn cần được giữ rõ.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Gioăng V-ring VA-150 VITON thuộc biên dạng VA. Khi khách hàng tra V ring VA, phớt V-ring VA, gioăng V-ring VA, V-ring Viton, giá V-ring VA hoặc mua V-ring VA, nên giữ đầy đủ mã VA-150 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, nên kiểm tra lại vị trí ổ bi và độ rơ nếu vòng cũ mòn lệch rõ rệt. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Biên dạng VA thường được dùng như lựa chọn chuẩn trong nhiều cụm quay. Tuy vậy, chữ VA chỉ xác định kiểu hình học; cỡ cụ thể và vật liệu vẫn phải kiểm tra độc lập.
V-ring hoạt động như một vòng gạt đàn hồi ở đầu trục. Nó không cần ép cố định trong lỗ như nhiều oil seal; thay vào đó, độ căng thân giữ vòng trên trục và môi làm việc với mặt đối diện.
Các cụm như V-ring chắn dầu, phớt V-ring trục quay và V-ring shaft seal thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-150 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
FKM/Viton có thể mang lại lợi thế trong nhiều môi trường khắt khe, song vật liệu này không tự động tốt hơn NBR trong mọi trường hợp. Chi phí và khả năng tương thích nên được đánh giá cùng nhau.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
Khi người mua hỏi phớt V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring FKM chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh cần được phân biệt. Tốc độ quay cũng có thể làm môi nóng thêm do ma sát.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VA-150 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VA | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Nếu đang phân vân VA-140, VA-150 và VA-160, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VA-150 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Nếu đang tra giá V-ring VA, nên gửi rõ cỡ VA-150 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VA-150, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Đây là một ứng dụng phổ biến của V-ring, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và kết cấu toàn cụm.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Kiểm tra cuối cho VA-150 nên gồm: mã, tiết diện VA, vật liệu Viton/FKM, số đo trục, khoảng đến mặt chặn và môi trường vận hành. Nếu một dữ liệu chưa chắc, nên đo lại trước khi chốt.