-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600065V
Loại: V-RING
Mã VA-065 thuộc họ V-ring VA. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc giãn, cách nhận diện đáng tin cậy hơn là kết hợp mã, đường kính trục, tiết diện và vật liệu thay vì dựa vào một số đo duy nhất.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Trong nhóm mã trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VA-065 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VA, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã trung bình, nên quan sát dấu mòn cũ trên mặt đối tiếp để xác định vòng trước đây có làm việc đúng vùng hay không. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Biên dạng VA thường được dùng như lựa chọn chuẩn trong nhiều cụm quay. Tuy vậy, chữ VA chỉ xác định kiểu hình học; cỡ cụ thể và vật liệu vẫn phải kiểm tra độc lập.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như axial shaft seal V-ring, phớt trục quay V-ring và gioăng V-ring chắn bụi thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-065 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Môi V-ring có tính đàn hồi nhưng không thể bù cho mọi sai lệch cơ khí. Độ đảo lớn, mặt chặn không vuông hoặc ổ bi rơ đều có thể tạo vết mòn lệch.
Khi vòng FKM cũ hư sớm, cần kiểm tra mặt đối tiếp và điều kiện cơ khí song song với môi chất. Vật liệu tốt không thể bù cho lắp lệch, ép môi quá mạnh hoặc trục có độ đảo lớn.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VA-065 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VA | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Không nhận diện chỉ bằng màu sắc. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
Nếu đang phân vân VA-060, VA-065 và VA-070, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Khi thay cho thiết bị quan trọng, nên xác nhận một mẫu trước nếu dữ liệu cũ không chắc chắn. Điều này giúp giảm rủi ro phải tháo máy lại.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Với Gioăng V-ring VA-065 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm con lăn: bụi, nước bắn và chất bẩn thường tập trung quanh đầu trục nên lớp gạt ngoài cần lắp đúng hướng. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Tên thiết bị chỉ giúp định hướng. Quyết định cuối vẫn cần dựa trên trục, mặt chặn, tốc độ, môi chất và khoảng lắp.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VA-065, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VA-065 VITON, hãy xác nhận lại mã VA-065, biên dạng VA, vật liệu Viton/FKM, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã trung bình, điểm đáng chú ý là nên quan sát dấu mòn cũ trên mặt đối tiếp để xác định vòng trước đây có làm việc đúng vùng hay không.