-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600450V
Loại: V-RING
Người mua có thể gọi sản phẩm này là Gioăng V-ring VA-450 VITON, phớt V-ring VA, gioăng V ring VA hoặc V-ring Viton. Dù dùng cách gọi nào, mã VA-450 và dữ liệu lắp thực tế vẫn cần được giữ rõ.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VA Viton/FKM. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Mã VA-450 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VA, vật liệu Viton/FKM, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã lớn, mẫu cũ có thể đã giãn đáng kể, vì vậy đường kính trục và bản vẽ lắp có giá trị hơn số đo vòng tự do. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Biên dạng VA thường được dùng như lựa chọn chuẩn trong nhiều cụm quay. Tuy vậy, chữ VA chỉ xác định kiểu hình học; cỡ cụ thể và vật liệu vẫn phải kiểm tra độc lập.
Hiệu quả chắn bụi hoặc nước không chỉ đến từ vật liệu cao su. Hướng môi, khoảng lắp, độ phẳng mặt chặn và độ đảo trục cùng quyết định khả năng làm việc ổn định.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, phớt hướng trục V-ring và gioăng chắn nước trục quay thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-450 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
Khi vòng FKM cũ hư sớm, cần kiểm tra mặt đối tiếp và điều kiện cơ khí song song với môi chất. Vật liệu tốt không thể bù cho lắp lệch, ép môi quá mạnh hoặc trục có độ đảo lớn.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Vòng cao su đã dùng có thể giãn, dẹt hoặc mòn, vì vậy số đo trên mẫu cũ chỉ nên dùng để kiểm tra chéo. Hãy đo đường kính trục tại đúng vị trí thân vòng làm việc và chụp rõ tiết diện.
| Mã sản phẩm | VA-450 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VA | Không thay VA bằng VS nếu chưa đo. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
Khi cân nhắc giữa VA-400 và VA-450, không nên chọn cỡ lớn hơn chỉ để vòng “dễ lắp”. Độ căng thân cần đúng theo thiết kế.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Máy nông nghiệp: đất, bùn và nước bắn có thể làm tăng tải nhiễm bẩn lên ổ bi nếu vòng bảo vệ không phù hợp. Với Gioăng V-ring VA-450 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Để mua đúng Gioăng V-ring VA-450 VITON, hãy chuẩn bị ít nhất mã VA-450, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Để mua đúng Gioăng V-ring VA-450 VITON, hãy chuẩn bị ít nhất mã VA-450, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Nếu vòng đúng cỡ, thân thường tự giữ trên trục. Trường hợp vòng dịch chuyển cần kiểm tra cỡ, rung và bề mặt trước khi nghĩ đến keo.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VA và VS là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Kiểm tra cuối cho VA-450 nên gồm: mã, tiết diện VA, vật liệu Viton/FKM, số đo trục, khoảng đến mặt chặn và môi trường vận hành. Nếu một dữ liệu chưa chắc, nên đo lại trước khi chốt.