-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600350V
Loại: V-RING
Người mua có thể gọi sản phẩm này là Gioăng V-ring VA-350 VITON, phớt V-ring VA, gioăng V ring VA hoặc V-ring Viton. Dù dùng cách gọi nào, mã VA-350 và dữ liệu lắp thực tế vẫn cần được giữ rõ.
Để mở rộng phạm vi đối chiếu, V-ring VA Viton/FKM tập hợp các cỡ cùng cấu hình. V-ring seal giúp so sánh các kiểu vòng, còn gioăng phớt làm kín phù hợp khi chưa chắc vị trí máy cần V-ring hay một dạng phớt khác.
Với VA-350, số 350 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã lớn, nên kiểm tra kỹ mặt chặn, độ đồng tâm và khoảng cách lắp trước khi chốt số lượng. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VA là biên dạng V-ring phổ biến với thân và môi cân đối. Thân ôm trên trục, còn môi làm việc với mặt chặn theo phương trục; cách bố trí này thường phù hợp cho nhiều cụm cần lớp gạt ngoài.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như phớt chắn bụi V-ring, gioăng V-ring chắn bụi và phớt hướng trục V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-350 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khi thay vòng, nên làm sạch vùng mà môi cũ đã chạy. Nếu xuất hiện rãnh mòn, cần đánh giá mặt đối tiếp trước vì phớt mới có thể nhanh chóng đi theo vết mòn cũ.
FKM/Viton có thể mang lại lợi thế trong nhiều môi trường khắt khe, song vật liệu này không tự động tốt hơn NBR trong mọi trường hợp. Chi phí và khả năng tương thích nên được đánh giá cùng nhau.
V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring chịu hóa chất thường dẫn người mua đến FKM/Viton, nhưng lựa chọn vẫn phải dựa trên môi chất, nhiệt độ liên tục, tốc độ và cấu tạo của cụm quay.
Viton là cách gọi thương mại quen thuộc, còn FKM là nhóm polymer. Khi thông số vật liệu quan trọng, nên kiểm tra dữ liệu compound thực tế của sản phẩm.
Vòng cao su đã dùng có thể giãn, dẹt hoặc mòn, vì vậy số đo trên mẫu cũ chỉ nên dùng để kiểm tra chéo. Hãy đo đường kính trục tại đúng vị trí thân vòng làm việc và chụp rõ tiết diện.
| Mã sản phẩm | VA-350 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Nếu đang phân vân VA-325, VA-350 và VA-375, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Với Gioăng V-ring VA-350 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Tên thiết bị chỉ giúp định hướng. Quyết định cuối vẫn cần dựa trên trục, mặt chặn, tốc độ, môi chất và khoảng lắp.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VA-350 VITON thay vì chỉ ghi “phớt VA”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Cần kiểm tra tài liệu của đúng dòng sản phẩm. Không nên chỉ nhìn số 350 rồi kết luận mọi kích thước lắp.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 350 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Kiểm tra cuối cho VA-350 nên gồm: mã, tiết diện VA, vật liệu Viton/FKM, số đo trục, khoảng đến mặt chặn và môi trường vận hành. Nếu một dữ liệu chưa chắc, nên đo lại trước khi chốt.