Gland packing Aramid Temapack 3300 size 10x10 mm

Mã sản phẩm: Temapack3300-10x10

Loại: GP-GLAND PACKING

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Dây tết chèn Aramid Temapack 3300 size 10x10 mm của TEMAC, cấu tạo staple Aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil. Phù hợp đối chiếu cho bơm, van, dầu, dung môi và môi trường có tính mài mòn theo điều kiện kỹ thuật của thiết bị.
Gland packing Aramid Temapack 3300 size 10x10 mm là dây tết chèn tiết diện vuông 10 × 10 mm của TEMAC. Dòng 3300 được bện từ staple aramid yarn, tẩm PTFE và bổ sung silicone oil. Cấu tạo này hướng tới khả năng giữ hình dạng và chống mài mòn tốt hơn trong nhiều ứng dụng bơm, van và cơ cấu dùng stuffing box.

Người mua thường gọi sản phẩm theo các cụm như dây tết chèn Aramid 10x10, packing Aramid 10 mm, dây chèn bơm 10x10, packing chịu mài mòn, Temapack 3300 10x10 hoặc đôi khi gọi chung là dây chèn Kevlar. Khi đặt hàng nên ưu tiên mã Temapack 3300 và đúng tiết diện thay vì chỉ dựa vào màu dây hoặc tên gọi thương mại.

Temapack 3300 10x10 mm là quy cách dễ gặp khi người vận hành tính tiết diện từ hiệu giữa đường kính trong stuffing box và đường kính sleeve. Kích thước tròn 10 mm thuận tiện kiểm tra nhưng vẫn không nên chọn chỉ từ mẫu dây cũ, bởi mẫu đã chạy lâu thường biến dạng, chai hoặc bẹp không còn đúng hình vuông.

Chuỗi sản phẩm nên đối chiếu theo hướng: gioăng phớt làm kíngland packinggland packing Aramid. Tại cấp size, có thể kiểm tra Temapack 3300 8x8 mmTemapack 3300 12x12 mm để tránh chọn theo thói quen.

Thông số nhận diện Temapack 3300 10x10 mm

Hạng mụcGiá trị cần đối chiếu
Tên sản phẩmGland packing Aramid Temapack 3300 size 10x10 mm
Temapack3300-10x10
Tiết diện danh nghĩa10 × 10 mm, dạng vuông
Diện tích tiết diện100 mm²
Nhà sản xuấtTEMAC
Cấu tạoSquare braided cord từ staple aramid yarn
Chất tẩmPTFE
Chất bôi trơnSilicone oil
Nhiệt độ tham khảo-100°C đến +280°C
Áp suất tham khảoVan: 10 MPa; bơm piston: 10 MPa; bơm ly tâm: 2,5 MPa
Tốc độ tham khảoBơm piston: 1,5 m/s; bơm ly tâm: 20 m/s
Khoảng pH tham khảo2–12
Môi trường được nhà sản xuất nêuKhí trơ, dầu, tác nhân mài mòn và dung môi
Đơn vị bán tại TDKMARTTheo mét dài; số lượng thực tế cần tính theo số vòng và số thiết bị

Các giới hạn áp suất, tốc độ, nhiệt độ và pH ở trên là các giá trị kỹ thuật để đối chiếu. Không nên hiểu rằng thiết bị có thể vận hành đồng thời tại mọi giá trị cực đại. Điều kiện thực tế còn phụ thuộc môi chất, nồng độ, độ nhẵn sleeve, mức siết gland, hệ flush, số vòng, thiết kế hộp chèn và hướng dẫn của OEM.

Vì sao staple Aramid + PTFE + silicone oil đáng chú ý?

Aramid tạo bộ khung sợi có độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao. Với môi trường có hạt rắn, sợi bền giúp packing hạn chế bị xé hoặc đùn nhanh, nhưng chính đặc tính cứng và bền này làm yêu cầu đối với bề mặt sleeve khắt khe hơn.

PTFE được đưa vào cấu trúc để hỗ trợ giảm ma sát và cải thiện khả năng làm việc với nhiều môi chất. Silicone oil đóng vai trò bôi trơn bổ sung. Khi ba thành phần phối hợp, mục tiêu không phải làm packing trở thành vật liệu dùng được cho mọi hóa chất, mà tạo một cấu hình Aramid có khả năng làm việc cân bằng hơn trong ứng dụng động.

Staple yarn khác sợi filament liên tục. Vì vậy Temapack 3300 không nên bị đánh đồng với Temapack 3100 hoặc 3200 dù cùng thuộc họ Aramid. Nếu hồ sơ máy ghi đúng type 3300, việc thay type cần có đối chiếu kỹ thuật thay vì chỉ giữ nguyên size.

Cách tính tiết diện từ stuffing box

Công thức kiểm tra nhanh cho dây vuông là: tiết diện packing ≈ (đường kính trong stuffing box − đường kính trục hoặc sleeve) ÷ 2. Đây là phép tính hình học ban đầu. Sau khi tính vẫn cần đối chiếu bản vẽ, dung sai, tình trạng sleeve và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Ví dụ đường kính sleeveBore giả định nếu khe đúng sizeChiều dài vòng theo đường tâm, xấp xỉSố vòng lý thuyết từ 1 m
30 mm50 mm126 mm/vòng8.0 vòng/m
40 mm60 mm157 mm/vòng6.4 vòng/m
50 mm70 mm188 mm/vòng5.3 vòng/m

Bảng trên chỉ minh họa hình học. Chiều dài vòng được ước tính theo đường tâm packing, chưa cộng phần bù cho kiểu cắt, độ nén, sai số thao tác hoặc yêu cầu riêng của thiết bị. Không dùng số vòng/m trong bảng như định mức mua hàng cố định.

Quy trình lắp packing vào hộp chèn

  1. Vệ sinh stuffing box, gland follower, cổng flush và lantern ring nếu có.
  2. Kiểm tra sleeve hoặc trục ở đúng vùng packing chạy. Nếu có rãnh sâu, ăn mòn, xước vòng hoặc độ đảo bất thường, xử lý nguyên nhân cơ khí trước.
  3. Xác nhận lần cuối size 10x10 mm bằng số đo thực tế, không chỉ dựa vào nhãn cuộn hoặc packing tháo ra.
  4. Đưa vòng thứ nhất vào và ép đều xuống đáy bằng dụng cụ không làm tổn thương sợi. Không cuộn một dải dài thành lò xo rồi nhét vào.
  5. Xoay vị trí mối cắt của các vòng kế tiếp theo quy trình lắp. Mục tiêu là không tạo một đường rò thẳng xuyên qua toàn bộ bộ chèn.
  6. Nếu có lantern ring, đưa đúng vị trí tương ứng với cổng flush. Tính lại vị trí khi số vòng hoặc tiết diện thay đổi.
  7. Lắp gland follower thẳng, siết hai bên đều và chỉ tạo lực nén ban đầu vừa đủ.
  8. Quay trục bằng tay khi quy trình cho phép để cảm nhận hiện tượng bó cứng trước khi khởi động.
  9. Khởi động theo hướng dẫn thiết bị, theo dõi rò, nhiệt, tiếng kêu, dòng điện động cơ và điều chỉnh gland từng bước nhỏ.

Điểm riêng khi chọn size 10x10 mm

Quy cách phổ biến cho nhiều hộp chèn công nghiệp và là mốc dễ tính toán từ kích thước trục.

10x10 nằm giữa 8x8 và 12x12. Chênh 2 mm mỗi cạnh làm diện tích tiết diện thay đổi rất lớn, nên không được xem ba size này là tương đương chỉ vì đều lắp cho bơm cỡ trung bình.

Với size 10 mm, mỗi vòng packing chiếm xấp xỉ 10 mm chiều dài dọc trục nếu lắp vuông góc và chưa tính biến dạng khi nén. Nếu hộp chèn sâu 60 mm, số vòng hình học lý thuyết khác hoàn toàn giữa 6, 10, 12 hay 16 mm. Vì vậy khi đổi size, vị trí gland follower và lantern ring cũng có thể đổi.

Nếu mẫu tháo ra đã chạy lâu, tiết diện có thể không còn 10 × 10 mm. Packing cũ thường bị nén theo một hoặc nhiều hướng, cạnh bo tròn và thấm cặn. Nên đo bore stuffing box cùng đường kính sleeve để xác nhận thay vì chỉ đặt thước lên mẫu cũ.

Các ứng dụng nên cân nhắc cho 10x10 mm

  • bơm ly tâm công nghiệp có hộp chèn cho packing 10 mm
  • bơm xử lý nước, dầu hoặc môi trường có hạt mài trong phạm vi tương thích của Temapack 3300
  • máy khuấy, bơm piston hoặc van có kết cấu dùng packing vuông 10x10 mm
  • bảo trì cần so sánh Aramid 3300 với PTFE, Graphite hoặc PTFE+Aramid cùng size

So sánh size lân cận để tránh chọn sai

SizeDiện tích tiết diệnChênh lệch diện tíchTrang size
8x8 mm64 mm²-36.0% so với 10x10Xem Temapack 3300 8x8
12x12 mm144 mm²+44.0% so với 10x10Xem Temapack 3300 12x12

Chênh lệch diện tích cho thấy thay một size gần nhất không phải thay đổi nhỏ về lượng vật liệu bị nén trong khe. Packing quá nhỏ có thể làm gland phải đi sâu, khó tạo áp tiếp xúc đều; packing quá lớn có thể khó đưa vào hộp chèn hoặc tạo tải ma sát cao ngay từ ban đầu.

Cách cắt vòng Aramid 3300 gọn và đều

  1. Cô lập thiết bị, xả áp và bảo đảm trục không thể quay ngoài ý muốn trước khi thao tác.
  2. Lấy sạch packing cũ bằng dụng cụ phù hợp; không để mảnh xơ nằm ở đáy hoặc quanh lantern ring.
  3. Chuẩn bị mandrel có đường kính gần với sleeve thực tế. Quấn Temapack 3300 10x10 quanh mandrel mà không kéo giãn quá mức.
  4. Dùng lưỡi cắt sắc. Sợi Aramid bền nên dao cùn dễ kéo xơ, làm méo mặt cắt và tạo đầu vòng không kín.
  5. Cắt từng vòng riêng theo kiểu cắt mà OEM hoặc quy trình bảo trì yêu cầu. Nếu cắt chéo, giữ góc cắt đồng nhất giữa các vòng.
  6. Thử ôm từng vòng quanh mandrel. Hai đầu cần gặp nhau hợp lý, không để khe lớn và không chồng quá mức.
  7. Đánh dấu hoặc sắp thứ tự vòng sau khi cắt để tránh trộn vòng có chiều dài khác nhau.

Với tiết diện 10 mm, chất lượng đầu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến đường rò tại mối. Đặc biệt ở size nhỏ, vài milimet sai lệch chiều dài vòng có tỷ lệ lớn so với chu vi; ở size lớn, đầu cắt xơ lại khó ép phẳng và có thể tạo điểm tải cục bộ.

Khi nào nên so với PTFE, Graphite hoặc PTFE + Aramid?

Temapack 3300 mạnh về độ bền cơ học và chống mài mòn, nhưng không phải lựa chọn mặc định cho mọi bơm. Nếu môi chất sạch và ưu tiên ma sát thấp hoặc kháng hóa chất, packing PTFE có thể là hướng so sánh. Nếu bài toán thiên về nhiệt, hơi hoặc khả năng truyền nhiệt, Graphite có thể hợp lý hơn tùy type.

PTFE + Aramid là cấu trúc phối hợp nhằm cân bằng vùng chịu mài với vùng ma sát thấp. Loại này không đồng nghĩa 3300; khi thay thế cần biết vấn đề cũ là đùn packing, mòn sleeve, hóa chất, nhiệt hay hạt rắn.

Để đối chiếu cùng tiết diện 10 mm, có thể xem PTFE + Aramid Temapack 4110 10x10 mm, PTFE Temapack 5100 10x10 mmGraphite Temapack 6200 10x10 mm. Việc đặt các vật liệu cùng size cạnh nhau giúp tách rõ quyết định về hình học khỏi quyết định về vật liệu.

Các câu hỏi thường gặp

Temapack 3300 10x10 mm có phải đường kính trục 10 mm không?

Không. 10x10 mm là tiết diện vuông của dây packing. Đường kính trục có thể lớn hơn nhiều. Cần lấy một nửa hiệu giữa đường kính trong stuffing box và đường kính sleeve để ước tính size.

Temapack 3300 có phải packing Kevlar không?

Trong thị trường, người mua đôi khi dùng tên Kevlar cho packing Aramid màu vàng. Về kỹ thuật, Aramid là họ vật liệu còn Kevlar là tên thương mại. Nên đặt theo mã Temapack 3300, cấu tạo và kích thước để tránh nhầm.

Dòng 3300 có dùng cho bơm bùn không?

Aramid 3300 được cân nhắc cho môi trường mài mòn, nhưng bơm bùn còn phụ thuộc nồng độ và kích thước hạt, áp stuffing box, hệ flush, sleeve và tốc độ. Không nên chọn chỉ dựa vào cụm từ 'chịu mài mòn'.

Có thể thay 10x10 bằng size gần nhất không?

Chỉ nên đổi khi kỹ sư hoặc OEM xác nhận. 10x10 nằm giữa 8x8 và 12x12. Chênh 2 mm mỗi cạnh làm diện tích tiết diện thay đổi rất lớn, nên không được xem ba size này là tương đương chỉ vì đều lắp cho bơm cỡ trung bình.

Vì sao packing mới vẫn rò nhiều?

Có thể do vòng cắt thiếu, mối nối xếp trùng, size nhỏ, sleeve có rãnh, gland follower lệch, lantern ring sai vị trí hoặc cơ khí bị độ đảo. Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi siết thêm.

Tại sao Aramid có thể làm mòn sleeve?

Sợi Aramid rất bền. Khi gland quá chặt, sleeve mềm hoặc hạt rắn bị kẹt trong vùng tiếp xúc, tải ma sát tăng và có thể tạo rãnh. Flush, độ cứng sleeve và cách chỉnh gland rất quan trọng.

Có thể dùng Temapack 3300 cho van không?

Dữ liệu kỹ thuật của dòng 3300 có thông số cho van, nhưng việc dùng thực tế phải đối chiếu môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước hộp chèn, yêu cầu phát thải và tiêu chuẩn của van.

Giá bán tính như thế nào?

TDKMART đang thể hiện sản phẩm theo mét dài. Khi dự trù, nên tính chiều dài từng vòng, số vòng trên một hộp chèn, số máy và phần hao hụt cắt; không lấy một mét làm mặc định cho mọi thiết bị.

Trục 40 mm có mặc định dùng packing 10x10 không?

Không. Nếu bore stuffing box là 60 mm thì phép tính cho 10 mm; nhưng nếu bore khác thì size cũng khác.

10x10 có phải size phổ biến nhất không?

Nó là một quy cách thường gặp, nhưng không có một size mặc định cho mọi bơm. Thiết kế stuffing box quyết định.

Tóm tắt khi chọn Temapack 3300 10x10 mm

Chọn đúng sản phẩm cần đồng thời đúng type 3300, đúng tiết diện 10x10 mm và đúng điều kiện vận hành. Size chỉ giải quyết hình học; vật liệu và thông số máy quyết định khả năng làm việc.

Temapack 3300 dùng staple Aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil. Dòng này được nhà sản xuất nêu cho khí trơ, dầu, tác nhân mài mòn và dung môi trong phạm vi kỹ thuật tương ứng. Khi ứng dụng có slurry hoặc hạt, cần đặc biệt chú ý sleeve, flush và lực ép.

Trước khi đặt số mét, hãy tính chiều dài vòng theo đường kính trục, số vòng của một máy, số máy và phần hao hụt cắt. Nếu không còn bản vẽ, gửi ảnh packing cũ cùng kích thước stuffing box và sleeve để đối chiếu.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347