-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack6200-10x10
Loại: GP-GLAND PACKING
Khi cần mua dây tết chèn graphite 10x10 mm cho môi trường nhiệt và áp cao, Temapack 6200 là lựa chọn đáng chú ý nhờ nền expanded graphite có dây Inconel gia cường. Đây không phải PTFE graphite và cũng không phải aramid; đặc tính chính đến từ graphite giãn nở kết hợp phần gia cường kim loại. Size 10x10 mm cần được chọn theo kích thước thực tế của stuffing box, không chỉ theo model máy.
Người mua có thể gặp sản phẩm dưới nhiều cách gọi như gland packing graphite 10x10, graphite packing 10 mm, dây tết chèn graphite 10x10, dây tết chèn chì 10x10, packing chèn trục bơm, packing van chịu nhiệt hoặc graphite packing gia cường Inconel. Tên “dây tết chì” là cách gọi thương mại khá phổ biến tại Việt Nam; với Temapack 6200, vật liệu chính được công bố là expanded graphite có gia cường Inconel, không nên hiểu tên gọi này là mô tả thành phần chì kim loại.
Đây là quy cách thuộc nhóm trung bình phổ biến, đáng cân nhắc cho nhiều bơm công nghiệp, van và cụm trục có khe hộp chèn khoảng 10 mm. 10x10 mm là quy cách dễ bị chọn theo thói quen. Việc đo lại đường kính trục và đường kính lòng hộp chèn giúp tránh nhầm với 8x8 hoặc 12x12 mm.
Điểm cần tách bạch là kích thước 10x10 mm chỉ nói về mặt cắt của sợi. Khả năng làm việc đến đâu phụ thuộc dòng vật liệu Temapack 6200, còn việc lắp vừa hay không phụ thuộc kích thước stuffing box. Hai lớp thông tin này phải cùng đúng; cùng size nhưng khác vật liệu có thể cho kết quả hoàn toàn khác.
Nếu bạn đang đi từ nhóm lớn hơn, có thể xem Gland Packing Graphite để đối chiếu các size và model graphite. Nếu cần nhìn toàn bộ các vật liệu tết chèn cho bơm và van, xem Gland Packing trước khi chốt dòng 6200.
Đối với stuffing box, kích thước dây vuông có thể kiểm tra từ khe radial. Lấy đường kính lòng hộp chèn trừ đường kính trục rồi chia hai. Kết quả mục tiêu cho sản phẩm này là khoảng 10 mm. Nên đo bằng thước cặp tại nhiều vị trí, kiểm tra độ mòn trục và đối chiếu packing đã tháo. Nếu số đo dao động giữa hai size, xử lý nguyên nhân sai lệch trước khi quyết định.
| Ví dụ đường kính trục d | Bore D cho khe 10 mm | Chiều dài tâm vòng ước tính |
|---|---|---|
| 32 mm | 52 mm | khoảng 131.9 mm/vòng |
| 40 mm | 60 mm | khoảng 157.1 mm/vòng |
| 48 mm | 68 mm | khoảng 182.2 mm/vòng |
Bảng trên chỉ minh họa quan hệ hình học. Chiều dài tâm vòng là giá trị ước tính theo công thức π×(d+s), hữu ích để dự toán vật tư ban đầu. Khi cắt thực tế, nên quấn packing trên mandrel có đường kính tương đương trục hoặc dùng phương pháp được quy định tại xưởng để xác nhận mối nối trước khi cắt cả bộ.
Diện tích mặt cắt của sợi 10x10 mm là 100 mm². Con số này giúp thấy rõ vì sao chênh lệch 1–2 mm ở cạnh không phải sai số nhỏ đối với packing vuông; diện tích và thể tích vật liệu tăng theo bình phương kích thước cạnh.
Size 10x10 mm nên được xem như một quy cách độc lập, không phải điểm giữa để thay tùy ý giữa 8 và 12 mm. Diện tích mặt cắt của 10x10 là 100 mm²; 8x8 là 64 mm² và 12x12 là 144 mm². Chênh lệch diện tích làm thay đổi lượng vật liệu điền đầy, mức nén và vị trí follower. Khi số đo thực tế nghiêng về size nhỏ hơn, xem Temapack 6200 8x8 mm; khi khe lớn hơn, đối chiếu Temapack 6200 12x12 mm.
Nếu thiết bị chưa từng được chuẩn hóa size, không nên chọn theo thói quen của kho bảo trì. Tốt nhất là ghi lại shaft, bore, depth, số vòng và kích thước follower trong phiếu bảo trì. Những dữ liệu này giúp lần thay sau ổn định hơn, đồng thời tránh việc một ca dùng size này, ca khác dùng size gần đó chỉ vì vật tư có sẵn.
| Model | TEMAPACK 6200 |
| Quy cách | 10x10 mm, mặt cắt vuông |
| Cấu tạo | Expanded graphite-yarn gia cường dây Inconel |
| Nhiệt độ tham khảo | -220°C đến +450°C; hơi nước đến +650°C theo dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 |
| Áp suất tham khảo | Van 500 bar; bơm piston 250 bar; bơm quay 30 bar |
| Tốc độ tham khảo | Piston 2 m/s; bơm quay 5 m/s |
| Khoảng pH công bố | 0–14; vẫn cần đối chiếu hóa chất cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Tỷ trọng tham khảo | 1,0–1,4 g/cm³ |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU theo thông tin đang hiển thị tại TDKMART |
Các giá trị nhiệt độ, áp suất và tốc độ trong bảng là dữ liệu tham khảo của dòng TEMAPACK 6200, không phải cam kết rằng mọi thiết bị đều có thể vận hành đồng thời ở các giới hạn cực đại. Khi nhiệt độ, áp suất và tốc độ cùng cao, biên an toàn cần được đánh giá theo thiết kế bơm/van và điều kiện thực tế.
Temapack 6200 sử dụng expanded graphite-yarn có gia cường Inconel. Phần gia cường giúp cấu trúc packing chịu tải cơ học tốt hơn so với graphite mềm đơn thuần, đặc biệt hữu ích ở van, hơi nước và dịch vụ công nghiệp nặng. Tuy vậy, vật liệu gia cường không thay thế yêu cầu về bề mặt trục, độ đồng tâm và hình học hộp chèn.
Khởi động ở điều kiện an toàn, theo dõi nhiệt độ gland, tiếng ồn, rung và trạng thái rò. Nếu nhiệt tăng bất thường, không tiếp tục siết với giả định “càng chặt càng kín”. Cần xác định packing có bị nén quá mức, trục có lệch, bề mặt sleeve có hỏng hay vòng lắp bị gập. Chỉnh follower theo bước nhỏ và cân hai phía.
Đối với size 10x10 mm, lượng nén tuyệt đối cần dựa trên thiết kế gland chứ không dùng một số milimet cố định cho mọi máy. Size lớn chứa nhiều vật liệu hơn trên mỗi vòng; size nhỏ nhạy với sai số hình học theo tỷ lệ lớn hơn. Vì vậy quy trình bảo trì nên ghi lại vị trí follower sau lắp và sau chạy ổn định để lần sau có dữ liệu so sánh.
Sau chu kỳ nóng–nguội đầu tiên, packing có thể ổn định lại trong khoang. Kiểm tra follower, nhiệt độ và độ rò sau khi thiết bị về trạng thái an toàn giúp phát hiện bedding-in, mối nối chưa khít hoặc tải nén không đồng đều. Không hiệu chỉnh khi điều kiện vận hành không cho phép thao tác an toàn.
Trước khi lắp, làm sạch hộp chèn, kiểm tra bề mặt trục hoặc sleeve, loại bỏ cặn packing cũ và quan sát rãnh mòn. Cắt từng vòng theo trục giả hoặc trực tiếp trên mandrel có đường kính tương đương trục. Mối cắt cần khít, không chồng mép. Lắp từng vòng riêng, nén ổn định rồi xoay vị trí mối nối so le giữa các vòng. Sau khi đưa follower vào, chỉ siết đủ để packing ổn định; chạy thử và hiệu chỉnh dần theo nhiệt độ, độ rò cho phép và hướng dẫn của thiết bị.
Sau lắp, không nên coi trạng thái “không rò ngay lập tức” là mục tiêu duy nhất. Một số bơm sử dụng packing cần mức rò kiểm soát để hỗ trợ làm mát/bôi trơn vùng chèn; yêu cầu cụ thể phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất bơm. Với van, tiêu chí độ kín và cách siết lại sau chu kỳ nhiệt có thể khác.
Tình huống đo nhanh: nếu trục 40 mm và bore hộp chèn 60 mm, khe một phía là (60-40)/2 = 10 mm. Đây là ví dụ hình học phù hợp để đối chiếu Temapack 6200 10x10 mm; số đo thực tế vẫn phải lấy trên thiết bị.
Tình huống lập lượng mua: với trục ví dụ 40 mm, chiều dài theo đường tâm một vòng xấp xỉ π×(40+10) = 157.1 mm. Năm vòng cần khoảng 0.79 m trước khi cộng phần hao hụt cắt và thử lắp.
Tình huống packing cũ biến dạng: nếu sợi tháo ra đo một chiều nhỏ hơn 10 mm nhưng phép đo bore–shaft cho kết quả gần 10 mm, nên ưu tiên hình học stuffing box và kiểm tra thêm lịch sử vật liệu cũ.
Tình huống rò sau bảo trì: không vội tăng lực siết. Kiểm tra mối cắt, vị trí so le, độ sâu từng vòng, độ song song follower, bề mặt shaft và khả năng còn sót packing cũ dưới đáy.
Tình huống nhiệt tăng nhanh: giảm từng bước tải follower theo quy trình an toàn của thiết bị và đánh giá ma sát, alignment, runout, điều kiện bôi trơn/làm mát. Khả năng chịu nhiệt của graphite không có nghĩa là có thể bỏ qua nhiệt do ma sát.
Tình huống dùng cho van: ưu tiên kiểm tra ty van không xước dọc, gland follower đi thẳng và bộ vòng đủ chiều sâu thiết kế. Temapack 6200 có dữ liệu áp suất van cao, nhưng độ kín thực tế vẫn phụ thuộc chất lượng bề mặt và quy trình lắp.
Tình huống dùng cho bơm quay: cần đối chiếu tốc độ trục với giới hạn tham khảo 5 m/s của dòng 6200, đồng thời xem hướng dẫn của nhà sản xuất bơm về lượng rò/chạy rà của stuffing box.
Tình huống hóa chất: không quyết định chỉ bằng pH. Một môi chất pH tương tự có thể khác hoàn toàn về tính oxy hóa, nồng độ hoặc nhiệt độ. Cần xác định tên hóa chất và điều kiện vận hành trước khi chốt vật liệu.
Tình huống đổi vật liệu: nếu packing cũ là PTFE hoặc aramid, việc chuyển sang graphite 6200 phải dựa trên nhiệt, hóa chất, ma sát và kiểu chuyển động; không đổi chỉ vì cùng size 10x10 mm.
Tình huống đặt hàng dự phòng: với tiết diện 100 mm², lượng vật liệu mỗi mét lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể so với size lân cận; vì thế nên dự toán theo mét thực tế thay vì theo số vòng ước lượng chung cho mọi size.
Temapack 6200: expanded graphite-yarn có dây Inconel, ưu tiên dịch vụ nhiệt và áp cao, van, hơi nước và môi trường công nghiệp nặng. Đây là điểm nhận diện cốt lõi của model.
Packing graphite không gia cường: có thể mềm và linh hoạt hơn tùy cấu trúc, nhưng giới hạn cơ học/áp suất không mặc nhiên bằng dòng 6200. Không lấy màu đen hoặc cảm giác mềm của sợi để kết luận hai sản phẩm giống nhau.
Packing PTFE graphite: nền PTFE pha hoặc tẩm graphite có đặc tính ma sát, hóa chất và nhiệt khác. Cùng màu xám đen nhưng không phải expanded graphite gia cường Inconel.
Packing aramid: nổi bật về độ bền cơ và mài mòn, thường được cân nhắc ở slurry hoặc môi trường có hạt. Đổi từ aramid sang graphite cần xem lại mài mòn và tình trạng trục.
Graphite pressed ring: là vòng graphite ép định hình, khác với dây tết vuông cắt thành vòng tại hiện trường. Nếu bản vẽ yêu cầu vòng ép theo ID x OD x H, không nên thay bằng dây tết chỉ vì cùng vật liệu graphite.
10x10 mm là size dễ được đặt theo kinh nghiệm, vì vậy bước xác nhận bore và shaft giúp giảm nhầm đơn hàng.
Diện tích mặt cắt 100 mm² làm phép so sánh với 8x8 và 12x12 trực quan: 64, 100 và 144 mm² không phải ba mức gần tương đương.
Trong bơm quay, packing 10 mm cần có trạng thái chạy rà phù hợp, không ép tới mức khô kín ngay khi vừa khởi động.
Với van hơi, cần quan tâm đặc biệt đến tình trạng ty van và khả năng giãn nở nhiệt, không chỉ thông số nhiệt độ của vật liệu.
Thông tin tối thiểu để chọn đúng gồm 10x10 mm, TEMAPACK 6200, số lượng mét và điều kiện chạy. Với yêu cầu kỹ thuật, bổ sung shaft/bore, số vòng, loại bơm hoặc van, áp suất, nhiệt độ, môi chất và tốc độ. Không nên chỉ gửi một tấm ảnh cuộn packing vì nhiều loại graphite có bề ngoài khá giống nhưng cấu trúc gia cường và giới hạn làm việc khác nhau.
Tại TDKMART, size này có URL riêng để nhận diện đúng quy cách. Khi cần xem dải graphite cùng nhóm, quay về Gland Packing Graphite; với toàn bộ họ vật liệu cho bơm và van, xem Gland Packing. Việc đi từ model → vật liệu → size giúp mua đúng nhanh hơn và giảm nhầm giữa các sản phẩm có hình thức gần giống.
TEMAPACK 6200 được khuyến nghị cho thiết bị trong nhà máy điện, hệ thống nhiệt, nhà máy lọc dầu, hóa chất và các ứng dụng với hơi nước hoặc khí trơ. Dữ liệu của dòng này cũng nêu giới hạn cho van, bơm piston và bơm quay. Khi dùng cho thiết bị cụ thể, điều kiện thực tế phải nằm trong vùng phù hợp đồng thời về nhiệt độ, áp suất, tốc độ và hóa chất.
Đối với hơi nước, nhiệt độ là một phần của bài toán. Cần xem thêm áp suất hơi, tốc độ ty/trục, trạng thái oxy hóa và mức rò cho phép. Với khí trơ ở nhiệt cao, các điều kiện về oxy và vật liệu xung quanh packing cũng cần được đánh giá. Không dùng một giá trị nhiệt độ tối đa duy nhất để suy ra rằng hệ thống chắc chắn an toàn.
Trong môi trường hóa chất, khoảng pH 0–14 thể hiện dải kháng hóa chất rộng của graphite, nhưng bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất vẫn phân biệt mức độ phù hợp giữa các nhóm môi chất. Acid/kiềm mạnh, bùn mài mòn, bitumen hoặc môi trường oxy hóa cần thẩm tra kỹ hơn. Nếu chưa có dữ liệu tương thích, nên hỏi kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.
Với bơm có hạt rắn hoặc slurry mài mòn, graphite gia cường không mặc nhiên là lựa chọn tốt nhất. Các dòng aramid thường được cân nhắc khi khả năng chịu mài mòn là ưu tiên. Bạn có thể đối chiếu thêm Gland Packing Aramid nếu môi chất chứa hạt hoặc điều kiện cơ học khắc nghiệt.
Nếu yêu cầu chính là hóa chất và ma sát thấp ở vùng nhiệt độ thấp hơn graphite, có thể xem Gland Packing PTFE. Việc so sánh theo vật liệu giúp tránh một lỗi phổ biến: chọn đúng kích thước nhưng sai cấu trúc sợi cho môi trường làm việc.
Không nên. Chênh lệch cạnh nhỏ có thể tạo chênh lệch diện tích mặt cắt đáng kể. Hãy đo shaft và bore, tính khe radial rồi chọn đúng quy cách.
Có dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 nêu nhiệt độ làm việc đến +450°C và hơi nước đến +650°C. Tuy nhiên giới hạn thực tế của cụm thiết bị còn phụ thuộc áp suất, oxy hóa, điều kiện lắp và chu kỳ vận hành.
Không. pH chỉ là một chỉ dấu tổng quát. Cần xét tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, trạng thái oxy hóa, áp suất và thời gian tiếp xúc; hóa chất oxy hóa mạnh cần thẩm tra riêng.
Cần biết đường kính trục, kích thước packing, số vòng và phần hao hụt cắt. Có thể ước chiều dài theo đường tâm vòng rồi nhân số vòng, sau đó cộng dự phòng thực tế.
Nguyên nhân thường gặp là siết follower quá mạnh, bề mặt trục xấu, lệch tâm, vòng lắp không đều, thiếu điều kiện bôi trơn/làm mát phù hợp hoặc dùng sai vật liệu cho chế độ quay.
Graphite phù hợp nhiều môi trường nhiệt cao; PTFE thường được cân nhắc khi cần kháng hóa chất và ma sát thấp ở giới hạn nhiệt phù hợp; aramid nổi bật về cơ tính và mài mòn. Chọn theo môi chất và chế độ thiết bị.
Dòng 6200 được công bố cho cả van, bơm piston và bơm quay. Việc có phù hợp với thiết bị cụ thể còn phụ thuộc áp suất, tốc độ, môi chất, nhiệt độ, tình trạng trục và thiết kế hộp chèn.
“Dây tết chì” là tên gọi quen dùng trên thị trường. Temapack 6200 được mô tả là expanded graphite-yarn gia cường Inconel; khi đặt hàng nên dùng đúng tên model để tránh hiểu sai vật liệu.
Nếu phép đo xác nhận đúng 10 mm, ưu tiên giữ 10x10 mm. Các URL size lân cận ở trên phục vụ đối chiếu khi kết quả đo thực tế khác, không phải gợi ý thay thế tùy ý.
Khuyến nghị cuối: xác nhận kích thước bằng shaft và bore; xác nhận vật liệu bằng môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ; sau đó mới xác định số mét. Cách chọn theo ba lớp này đáng tin cậy hơn việc chỉ dựa vào tên gọi “dây tết chì” hoặc kích thước ước lượng bằng mắt.