-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack3300-6x6
Loại: GP-GLAND PACKING
Người mua thường gọi sản phẩm theo các cụm như dây tết chèn Aramid 6x6, packing Aramid 6 mm, dây chèn bơm 6x6, packing chịu mài mòn, Temapack 3300 6x6 hoặc đôi khi gọi chung là dây chèn Kevlar. Khi đặt hàng nên ưu tiên mã Temapack 3300 và đúng tiết diện thay vì chỉ dựa vào màu dây hoặc tên gọi thương mại.
Temapack 3300 6x6 mm có tiết diện nhỏ nhất trong nhóm size đang được TDKMART triển khai cho dòng Aramid 3300. Với dây chỉ 6 mm mỗi cạnh, sai số đo, đầu cắt bị xơ hoặc gland follower lệch có ảnh hưởng tương đối lớn hơn so với các tiết diện lớn, vì vậy khâu đo và lắp cần đặc biệt gọn.
Chuỗi sản phẩm nên đối chiếu theo hướng: gioăng phớt làm kín → gland packing → gland packing Aramid. Tại cấp size, có thể kiểm tra Temapack 3300 8x8 mm để tránh chọn theo thói quen.
| Hạng mục | Giá trị cần đối chiếu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Gland packing Aramid Temapack 3300 size 6x6 mm |
| Mã | Temapack3300-6x6 |
| Tiết diện danh nghĩa | 6 × 6 mm, dạng vuông |
| Diện tích tiết diện | 36 mm² |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Cấu tạo | Square braided cord từ staple aramid yarn |
| Chất tẩm | PTFE |
| Chất bôi trơn | Silicone oil |
| Nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Áp suất tham khảo | Van: 10 MPa; bơm piston: 10 MPa; bơm ly tâm: 2,5 MPa |
| Tốc độ tham khảo | Bơm piston: 1,5 m/s; bơm ly tâm: 20 m/s |
| Khoảng pH tham khảo | 2–12 |
| Môi trường được nhà sản xuất nêu | Khí trơ, dầu, tác nhân mài mòn và dung môi |
| Đơn vị bán tại TDKMART | Theo mét dài; số lượng thực tế cần tính theo số vòng và số thiết bị |
Các giới hạn áp suất, tốc độ, nhiệt độ và pH ở trên là các giá trị kỹ thuật để đối chiếu. Không nên hiểu rằng thiết bị có thể vận hành đồng thời tại mọi giá trị cực đại. Điều kiện thực tế còn phụ thuộc môi chất, nồng độ, độ nhẵn sleeve, mức siết gland, hệ flush, số vòng, thiết kế hộp chèn và hướng dẫn của OEM.
Điểm mạnh của 3300 nằm ở bộ sợi Aramid dạng staple được bện thành dây vuông. Sợi Aramid chịu tải và chịu mài tốt, phù hợp khi packing phải giữ hình dạng trong quá trình gland follower nén nhiều vòng vào stuffing box.
Lớp tẩm PTFE và dầu silicone giúp giảm xu hướng ma sát khô của sợi Aramid. Tuy nhiên hiệu quả bôi trơn vẫn phụ thuộc điều kiện máy; bơm quay có hạt rắn thường cần kiểm soát flush và mức rò hợp lý để tránh sinh nhiệt.
Vì type 3300 có cấu trúc riêng, tên gọi 'packing Aramid' chưa đủ để đặt mua. Hai dây cùng màu vàng và cùng 6x6 mm có thể khác chất tẩm, loại sợi, mật độ bện và giới hạn vận hành.
Với tiết diện 6 mm, chất lượng đầu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến đường rò tại mối. Đặc biệt ở size nhỏ, vài milimet sai lệch chiều dài vòng có tỷ lệ lớn so với chu vi; ở size lớn, đầu cắt xơ lại khó ép phẳng và có thể tạo điểm tải cục bộ.
Packing tiết diện nhỏ cho hộp chèn gọn, đòi hỏi cắt vòng và chỉnh gland chính xác.
6x6 mm không phải phiên bản có thể thay tùy ý bằng 8x8 mm. Diện tích tiết diện của 8x8 lớn hơn rõ rệt, nên khả năng lắp, mức nén và hành trình gland thay đổi mạnh.
Với size 6 mm, mỗi vòng packing chiếm xấp xỉ 6 mm chiều dài dọc trục nếu lắp vuông góc và chưa tính biến dạng khi nén. Nếu hộp chèn sâu 60 mm, số vòng hình học lý thuyết khác hoàn toàn giữa 6, 10, 12 hay 16 mm. Vì vậy khi đổi size, vị trí gland follower và lantern ring cũng có thể đổi.
Nếu mẫu tháo ra đã chạy lâu, tiết diện có thể không còn 6 × 6 mm. Packing cũ thường bị nén theo một hoặc nhiều hướng, cạnh bo tròn và thấm cặn. Nên đo bore stuffing box cùng đường kính sleeve để xác nhận thay vì chỉ đặt thước lên mẫu cũ.
Công thức kiểm tra nhanh cho dây vuông là: tiết diện packing ≈ (đường kính trong stuffing box − đường kính trục hoặc sleeve) ÷ 2. Đây là phép tính hình học ban đầu. Sau khi tính vẫn cần đối chiếu bản vẽ, dung sai, tình trạng sleeve và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
| Ví dụ đường kính sleeve | Bore giả định nếu khe đúng size | Chiều dài vòng theo đường tâm, xấp xỉ | Số vòng lý thuyết từ 1 m |
|---|---|---|---|
| 20 mm | 32 mm | 82 mm/vòng | 12.2 vòng/m |
| 25 mm | 37 mm | 97 mm/vòng | 10.3 vòng/m |
| 30 mm | 42 mm | 113 mm/vòng | 8.8 vòng/m |
Bảng trên chỉ minh họa hình học. Chiều dài vòng được ước tính theo đường tâm packing, chưa cộng phần bù cho kiểu cắt, độ nén, sai số thao tác hoặc yêu cầu riêng của thiết bị. Không dùng số vòng/m trong bảng như định mức mua hàng cố định.
| Size | Diện tích tiết diện | Chênh lệch diện tích | Trang size |
|---|---|---|---|
| 8x8 mm | 64 mm² | +77.8% so với 6x6 | Xem Temapack 3300 8x8 |
| 10x10 mm | 100 mm² | +177.8% so với 6x6 | Xem Temapack 3300 10x10 |
Chênh lệch diện tích cho thấy thay một size gần nhất không phải thay đổi nhỏ về lượng vật liệu bị nén trong khe. Packing quá nhỏ có thể làm gland phải đi sâu, khó tạo áp tiếp xúc đều; packing quá lớn có thể khó đưa vào hộp chèn hoặc tạo tải ma sát cao ngay từ ban đầu.
Temapack 3300 mạnh về độ bền cơ học và chống mài mòn, nhưng không phải lựa chọn mặc định cho mọi bơm. Nếu môi chất sạch và ưu tiên ma sát thấp hoặc kháng hóa chất, packing PTFE có thể là hướng so sánh. Nếu bài toán thiên về nhiệt, hơi hoặc khả năng truyền nhiệt, Graphite có thể hợp lý hơn tùy type.
PTFE + Aramid là cấu trúc phối hợp nhằm cân bằng vùng chịu mài với vùng ma sát thấp. Loại này không đồng nghĩa 3300; khi thay thế cần biết vấn đề cũ là đùn packing, mòn sleeve, hóa chất, nhiệt hay hạt rắn.
Để đối chiếu cùng tiết diện 6 mm, có thể xem PTFE + Aramid Temapack 4110 6x6 mm, PTFE Temapack 5100 6x6 mm và Graphite Temapack 6200 6x6 mm. Việc đặt các vật liệu cùng size cạnh nhau giúp tách rõ quyết định về hình học khỏi quyết định về vật liệu.
Không. 6x6 mm là tiết diện vuông của dây packing. Đường kính trục có thể lớn hơn nhiều. Cần lấy một nửa hiệu giữa đường kính trong stuffing box và đường kính sleeve để ước tính size.
Trong thị trường, người mua đôi khi dùng tên Kevlar cho packing Aramid màu vàng. Về kỹ thuật, Aramid là họ vật liệu còn Kevlar là tên thương mại. Nên đặt theo mã Temapack 3300, cấu tạo và kích thước để tránh nhầm.
Aramid 3300 được cân nhắc cho môi trường mài mòn, nhưng bơm bùn còn phụ thuộc nồng độ và kích thước hạt, áp stuffing box, hệ flush, sleeve và tốc độ. Không nên chọn chỉ dựa vào cụm từ 'chịu mài mòn'.
Chỉ nên đổi khi kỹ sư hoặc OEM xác nhận. 6x6 mm không phải phiên bản có thể thay tùy ý bằng 8x8 mm. Diện tích tiết diện của 8x8 lớn hơn rõ rệt, nên khả năng lắp, mức nén và hành trình gland thay đổi mạnh.
Có thể do vòng cắt thiếu, mối nối xếp trùng, size nhỏ, sleeve có rãnh, gland follower lệch, lantern ring sai vị trí hoặc cơ khí bị độ đảo. Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi siết thêm.
Sợi Aramid rất bền. Khi gland quá chặt, sleeve mềm hoặc hạt rắn bị kẹt trong vùng tiếp xúc, tải ma sát tăng và có thể tạo rãnh. Flush, độ cứng sleeve và cách chỉnh gland rất quan trọng.
Dữ liệu kỹ thuật của dòng 3300 có thông số cho van, nhưng việc dùng thực tế phải đối chiếu môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước hộp chèn, yêu cầu phát thải và tiêu chuẩn của van.
TDKMART đang thể hiện sản phẩm theo mét dài. Khi dự trù, nên tính chiều dài từng vòng, số vòng trên một hộp chèn, số máy và phần hao hụt cắt; không lấy một mét làm mặc định cho mọi thiết bị.
Sợi vẫn cắt được bằng dụng cụ sắc, nhưng tiết diện nhỏ khiến đầu cắt xơ hoặc sai chiều dài có ảnh hưởng tương đối lớn hơn. Nên dùng mandrel và cắt từng vòng.
Không nên. Diện tích 8x8 lớn hơn nhiều và có thể làm packing không vào đúng khe hoặc tạo ma sát rất cao.
Chọn đúng sản phẩm cần đồng thời đúng type 3300, đúng tiết diện 6x6 mm và đúng điều kiện vận hành. Size chỉ giải quyết hình học; vật liệu và thông số máy quyết định khả năng làm việc.
Temapack 3300 dùng staple Aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil. Dòng này được nhà sản xuất nêu cho khí trơ, dầu, tác nhân mài mòn và dung môi trong phạm vi kỹ thuật tương ứng. Khi ứng dụng có slurry hoặc hạt, cần đặc biệt chú ý sleeve, flush và lực ép.
Trước khi đặt số mét, hãy tính chiều dài vòng theo đường kính trục, số vòng của một máy, số máy và phần hao hụt cắt. Nếu không còn bản vẽ, gửi ảnh packing cũ cùng kích thước stuffing box và sleeve để đối chiếu.