-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack5100-6x6
Loại: GP-GLAND PACKING
Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm là dây tết chèn Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, có tiết diện danh nghĩa 6x6 mm và được TDKMART ghi giá theo mét dài. Sản phẩm thuộc nhóm Gland packing PTFE, phù hợp khi người dùng đã xác định đúng type 5100 và cần chọn chính xác tiết diện 6 mm theo kích thước stuffing box. Trọng tâm khi mua không chỉ là “dây PTFE 6 mm” mà còn là cấu tạo PTFE yarn tẩm PTFE, loại thiết bị, môi chất và chế độ vận hành.
Ở size 6x6 mm, điểm cần quan tâm nhất là tập trung vào kiểm soát sạch, đúng vật liệu và kích thước nhỏ. Đây là lý do nội dung sản phẩm nên tách khỏi các size lân cận thay vì lặp lại một mô tả chung. Nếu mẫu cũ đã bị nén, cháy, giãn hoặc mòn, số đo trên dây tháo ra chỉ nên dùng để kiểm tra chéo; kích thước kim loại của trục/sleeve và hộp chèn mới là dữ liệu đáng tin cậy hơn.
Xem nhóm Gland packing PTFE, nhóm tổng gland packing và hệ gioăng phớt làm kín khi cần đối chiếu vật liệu hoặc cơ chế làm kín khác. Các đường dẫn trong nội dung này được đặt theo nhu cầu chọn hàng thực tế, không nhằm tạo mạng lưới ngang dày đặc quanh 5100 size 6 mm.
Temapack 5100 được TEMAC mô tả là dây bện vuông từ sợi PTFE, tẩm PTFE và không bổ sung lubricant trong cấu tạo được TEMAC công bố. Điểm nhận diện kỹ thuật của 5100 là nền PTFE và không có graphite như 5410. Với Gland packing PTFE 6x6 mm, điều này có ý nghĩa khi quy trình cần kiểm soát thành phần vật liệu, hạn chế chất bổ sung hoặc ưu tiên khả năng tương thích hóa học của PTFE.
Dữ liệu TEMAC nêu dải nhiệt -200 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC và khả năng kháng hóa chất pH 0–14. TEMAC công bố giá trị cho bơm piston và van; khi dùng cho bơm quay cần xác nhận đúng điều kiện thay vì lấy thông số của 5410 áp sang. không nên suy diễn giới hạn tốc độ của 5410 cho 5100; cần dựa vào TDS/MDS và yêu cầu OEM của thiết bị. Vì vậy khi thiết bị là bơm quay tốc độ cao, người mua không nên sao chép dữ liệu của 5410 chỉ vì hai sản phẩm cùng thuộc nhóm Gland packing 5100-6x6 PTFE.
5100 được TEMAC định hướng cho nước uống, hóa chất, công nghiệp đường và giấy; đặc tính vật liệu khác rõ so với 5410 PTFE/Graphite. Size 6x6 mm chỉ là kích thước tiết diện; quyết định cuối cùng còn phụ thuộc môi chất, trạng thái chuyển động của stem/trục, độ sâu stuffing box và yêu cầu của nhà chế tạo thiết bị.
| Tên sản phẩm | Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm |
| Mã tham chiếu trên TDKMART | Temapack5100-6x6 |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU |
| Tiết diện | 6x6 mm |
| Nhóm vật liệu | PTFE yarn tẩm PTFE |
| Dạng | Packing bện tiết diện vuông |
| Đơn vị bán trên TDKMART | Mét dài |
| Dải pH tham khảo | pH 0–14 |
| Dải nhiệt tham khảo | -200 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC |
Size 6x6 mm nên được chọn khi khe hướng kính của stuffing box xấp xỉ 6 mm theo thiết kế và type 5100 phù hợp với môi chất. Với sản phẩm này, bối cảnh điển hình để kiểm tra là cụm chèn nhỏ cần PTFE yarn tẩm PTFE, không bổ sung lubricant theo cấu tạo Temapack 5100. Việc dùng đúng size giúp vòng packing lấp đầy không gian chèn mà không cần ép quá mức để bù cho sai kích thước.
Một sai lầm thường gặp là dùng 5410 thay thế chỉ vì cùng size 6x6 dù 5410 có graphite và định hướng vận hành khác. Nếu dây quá nhỏ, gland follower phải đi sâu và vòng có thể khó lấp đầy khe; nếu dây quá lớn, vòng khó đặt xuống đáy, dễ méo, sinh nhiệt hoặc làm gland không còn đủ hành trình.
Với Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm, nhóm ứng dụng nên ưu tiên kiểm tra gồm van nhỏ, thiết bị hóa chất sạch, hệ nước uống hoặc vị trí có yêu cầu kiểm soát thành phần vật liệu. Những ví dụ này giúp định hướng, không thay cho việc kiểm tra TDS/MDS, dữ liệu OEM và đánh giá thực tế tại máy.
Công thức thực hành thường dùng để ước tính tiết diện packing 5100-6x6 vuông là: W ≈ (D − d) ÷ 2, trong đó W là cạnh packing, D là đường kính trong stuffing box và d là đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn. Nên đo bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp ở nhiều vị trí để nhận biết mòn, oval hoặc sai lệch.
Ví dụ riêng cho size này: giả sử sleeve đo được 16 mm và đường kính trong stuffing box là 28 mm. Ta có W = (28 − 16) ÷ 2 = 6 mm. Kết quả này đưa Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm vào nhóm quy cách cần xem xét. Trước khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra type 5100, chiều sâu hộp chèn và số vòng mà OEM yêu cầu.
Nếu kết quả đo nằm giữa hai size, không nên tự làm tròn. Ví dụ khu vực này có thể khiến người mua phân vân giữa 8x8 mm; khi đó hãy đo lại kim loại, xem dấu vết vòng cũ, kiểm tra bản vẽ và tình trạng mòn. Với packing 5100-6x6, chênh 1–2 mm ở cạnh tiết diện là thay đổi đáng kể về diện tích vật liệu và mức nén ban đầu.
Temapack 5100 8x8 mm là size lớn hơn 2 mm ở mỗi cạnh so với 6x6 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 6 mm, dùng 8 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 36 mm² xuống/lên 64 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.
Điểm riêng của size 6 mm là tập trung vào kiểm soát sạch, đúng vật liệu và kích thước nhỏ. Vì vậy khi bảo trì, nên ghi lại cả D, d, số vòng, vị trí lantern ring và hành trình gland follower. Bộ dữ liệu này giúp lần sau chọn đúng size mà không phải suy đoán từ dây đã tháo.
Temapack 5410 size 6x6 mm có cùng tiết diện nhưng dùng PTFE + graphite và được TEMAC công bố thông số cho bơm ly tâm. Temapack 5100 lại là PTFE yarn tẩm PTFE, không bổ sung lubricant trong cấu tạo công bố. Hai type không nên đổi cho nhau chỉ vì đều mang tên Gland packing PTFE.
Nếu thiết bị 5100-6x6 yêu cầu kiểm soát thành phần, độ sạch hoặc đúng mã 5100, hãy giữ trọng tâm vào 5100. Nếu nhu cầu thực là bơm quay với tốc độ bề mặt đáng kể, nên xác nhận lại type phù hợp thay vì suy diễn rằng 5100 và 5410 cùng size sẽ làm việc giống nhau.
Temapack 5100 không bổ sung lubricant trong cấu tạo được TEMAC công bố, vì vậy size 6x6 mm thường được người mua quan tâm khi cần PTFE đơn giản hơn về thành phần. Nếu hệ thống có yêu cầu sạch, thao tác cắt và lắp cũng phải sạch tương ứng: bàn cắt, găng tay, mandrel và dụng cụ không nên dính dầu mỡ hoặc graphite từ một công việc trước.
Ở dây nhỏ 6 mm, diện tích bề mặt so với thể tích tương đối lớn nên tạp bẩn bám ngoài có thể chiếm tỷ lệ đáng kể. Nếu quy trình là nước uống hoặc hóa chất sạch, nên giữ dây trong bao gói đến khi lắp và không đặt trực tiếp lên sàn, giẻ dầu hay bàn gia công.
Giả sử stem 16 mm và hộp chèn 28 mm, W = 6 mm. Đây là cơ sở hình học để kiểm tra 5100 6x6. Với van, sau đó cần xem áp suất, môi chất, chu kỳ đóng mở và yêu cầu rò. Không lấy giới hạn của 5410 cho bơm quay để suy ra khả năng của 5100.
Trong van nhỏ, nắp ép chèn thường có kích thước và ren nhỏ. Siết lệch dễ làm stem tăng ma sát hoặc packing bị ép một phía. Khi lắp 6x6, hãy đưa từng vòng xuống đáy bằng dụng cụ không làm xước stem và giữ gland follower song song.
Hai cuộn có thể cùng tiết diện nhưng 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE/Graphite. Cách quản lý tốt là gắn nhãn type lên cả cuộn và đoạn dây lẻ; không dựa vào màu sau khi dây đã tiếp xúc bụi hoặc môi chất. Phiếu cấp vật tư nên ghi “5100 6x6”, không chỉ “PTFE 6”.
Nếu một máy trước đây dùng 5410 và người vận hành muốn chuyển sang 5100 để “sạch hơn”, đó là thay đổi vật liệu chứ không phải thay size tương đương. Cần đánh giá lại loại chuyển động, tốc độ, nhiệt và yêu cầu OEM trước khi chuyển.
Trước khi mở cuộn, hãy kiểm tra ba lớp thông tin độc lập: nhãn phải là Temapack 5100, cạnh dây phải là 6 mm, và kích thước kim loại của thiết bị phải cho khe hướng kính phù hợp. Chỉ cần một trong ba dữ liệu không khớp thì nên dừng lại để kiểm tra. Cách này tránh tình huống cắt mất cuộn rồi mới phát hiện đã lấy nhầm 5410 hoặc nhầm size.
Với mã tham chiếu Temapack5100-6x6, nên giữ ảnh nhãn hoặc số lô trong hồ sơ bảo trì nếu nhà máy có yêu cầu truy xuất. 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE và không bổ sung lubricant theo cấu tạo TEMAC công bố; do đó việc xác nhận type có ý nghĩa thực chất, không phải chỉ là khác tên thương mại.
Nếu Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm được chọn cho nước uống, hóa chất sạch hoặc một quy trình kiểm soát tạp chất, khu vực chuẩn bị phải phù hợp với yêu cầu đó. Dụng cụ cắt, mandrel, thước và găng tay nên sạch, không mang dầu mỡ hoặc bụi graphite từ một công việc khác. Đừng đặt dây trực tiếp lên bàn có phoi kim loại, sàn hoặc giẻ lau máy.
Không tự tẩm thêm dầu, mỡ, silicone hoặc graphite để làm dây “trơn hơn” nếu quy trình và nhà sản xuất không yêu cầu. Hành động đó làm thay đổi trạng thái vật liệu đã lựa chọn. Nếu thao tác lắp khó, cần kiểm tra kích thước, cạnh sắc và phương pháp đưa vòng vào thay vì bù bằng chất không kiểm soát. Áp dụng cho 5100-6x6.
Sau khi cắt đủ số vòng 6x6 mm, phần dây còn lại nên được bọc kín và ghi rõ type 5100, size và chiều dài còn. Một đoạn PTFE trắng không nhãn rất dễ bị cấp nhầm trong lần bảo trì sau, đặc biệt khi kho có 5100 nhiều size.
Với ví dụ shaft/sleeve 16 mm, packing 6 mm có đường kính trung bình xấp xỉ 22 mm. Chu vi trung bình lý thuyết là khoảng 69.1 mm mỗi vòng. Giá trị này giúp kiểm tra sơ bộ lượng dây, nhưng thao tác tốt hơn vẫn là quấn trên mandrel có kích thước tương đương và cắt theo kiểu mối ghép được OEM chấp nhận.
Mỗi vòng nên được thử khép kín trước khi lắp. Đầu cắt cần chạm đúng, không tạo khe lớn và không chồng lên nhau. Nếu cắt chéo, giữ cùng góc và hướng cho cả bộ; nếu cắt vuông, đảm bảo mặt cắt phẳng. Không lấy một vòng đã bị kéo hoặc nén làm mẫu cho toàn bộ các vòng còn lại. Áp dụng cho 5100-6x6.
Ở size 6 mm, mối ghép của các vòng cần được phân bố quanh chu vi theo quy trình của thiết bị. Xếp tất cả đầu nối thành một đường tạo đường rò thuận lợi. Khi hộp chèn sâu, đánh dấu thứ tự vòng trước khi đưa xuống giúp tránh xoay nhầm vị trí.
Temapack 5100-6x6 5100 không nên được xử lý như một bản sao của 5410. Trước khi lắp, xác định cơ cấu là stem van, piston rod, trục quay hay một dạng khác. Mức nén, yêu cầu rò và ma sát khác nhau giữa các cơ cấu. Nếu ứng dụng là bơm quay, cần xác nhận dữ liệu kỹ thuật thích hợp cho 5100 thay vì lấy giới hạn tốc độ của 5410 áp sang.
Với hộp chèn có D khoảng 28 mm và shaft 16 mm, size 6 mm phù hợp về hình học trong ví dụ này. Hãy đặt từng vòng xuống riêng bằng dụng cụ không làm xước stem/sleeve, ép vòng ngồi phẳng rồi mới thêm vòng tiếp theo. Nắp ép phải vào thẳng, ren hai bên có lượng ăn tương đương.
Sau khi đưa thiết bị 5100-6x6 về trạng thái vận hành, điều chỉnh theo hướng dẫn OEM. Với van, theo dõi lực vận hành hoặc mô-men; với cơ cấu tịnh tiến, theo dõi ma sát và nhiệt; với hệ quay, theo dõi thêm rò, nhiệt và tải. Dữ liệu vận hành thực tế là cơ sở để tinh chỉnh lực ép.
Nếu Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm rò ngay sau lắp, kiểm tra đầu tiên là hình học: D, d, cạnh 6 mm, số vòng và mối ghép. Nếu chỉ một phía rò, xem độ đồng tâm, stem/sleeve cong hoặc gland follower nghiêng. Nếu rò toàn chu vi nhưng giảm khi siết rồi nhanh chóng trở lại, xem khả năng packing quá nhỏ hoặc hộp chèn đã mòn.
Nếu dây mềm bất thường, trương, đổi bề mặt hoặc suy giảm sau tiếp xúc, cần xem tương thích môi chất, nồng độ và nhiệt. PTFE có phạm vi hóa học rộng nhưng toàn bộ điều kiện hệ thống vẫn phải được đánh giá. Nếu hỏng do hạt mài, đổi sang một PTFE khác chưa chắc giải quyết được; vật liệu chống mài mòn hoặc flush có thể quan trọng hơn. Áp dụng cho 5100-6x6.
Nếu thiết bị nặng lên sau khi siết, không tiếp tục tăng lực chỉ để giảm rò. Hãy xác định vòng nào đang bị ép, kiểm tra mặt stem/sleeve và xem số vòng có quá nhiều hay không. Quá nén có thể làm tuổi thọ cả packing 5100-6x6 lẫn bề mặt kim loại giảm.
Không. Temapack 5100-6x6 5100 dùng PTFE yarn tẩm PTFE; Temapack 5410 mới là PTFE + graphite. Hai type cùng size không nên coi là một.
Khi W=(D−d)/2 xấp xỉ 6 mm và kích thước phù hợp bản vẽ/dung sai của thiết bị. Ví dụ D 28 mm, d 16 mm cho W=6 mm.
Không tự thêm chất bôi trơn nếu OEM/TEMAC hoặc quy trình không yêu cầu. 5100 được công bố không bổ sung lubricant trong cấu tạo; yêu cầu sạch có thể bị ảnh hưởng nếu tự thêm chất khác. Áp dụng cho 5100-6x6.
TEMAC định hướng 5100 cho hóa chất và công bố pH 0–14, nhưng vẫn cần kiểm tra hóa chất cụ thể, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện thực tế. Áp dụng cho 5100-6x6.
Không nên. Đó là dữ liệu của type khác. Với ứng dụng quay, cần dùng thông tin kỹ thuật đúng cho 5100 hoặc xác nhận với nhà sản xuất/OEM. Áp dụng cho 5100-6x6.
Chưa chắc. Dây cũ đã nén và mòn. Hãy đo kích thước kim loại D và d, đồng thời kiểm tra nhãn hoặc hồ sơ trước khi chọn. Áp dụng cho 5100-6x6.
Phần mô tả nên có: Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm; mã Temapack5100-6x6; TEMAC; EU; đơn vị mét; số mét; tên thiết bị; môi chất; nhiệt độ; áp suất; D và d. Nếu có yêu cầu sạch hoặc chứng từ riêng, ghi ngay trong yêu cầu để người mua hàng không chỉ so sánh theo giá và size.
Nếu đang cân nhắc giữa 5100 6x6 và 5410 cùng size, nêu rõ lý do: cần PTFE không graphite, cần thông số bơm của 5410, hay đang thay đúng mã OEM. Lý do kỹ thuật giúp quá trình phê duyệt vật tư minh bạch hơn.
Riêng với size 6x6 mm, nên lưu cùng phiếu mua ba số đo: D của hộp chèn, d của trục/stem và chiều sâu hữu dụng. Ghi thêm lý do chọn 5100 thay vì 5410: tập trung vào kiểm soát sạch, đúng vật liệu và kích thước nhỏ. Bộ thông tin này giúp lần thay sau kiểm tra nhanh quy cách, tránh quay lại cách gọi chung “Gland packing PTFE 6 mm” vốn không đủ để phân biệt type.
Ý định mua chính của sản phẩm này là người mua ưu tiên PTFE tương đối sạch ở một hộp chèn nhỏ và cần xác nhận đúng 6 mm. Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự: type 5100 → môi chất → loại chuyển động → điều kiện nhiệt/áp suất → kích thước stuffing box → size 6x6 mm → số mét cần dùng. Quy trình này giúp hạn chế trường hợp đúng kích thước nhưng sai type hoặc đúng vật liệu nhưng sai tiết diện.
Khi cần xem lại toàn bộ các size của cùng type, quay về Gland packing PTFE. Nếu cần đối chiếu một size sát cạnh, dùng các đường dẫn ở phần so sánh thay vì mở hàng loạt sản phẩm không liên quan. Cách điều hướng này giữ trọng tâm của trang ở Gland packing PTFE Temapack 5100 size 6x6 mm và giúp người mua đi theo đúng quyết định kỹ thuật.
Trước khi đặt hàng, hãy gửi ảnh packing cũ, mã Temapack, D, d, chiều sâu stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số mét cần dùng. Với dữ liệu đầy đủ, việc xác nhận 5100 size 6x6 mm sẽ nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ dừng máy lần hai vì chọn sai quy cách.