-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack6200-22x22
Loại: GP-GLAND PACKING
Gland Packing Graphite Temapack 6200 22x22 mm là dây tết chèn vuông của TEMAC, cấu tạo từ sợi graphite giãn nở và được gia cường dây Inconel. Quy cách này hướng tới các vị trí làm kín bơm, van, ty van và thiết bị nhiệt nơi cần khả năng chịu nhiệt, chịu áp và giữ cấu trúc tốt hơn packing graphite không gia cường. Tại TDKMART, sản phẩm được nhận diện bằng mã Temapack6200-22x22, xuất xứ EU và tính theo mét dài.
Các cụm từ thường dùng khi hỏi mua size này gồm graphite gland packing 22x22 mm, dây chèn graphite vuông 22 mm, packing chịu nhiệt cho van, packing bơm graphite, dây tết chèn chịu hơi nóng và Temapack 6200 22 mm. Việc trình bày đồng thời tên quốc tế và tên quen dùng tại xưởng giúp kỹ thuật, mua hàng và bảo trì đối chiếu cùng một sản phẩm mà không nhầm sang PTFE graphite hoặc carbon packing.
Đây là quy cách thuộc nhóm rất lớn, đáng cân nhắc cho van cỡ lớn, thiết bị nhiệt và hộp chèn có chiều rộng khe đáng kể. 22x22 mm tạo khối lượng vật liệu lớn trên mỗi vòng, nên bề mặt trục, độ đồng tâm và cách siết follower ảnh hưởng rõ đến độ kín sau chạy thử.
Điểm cần tách bạch là kích thước 22x22 mm chỉ nói về mặt cắt của sợi. Khả năng làm việc đến đâu phụ thuộc dòng vật liệu Temapack 6200, còn việc lắp vừa hay không phụ thuộc kích thước stuffing box. Hai lớp thông tin này phải cùng đúng; cùng size nhưng khác vật liệu có thể cho kết quả hoàn toàn khác.
Nếu bạn đang đi từ nhóm lớn hơn, có thể xem Gland Packing Graphite để đối chiếu các size và model graphite. Nếu cần nhìn toàn bộ các vật liệu tết chèn cho bơm và van, xem Gland Packing trước khi chốt dòng 6200.
Không nên chọn Temapack 6200 22x22 mm chỉ vì packing cũ nhìn “gần 22 mm”. Hãy đo trục, bore hộp chèn và tính khe một phía. Công thức thực hành là (bore - shaft) / 2. Khi giá trị khớp 22 mm, tiếp tục xác minh độ sâu hộp, số vòng cần lắp và điều kiện vận hành. Cách làm này giảm nguy cơ dùng sợi quá lớn rồi ép cưỡng bức hoặc dùng sợi quá nhỏ khiến follower phải nén quá sâu.
| Ví dụ đường kính trục d | Bore D cho khe 22 mm | Chiều dài tâm vòng ước tính |
|---|---|---|
| 68 mm | 112 mm | khoảng 282.7 mm/vòng |
| 88 mm | 132 mm | khoảng 345.6 mm/vòng |
| 108 mm | 152 mm | khoảng 408.4 mm/vòng |
Bảng trên chỉ minh họa quan hệ hình học. Chiều dài tâm vòng là giá trị ước tính theo công thức π×(d+s), hữu ích để dự toán vật tư ban đầu. Khi cắt thực tế, nên quấn packing trên mandrel có đường kính tương đương trục hoặc dùng phương pháp được quy định tại xưởng để xác nhận mối nối trước khi cắt cả bộ.
Diện tích mặt cắt của sợi 22x22 mm là 484 mm². Con số này giúp thấy rõ vì sao chênh lệch 1–2 mm ở cạnh không phải sai số nhỏ đối với packing vuông; diện tích và thể tích vật liệu tăng theo bình phương kích thước cạnh.
Khởi động ở điều kiện an toàn, theo dõi nhiệt độ gland, tiếng ồn, rung và trạng thái rò. Nếu nhiệt tăng bất thường, không tiếp tục siết với giả định “càng chặt càng kín”. Cần xác định packing có bị nén quá mức, trục có lệch, bề mặt sleeve có hỏng hay vòng lắp bị gập. Chỉnh follower theo bước nhỏ và cân hai phía.
Đối với size 22x22 mm, lượng nén tuyệt đối cần dựa trên thiết kế gland chứ không dùng một số milimet cố định cho mọi máy. Size lớn chứa nhiều vật liệu hơn trên mỗi vòng; size nhỏ nhạy với sai số hình học theo tỷ lệ lớn hơn. Vì vậy quy trình bảo trì nên ghi lại vị trí follower sau lắp và sau chạy ổn định để lần sau có dữ liệu so sánh.
Sau chu kỳ nóng–nguội đầu tiên, packing có thể ổn định lại trong khoang. Kiểm tra follower, nhiệt độ và độ rò sau khi thiết bị về trạng thái an toàn giúp phát hiện bedding-in, mối nối chưa khít hoặc tải nén không đồng đều. Không hiệu chỉnh khi điều kiện vận hành không cho phép thao tác an toàn.
| Model | TEMAPACK 6200 |
| Quy cách | 22x22 mm, mặt cắt vuông |
| Cấu tạo | Expanded graphite-yarn gia cường dây Inconel |
| Nhiệt độ tham khảo | -220°C đến +450°C; hơi nước đến +650°C theo dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 |
| Áp suất tham khảo | Van 500 bar; bơm piston 250 bar; bơm quay 30 bar |
| Tốc độ tham khảo | Piston 2 m/s; bơm quay 5 m/s |
| Khoảng pH công bố | 0–14; vẫn cần đối chiếu hóa chất cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Tỷ trọng tham khảo | 1,0–1,4 g/cm³ |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU theo thông tin đang hiển thị tại TDKMART |
Các giá trị nhiệt độ, áp suất và tốc độ trong bảng là dữ liệu tham khảo của dòng TEMAPACK 6200, không phải cam kết rằng mọi thiết bị đều có thể vận hành đồng thời ở các giới hạn cực đại. Khi nhiệt độ, áp suất và tốc độ cùng cao, biên an toàn cần được đánh giá theo thiết kế bơm/van và điều kiện thực tế.
Temapack 6200 sử dụng expanded graphite-yarn có gia cường Inconel. Phần gia cường giúp cấu trúc packing chịu tải cơ học tốt hơn so với graphite mềm đơn thuần, đặc biệt hữu ích ở van, hơi nước và dịch vụ công nghiệp nặng. Tuy vậy, vật liệu gia cường không thay thế yêu cầu về bề mặt trục, độ đồng tâm và hình học hộp chèn.
Temapack 6200: expanded graphite-yarn có dây Inconel, ưu tiên dịch vụ nhiệt và áp cao, van, hơi nước và môi trường công nghiệp nặng. Đây là điểm nhận diện cốt lõi của model.
Packing graphite không gia cường: có thể mềm và linh hoạt hơn tùy cấu trúc, nhưng giới hạn cơ học/áp suất không mặc nhiên bằng dòng 6200. Không lấy màu đen hoặc cảm giác mềm của sợi để kết luận hai sản phẩm giống nhau.
Packing PTFE graphite: nền PTFE pha hoặc tẩm graphite có đặc tính ma sát, hóa chất và nhiệt khác. Cùng màu xám đen nhưng không phải expanded graphite gia cường Inconel.
Packing aramid: nổi bật về độ bền cơ và mài mòn, thường được cân nhắc ở slurry hoặc môi trường có hạt. Đổi từ aramid sang graphite cần xem lại mài mòn và tình trạng trục.
Graphite pressed ring: là vòng graphite ép định hình, khác với dây tết vuông cắt thành vòng tại hiện trường. Nếu bản vẽ yêu cầu vòng ép theo ID x OD x H, không nên thay bằng dây tết chỉ vì cùng vật liệu graphite.
Tình huống đo nhanh: nếu trục 88 mm và bore hộp chèn 132 mm, khe một phía là (132-88)/2 = 22 mm. Đây là ví dụ hình học phù hợp để đối chiếu Temapack 6200 22x22 mm; số đo thực tế vẫn phải lấy trên thiết bị.
Tình huống lập lượng mua: với trục ví dụ 88 mm, chiều dài theo đường tâm một vòng xấp xỉ π×(88+22) = 345.6 mm. Năm vòng cần khoảng 1.73 m trước khi cộng phần hao hụt cắt và thử lắp.
Tình huống packing cũ biến dạng: nếu sợi tháo ra đo một chiều nhỏ hơn 22 mm nhưng phép đo bore–shaft cho kết quả gần 22 mm, nên ưu tiên hình học stuffing box và kiểm tra thêm lịch sử vật liệu cũ.
Tình huống rò sau bảo trì: không vội tăng lực siết. Kiểm tra mối cắt, vị trí so le, độ sâu từng vòng, độ song song follower, bề mặt shaft và khả năng còn sót packing cũ dưới đáy.
Tình huống nhiệt tăng nhanh: giảm từng bước tải follower theo quy trình an toàn của thiết bị và đánh giá ma sát, alignment, runout, điều kiện bôi trơn/làm mát. Khả năng chịu nhiệt của graphite không có nghĩa là có thể bỏ qua nhiệt do ma sát.
Tình huống dùng cho van: ưu tiên kiểm tra ty van không xước dọc, gland follower đi thẳng và bộ vòng đủ chiều sâu thiết kế. Temapack 6200 có dữ liệu áp suất van cao, nhưng độ kín thực tế vẫn phụ thuộc chất lượng bề mặt và quy trình lắp.
Tình huống dùng cho bơm quay: cần đối chiếu tốc độ trục với giới hạn tham khảo 5 m/s của dòng 6200, đồng thời xem hướng dẫn của nhà sản xuất bơm về lượng rò/chạy rà của stuffing box.
Tình huống hóa chất: không quyết định chỉ bằng pH. Một môi chất pH tương tự có thể khác hoàn toàn về tính oxy hóa, nồng độ hoặc nhiệt độ. Cần xác định tên hóa chất và điều kiện vận hành trước khi chốt vật liệu.
Tình huống đổi vật liệu: nếu packing cũ là PTFE hoặc aramid, việc chuyển sang graphite 6200 phải dựa trên nhiệt, hóa chất, ma sát và kiểu chuyển động; không đổi chỉ vì cùng size 22x22 mm.
Tình huống đặt hàng dự phòng: với tiết diện 484 mm², lượng vật liệu mỗi mét lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể so với size lân cận; vì thế nên dự toán theo mét thực tế thay vì theo số vòng ước lượng chung cho mọi size.
Size 22x22 mm nên được xem như một quy cách độc lập, không phải điểm giữa để thay tùy ý giữa 20 và 25 mm. Diện tích mặt cắt của 22x22 là 484 mm²; 20x20 là 400 mm² và 25x25 là 625 mm². Chênh lệch diện tích làm thay đổi lượng vật liệu điền đầy, mức nén và vị trí follower. Khi số đo thực tế nghiêng về size nhỏ hơn, xem Temapack 6200 20x20 mm; khi khe lớn hơn, đối chiếu Temapack 6200 25x25 mm.
Nếu thiết bị chưa từng được chuẩn hóa size, không nên chọn theo thói quen của kho bảo trì. Tốt nhất là ghi lại shaft, bore, depth, số vòng và kích thước follower trong phiếu bảo trì. Những dữ liệu này giúp lần thay sau ổn định hơn, đồng thời tránh việc một ca dùng size này, ca khác dùng size gần đó chỉ vì vật tư có sẵn.
Quy trình lắp Temapack 6200 nên tập trung vào ba yếu tố: bề mặt tiếp xúc sạch, chiều dài từng vòng đúng và lực nén ban đầu vừa phải. Không cuộn một đoạn dài thành lò xo rồi nhét liên tục vì cách đó làm mối nối khó kiểm soát. Từng vòng cần được cắt riêng, ép vào đáy hộp chèn bằng dụng cụ phù hợp và bố trí mối nối lệch nhau. Khi khởi động, theo dõi nhiệt độ vùng gland; nếu siết quá nhanh, ma sát tăng và packing có thể làm việc kém dù vật liệu chịu nhiệt cao.
Sau lắp, không nên coi trạng thái “không rò ngay lập tức” là mục tiêu duy nhất. Một số bơm sử dụng packing cần mức rò kiểm soát để hỗ trợ làm mát/bôi trơn vùng chèn; yêu cầu cụ thể phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất bơm. Với van, tiêu chí độ kín và cách siết lại sau chu kỳ nhiệt có thể khác.
Để nhận đúng hàng, hãy ghi rõ Temapack6200-22x22 hoặc “TEMAPACK 6200 22x22 mm”, kèm chiều dài cần mua. Với ứng dụng quan trọng, gửi thêm dữ liệu thiết bị và môi chất. Nếu chưa chắc size, ưu tiên đo shaft và bore thay vì đặt theo tên gọi cũ; TDKMART có thể dùng các số đo đó để hỗ trợ đối chiếu quy cách.
Tại TDKMART, size này có URL riêng để nhận diện đúng quy cách. Khi cần xem dải graphite cùng nhóm, quay về Gland Packing Graphite; với toàn bộ họ vật liệu cho bơm và van, xem Gland Packing. Việc đi từ model → vật liệu → size giúp mua đúng nhanh hơn và giảm nhầm giữa các sản phẩm có hình thức gần giống.
22x22 mm đạt 484 mm² diện tích mặt cắt, lớn hơn 20x20 khoảng 21%; điều này ảnh hưởng rõ đến lượng vật liệu và tải nén.
Với gland lớn, follower lệch sẽ tạo phân bố áp không đều giữa hai phía; cần siết các bulông đối xứng và theo bước nhỏ.
Chiều dài mỗi vòng 22 mm thường khá lớn, nên lập dự toán số mét theo đường kính tâm vòng thay vì ước bằng cảm giác.
Packing cỡ lớn cần khoang sạch và mép hộp không sắc; ba via có thể cắt xước sợi graphite trong lúc ép vòng vào.
TEMAPACK 6200 được khuyến nghị cho thiết bị trong nhà máy điện, hệ thống nhiệt, nhà máy lọc dầu, hóa chất và các ứng dụng với hơi nước hoặc khí trơ. Dữ liệu của dòng này cũng nêu giới hạn cho van, bơm piston và bơm quay. Khi dùng cho thiết bị cụ thể, điều kiện thực tế phải nằm trong vùng phù hợp đồng thời về nhiệt độ, áp suất, tốc độ và hóa chất.
Đối với hơi nước, nhiệt độ là một phần của bài toán. Cần xem thêm áp suất hơi, tốc độ ty/trục, trạng thái oxy hóa và mức rò cho phép. Với khí trơ ở nhiệt cao, các điều kiện về oxy và vật liệu xung quanh packing cũng cần được đánh giá. Không dùng một giá trị nhiệt độ tối đa duy nhất để suy ra rằng hệ thống chắc chắn an toàn.
Trong môi trường hóa chất, khoảng pH 0–14 thể hiện dải kháng hóa chất rộng của graphite, nhưng bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất vẫn phân biệt mức độ phù hợp giữa các nhóm môi chất. Acid/kiềm mạnh, bùn mài mòn, bitumen hoặc môi trường oxy hóa cần thẩm tra kỹ hơn. Nếu chưa có dữ liệu tương thích, nên hỏi kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.
Với bơm có hạt rắn hoặc slurry mài mòn, graphite gia cường không mặc nhiên là lựa chọn tốt nhất. Các dòng aramid thường được cân nhắc khi khả năng chịu mài mòn là ưu tiên. Bạn có thể đối chiếu thêm Gland Packing Aramid nếu môi chất chứa hạt hoặc điều kiện cơ học khắc nghiệt.
Nếu yêu cầu chính là hóa chất và ma sát thấp ở vùng nhiệt độ thấp hơn graphite, có thể xem Gland Packing PTFE. Việc so sánh theo vật liệu giúp tránh một lỗi phổ biến: chọn đúng kích thước nhưng sai cấu trúc sợi cho môi trường làm việc.
Dòng 6200 được công bố cho cả van, bơm piston và bơm quay. Việc có phù hợp với thiết bị cụ thể còn phụ thuộc áp suất, tốc độ, môi chất, nhiệt độ, tình trạng trục và thiết kế hộp chèn.
“Dây tết chì” là tên gọi quen dùng trên thị trường. Temapack 6200 được mô tả là expanded graphite-yarn gia cường Inconel; khi đặt hàng nên dùng đúng tên model để tránh hiểu sai vật liệu.
Không nên. Chênh lệch cạnh nhỏ có thể tạo chênh lệch diện tích mặt cắt đáng kể. Hãy đo shaft và bore, tính khe radial rồi chọn đúng quy cách.
Có dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 nêu nhiệt độ làm việc đến +450°C và hơi nước đến +650°C. Tuy nhiên giới hạn thực tế của cụm thiết bị còn phụ thuộc áp suất, oxy hóa, điều kiện lắp và chu kỳ vận hành.
Không. pH chỉ là một chỉ dấu tổng quát. Cần xét tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, trạng thái oxy hóa, áp suất và thời gian tiếp xúc; hóa chất oxy hóa mạnh cần thẩm tra riêng.
Cần biết đường kính trục, kích thước packing, số vòng và phần hao hụt cắt. Có thể ước chiều dài theo đường tâm vòng rồi nhân số vòng, sau đó cộng dự phòng thực tế.
Nguyên nhân thường gặp là siết follower quá mạnh, bề mặt trục xấu, lệch tâm, vòng lắp không đều, thiếu điều kiện bôi trơn/làm mát phù hợp hoặc dùng sai vật liệu cho chế độ quay.
Graphite phù hợp nhiều môi trường nhiệt cao; PTFE thường được cân nhắc khi cần kháng hóa chất và ma sát thấp ở giới hạn nhiệt phù hợp; aramid nổi bật về cơ tính và mài mòn. Chọn theo môi chất và chế độ thiết bị.
Nếu phép đo xác nhận đúng 22 mm, ưu tiên giữ 22x22 mm. Các URL size lân cận ở trên phục vụ đối chiếu khi kết quả đo thực tế khác, không phải gợi ý thay thế tùy ý.
Khuyến nghị cuối: xác nhận kích thước bằng shaft và bore; xác nhận vật liệu bằng môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ; sau đó mới xác định số mét. Cách chọn theo ba lớp này đáng tin cậy hơn việc chỉ dựa vào tên gọi “dây tết chì” hoặc kích thước ước lượng bằng mắt.