-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
mm
mm
mm
Gland packing Graphite
Gland packing Graphite là dây tết chèn làm kín trên nền graphite, thường được lắp trong hộp chèn của bơm, van, máy khuấy, máy trộn và nhiều thiết bị công nghiệp có yêu cầu cao về nhiệt, ma sát và độ ổn định. TDKMART.COM cung cấp dòng Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, với nhiều tiết diện vuông để lựa chọn theo kích thước stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ vận hành.
Thường gọi bằng các cụm như dây tết chèn Graphite, gland packing Graphite, graphite packing, dây chèn than chì, packing bơm chịu nhiệt, packing van hơi, dây tết chèn nhiệt độ cao, dây chèn trục bơm, packing graphite Temapack 6200. Các tên gọi này cùng hướng đến nhóm packing có graphite, nhưng từng type có thể khác về cấu tạo, vật liệu gia cường và giới hạn làm việc nên cần xác định đúng mã trước khi thay thế.
Xem nhóm tổng tại gland packing dây tết chèn hoặc hệ sản phẩm gioăng phớt làm kín. Khi ưu tiên kháng hóa chất và ma sát thấp có thể đối chiếu gland packing PTFE; với bùn, hạt rắn và tính mài mòn cao có thể xem gland packing Aramid.
Gland packing Graphite là gì?
Gland packing Graphite là vật liệu chèn dạng dây bện, thường sử dụng graphite giãn nở hoặc cấu trúc có thành phần graphite tùy thiết kế của nhà sản xuất. Dây được cắt thành từng vòng và lắp quanh trục, sleeve hoặc stem trong stuffing box. Khi gland follower tạo lực nén, các vòng packing biến dạng để tiếp xúc với thành hộp chèn và bề mặt chuyển động, nhờ đó kiểm soát rò của môi chất.
Graphite có đặc tính tự bôi trơn và truyền nhiệt tốt, vì vậy thường được cân nhắc cho hơi, dầu nóng, hydrocarbon, nước nóng, một số hóa chất và thiết bị có yêu cầu nhiệt cao. Tuy nhiên không nên dùng một giới hạn nhiệt độ, áp suất hoặc tốc độ chung cho mọi packing graphite vì kiểu sợi, độ tinh khiết, cấu trúc bện và vật liệu gia cường có thể khác nhau.
Graphite không phải kim loại chì
Graphite là than chì, một dạng carbon; đây không phải kim loại chì. Trong giao tiếp thương mại đôi khi xuất hiện cách gọi “dây tết chèn chì” hoặc “graphite chì” do màu sắc và thói quen gọi tên, nhưng cách này dễ gây hiểu nhầm về thành phần.
Khi đặt hàng nên dùng các tên rõ như gland packing graphite, dây tết chèn graphite, dây chèn than chì hoặc expanded graphite packing, kèm mã Temapack và tiết diện. Cách mô tả chính xác giúp tránh nhầm với packing PTFE/Graphite hoặc sản phẩm có vật liệu gia cường khác.
Các type Graphite Temapack của TEMAC
TEMAC xếp nhóm expanded graphite packing với các type 6100, 6200, 6210, 6300, 6400 và 6500. Mỗi type có cấu tạo và phạm vi sử dụng riêng. Nếu đang thay packing cũ, nên ưu tiên đọc đúng mã trên nhãn, hồ sơ vật tư hoặc tài liệu thiết bị trước khi chọn size.
Trên TDKMART, sản phẩm con hiện thể hiện rõ nhất dòng Temapack 6200 với nhiều tiết diện từ 6x6 đến 25x25 mm. Khi cần 6100, 6210, 6300, 6400 hoặc 6500, nên cung cấp môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và vị trí sử dụng để đối chiếu đúng tài liệu kỹ thuật của TEMAC.
Temapack 6200 – dòng Graphite có nhiều size trên TDKMART
Temapack 6200 thuộc nhóm expanded graphite packing của TEMAC. Trên TDKMART, dòng 6200 được tách theo tiết diện vuông và ghi xuất xứ EU, thuận tiện khi người dùng đã biết mã 6200 và chỉ cần xác định đúng kích thước stuffing box.
Một số size có thể xem trực tiếp gồm Temapack 6200 6x6 mm, 10x10 mm, 16x16 mm và 25x25 mm.
Ưu điểm thường được quan tâm ở packing Graphite
Graphite được dùng trong nhiều thiết kế packing nhờ khả năng tự bôi trơn và tản nhiệt. Hai đặc tính này hữu ích tại vùng tiếp xúc giữa packing và trục hoặc stem, nơi ma sát có thể tạo nhiệt trong quá trình vận hành. Khi được chọn đúng, packing graphite có thể hỗ trợ quá trình chạy rà ổn định và giảm nguy cơ tăng nhiệt cục bộ.
Graphite cũng tương thích với nhiều môi chất công nghiệp, nhưng các chất oxy hóa mạnh và điều kiện nhiệt trong môi trường oxy hóa cần được đánh giá riêng. Không nên lấy giới hạn nhiệt trong môi trường không oxy hóa rồi áp dụng trực tiếp cho hơi nóng hoặc hệ thống có không khí.
Gland packing Graphite dùng cho bơm
Ở bơm ly tâm hoặc thiết bị quay, packing làm việc quanh trục hoặc sleeve và chịu ma sát liên tục. Ngoài nhiệt độ môi chất, cần quan tâm tốc độ bề mặt, độ đảo trục, tình trạng sleeve, chế độ flush và mức siết gland. Graphite thường được cân nhắc khi cần thoát nhiệt tốt và làm việc ở điều kiện nhiệt cao hơn nhiều loại sợi hữu cơ.
Không phải mọi bơm đều nên chuyển sang graphite. Với slurry nhiều hạt rắn, Aramid hoặc cấu hình phối hợp có thể hợp lý hơn; với hóa chất sạch và yêu cầu hạn chế graphite, PTFE có thể phù hợp hơn. Cần chọn theo toàn bộ điều kiện máy thay vì chỉ nhìn nhiệt độ.
Gland packing Graphite dùng cho van và hơi
Van hơi, van dầu nóng, van trong hệ thống năng lượng và hóa dầu là những vị trí thường xem xét packing graphite do yêu cầu nhiệt, áp suất và độ ổn định lâu dài. Ở van, stem thường chuyển động tịnh tiến hoặc xoay theo chu kỳ nên chống đùn, duy trì lực nén và kiểm soát rò là các tiêu chí quan trọng.
Với hơi nhiệt độ cao hoặc môi chất nguy hiểm, type packing phải được đối chiếu theo tài liệu của nhà sản xuất van và TEMAC. Áp suất, chu kỳ nhiệt, độ tinh khiết graphite, môi trường oxy hóa và vật liệu gia cường đều có thể làm thay đổi khả năng sử dụng thực tế.
Cách chọn theo nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Nhiệt độ cần được xác định tại vùng packing chứ không chỉ dựa vào nhiệt độ danh nghĩa của đường ống. Trong thiết bị quay, ma sát có thể làm nhiệt tại stuffing box tăng. Với van hơi, chu kỳ nóng lạnh có thể ảnh hưởng độ nén và độ ổn định của bộ vòng.
Áp suất càng cao thì nguy cơ packing bị đùn qua khe hở càng lớn. Cần kiểm tra khe giữa stem hoặc trục với đáy stuffing box và gland follower, đồng thời xác định type có cấu tạo gia cường phù hợp hay không. Không nên lấy giới hạn áp suất của van để áp trực tiếp cho bơm quay.
Đối với bơm, rpm chưa đủ để đánh giá tốc độ làm việc. Hai trục cùng 1.450 rpm nhưng đường kính khác nhau sẽ có vận tốc bề mặt khác nhau. Khi hỏi mua nên cung cấp cả rpm và đường kính sleeve để đối chiếu với giới hạn của đúng type.
Cách chọn theo môi chất
Graphite có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều hệ thống nước, dầu, hydrocarbon, hơi, dung môi và hóa chất. Tuy nhiên môi trường oxy hóa mạnh cần được đánh giá riêng. Ngoài môi chất chính, nên cung cấp nồng độ, pH, nhiệt độ, tạp chất và chất rửa nếu thiết bị có chu kỳ vệ sinh.
Nếu môi chất yêu cầu độ sạch cao hoặc không được phép có graphite, có thể chuyển hướng sang dây tết chèn PTFE. Nếu môi chất chứa nhiều bùn hoặc hạt mài mòn, nên xem dây tết chèn Aramid thay vì chỉ tăng lực ép graphite.
Cách xác định tiết diện dây tết chèn Graphite
Khi không còn tài liệu máy, có thể ước tính tiết diện packing từ đường kính trong stuffing box và đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn: Tiết diện packing ≈ (Đường kính trong stuffing box − đường kính trục hoặc sleeve) ÷ 2.
Ví dụ stuffing box có đường kính trong 70 mm và sleeve 40 mm thì khoảng không theo bán kính là (70 − 40) ÷ 2 = 15 mm. Khi đó Temapack 6200 size 15x15 mm là kích thước cần kiểm tra tiếp. Kết quả vẫn nên đối chiếu bản vẽ OEM, độ sâu hộp chèn và số vòng thực tế.
Không nên chọn size chỉ bằng cách đo dây cũ
Packing đã làm việc lâu có thể bị nén, mòn hoặc biến dạng nên tiết diện đo sau khi tháo thường không phản ánh chính xác kích thước ban đầu. Cách tốt hơn là đo sleeve, đường kính trong stuffing box và dùng mẫu cũ để tham khảo chéo.
Nếu còn mã 6200 và xác nhận hộp chèn yêu cầu 12 mm, có thể xem trực tiếp Temapack 6200 size 12x12 mm trước khi chốt số mét cần dùng.
Cách cắt và lắp vòng packing Graphite
Nên cắt từng vòng riêng trên mandrel có đường kính tương đương trục hoặc sleeve thay vì cuộn nguyên sợi thành lò xo rồi nhét vào stuffing box. Đầu cắt cần gọn và đúng chiều dài. Các mối ghép của nhiều vòng nên được phân bố quanh chu vi, tránh xếp toàn bộ tại một vị trí.
Khi lắp, lấy sạch packing cũ, kiểm tra sleeve hoặc stem, đưa từng vòng vào riêng, ép về đúng vị trí rồi mới lắp vòng kế tiếp. Nếu hệ thống có lantern ring, phải đặt đúng vị trí so với cổng flush. Gland follower cần được siết đều hai bên để tránh ép lệch.
Quy trình kiểm tra sau khi lắp
Sau khi hoàn tất, quay trục bằng tay nếu thiết kế cho phép để kiểm tra hiện tượng bó cứng. Khởi động máy theo quy trình của OEM, theo dõi nhiệt độ vùng chèn, rò, tiếng kêu và tải động cơ. Điều chỉnh gland từng bước nhỏ thay vì siết mạnh ngay từ đầu.
Với bơm dùng compression packing, một mức rò được kiểm soát có thể cần cho bôi trơn và làm mát tùy thiết kế. Không có một con số giọt/phút duy nhất cho mọi bơm. Mức phù hợp phụ thuộc type packing, trục, tốc độ, môi chất và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Vì sao packing Graphite bị nóng?
Graphite có khả năng tản nhiệt tốt nhưng packing vẫn có thể quá nóng nếu gland siết quá chặt, thiếu flush, sleeve quá thô, trục lệch, tốc độ vượt giới hạn hoặc bộ vòng lắp sai. Nếu nhiệt tăng nhanh sau khi thay packing, cần kiểm tra điều kiện vận hành thay vì tiếp tục siết để cố giảm rò.
Vì sao packing Graphite bị đùn hoặc biến dạng?
Hiện tượng đùn thường liên quan đến áp suất cao, khe hở cơ khí lớn, packing quá mềm cho vị trí đó hoặc thiếu vòng chống đùn. Nếu dây graphite thường xuyên bị ép chui qua khe, cần kiểm tra stuffing box, khe hở, type graphite và cấu trúc bộ vòng; không nên chỉ chuyển sang size lớn hơn.
Vì sao thay packing mới nhưng vẫn rò?
Rò nhiều có thể do tiết diện nhỏ, mối cắt thiếu chiều dài, các mối ghép xếp trùng, gland follower nghiêng, sleeve mòn, trục đảo, lantern ring sai vị trí hoặc type packing không phù hợp. Packing cũ còn sót trong đáy hộp chèn cũng có thể khiến bộ mới không được nén đều.
Graphite khác PTFE và Aramid như thế nào?
Graphite thường được ưu tiên khi cần tự bôi trơn, truyền nhiệt và làm việc nhiệt tốt. PTFE nổi bật ở ma sát thấp và khả năng kháng nhiều hóa chất. Aramid có độ bền cơ học và chống mài mòn cao. Không có vật liệu nào tốt nhất cho mọi thiết bị; lựa chọn nên dựa trên môi chất và chế độ vận hành.
Thông tin nên cung cấp khi hỏi mua packing Graphite
Nên chuẩn bị: loại thiết bị; mã packing cũ; đường kính trục, sleeve hoặc stem; đường kính trong và chiều sâu stuffing box; tiết diện dây; môi chất; nồng độ hoặc pH khi cần; nhiệt độ liên tục và cực đại; áp suất; rpm; mức độ có hạt rắn; số mét hoặc số thiết bị cần bảo trì.
Các size Temapack 6200 đang thể hiện trên TDKMART
| Size | Xem sản phẩm |
|---|---|
| 6x6 mm | Temapack 6200 6x6 mm |
| 8x8 mm | Temapack 6200 8x8 mm |
| 10x10 mm | Temapack 6200 10x10 mm |
| 12x12 mm | Temapack 6200 12x12 mm |
| 14x14 mm | Temapack 6200 14x14 mm |
| 15x15 mm | Temapack 6200 15x15 mm |
| 16x16 mm | Temapack 6200 16x16 mm |
| 18x18 mm | Temapack 6200 18x18 mm |
| 20x20 mm | Temapack 6200 20x20 mm |
| 22x22 mm | Temapack 6200 22x22 mm |
| 25x25 mm | Temapack 6200 25x25 mm |
Câu hỏi thường gặp về gland packing Graphite
Dây tết chèn Graphite có phải dây tết chèn chì không?
Không nên gọi như vậy trong hồ sơ kỹ thuật. Graphite là than chì, một dạng carbon. Cách gọi “chì” có thể khiến người mua hiểu nhầm rằng sản phẩm chứa kim loại chì.
Temapack 6200 có những size nào trên TDKMART?
Hiện dòng 6200 thể hiện các size 6x6, 8x8, 10x10, 12x12, 14x14, 15x15, 16x16, 18x18, 20x20, 22x22 và 25x25 mm. Khi chọn vẫn nên xác nhận size từ stuffing box.
Packing Graphite 10x10 mm dùng cho trục bao nhiêu?
Không thể xác định đường kính trục chỉ từ size 10x10 mm. Cần biết cả đường kính trong stuffing box; tiết diện thường được tính từ nửa hiệu số giữa hai đường kính rồi đối chiếu thiết kế máy.
Graphite có dùng cho bơm tốc độ cao không?
Có những type graphite phù hợp thiết bị quay tốc độ cao, nhưng phải đối chiếu đúng mã, đường kính trục và vận tốc bề mặt. Không nên kết luận chỉ từ tên vật liệu.
Graphite packing có dùng cho hơi nóng không?
Graphite được dùng phổ biến trong nhiều cấu hình van và hệ thống hơi. Tuy nhiên giới hạn nhiệt trong môi trường oxy hóa, áp suất và cấu tạo type phải được kiểm tra trước khi chọn.
Packing Graphite có bán theo mét không?
Các sản phẩm Temapack 6200 đang hiển thị trên TDKMART ghi giá tính theo mét dài. Khi tính lượng mua cần cộng chu vi từng vòng, số vòng và phần dự phòng cho cắt lắp.
Có thể thay 6200 bằng type Graphite khác cùng size không?
Không nên thay chỉ dựa trên kích thước. Các type 6100, 6200, 6210, 6300, 6400 và 6500 thuộc cùng nhóm expanded graphite nhưng có cấu tạo và phạm vi sử dụng riêng.
Chọn gland packing Graphite đúng từ type đến tiết diện
Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự thiết bị → môi chất → nhiệt độ → áp suất → tốc độ → type Graphite → tiết diện. Nếu đã biết máy dùng Temapack 6200, có thể chuyển sang bước đo stuffing box và chọn đúng size. Nếu không còn mã, nên bắt đầu từ điều kiện vận hành thay vì chọn ngẫu nhiên một dây graphite có kích thước gần giống.
TDKMART tổ chức sản phẩm theo hướng từ gioăng phớt làm kín đến gland packing Temapack, sau đó tách Graphite, PTFE và Aramid rồi đi xuống từng size cụ thể. Với Temapack 6200, người dùng có thể tra từ 6x6 đến 25x25 mm để đối chiếu quy cách cần mua.
Để chọn nhanh và hạn chế mua sai: hãy chuẩn bị hình ảnh packing cũ, mã Temapack nếu có, đường kính trục hoặc stem, kích thước stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, rpm và số mét cần dùng. Khi đủ dữ liệu, việc xác định Graphite 6200 hay chuyển sang type khác, PTFE hoặc Aramid sẽ chính xác hơn.
Thông tin liên hệ mua hàng:
CÔNG TY TNHH KDT PHÚ MỸ
Địa chỉ: Số 742A Đường Độc Lập, Khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TPHCM
Điện thoại: 0983 181 301 - Zalo: 0983 181 301
Email: Info@tdktech.vn
Website: https://tdkmart.com/
--------------------------------------------------------------------------------
Các dạng Gland packing Graphite Temapck:
- Gland packing graphite Temapack 6100 (type 6100)
- Gland packing graphite Temapack 6200 (type 6200)
- Gland packing graphite Temapack 6210 (type 6210)
- Gland packing graphite Temapack 6300 (type 6300)
- Gland packing graphite Temapack 6400 (type 6400)
- Gland packing graphite Temapack 6500 (type 6500)
Đặc tính làm việc chi tiết vui lòng xem bảng bên dưới trong khung màu đỏ:
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 25x25 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-25x25
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 25x25 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 25 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 22x22 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-22x22
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 22x22 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 22 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 20x20 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-20x20
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 20x20 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 20 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 18x18 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-18x18
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 18x18 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 18 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 16x16 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-16x16
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 16x16 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 16 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 15x15 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-15x15
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 15x15 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 15 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 14x14 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-14x14
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 14x14 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 14 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 12x12 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-12x12
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 12x12 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 12 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 10x10 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-10x10
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 10x10 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 10 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 8x8 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-8x8
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 8x8 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 8 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Gland packing Graphite Temapack 6200 size 6x6 mm
Mã sản phẩm: Temapack6200-6x6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Gland Packing Graphite Temapack 6200 6x6 mm của TEMAC, cấu tạo expanded graphite-yarn gia cường Inconel, phù hợp bơm, van, hơi nước và thiết bị nhiệt. Quy cách vuông 6 mm, xuất xứ EU, bán theo mét dài.
Tìm theo thông số:
