-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack6200-25x25
Loại: GP-GLAND PACKING
Quy cách Temapack 6200 25x25 mm thuộc dòng graphite packing gia cường Inconel của TEMAC. Sợi có mặt cắt vuông 25 mm, phù hợp cho hộp chèn yêu cầu đúng khe radial tương ứng và được dùng trong nhiều vị trí làm kín van, bơm, hơi nóng, khí trơ hoặc thiết bị công nghiệp nặng. Mã TDKMART đang dùng cho size này là Temapack6200-25x25; hàng được mô tả xuất xứ EU và báo theo mét.
Temapack 6200 25x25 mm thường được hỏi theo cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh: gland packing, braided packing, graphite packing, dây tết chèn bơm, dây chèn van và dây tết graphite chịu nhiệt. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên ghi đủ Temapack 6200 + 25x25 mm + số mét; cách ghi này rõ hơn việc chỉ ghi “packing chì 25” vì trên thị trường có nhiều cấu trúc graphite khác nhau.
Đây là quy cách thuộc nhóm rất lớn, đáng cân nhắc cho van, thiết bị công nghiệp nặng và stuffing box kích thước lớn. 25x25 mm là tiết diện lớn nhất trong chuỗi sản phẩm này; ưu tiên xác nhận kích thước hộp chèn bằng đo thực tế thay vì suy ra từ model thiết bị.
Điểm cần tách bạch là kích thước 25x25 mm chỉ nói về mặt cắt của sợi. Khả năng làm việc đến đâu phụ thuộc dòng vật liệu Temapack 6200, còn việc lắp vừa hay không phụ thuộc kích thước stuffing box. Hai lớp thông tin này phải cùng đúng; cùng size nhưng khác vật liệu có thể cho kết quả hoàn toàn khác.
Nếu bạn đang đi từ nhóm lớn hơn, có thể xem Gland Packing Graphite để đối chiếu các size và model graphite. Nếu cần nhìn toàn bộ các vật liệu tết chèn cho bơm và van, xem Gland Packing trước khi chốt dòng 6200.
Cách kiểm tra size nhanh nhất là đo đường kính trục d và đường kính trong của hộp chèn D, sau đó tính tiết diện gần đúng theo công thức s = (D - d) / 2. Nếu kết quả gần 25 mm và packing cũ sau khi tháo cũng xác nhận cùng quy cách, 25x25 mm là ứng viên phù hợp để tiếp tục đối chiếu. Không dùng riêng chiều rộng sợi cũ đã bị nén lâu ngày làm chuẩn duy nhất vì graphite có thể biến dạng sau vận hành.
| Ví dụ đường kính trục d | Bore D cho khe 25 mm | Chiều dài tâm vòng ước tính |
|---|---|---|
| 77 mm | 127 mm | khoảng 320.4 mm/vòng |
| 100 mm | 150 mm | khoảng 392.7 mm/vòng |
| 123 mm | 173 mm | khoảng 465.0 mm/vòng |
Bảng trên chỉ minh họa quan hệ hình học. Chiều dài tâm vòng là giá trị ước tính theo công thức π×(d+s), hữu ích để dự toán vật tư ban đầu. Khi cắt thực tế, nên quấn packing trên mandrel có đường kính tương đương trục hoặc dùng phương pháp được quy định tại xưởng để xác nhận mối nối trước khi cắt cả bộ.
Diện tích mặt cắt của sợi 25x25 mm là 625 mm². Con số này giúp thấy rõ vì sao chênh lệch 1–2 mm ở cạnh không phải sai số nhỏ đối với packing vuông; diện tích và thể tích vật liệu tăng theo bình phương kích thước cạnh.
25x25 mm có diện tích 625 mm², cao hơn 22x22 khoảng 29%; không nên thay thế hai size chỉ vì cùng thuộc nhóm lớn.
Trên van hoặc thiết bị cỡ lớn, một vòng 25 mm có chiều dài đáng kể; cần cộng hao hụt cắt và vòng thử khi xác định số mét mua.
Độ song song của follower đặc biệt quan trọng ở size 25 mm vì lệch tải có thể làm một phía bị nén sâu còn phía kia chưa đủ ép.
Khi hộp chèn đã mòn hoặc oval, packing mới không thể khắc phục hoàn toàn hình học sai; cần đánh giá sửa cơ khí trước khi tăng lực nén.
25x25 mm là quy cách lớn nhất trong chuỗi Temapack 6200 đang hiển thị ở nhóm này, diện tích mặt cắt 625 mm². Nếu khe đo nhỏ hơn, đối chiếu Temapack 6200 22x22 mm và các size thấp hơn thay vì nén cưỡng bức sợi 25 mm vào khoang không đủ rộng.
Nếu thiết bị chưa từng được chuẩn hóa size, không nên chọn theo thói quen của kho bảo trì. Tốt nhất là ghi lại shaft, bore, depth, số vòng và kích thước follower trong phiếu bảo trì. Những dữ liệu này giúp lần thay sau ổn định hơn, đồng thời tránh việc một ca dùng size này, ca khác dùng size gần đó chỉ vì vật tư có sẵn.
| Model | TEMAPACK 6200 |
| Quy cách | 25x25 mm, mặt cắt vuông |
| Cấu tạo | Expanded graphite-yarn gia cường dây Inconel |
| Nhiệt độ tham khảo | -220°C đến +450°C; hơi nước đến +650°C theo dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 |
| Áp suất tham khảo | Van 500 bar; bơm piston 250 bar; bơm quay 30 bar |
| Tốc độ tham khảo | Piston 2 m/s; bơm quay 5 m/s |
| Khoảng pH công bố | 0–14; vẫn cần đối chiếu hóa chất cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Tỷ trọng tham khảo | 1,0–1,4 g/cm³ |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU theo thông tin đang hiển thị tại TDKMART |
Các giá trị nhiệt độ, áp suất và tốc độ trong bảng là dữ liệu tham khảo của dòng TEMAPACK 6200, không phải cam kết rằng mọi thiết bị đều có thể vận hành đồng thời ở các giới hạn cực đại. Khi nhiệt độ, áp suất và tốc độ cùng cao, biên an toàn cần được đánh giá theo thiết kế bơm/van và điều kiện thực tế.
Temapack 6200 sử dụng expanded graphite-yarn có gia cường Inconel. Phần gia cường giúp cấu trúc packing chịu tải cơ học tốt hơn so với graphite mềm đơn thuần, đặc biệt hữu ích ở van, hơi nước và dịch vụ công nghiệp nặng. Tuy vậy, vật liệu gia cường không thay thế yêu cầu về bề mặt trục, độ đồng tâm và hình học hộp chèn.
Tình huống đo nhanh: nếu trục 100 mm và bore hộp chèn 150 mm, khe một phía là (150-100)/2 = 25 mm. Đây là ví dụ hình học phù hợp để đối chiếu Temapack 6200 25x25 mm; số đo thực tế vẫn phải lấy trên thiết bị.
Tình huống lập lượng mua: với trục ví dụ 100 mm, chiều dài theo đường tâm một vòng xấp xỉ π×(100+25) = 392.7 mm. Năm vòng cần khoảng 1.96 m trước khi cộng phần hao hụt cắt và thử lắp.
Tình huống packing cũ biến dạng: nếu sợi tháo ra đo một chiều nhỏ hơn 25 mm nhưng phép đo bore–shaft cho kết quả gần 25 mm, nên ưu tiên hình học stuffing box và kiểm tra thêm lịch sử vật liệu cũ.
Tình huống rò sau bảo trì: không vội tăng lực siết. Kiểm tra mối cắt, vị trí so le, độ sâu từng vòng, độ song song follower, bề mặt shaft và khả năng còn sót packing cũ dưới đáy.
Tình huống nhiệt tăng nhanh: giảm từng bước tải follower theo quy trình an toàn của thiết bị và đánh giá ma sát, alignment, runout, điều kiện bôi trơn/làm mát. Khả năng chịu nhiệt của graphite không có nghĩa là có thể bỏ qua nhiệt do ma sát.
Tình huống dùng cho van: ưu tiên kiểm tra ty van không xước dọc, gland follower đi thẳng và bộ vòng đủ chiều sâu thiết kế. Temapack 6200 có dữ liệu áp suất van cao, nhưng độ kín thực tế vẫn phụ thuộc chất lượng bề mặt và quy trình lắp.
Tình huống dùng cho bơm quay: cần đối chiếu tốc độ trục với giới hạn tham khảo 5 m/s của dòng 6200, đồng thời xem hướng dẫn của nhà sản xuất bơm về lượng rò/chạy rà của stuffing box.
Tình huống hóa chất: không quyết định chỉ bằng pH. Một môi chất pH tương tự có thể khác hoàn toàn về tính oxy hóa, nồng độ hoặc nhiệt độ. Cần xác định tên hóa chất và điều kiện vận hành trước khi chốt vật liệu.
Tình huống đổi vật liệu: nếu packing cũ là PTFE hoặc aramid, việc chuyển sang graphite 6200 phải dựa trên nhiệt, hóa chất, ma sát và kiểu chuyển động; không đổi chỉ vì cùng size 25x25 mm.
Tình huống đặt hàng dự phòng: với tiết diện 625 mm², lượng vật liệu mỗi mét lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể so với size lân cận; vì thế nên dự toán theo mét thực tế thay vì theo số vòng ước lượng chung cho mọi size.
Khởi động ở điều kiện an toàn, theo dõi nhiệt độ gland, tiếng ồn, rung và trạng thái rò. Nếu nhiệt tăng bất thường, không tiếp tục siết với giả định “càng chặt càng kín”. Cần xác định packing có bị nén quá mức, trục có lệch, bề mặt sleeve có hỏng hay vòng lắp bị gập. Chỉnh follower theo bước nhỏ và cân hai phía.
Đối với size 25x25 mm, lượng nén tuyệt đối cần dựa trên thiết kế gland chứ không dùng một số milimet cố định cho mọi máy. Size lớn chứa nhiều vật liệu hơn trên mỗi vòng; size nhỏ nhạy với sai số hình học theo tỷ lệ lớn hơn. Vì vậy quy trình bảo trì nên ghi lại vị trí follower sau lắp và sau chạy ổn định để lần sau có dữ liệu so sánh.
Sau chu kỳ nóng–nguội đầu tiên, packing có thể ổn định lại trong khoang. Kiểm tra follower, nhiệt độ và độ rò sau khi thiết bị về trạng thái an toàn giúp phát hiện bedding-in, mối nối chưa khít hoặc tải nén không đồng đều. Không hiệu chỉnh khi điều kiện vận hành không cho phép thao tác an toàn.
TEMAPACK 6200 được khuyến nghị cho thiết bị trong nhà máy điện, hệ thống nhiệt, nhà máy lọc dầu, hóa chất và các ứng dụng với hơi nước hoặc khí trơ. Dữ liệu của dòng này cũng nêu giới hạn cho van, bơm piston và bơm quay. Khi dùng cho thiết bị cụ thể, điều kiện thực tế phải nằm trong vùng phù hợp đồng thời về nhiệt độ, áp suất, tốc độ và hóa chất.
Đối với hơi nước, nhiệt độ là một phần của bài toán. Cần xem thêm áp suất hơi, tốc độ ty/trục, trạng thái oxy hóa và mức rò cho phép. Với khí trơ ở nhiệt cao, các điều kiện về oxy và vật liệu xung quanh packing cũng cần được đánh giá. Không dùng một giá trị nhiệt độ tối đa duy nhất để suy ra rằng hệ thống chắc chắn an toàn.
Trong môi trường hóa chất, khoảng pH 0–14 thể hiện dải kháng hóa chất rộng của graphite, nhưng bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất vẫn phân biệt mức độ phù hợp giữa các nhóm môi chất. Acid/kiềm mạnh, bùn mài mòn, bitumen hoặc môi trường oxy hóa cần thẩm tra kỹ hơn. Nếu chưa có dữ liệu tương thích, nên hỏi kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.
Với bơm có hạt rắn hoặc slurry mài mòn, graphite gia cường không mặc nhiên là lựa chọn tốt nhất. Các dòng aramid thường được cân nhắc khi khả năng chịu mài mòn là ưu tiên. Bạn có thể đối chiếu thêm Gland Packing Aramid nếu môi chất chứa hạt hoặc điều kiện cơ học khắc nghiệt.
Nếu yêu cầu chính là hóa chất và ma sát thấp ở vùng nhiệt độ thấp hơn graphite, có thể xem Gland Packing PTFE. Việc so sánh theo vật liệu giúp tránh một lỗi phổ biến: chọn đúng kích thước nhưng sai cấu trúc sợi cho môi trường làm việc.
Temapack 6200: expanded graphite-yarn có dây Inconel, ưu tiên dịch vụ nhiệt và áp cao, van, hơi nước và môi trường công nghiệp nặng. Đây là điểm nhận diện cốt lõi của model.
Packing graphite không gia cường: có thể mềm và linh hoạt hơn tùy cấu trúc, nhưng giới hạn cơ học/áp suất không mặc nhiên bằng dòng 6200. Không lấy màu đen hoặc cảm giác mềm của sợi để kết luận hai sản phẩm giống nhau.
Packing PTFE graphite: nền PTFE pha hoặc tẩm graphite có đặc tính ma sát, hóa chất và nhiệt khác. Cùng màu xám đen nhưng không phải expanded graphite gia cường Inconel.
Packing aramid: nổi bật về độ bền cơ và mài mòn, thường được cân nhắc ở slurry hoặc môi trường có hạt. Đổi từ aramid sang graphite cần xem lại mài mòn và tình trạng trục.
Graphite pressed ring: là vòng graphite ép định hình, khác với dây tết vuông cắt thành vòng tại hiện trường. Nếu bản vẽ yêu cầu vòng ép theo ID x OD x H, không nên thay bằng dây tết chỉ vì cùng vật liệu graphite.
Với packing graphite gia cường, chất lượng lắp quyết định rất lớn đến độ kín. Cần tháo sạch vòng cũ bằng dụng cụ lấy packing, kiểm tra sleeve, vệ sinh bề mặt và đo lại khoang. Các vòng mới được cắt đúng chu vi, đặt lần lượt và nén từng vòng thay vì dồn cả bộ. Follower nên đi vào song song, không lệch một bên. Sau chạy thử, chỉnh theo bước nhỏ; mục tiêu là đạt trạng thái làm kín ổn định mà không tạo tải ma sát không cần thiết lên trục.
Sau lắp, không nên coi trạng thái “không rò ngay lập tức” là mục tiêu duy nhất. Một số bơm sử dụng packing cần mức rò kiểm soát để hỗ trợ làm mát/bôi trơn vùng chèn; yêu cầu cụ thể phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất bơm. Với van, tiêu chí độ kín và cách siết lại sau chu kỳ nhiệt có thể khác.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi đủ: model Temapack 6200, size 25x25 mm, tổng số mét, thiết bị dùng cho bơm hay van, đường kính trục, đường kính bore hộp chèn, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và tên môi chất. Nếu là thay thế packing cũ, ảnh mặt cắt sợi, ảnh stuffing box và thông số trên nameplate giúp quá trình đối chiếu nhanh hơn.
Tại TDKMART, size này có URL riêng để nhận diện đúng quy cách. Khi cần xem dải graphite cùng nhóm, quay về Gland Packing Graphite; với toàn bộ họ vật liệu cho bơm và van, xem Gland Packing. Việc đi từ model → vật liệu → size giúp mua đúng nhanh hơn và giảm nhầm giữa các sản phẩm có hình thức gần giống.
“Dây tết chì” là tên gọi quen dùng trên thị trường. Temapack 6200 được mô tả là expanded graphite-yarn gia cường Inconel; khi đặt hàng nên dùng đúng tên model để tránh hiểu sai vật liệu.
Không nên. Chênh lệch cạnh nhỏ có thể tạo chênh lệch diện tích mặt cắt đáng kể. Hãy đo shaft và bore, tính khe radial rồi chọn đúng quy cách.
Có dữ liệu kỹ thuật của dòng 6200 nêu nhiệt độ làm việc đến +450°C và hơi nước đến +650°C. Tuy nhiên giới hạn thực tế của cụm thiết bị còn phụ thuộc áp suất, oxy hóa, điều kiện lắp và chu kỳ vận hành.
Không. pH chỉ là một chỉ dấu tổng quát. Cần xét tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, trạng thái oxy hóa, áp suất và thời gian tiếp xúc; hóa chất oxy hóa mạnh cần thẩm tra riêng.
Cần biết đường kính trục, kích thước packing, số vòng và phần hao hụt cắt. Có thể ước chiều dài theo đường tâm vòng rồi nhân số vòng, sau đó cộng dự phòng thực tế.
Nguyên nhân thường gặp là siết follower quá mạnh, bề mặt trục xấu, lệch tâm, vòng lắp không đều, thiếu điều kiện bôi trơn/làm mát phù hợp hoặc dùng sai vật liệu cho chế độ quay.
Graphite phù hợp nhiều môi trường nhiệt cao; PTFE thường được cân nhắc khi cần kháng hóa chất và ma sát thấp ở giới hạn nhiệt phù hợp; aramid nổi bật về cơ tính và mài mòn. Chọn theo môi chất và chế độ thiết bị.
Dòng 6200 được công bố cho cả van, bơm piston và bơm quay. Việc có phù hợp với thiết bị cụ thể còn phụ thuộc áp suất, tốc độ, môi chất, nhiệt độ, tình trạng trục và thiết kế hộp chèn.
Nếu phép đo xác nhận đúng 25 mm, ưu tiên giữ 25x25 mm. Các URL size lân cận ở trên phục vụ đối chiếu khi kết quả đo thực tế khác, không phải gợi ý thay thế tùy ý.
Khuyến nghị cuối: xác nhận kích thước bằng shaft và bore; xác nhận vật liệu bằng môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ; sau đó mới xác định số mét. Cách chọn theo ba lớp này đáng tin cậy hơn việc chỉ dựa vào tên gọi “dây tết chì” hoặc kích thước ước lượng bằng mắt.