Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm

Mã sản phẩm: Temapack5100-16x16

Loại: GP-GLAND PACKING

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm là dây tết chèn PTFE tẩm PTFE, không bổ sung chất bôi trơn, phù hợp nhiều ứng dụng hóa chất và vị trí cần vật liệu PTFE sạch. TEMAC – xuất xứ EU.

Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm là dây tết chèn Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, có tiết diện danh nghĩa 16x16 mm và được TDKMART ghi giá theo mét dài. Sản phẩm thuộc nhóm Gland packing PTFE, phù hợp khi người dùng đã xác định đúng type 5100 và cần chọn chính xác tiết diện 16 mm theo kích thước stuffing box. Trọng tâm khi mua không chỉ là “dây PTFE 16 mm” mà còn là cấu tạo PTFE yarn tẩm PTFE, loại thiết bị, môi chất và chế độ vận hành.

Ở size 16x16 mm, điểm cần quan tâm nhất là tập trung vào tính mét sử dụng và kế hoạch bảo trì cho hộp chèn lớn. Đây là lý do nội dung sản phẩm nên tách khỏi các size lân cận thay vì lặp lại một mô tả chung. Nếu mẫu cũ đã bị nén, cháy, giãn hoặc mòn, số đo trên dây tháo ra chỉ nên dùng để kiểm tra chéo; kích thước kim loại của trục/sleeve và hộp chèn mới là dữ liệu đáng tin cậy hơn.

Xem nhóm Gland packing PTFE, nhóm tổng gland packing và hệ gioăng phớt làm kín khi cần đối chiếu vật liệu hoặc cơ chế làm kín khác. Các đường dẫn trong nội dung này được đặt theo nhu cầu chọn hàng thực tế, không nhằm tạo mạng lưới ngang dày đặc quanh 5100 size 16 mm.

Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm có cấu tạo gì?

Temapack 5100 được TEMAC mô tả là dây bện vuông từ sợi PTFE, tẩm PTFE và không bổ sung lubricant trong cấu tạo được TEMAC công bố. Điểm nhận diện kỹ thuật của 5100 là nền PTFE và không có graphite như 5410. Với Gland packing PTFE 16x16 mm, điều này có ý nghĩa khi quy trình cần kiểm soát thành phần vật liệu, hạn chế chất bổ sung hoặc ưu tiên khả năng tương thích hóa học của PTFE.

Dữ liệu TEMAC nêu dải nhiệt -200 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC và khả năng kháng hóa chất pH 0–14. TEMAC công bố giá trị cho bơm piston và van; khi dùng cho bơm quay cần xác nhận đúng điều kiện thay vì lấy thông số của 5410 áp sang. không nên suy diễn giới hạn tốc độ của 5410 cho 5100; cần dựa vào TDS/MDS và yêu cầu OEM của thiết bị. Vì vậy khi thiết bị là bơm quay tốc độ cao, người mua không nên sao chép dữ liệu của 5410 chỉ vì hai sản phẩm cùng thuộc nhóm Gland packing 5100-16x16 PTFE.

5100 được TEMAC định hướng cho nước uống, hóa chất, công nghiệp đường và giấy; đặc tính vật liệu khác rõ so với 5410 PTFE/Graphite. Size 16x16 mm chỉ là kích thước tiết diện; quyết định cuối cùng còn phụ thuộc môi chất, trạng thái chuyển động của stem/trục, độ sâu stuffing box và yêu cầu của nhà chế tạo thiết bị.

Thông số nhận diện nhanh Temapack 5100 16x16 mm

Tên sản phẩmGland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm
Mã tham chiếu trên TDKMARTTemapack5100-16x16
Nhà sản xuấtTEMAC
Xuất xứEU
Tiết diện16x16 mm
Nhóm vật liệuPTFE yarn tẩm PTFE
DạngPacking bện tiết diện vuông
Đơn vị bán trên TDKMARTMét dài
Dải pH tham khảopH 0–14
Dải nhiệt tham khảo-200 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC

Khi nào size 16x16 mm là lựa chọn hợp lý?

Size 16x16 mm nên được chọn khi khe hướng kính của stuffing box xấp xỉ 16 mm theo thiết kế và type 5100 phù hợp với môi chất. Với sản phẩm này, bối cảnh điển hình để kiểm tra là hộp chèn lớn hơn cần Temapack 5100 tiết diện 16 mm và thể tích packing lớn trên mỗi vòng. Việc dùng đúng size giúp vòng packing lấp đầy không gian chèn mà không cần ép quá mức để bù cho sai kích thước.

Một sai lầm thường gặp là không tính đủ chiều dài dây cho chu vi lớn và số vòng, khiến thiếu vật tư giữa quá trình bảo trì. Nếu dây quá nhỏ, gland follower phải đi sâu và vòng có thể khó lấp đầy khe; nếu dây quá lớn, vòng khó đặt xuống đáy, dễ méo, sinh nhiệt hoặc làm gland không còn đủ hành trình.

Với Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm, nhóm ứng dụng nên ưu tiên kiểm tra gồm van công nghiệp lớn, thiết bị hóa chất, giấy, đường và các cụm có stuffing box kích thước lớn theo thiết kế. Những ví dụ này giúp định hướng, không thay cho việc kiểm tra TDS/MDS, dữ liệu OEM và đánh giá thực tế tại máy.

Cách tính để kiểm tra có đúng packing 16x16 mm hay không

Công thức thực hành thường dùng để ước tính tiết diện packing 5100-16x16 vuông là: W ≈ (D − d) ÷ 2, trong đó W là cạnh packing, D là đường kính trong stuffing box và d là đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn. Nên đo bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp ở nhiều vị trí để nhận biết mòn, oval hoặc sai lệch.

Ví dụ riêng cho size này: giả sử sleeve đo được 58 mm và đường kính trong stuffing box là 90 mm. Ta có W = (90 − 58) ÷ 2 = 16 mm. Kết quả này đưa Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm vào nhóm quy cách cần xem xét. Trước khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra type 5100, chiều sâu hộp chèn và số vòng mà OEM yêu cầu.

Nếu kết quả đo nằm giữa hai size, không nên tự làm tròn. Ví dụ khu vực này có thể khiến người mua phân vân giữa 15x15 mm; khi đó hãy đo lại kim loại, xem dấu vết vòng cũ, kiểm tra bản vẽ và tình trạng mòn. Với packing 5100-16x16, chênh 1–2 mm ở cạnh tiết diện là thay đổi đáng kể về diện tích vật liệu và mức nén ban đầu.

So sánh 16x16 mm với các size lân cận

Temapack 5100 15x15 mm là size nhỏ hơn 1 mm ở mỗi cạnh so với 16x16 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 16 mm, dùng 15 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 256 mm² xuống/lên 225 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.

Điểm riêng của size 16 mm là tập trung vào tính mét sử dụng và kế hoạch bảo trì cho hộp chèn lớn. Vì vậy khi bảo trì, nên ghi lại cả D, d, số vòng, vị trí lantern ring và hành trình gland follower. Bộ dữ liệu này giúp lần sau chọn đúng size mà không phải suy đoán từ dây đã tháo.

Phân biệt Temapack 5100 16x16 mm với Temapack 5410 cùng size

Temapack 5410 size 16x16 mm có cùng tiết diện nhưng dùng PTFE + graphite và được TEMAC công bố thông số cho bơm ly tâm. Temapack 5100 lại là PTFE yarn tẩm PTFE, không bổ sung lubricant trong cấu tạo công bố. Hai type không nên đổi cho nhau chỉ vì đều mang tên Gland packing PTFE.

Nếu thiết bị 5100-16x16 yêu cầu kiểm soát thành phần, độ sạch hoặc đúng mã 5100, hãy giữ trọng tâm vào 5100. Nếu nhu cầu thực là bơm quay với tốc độ bề mặt đáng kể, nên xác nhận lại type phù hợp thay vì suy diễn rằng 5100 và 5410 cùng size sẽ làm việc giống nhau.

16x16 mm: tính mét trước khi dừng máy

Ở size 16 mm, mỗi vòng quanh trục lớn tiêu thụ chiều dài đáng kể. Giả sử sleeve 58 mm, đường kính trung bình vòng xấp xỉ 74 mm, chu vi khoảng 232,5 mm. Bốn vòng cần gần 0,93 m trước dự phòng. Nếu có 10 thiết bị, phần lý thuyết đã hơn 9 m, vì vậy thiếu vài phần trăm dự toán có thể làm gián đoạn bảo trì.

Hãy lập danh sách số máy, số vòng, đường kính từng stem/sleeve và cộng phần cắt hợp lý. Đừng nhân một định mức chung nếu các trục khác nhau. Packing bán theo mét khiến cách tính này trực tiếp và dễ kiểm soát.

Giữ sạch 5100 size lớn trong quá trình cắt

Dây 16x16 thường cần lực cắt lớn hơn và người thao tác dễ đưa sang bàn gia công chung. Nếu ứng dụng yêu cầu sạch, hãy dùng dao và bề mặt riêng hoặc được làm sạch thích hợp. Không dùng ê-tô dính dầu để giữ dây, không kéo trên sàn và không quét graphite lên mặt cắt để “bôi trơn”.

5100 được chọn một phần vì cấu tạo PTFE tẩm PTFE và không bổ sung lubricant; quy trình thao tác không nên vô tình đưa thêm chất không kiểm soát vào dây. Với môi trường đặc thù, tuân thủ quy định sạch của nhà máy và chứng từ vật liệu cần thiết.

Kiểm soát số vòng ở hộp chèn lớn

Bốn vòng 16 mm đã chiếm khoảng 64 mm chiều sâu. Nếu thiết kế có lantern ring, tổng chiều dài bộ chèn có thể rất lớn. Trước khi lắp, xếp thử thứ tự vòng trên bàn sạch, đánh dấu vị trí lantern ring và đối chiếu chiều sâu. Cách này giảm nguy cơ đến vòng cuối mới phát hiện gland follower không còn đủ hành trình.

Sau khi lắp, siết đều từng bên. Ở size lớn, một vòng chưa xuống đáy có thể tạo sai lệch đáng kể cho cả bộ. Nếu follower nghiêng ngay từ đầu, nên tháo kiểm tra thay vì cố cân bằng bằng lực siết.

Xác nhận đúng Temapack 5100 16x16 mm trước khi cắt

Trước khi mở cuộn, hãy kiểm tra ba lớp thông tin độc lập: nhãn phải là Temapack 5100, cạnh dây phải là 16 mm, và kích thước kim loại của thiết bị phải cho khe hướng kính phù hợp. Chỉ cần một trong ba dữ liệu không khớp thì nên dừng lại để kiểm tra. Cách này tránh tình huống cắt mất cuộn rồi mới phát hiện đã lấy nhầm 5410 hoặc nhầm size.

Với mã tham chiếu Temapack5100-16x16, nên giữ ảnh nhãn hoặc số lô trong hồ sơ bảo trì nếu nhà máy có yêu cầu truy xuất. 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE và không bổ sung lubricant theo cấu tạo TEMAC công bố; do đó việc xác nhận type có ý nghĩa thực chất, không phải chỉ là khác tên thương mại.

Thao tác sạch với PTFE 5100 trong quá trình chuẩn bị

Nếu Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm được chọn cho nước uống, hóa chất sạch hoặc một quy trình kiểm soát tạp chất, khu vực chuẩn bị phải phù hợp với yêu cầu đó. Dụng cụ cắt, mandrel, thước và găng tay nên sạch, không mang dầu mỡ hoặc bụi graphite từ một công việc khác. Đừng đặt dây trực tiếp lên bàn có phoi kim loại, sàn hoặc giẻ lau máy.

Không tự tẩm thêm dầu, mỡ, silicone hoặc graphite để làm dây “trơn hơn” nếu quy trình và nhà sản xuất không yêu cầu. Hành động đó làm thay đổi trạng thái vật liệu đã lựa chọn. Nếu thao tác lắp khó, cần kiểm tra kích thước, cạnh sắc và phương pháp đưa vòng vào thay vì bù bằng chất không kiểm soát. Áp dụng cho 5100-16x16.

Sau khi cắt đủ số vòng 16x16 mm, phần dây còn lại nên được bọc kín và ghi rõ type 5100, size và chiều dài còn. Một đoạn PTFE trắng không nhãn rất dễ bị cấp nhầm trong lần bảo trì sau, đặc biệt khi kho có 5100 nhiều size.

Cắt vòng 16 mm theo đường kính trung bình thay vì đo thẳng cảm tính

Với ví dụ shaft/sleeve 58 mm, packing 16 mm có đường kính trung bình xấp xỉ 74 mm. Chu vi trung bình lý thuyết là khoảng 232.5 mm mỗi vòng. Giá trị này giúp kiểm tra sơ bộ lượng dây, nhưng thao tác tốt hơn vẫn là quấn trên mandrel có kích thước tương đương và cắt theo kiểu mối ghép được OEM chấp nhận.

Mỗi vòng nên được thử khép kín trước khi lắp. Đầu cắt cần chạm đúng, không tạo khe lớn và không chồng lên nhau. Nếu cắt chéo, giữ cùng góc và hướng cho cả bộ; nếu cắt vuông, đảm bảo mặt cắt phẳng. Không lấy một vòng đã bị kéo hoặc nén làm mẫu cho toàn bộ các vòng còn lại. Áp dụng cho 5100-16x16.

Ở size 16 mm, mối ghép của các vòng cần được phân bố quanh chu vi theo quy trình của thiết bị. Xếp tất cả đầu nối thành một đường tạo đường rò thuận lợi. Khi hộp chèn sâu, đánh dấu thứ tự vòng trước khi đưa xuống giúp tránh xoay nhầm vị trí.

Lắp 5100 theo logic của van, piston hoặc thiết bị cụ thể

Temapack 5100-16x16 5100 không nên được xử lý như một bản sao của 5410. Trước khi lắp, xác định cơ cấu là stem van, piston rod, trục quay hay một dạng khác. Mức nén, yêu cầu rò và ma sát khác nhau giữa các cơ cấu. Nếu ứng dụng là bơm quay, cần xác nhận dữ liệu kỹ thuật thích hợp cho 5100 thay vì lấy giới hạn tốc độ của 5410 áp sang.

Với hộp chèn có D khoảng 90 mm và shaft 58 mm, size 16 mm phù hợp về hình học trong ví dụ này. Hãy đặt từng vòng xuống riêng bằng dụng cụ không làm xước stem/sleeve, ép vòng ngồi phẳng rồi mới thêm vòng tiếp theo. Nắp ép phải vào thẳng, ren hai bên có lượng ăn tương đương.

Sau khi đưa thiết bị 5100-16x16 về trạng thái vận hành, điều chỉnh theo hướng dẫn OEM. Với van, theo dõi lực vận hành hoặc mô-men; với cơ cấu tịnh tiến, theo dõi ma sát và nhiệt; với hệ quay, theo dõi thêm rò, nhiệt và tải. Dữ liệu vận hành thực tế là cơ sở để tinh chỉnh lực ép.

Chẩn đoán rò của 5100: tách lỗi size, lỗi cơ khí và lỗi vật liệu

Nếu Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm rò ngay sau lắp, kiểm tra đầu tiên là hình học: D, d, cạnh 16 mm, số vòng và mối ghép. Nếu chỉ một phía rò, xem độ đồng tâm, stem/sleeve cong hoặc gland follower nghiêng. Nếu rò toàn chu vi nhưng giảm khi siết rồi nhanh chóng trở lại, xem khả năng packing quá nhỏ hoặc hộp chèn đã mòn.

Nếu dây mềm bất thường, trương, đổi bề mặt hoặc suy giảm sau tiếp xúc, cần xem tương thích môi chất, nồng độ và nhiệt. PTFE có phạm vi hóa học rộng nhưng toàn bộ điều kiện hệ thống vẫn phải được đánh giá. Nếu hỏng do hạt mài, đổi sang một PTFE khác chưa chắc giải quyết được; vật liệu chống mài mòn hoặc flush có thể quan trọng hơn. Áp dụng cho 5100-16x16.

Nếu thiết bị nặng lên sau khi siết, không tiếp tục tăng lực chỉ để giảm rò. Hãy xác định vòng nào đang bị ép, kiểm tra mặt stem/sleeve và xem số vòng có quá nhiều hay không. Quá nén có thể làm tuổi thọ cả packing 5100-16x16 lẫn bề mặt kim loại giảm.

Hỏi đáp riêng cho Temapack 5100 16x16 mm

5100 16x16 mm có phải PTFE/Graphite không?

Không. Temapack 5100-16x16 5100 dùng PTFE yarn tẩm PTFE; Temapack 5410 mới là PTFE + graphite. Hai type cùng size không nên coi là một.

Khi nào phép đo xác nhận đúng size 16 mm?

Khi W=(D−d)/2 xấp xỉ 16 mm và kích thước phù hợp bản vẽ/dung sai của thiết bị. Ví dụ D 90 mm, d 58 mm cho W=16 mm.

Có nên bôi dầu lên 5100 trước khi lắp?

Không tự thêm chất bôi trơn nếu OEM/TEMAC hoặc quy trình không yêu cầu. 5100 được công bố không bổ sung lubricant trong cấu tạo; yêu cầu sạch có thể bị ảnh hưởng nếu tự thêm chất khác. Áp dụng cho 5100-16x16.

5100 có dùng cho hóa chất được không?

TEMAC định hướng 5100 cho hóa chất và công bố pH 0–14, nhưng vẫn cần kiểm tra hóa chất cụ thể, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện thực tế. Áp dụng cho 5100-16x16.

Có thể dùng tốc độ 24 m/s của 5410 cho 5100 không?

Không nên. Đó là dữ liệu của type khác. Với ứng dụng quay, cần dùng thông tin kỹ thuật đúng cho 5100 hoặc xác nhận với nhà sản xuất/OEM. Áp dụng cho 5100-16x16.

Nếu dây cũ đo 15 mm thì có chắc phải mua size 16 mm không?

Chưa chắc. Dây cũ đã nén và mòn. Hãy đo kích thước kim loại D và d, đồng thời kiểm tra nhãn hoặc hồ sơ trước khi chọn. Áp dụng cho 5100-16x16.

Thông tin nên ghi trên yêu cầu mua 5100

Phần mô tả nên có: Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm; mã Temapack5100-16x16; TEMAC; EU; đơn vị mét; số mét; tên thiết bị; môi chất; nhiệt độ; áp suất; D và d. Nếu có yêu cầu sạch hoặc chứng từ riêng, ghi ngay trong yêu cầu để người mua hàng không chỉ so sánh theo giá và size.

Nếu đang cân nhắc giữa 5100 16x16 và 5410 cùng size, nêu rõ lý do: cần PTFE không graphite, cần thông số bơm của 5410, hay đang thay đúng mã OEM. Lý do kỹ thuật giúp quá trình phê duyệt vật tư minh bạch hơn.

Riêng với size 16x16 mm, nên lưu cùng phiếu mua ba số đo: D của hộp chèn, d của trục/stem và chiều sâu hữu dụng. Ghi thêm lý do chọn 5100 thay vì 5410: tập trung vào tính mét sử dụng và kế hoạch bảo trì cho hộp chèn lớn. Bộ thông tin này giúp lần thay sau kiểm tra nhanh quy cách, tránh quay lại cách gọi chung “Gland packing PTFE 16 mm” vốn không đủ để phân biệt type.

Chọn đúng Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm thay vì chỉ chọn “dây PTFE 16 mm”

Ý định mua chính của sản phẩm này là người mua cần size 16 mm và quan tâm cả lựa chọn kỹ thuật lẫn định lượng vật tư. Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự: type 5100 → môi chất → loại chuyển động → điều kiện nhiệt/áp suất → kích thước stuffing box → size 16x16 mm → số mét cần dùng. Quy trình này giúp hạn chế trường hợp đúng kích thước nhưng sai type hoặc đúng vật liệu nhưng sai tiết diện.

Khi cần xem lại toàn bộ các size của cùng type, quay về Gland packing PTFE. Nếu cần đối chiếu một size sát cạnh, dùng các đường dẫn ở phần so sánh thay vì mở hàng loạt sản phẩm không liên quan. Cách điều hướng này giữ trọng tâm của trang ở Gland packing PTFE Temapack 5100 size 16x16 mm và giúp người mua đi theo đúng quyết định kỹ thuật.

Trước khi đặt hàng, hãy gửi ảnh packing cũ, mã Temapack, D, d, chiều sâu stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số mét cần dùng. Với dữ liệu đầy đủ, việc xác nhận 5100 size 16x16 mm sẽ nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ dừng máy lần hai vì chọn sai quy cách.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347