Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm

Mã sản phẩm: Temapack5410-14x14

Loại: GP-GLAND PACKING

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm là dây tết chèn PTFE/Graphite dùng cho bơm và thiết bị quay, phù hợp khi cần ma sát thấp, truyền nhiệt tốt và vận hành ổn định. TEMAC – xuất xứ EU.

Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm là dây tết chèn Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, có tiết diện danh nghĩa 14x14 mm và được TDKMART ghi giá theo mét dài. Sản phẩm thuộc nhóm Gland packing PTFE, phù hợp khi người dùng đã xác định đúng type 5410 và cần chọn chính xác tiết diện 14 mm theo kích thước stuffing box. Trọng tâm khi mua không chỉ là “dây PTFE 14 mm” mà còn là cấu tạo PTFE + graphite, loại thiết bị, môi chất và chế độ vận hành.

Ở size 14x14 mm, điểm cần quan tâm nhất là tập trung vào phân bố lực nén và kiểm tra khe chống đùn ở hộp chèn lớn hơn. Đây là lý do nội dung sản phẩm nên tách khỏi các size lân cận thay vì lặp lại một mô tả chung. Nếu mẫu cũ đã bị nén, cháy, giãn hoặc mòn, số đo trên dây tháo ra chỉ nên dùng để kiểm tra chéo; kích thước kim loại của trục/sleeve và hộp chèn mới là dữ liệu đáng tin cậy hơn.

Xem nhóm Gland packing PTFE, nhóm tổng gland packing và hệ gioăng phớt làm kín khi cần đối chiếu vật liệu hoặc cơ chế làm kín khác. Các đường dẫn trong nội dung này được đặt theo nhu cầu chọn hàng thực tế, không nhằm tạo mạng lưới ngang dày đặc quanh 5410 size 14 mm.

Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm có cấu tạo gì?

Temapack 5410 được TEMAC mô tả là dây bện tiết diện vuông từ PTFE/Graphite. Graphite nằm trong cấu trúc sợi giúp nhóm này khác rõ với Temapack 5100 PTFE tẩm PTFE. Với Gland packing PTFE 14x14 mm, sự khác biệt type quan trọng hơn màu sắc hay cảm giác bề mặt vì nó ảnh hưởng đến ma sát, truyền nhiệt và phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất công bố.

Theo dữ liệu kỹ thuật của TEMAC, 5410 làm việc trong dải nhiệt -100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC, kháng hóa chất trong khoảng pH 0–14; thông số tham khảo gồm bơm ly tâm 20 bar, bơm piston 150 bar và van 200 bar theo bảng TEMAC và tốc độ bơm ly tâm đến 24 m/s, chuyển động piston đến 2 m/s theo bảng TEMAC. Các giá trị này là giới hạn từ nhà sản xuất, không phải mức vận hành mục tiêu cho mọi máy. Khi chọn size 14 mm vẫn phải xét đồng thời áp suất thực tại stuffing box, đường kính trục, tốc độ bề mặt, chất lượng sleeve và điều kiện làm mát.

TEMAC giới thiệu 5410 như phương án tương đương kinh tế trong nhóm PTFE/Graphite so với 5400, hướng đến nhiều ứng dụng bơm. Vì vậy size 14x14 mm phù hợp nhất khi bản thân hộp chèn yêu cầu đúng tiết diện 14 mm và ứng dụng nằm trong phạm vi được xác nhận. Không nên mua 5410 chỉ vì cần một dây “PTFE màu đen” hoặc vì một máy khác đang dùng cùng size.

Thông số nhận diện nhanh Temapack 5410 14x14 mm

Tên sản phẩmGland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm
Mã tham chiếu trên TDKMARTTemapack5410-14x14
Nhà sản xuấtTEMAC
Xuất xứEU
Tiết diện14x14 mm
Nhóm vật liệuPTFE + graphite
DạngPacking bện tiết diện vuông
Đơn vị bán trên TDKMARTMét dài
Dải pH tham khảopH 0–14
Dải nhiệt tham khảo-100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC

Khi nào size 14x14 mm là lựa chọn hợp lý?

Size 14x14 mm nên được chọn khi khe hướng kính của stuffing box xấp xỉ 14 mm theo thiết kế và type 5410 phù hợp với môi chất. Với sản phẩm này, bối cảnh điển hình để kiểm tra là stuffing box cỡ trung bình đến lớn, nơi packing cần đủ thể tích để phân bố lực ép đều. Việc dùng đúng size giúp vòng packing lấp đầy không gian chèn mà không cần ép quá mức để bù cho sai kích thước.

Một sai lầm thường gặp là thay 14x14 bằng 15x15 khi khe hướng kính thực tế chỉ xấp xỉ 14 mm, khiến vòng bị nén quá chặt từ lúc lắp. Packing là vật liệu có khả năng biến dạng, nhưng khả năng biến dạng không phải lý do để dùng size bất kỳ. Nếu dây quá nhỏ, gland follower phải đi sâu và vòng có thể khó lấp đầy khe; nếu dây quá lớn, vòng khó đặt xuống đáy, dễ méo, sinh nhiệt hoặc làm gland không còn đủ hành trình.

Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm, nhóm ứng dụng nên ưu tiên kiểm tra gồm bơm công nghiệp cỡ vừa, hệ hóa dầu, nước nóng, bột giấy và thiết bị tuần hoàn có sleeve lớn. Những ví dụ này giúp định hướng, không thay cho việc kiểm tra TDS/MDS, dữ liệu OEM và đánh giá thực tế tại máy.

Cách tính để kiểm tra có đúng packing 14x14 mm hay không

Công thức thực hành thường dùng để ước tính tiết diện packing 5410-14x14 vuông là: W ≈ (D − d) ÷ 2, trong đó W là cạnh packing, D là đường kính trong stuffing box và d là đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn. Nên đo bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp ở nhiều vị trí để nhận biết mòn, oval hoặc sai lệch.

Ví dụ riêng cho size này: giả sử sleeve đo được 48 mm và đường kính trong stuffing box là 76 mm. Ta có W = (76 − 48) ÷ 2 = 14 mm. Kết quả này đưa Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm vào nhóm quy cách cần xem xét. Trước khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra type 5410, chiều sâu hộp chèn và số vòng mà OEM yêu cầu.

Nếu kết quả đo nằm giữa hai size, không nên tự làm tròn. Ví dụ khu vực này có thể khiến người mua phân vân giữa 12x12 mm và 15x15 mm; khi đó hãy đo lại kim loại, xem dấu vết vòng cũ, kiểm tra bản vẽ và tình trạng mòn. Với packing 5410-14x14, chênh 1–2 mm ở cạnh tiết diện là thay đổi đáng kể về diện tích vật liệu và mức nén ban đầu.

So sánh 14x14 mm với các size lân cận

Temapack 5410 12x12 mm là size nhỏ hơn 2 mm ở mỗi cạnh so với 14x14 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 14 mm, dùng 12 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 196 mm² xuống/lên 144 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.

Temapack 5410 15x15 mm là size lớn hơn 1 mm ở mỗi cạnh so với 14x14 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 14 mm, dùng 15 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 196 mm² xuống/lên 225 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.

Phân biệt Temapack 5410 14x14 mm với Temapack 5100 cùng size

Temapack 5100 size 14x14 mm có cùng kích thước hình học nhưng cấu tạo khác: 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Vì vậy cùng lọt vào một stuffing box không có nghĩa là hai type tương đương về ứng dụng.

5410 đáng được kiểm tra khi cần packing 5410-14x14 PTFE/Graphite cho vận hành bơm và muốn tận dụng đặc tính ma sát/truyền nhiệt của cấu trúc có graphite. 5100 phù hợp hơn khi thiết kế yêu cầu PTFE tẩm PTFE và cần kiểm soát thành phần theo hướng khác. Khi đổi type, hãy xem môi chất, nhiệt, áp suất, chuyển động và yêu cầu sạch trước khi xét giá.

Cách cắt vòng 14x14 mm đúng chiều dài

Nên cắt từng vòng riêng quanh mandrel có đường kính tương đương trục/sleeve hoặc dùng phương pháp được OEM quy định. Không cuộn một đoạn dây dài thành lò xo rồi nhét vào hộp chèn vì cách đó làm phân bố lực không đều và khó kiểm soát vị trí mối ghép. Áp dụng cho 5410-14x14.

Với ví dụ sleeve 48 mm và packing 14 mm, đường kính trung bình của vòng xấp xỉ d + W = 62 mm. Chu vi lý thuyết theo đường trung bình khoảng π × 62 ≈ 194.8 mm cho mỗi vòng. Con số này chỉ dùng để lập kế hoạch sơ bộ; cách cắt thực tế còn phụ thuộc kiểu mối ghép và hướng dẫn lắp.

Dụng cụ cắt phải sắc để mặt cắt gọn, không kéo xơ. Sau khi cắt, đặt vòng lên mandrel kiểm tra hai đầu gặp nhau đúng, không hở lớn và không chồng quá mức. Các mối ghép của nhiều vòng cần được bố trí lệch nhau theo quy trình của thiết bị 5410-14x14.

14x14 mm: kiểm tra khe chống đùn trước khi tăng lực ép

Khi packing lớn hơn, tải nén truyền qua mỗi vòng cũng lớn hơn. Với Temapack 5410 14x14 mm, hãy kiểm tra khe giữa sleeve và gland follower cũng như khe đáy stuffing box. Nếu khe quá lớn, vật liệu có thể bị đùn thay vì chuyển lực nén thành tiếp xúc làm kín. Tăng lực siết trong trường hợp này thường làm hỏng mép vòng nhanh hơn.

Đừng chỉ nhìn bề mặt vòng ngoài sau khi tháo. Dấu hiệu sợi bị ép trồi vào khe, mép vòng bị xé hoặc hình thành bavia packing cho thấy cần xử lý khe cơ khí hoặc cân nhắc vòng chống đùn theo thiết kế, không đơn thuần đổi sang dây cứng hơn.

So sánh 14 mm và 15 mm bằng diện tích tiết diện

14x14 mm có diện tích tiết diện 196 mm², còn 15x15 mm là 225 mm², tăng gần 14,8%. Con số này cho thấy chênh 1 mm ở cạnh không hề nhỏ khi xét lượng vật liệu phải nén. Nếu khe thực là 14 mm, lắp 15 mm có thể làm vòng khó vào, gland follower hết hành trình sớm hoặc sinh nhiệt ngay từ đầu.

Ngược lại, dùng 14 mm trong khe 15 mm làm giảm lượng vật liệu khoảng 12,9% so với size đúng. Packing có thể bị ép dẹt nhiều để bù và mất ổn định sau vài lần điều chỉnh. Vì vậy hãy đo D và d bằng dụng cụ, không chọn theo cảm giác “gần bằng”.

Ứng dụng 14x14 mm ở bơm quá trình cỡ vừa

Với sleeve 48 mm và hộp chèn 76 mm, khe hướng kính là 14 mm. Đây là một cấu hình minh họa cho bơm quá trình cỡ vừa. Nếu máy chạy nước nóng hoặc hóa chất, ngoài size cần kiểm tra nhiệt độ thực tại vùng chèn và tốc độ bề mặt; không nên lấy nhiệt độ bồn hoặc đường ống làm giá trị duy nhất.

Ở bảo trì lớn, nên đo sleeve trước và sau vị trí packing. Nếu đường kính giảm rõ tại vùng tiếp xúc, sleeve đã mòn. Thay packing 14 mm mới mà giữ sleeve có rãnh có thể khiến rò tái diễn sớm, làm người vận hành hiểu nhầm rằng vật liệu 5410 không phù hợp.

Kiểm tra sleeve, stuffing box và gland follower trước khi lắp

Đối với kiểm tra khe hở giữa sleeve và gland follower để hạn chế hiện tượng đùn khi áp suất và lực ép tăng. Sleeve cần không có rãnh mòn sâu, cạnh sắc hay gỉ cục bộ. Stuffing box phải sạch hoàn toàn packing cũ; một mảnh dây còn sót ở đáy có thể làm vòng mới ngồi lệch và khiến gland follower ép không đều.

Kiểm tra độ rơ ngang của trục, tình trạng ổ bi và độ đồng tâm. Nếu trục đảo nhiều, packing 5410-14x14 mới dù đúng type vẫn có thể mòn lệch. Hãy kiểm tra cả khe giữa trục/sleeve với gland follower; khe quá lớn làm tăng nguy cơ đùn vật liệu khi áp suất tăng.

Nếu hệ thống có lantern ring và flush, đánh dấu vị trí cổng cấp trước khi tháo. Khi thay size hoặc thay số vòng, lantern ring phải trở lại đúng vùng cổng. Sai vị trí có thể làm mất tác dụng làm mát, rửa cặn hoặc tạo môi trường sạch ở vùng chèn. Áp dụng cho 5410-14x14.

Quy trình lắp và chạy rà

  1. Cô lập nguồn năng lượng, xả áp và thực hiện quy trình an toàn của nhà máy.
  2. Lấy sạch packing cũ bằng dụng cụ phù hợp, không làm xước trục hoặc thành hộp chèn.
  3. Đo lại D và d để xác nhận cạnh packing thực sự là 14 mm.
  4. Kiểm tra mã type phải là Temapack 5410, không chỉ nhìn kích thước.
  5. Cắt từng vòng riêng, kiểm tra đầu cắt và phân bố mối ghép.
  6. Đưa từng vòng xuống đúng vị trí và ép riêng từng vòng trước khi lắp vòng tiếp theo.
  7. Đặt lantern ring đúng vị trí nếu hệ thống có flush.
  8. Lắp gland follower thẳng và siết hai bên từng lượng nhỏ, đều nhau.
  9. Khởi động theo quy trình OEM, theo dõi nhiệt, rò, tiếng kêu và tải máy.
  10. Điều chỉnh từ từ sau thời gian chạy rà; không dùng lực siết lớn để ép kín ngay lập tức.

Vì sao packing mới bị nóng?

Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm, quá nhiệt có thể đến từ siết gland quá chặt, thiếu chất lỏng bôi trơn/flush trong cấu hình cần nó, sleeve thô, trục lệch, số vòng quá nhiều hoặc chọn sai type. Packing có PTFE không có nghĩa là mọi ứng dụng đều có thể chạy khô.

Nếu nhiệt tăng nhanh, nên kiểm tra nguyên nhân trước khi siết thêm. Siết thêm thường làm ma sát tăng. Theo dõi xu hướng nhiệt và lượng rò sau từng bước điều chỉnh; nếu máy có tải động cơ hoặc rung tăng, cần xem lại cơ khí và trạng thái chèn. Áp dụng cho 5410-14x14.

Vì sao vẫn rò nhiều sau khi thay đúng size?

  • Size 14 mm đúng trên nhãn nhưng kích thước stuffing box thực đã thay đổi do mòn hoặc gia công lại.
  • Mối cắt ngắn, các mối ghép nằm gần cùng một góc hoặc vòng bị xoắn khi đưa vào.
  • Gland follower nghiêng làm một phía nhận lực lớn còn phía kia thiếu nén.
  • Sleeve có rãnh mòn nên bề mặt tiếp xúc không còn liên tục.
  • Trục có độ đảo, ổ bi lỏng hoặc căn chỉnh không phù hợp.
  • Lantern ring lệch khỏi cổng flush hoặc đường flush bị nghẹt.
  • Type 5410 không phù hợp với môi chất hay chế độ chuyển động dù tiết diện đúng.
  • Số vòng không phù hợp với chiều sâu hữu dụng của hộp chèn.

Các câu hỏi thường gặp về Temapack 5410 14x14 mm

Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm có nghĩa là gì?

Đó là dây tết chèn Temapack type 5410 của TEMAC, tiết diện vuông danh nghĩa 14 mm × 14 mm. Size mô tả cạnh của dây, không phải đường kính trục.

Size 14x14 mm dùng cho trục bao nhiêu?

Không có một đường kính trục cố định. Cần biết cả đường kính trong stuffing box. Công thức kiểm tra là W ≈ (D − d) ÷ 2; nếu W xấp xỉ 14 mm thì mới xem xét size này.

Có thể dùng 12x12 mm và 15x15 mm thay cho 14x14 mm không?

Không nên thay trực tiếp nếu chưa đo lại. Chênh lệch cạnh tiết diện làm thay đổi diện tích và mức nén. Hãy kiểm tra D, d, độ mòn và yêu cầu OEM. Áp dụng cho 5410-14x14.

5100 và 5410 cùng 14x14 mm có thay nhau được không?

Không nên mặc định. 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Cần xét môi chất, chuyển động, nhiệt, áp suất và yêu cầu sạch. Áp dụng cho 5410-14x14.

Packing bán theo mét thì mua bao nhiêu?

Tính theo chu vi trung bình của từng vòng × số vòng, sau đó cộng phần dự phòng cắt và bảo trì. Nếu có nhiều máy, nên tính riêng từng trục. Áp dụng cho 5410-14x14.

Có cần siết đến khi hết rò ngay sau lắp?

Với nhiều thiết bị quay dùng compression packing 5410-14x14, siết quá nhanh có thể gây nóng. Hãy chạy rà và điều chỉnh theo hướng dẫn OEM; mức rò cần thiết phụ thuộc thiết kế.

Mẫu cũ đo nhỏ hơn size trên hồ sơ thì tin số nào?

Ưu tiên đo kích thước kim loại và kiểm tra bản vẽ. packing 5410-14x14 cũ có thể bị nén, mòn hoặc biến dạng nên số đo sau tháo không còn phản ánh cạnh ban đầu.

Có thể chọn vật liệu chỉ bằng màu dây không?

Không. Dây cũ có thể đổi màu do môi chất, nhiệt hoặc cặn. Hãy dựa vào mã type, hồ sơ mua hàng và cấu tạo được nhà sản xuất công bố. Áp dụng cho 5410-14x14.

Khi lập yêu cầu mua cho 5410 size 14x14 mm, nên ghi đồng thời type, size, TEMAC, số mét, D, d và rpm của thiết bị quay. Phần ghi chú kỹ thuật có thể nêu trọng tâm: tập trung vào phân bố lực nén và kiểm tra khe chống đùn ở hộp chèn lớn hơn. Nhờ vậy người duyệt vật tư hiểu vì sao cần đúng 5410-14x14, không thay bằng 5100 cùng size hoặc một dây PTFE/Graphite không rõ thông số.

Chọn đúng Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm thay vì chỉ chọn “dây PTFE 14 mm”

Ý định mua chính của sản phẩm này là người mua cần quy cách lớn hơn 12 mm nhưng chưa chắc nên chọn 14 hay 15 mm. Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự: type 5410 → môi chất → loại chuyển động → điều kiện nhiệt/áp suất → kích thước stuffing box → size 14x14 mm → số mét cần dùng. Quy trình này giúp hạn chế trường hợp đúng kích thước nhưng sai type hoặc đúng vật liệu nhưng sai tiết diện.

Khi cần xem lại toàn bộ các size của cùng type, quay về Gland packing PTFE. Nếu cần đối chiếu một size sát cạnh, dùng các đường dẫn ở phần so sánh thay vì mở hàng loạt sản phẩm không liên quan. Cách điều hướng này giữ trọng tâm của trang ở Gland packing PTFE Temapack 5410 size 14x14 mm và giúp người mua đi theo đúng quyết định kỹ thuật.

Trước khi đặt hàng, hãy gửi ảnh packing cũ, mã Temapack, D, d, chiều sâu stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số mét cần dùng. Với dữ liệu đầy đủ, việc xác nhận 5410 size 14x14 mm sẽ nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ dừng máy lần hai vì chọn sai quy cách.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347