-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack5410-15x15
Loại: GP-GLAND PACKING
Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm là dây tết chèn Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, có tiết diện danh nghĩa 15x15 mm và được TDKMART ghi giá theo mét dài. Sản phẩm thuộc nhóm Gland packing PTFE, phù hợp khi người dùng đã xác định đúng type 5410 và cần chọn chính xác tiết diện 15 mm theo kích thước stuffing box. Trọng tâm khi mua không chỉ là “dây PTFE 15 mm” mà còn là cấu tạo PTFE + graphite, loại thiết bị, môi chất và chế độ vận hành.
Ở size 15x15 mm, điểm cần quan tâm nhất là định vị 15x15 mm như một kích thước cần chọn đúng, không phải khoảng xấp xỉ giữa 14 và 16 mm. Đây là lý do nội dung sản phẩm nên tách khỏi các size lân cận thay vì lặp lại một mô tả chung. Nếu mẫu cũ đã bị nén, cháy, giãn hoặc mòn, số đo trên dây tháo ra chỉ nên dùng để kiểm tra chéo; kích thước kim loại của trục/sleeve và hộp chèn mới là dữ liệu đáng tin cậy hơn.
Xem nhóm Gland packing PTFE, nhóm tổng gland packing và hệ gioăng phớt làm kín khi cần đối chiếu vật liệu hoặc cơ chế làm kín khác. Các đường dẫn trong nội dung này được đặt theo nhu cầu chọn hàng thực tế, không nhằm tạo mạng lưới ngang dày đặc quanh 5410 size 15 mm.
Temapack 5410 được TEMAC mô tả là dây bện tiết diện vuông từ PTFE/Graphite. Graphite nằm trong cấu trúc sợi giúp nhóm này khác rõ với Temapack 5100 PTFE tẩm PTFE. Với Gland packing PTFE 15x15 mm, sự khác biệt type quan trọng hơn màu sắc hay cảm giác bề mặt vì nó ảnh hưởng đến ma sát, truyền nhiệt và phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất công bố.
Theo dữ liệu kỹ thuật của TEMAC, 5410 làm việc trong dải nhiệt -100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC, kháng hóa chất trong khoảng pH 0–14; thông số tham khảo gồm bơm ly tâm 20 bar, bơm piston 150 bar và van 200 bar theo bảng TEMAC và tốc độ bơm ly tâm đến 24 m/s, chuyển động piston đến 2 m/s theo bảng TEMAC. Các giá trị này là giới hạn từ nhà sản xuất, không phải mức vận hành mục tiêu cho mọi máy. Khi chọn size 15 mm vẫn phải xét đồng thời áp suất thực tại stuffing box, đường kính trục, tốc độ bề mặt, chất lượng sleeve và điều kiện làm mát.
TEMAC giới thiệu 5410 như phương án tương đương kinh tế trong nhóm PTFE/Graphite so với 5400, hướng đến nhiều ứng dụng bơm. Vì vậy size 15x15 mm phù hợp nhất khi bản thân hộp chèn yêu cầu đúng tiết diện 15 mm và ứng dụng nằm trong phạm vi được xác nhận. Không nên mua 5410 chỉ vì cần một dây “PTFE màu đen” hoặc vì một máy khác đang dùng cùng size.
| Tên sản phẩm | Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm |
| Mã tham chiếu trên TDKMART | Temapack5410-15x15 |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU |
| Tiết diện | 15x15 mm |
| Nhóm vật liệu | PTFE + graphite |
| Dạng | Packing bện tiết diện vuông |
| Đơn vị bán trên TDKMART | Mét dài |
| Dải pH tham khảo | pH 0–14 |
| Dải nhiệt tham khảo | -100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC |
Size 15x15 mm nên được chọn khi khe hướng kính của stuffing box xấp xỉ 15 mm theo thiết kế và type 5410 phù hợp với môi chất. Với sản phẩm này, bối cảnh điển hình để kiểm tra là các thiết bị yêu cầu đúng tiết diện 15 mm, đặc biệt khi kích thước OEM không trùng các cấp 14 hoặc 16 mm. Việc dùng đúng size giúp vòng packing lấp đầy không gian chèn mà không cần ép quá mức để bù cho sai kích thước.
Một sai lầm thường gặp là làm tròn size 15x15 thành 14x14 hay 16x16 chỉ để dễ mua, dẫn đến thiếu hoặc thừa vật liệu theo khe hướng kính. Packing là vật liệu có khả năng biến dạng, nhưng khả năng biến dạng không phải lý do để dùng size bất kỳ. Nếu dây quá nhỏ, gland follower phải đi sâu và vòng có thể khó lấp đầy khe; nếu dây quá lớn, vòng khó đặt xuống đáy, dễ méo, sinh nhiệt hoặc làm gland không còn đủ hành trình.
Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm, nhóm ứng dụng nên ưu tiên kiểm tra gồm bơm quá trình, thiết bị hóa chất và các máy đời cũ có kích thước stuffing box được thiết kế theo tiết diện 15 mm. Những ví dụ này giúp định hướng, không thay cho việc kiểm tra TDS/MDS, dữ liệu OEM và đánh giá thực tế tại máy.
Công thức thực hành thường dùng để ước tính tiết diện packing 5410-15x15 vuông là: W ≈ (D − d) ÷ 2, trong đó W là cạnh packing, D là đường kính trong stuffing box và d là đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn. Nên đo bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp ở nhiều vị trí để nhận biết mòn, oval hoặc sai lệch.
Ví dụ riêng cho size này: giả sử sleeve đo được 50 mm và đường kính trong stuffing box là 80 mm. Ta có W = (80 − 50) ÷ 2 = 15 mm. Kết quả này đưa Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm vào nhóm quy cách cần xem xét. Trước khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra type 5410, chiều sâu hộp chèn và số vòng mà OEM yêu cầu.
Nếu kết quả đo nằm giữa hai size, không nên tự làm tròn. Ví dụ khu vực này có thể khiến người mua phân vân giữa 14x14 mm và 16x16 mm; khi đó hãy đo lại kim loại, xem dấu vết vòng cũ, kiểm tra bản vẽ và tình trạng mòn. Với packing 5410-15x15, chênh 1–2 mm ở cạnh tiết diện là thay đổi đáng kể về diện tích vật liệu và mức nén ban đầu.
Temapack 5410 14x14 mm là size nhỏ hơn 1 mm ở mỗi cạnh so với 15x15 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 15 mm, dùng 14 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 225 mm² xuống/lên 196 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.
Temapack 5410 16x16 mm là size lớn hơn 1 mm ở mỗi cạnh so với 15x15 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 15 mm, dùng 16 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 225 mm² xuống/lên 256 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.
Temapack 5100 size 15x15 mm có cùng kích thước hình học nhưng cấu tạo khác: 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Vì vậy cùng lọt vào một stuffing box không có nghĩa là hai type tương đương về ứng dụng.
5410 đáng được kiểm tra khi cần packing 5410-15x15 PTFE/Graphite cho vận hành bơm và muốn tận dụng đặc tính ma sát/truyền nhiệt của cấu trúc có graphite. 5100 phù hợp hơn khi thiết kế yêu cầu PTFE tẩm PTFE và cần kiểm soát thành phần theo hướng khác. Khi đổi type, hãy xem môi chất, nhiệt, áp suất, chuyển động và yêu cầu sạch trước khi xét giá.
Nên cắt từng vòng riêng quanh mandrel có đường kính tương đương trục/sleeve hoặc dùng phương pháp được OEM quy định. Không cuộn một đoạn dây dài thành lò xo rồi nhét vào hộp chèn vì cách đó làm phân bố lực không đều và khó kiểm soát vị trí mối ghép. Áp dụng cho 5410-15x15.
Với ví dụ sleeve 50 mm và packing 15 mm, đường kính trung bình của vòng xấp xỉ d + W = 65 mm. Chu vi lý thuyết theo đường trung bình khoảng π × 65 ≈ 204.2 mm cho mỗi vòng. Con số này chỉ dùng để lập kế hoạch sơ bộ; cách cắt thực tế còn phụ thuộc kiểu mối ghép và hướng dẫn lắp.
Dụng cụ cắt phải sắc để mặt cắt gọn, không kéo xơ. Sau khi cắt, đặt vòng lên mandrel kiểm tra hai đầu gặp nhau đúng, không hở lớn và không chồng quá mức. Các mối ghép của nhiều vòng cần được bố trí lệch nhau theo quy trình của thiết bị 5410-15x15.
15 mm không phải giá trị trung bình để người mua tùy ý thay bằng 14 hoặc 16 mm. Với tiết diện vuông, 15x15 có diện tích 225 mm²; 14x14 là 196 mm² và 16x16 là 256 mm². So với 15 mm, hai size lân cận lần lượt giảm khoảng 12,9% hoặc tăng gần 13,8% lượng vật liệu theo tiết diện.
Ở máy đời cũ, kích thước 15 mm có thể xuất phát từ thiết kế ban đầu, từ quy đổi tiêu chuẩn hoặc từ một lần cải tạo. Hãy tìm hồ sơ sửa chữa và đo kim loại. Nếu hộp chèn đã được tiện lại, size hiện tại có thể khác tài liệu gốc; chọn theo bản vẽ cũ mà không đo cũng có rủi ro.
Đo D ở ít nhất hai phương vuông góc và tại nhiều độ sâu. Đo d của sleeve tại vùng packing và vùng chưa tiếp xúc để so sánh. Nếu kết quả W dao động 14,6–15,4 mm do mòn, cần quyết định xử lý cơ khí trước khi chọn packing; không nên chỉ lấy giá trị trung bình 15 mm rồi bỏ qua độ oval.
Với sleeve 50 mm và D danh nghĩa 80 mm, phép tính cho W = 15 mm. Nếu D thực đã lên 81,5 mm ở một phía, độ lệch đó có thể làm packing mòn không đều. Tình trạng cơ khí cần được khắc phục để Temapack 5410 15x15 phát huy đúng chức năng.
Để tránh cấp nhầm, mã nội bộ nên chứa đủ type và size, ví dụ “TEMAC 5410 – PTFE/Graphite – 15x15 mm – m”. Không nên rút gọn thành “PTFE 15” vì trong kho có thể tồn tại 5100 15x15, 5410 15x15 và sản phẩm PTFE+Aramid cùng cỡ. Tên ngắn quá mức làm mất thông tin kỹ thuật quan trọng.
Khi nhập kho, giữ nhãn cuộn và tách phần dây lẻ theo type. Một đoạn 15x15 đã cắt khỏi cuộn rất khó nhận diện chắc chắn bằng mắt. Việc quản lý nhãn giúp giảm rủi ro lắp nhầm vật liệu trong lần dừng máy khẩn cấp.
Đối với đo bằng thước cặp tại nhiều vị trí để loại trừ oval hoặc mòn cục bộ của stuffing box trước khi chốt size. Sleeve cần không có rãnh mòn sâu, cạnh sắc hay gỉ cục bộ. Stuffing box phải sạch hoàn toàn packing cũ; một mảnh dây còn sót ở đáy có thể làm vòng mới ngồi lệch và khiến gland follower ép không đều.
Kiểm tra độ rơ ngang của trục, tình trạng ổ bi và độ đồng tâm. Nếu trục đảo nhiều, packing 5410-15x15 mới dù đúng type vẫn có thể mòn lệch. Hãy kiểm tra cả khe giữa trục/sleeve với gland follower; khe quá lớn làm tăng nguy cơ đùn vật liệu khi áp suất tăng.
Nếu hệ thống có lantern ring và flush, đánh dấu vị trí cổng cấp trước khi tháo. Khi thay size hoặc thay số vòng, lantern ring phải trở lại đúng vùng cổng. Sai vị trí có thể làm mất tác dụng làm mát, rửa cặn hoặc tạo môi trường sạch ở vùng chèn. Áp dụng cho 5410-15x15.
Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm, quá nhiệt có thể đến từ siết gland quá chặt, thiếu chất lỏng bôi trơn/flush trong cấu hình cần nó, sleeve thô, trục lệch, số vòng quá nhiều hoặc chọn sai type. Packing có PTFE không có nghĩa là mọi ứng dụng đều có thể chạy khô.
Nếu nhiệt tăng nhanh, nên kiểm tra nguyên nhân trước khi siết thêm. Siết thêm thường làm ma sát tăng. Theo dõi xu hướng nhiệt và lượng rò sau từng bước điều chỉnh; nếu máy có tải động cơ hoặc rung tăng, cần xem lại cơ khí và trạng thái chèn. Áp dụng cho 5410-15x15.
Đó là dây tết chèn Temapack type 5410 của TEMAC, tiết diện vuông danh nghĩa 15 mm × 15 mm. Size mô tả cạnh của dây, không phải đường kính trục.
Không có một đường kính trục cố định. Cần biết cả đường kính trong stuffing box. Công thức kiểm tra là W ≈ (D − d) ÷ 2; nếu W xấp xỉ 15 mm thì mới xem xét size này.
Không nên thay trực tiếp nếu chưa đo lại. Chênh lệch cạnh tiết diện làm thay đổi diện tích và mức nén. Hãy kiểm tra D, d, độ mòn và yêu cầu OEM. Áp dụng cho 5410-15x15.
Không nên mặc định. 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Cần xét môi chất, chuyển động, nhiệt, áp suất và yêu cầu sạch. Áp dụng cho 5410-15x15.
Tính theo chu vi trung bình của từng vòng × số vòng, sau đó cộng phần dự phòng cắt và bảo trì. Nếu có nhiều máy, nên tính riêng từng trục. Áp dụng cho 5410-15x15.
Với nhiều thiết bị quay dùng compression packing 5410-15x15, siết quá nhanh có thể gây nóng. Hãy chạy rà và điều chỉnh theo hướng dẫn OEM; mức rò cần thiết phụ thuộc thiết kế.
Ưu tiên đo kích thước kim loại và kiểm tra bản vẽ. packing 5410-15x15 cũ có thể bị nén, mòn hoặc biến dạng nên số đo sau tháo không còn phản ánh cạnh ban đầu.
Không. Dây cũ có thể đổi màu do môi chất, nhiệt hoặc cặn. Hãy dựa vào mã type, hồ sơ mua hàng và cấu tạo được nhà sản xuất công bố. Áp dụng cho 5410-15x15.
Khi lập yêu cầu mua cho 5410 size 15x15 mm, nên ghi đồng thời type, size, TEMAC, số mét, D, d và rpm của thiết bị quay. Phần ghi chú kỹ thuật có thể nêu trọng tâm: định vị 15x15 mm như một kích thước cần chọn đúng, không phải khoảng xấp xỉ giữa 14 và 16 mm. Nhờ vậy người duyệt vật tư hiểu vì sao cần đúng 5410-15x15, không thay bằng 5100 cùng size hoặc một dây PTFE/Graphite không rõ thông số.
Ý định mua chính của sản phẩm này là người mua có kích thước 15 mm rõ ràng và cần tránh thay thế bằng hai size lân cận. Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự: type 5410 → môi chất → loại chuyển động → điều kiện nhiệt/áp suất → kích thước stuffing box → size 15x15 mm → số mét cần dùng. Quy trình này giúp hạn chế trường hợp đúng kích thước nhưng sai type hoặc đúng vật liệu nhưng sai tiết diện.
Khi cần xem lại toàn bộ các size của cùng type, quay về Gland packing PTFE. Nếu cần đối chiếu một size sát cạnh, dùng các đường dẫn ở phần so sánh thay vì mở hàng loạt sản phẩm không liên quan. Cách điều hướng này giữ trọng tâm của trang ở Gland packing PTFE Temapack 5410 size 15x15 mm và giúp người mua đi theo đúng quyết định kỹ thuật.
Trước khi đặt hàng, hãy gửi ảnh packing cũ, mã Temapack, D, d, chiều sâu stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số mét cần dùng. Với dữ liệu đầy đủ, việc xác nhận 5410 size 15x15 mm sẽ nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ dừng máy lần hai vì chọn sai quy cách.