-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: Temapack5410-6x6
Loại: GP-GLAND PACKING
Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm là dây tết chèn Temapack của TEMAC, xuất xứ EU, có tiết diện danh nghĩa 6x6 mm và được TDKMART ghi giá theo mét dài. Sản phẩm thuộc nhóm Gland packing PTFE, phù hợp khi người dùng đã xác định đúng type 5410 và cần chọn chính xác tiết diện 6 mm theo kích thước stuffing box. Trọng tâm khi mua không chỉ là “dây PTFE 6 mm” mà còn là cấu tạo PTFE + graphite, loại thiết bị, môi chất và chế độ vận hành.
Ở size 6x6 mm, điểm cần quan tâm nhất là tối ưu cho không gian chèn nhỏ và yêu cầu giảm ma sát trên trục đường kính nhỏ. Đây là lý do nội dung sản phẩm nên tách khỏi các size lân cận thay vì lặp lại một mô tả chung. Nếu mẫu cũ đã bị nén, cháy, giãn hoặc mòn, số đo trên dây tháo ra chỉ nên dùng để kiểm tra chéo; kích thước kim loại của trục/sleeve và hộp chèn mới là dữ liệu đáng tin cậy hơn.
Xem nhóm Gland packing PTFE, nhóm tổng gland packing và hệ gioăng phớt làm kín khi cần đối chiếu vật liệu hoặc cơ chế làm kín khác. Các đường dẫn trong nội dung này được đặt theo nhu cầu chọn hàng thực tế, không nhằm tạo mạng lưới ngang dày đặc quanh 5410 size 6 mm.
Temapack 5410 được TEMAC mô tả là dây bện tiết diện vuông từ PTFE/Graphite. Graphite nằm trong cấu trúc sợi giúp nhóm này khác rõ với Temapack 5100 PTFE tẩm PTFE. Với Gland packing PTFE 6x6 mm, sự khác biệt type quan trọng hơn màu sắc hay cảm giác bề mặt vì nó ảnh hưởng đến ma sát, truyền nhiệt và phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất công bố.
Theo dữ liệu kỹ thuật của TEMAC, 5410 làm việc trong dải nhiệt -100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC, kháng hóa chất trong khoảng pH 0–14; thông số tham khảo gồm bơm ly tâm 20 bar, bơm piston 150 bar và van 200 bar theo bảng TEMAC và tốc độ bơm ly tâm đến 24 m/s, chuyển động piston đến 2 m/s theo bảng TEMAC. Các giá trị này là giới hạn từ nhà sản xuất, không phải mức vận hành mục tiêu cho mọi máy. Khi chọn size 6 mm vẫn phải xét đồng thời áp suất thực tại stuffing box, đường kính trục, tốc độ bề mặt, chất lượng sleeve và điều kiện làm mát.
TEMAC giới thiệu 5410 như phương án tương đương kinh tế trong nhóm PTFE/Graphite so với 5400, hướng đến nhiều ứng dụng bơm. Vì vậy size 6x6 mm phù hợp nhất khi bản thân hộp chèn yêu cầu đúng tiết diện 6 mm và ứng dụng nằm trong phạm vi được xác nhận. Không nên mua 5410 chỉ vì cần một dây “PTFE màu đen” hoặc vì một máy khác đang dùng cùng size.
| Tên sản phẩm | Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm |
| Mã tham chiếu trên TDKMART | Temapack5410-6x6 |
| Nhà sản xuất | TEMAC |
| Xuất xứ | EU |
| Tiết diện | 6x6 mm |
| Nhóm vật liệu | PTFE + graphite |
| Dạng | Packing bện tiết diện vuông |
| Đơn vị bán trên TDKMART | Mét dài |
| Dải pH tham khảo | pH 0–14 |
| Dải nhiệt tham khảo | -100 đến +280 °C theo bảng dữ liệu TEMAC |
Size 6x6 mm nên được chọn khi khe hướng kính của stuffing box xấp xỉ 6 mm theo thiết kế và type 5410 phù hợp với môi chất. Với sản phẩm này, bối cảnh điển hình để kiểm tra là cụm chèn nhỏ, bơm định lượng và bơm tuần hoàn có không gian stuffing box hẹp. Việc dùng đúng size giúp vòng packing lấp đầy không gian chèn mà không cần ép quá mức để bù cho sai kích thước.
Một sai lầm thường gặp là chọn dây lớn hơn một cấp khiến vòng khó ôm trục, khó ép xuống đáy hộp chèn và dễ tạo ứng suất cục bộ. Packing là vật liệu có khả năng biến dạng, nhưng khả năng biến dạng không phải lý do để dùng size bất kỳ. Nếu dây quá nhỏ, gland follower phải đi sâu và vòng có thể khó lấp đầy khe; nếu dây quá lớn, vòng khó đặt xuống đáy, dễ méo, sinh nhiệt hoặc làm gland không còn đủ hành trình.
Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm, nhóm ứng dụng nên ưu tiên kiểm tra gồm các bơm hóa chất cỡ nhỏ, hệ tuần hoàn nước nóng, skid xử lý chất lỏng và thiết bị có trục nhỏ. Những ví dụ này giúp định hướng, không thay cho việc kiểm tra TDS/MDS, dữ liệu OEM và đánh giá thực tế tại máy.
Công thức thực hành thường dùng để ước tính tiết diện packing 5410-6x6 vuông là: W ≈ (D − d) ÷ 2, trong đó W là cạnh packing, D là đường kính trong stuffing box và d là đường kính trục hoặc sleeve tại vùng chèn. Nên đo bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp ở nhiều vị trí để nhận biết mòn, oval hoặc sai lệch.
Ví dụ riêng cho size này: giả sử sleeve đo được 18 mm và đường kính trong stuffing box là 30 mm. Ta có W = (30 − 18) ÷ 2 = 6 mm. Kết quả này đưa Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm vào nhóm quy cách cần xem xét. Trước khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra type 5410, chiều sâu hộp chèn và số vòng mà OEM yêu cầu.
Nếu kết quả đo nằm giữa hai size, không nên tự làm tròn. Ví dụ khu vực này có thể khiến người mua phân vân giữa 8x8 mm; khi đó hãy đo lại kim loại, xem dấu vết vòng cũ, kiểm tra bản vẽ và tình trạng mòn. Với packing 5410-6x6, chênh 1–2 mm ở cạnh tiết diện là thay đổi đáng kể về diện tích vật liệu và mức nén ban đầu.
Temapack 5410 8x8 mm là size lớn hơn 2 mm ở mỗi cạnh so với 6x6 mm. Không nên xem đây là thay thế trực tiếp. Nếu stuffing box thực sự cần 6 mm, dùng 8 mm sẽ làm thay đổi diện tích tiết diện từ 36 mm² xuống/lên 64 mm², kéo theo thay đổi đáng kể về thể tích vật liệu trong mỗi vòng.
Temapack 5100 size 6x6 mm có cùng kích thước hình học nhưng cấu tạo khác: 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Vì vậy cùng lọt vào một stuffing box không có nghĩa là hai type tương đương về ứng dụng.
5410 đáng được kiểm tra khi cần packing 5410-6x6 PTFE/Graphite cho vận hành bơm và muốn tận dụng đặc tính ma sát/truyền nhiệt của cấu trúc có graphite. 5100 phù hợp hơn khi thiết kế yêu cầu PTFE tẩm PTFE và cần kiểm soát thành phần theo hướng khác. Khi đổi type, hãy xem môi chất, nhiệt, áp suất, chuyển động và yêu cầu sạch trước khi xét giá.
Nên cắt từng vòng riêng quanh mandrel có đường kính tương đương trục/sleeve hoặc dùng phương pháp được OEM quy định. Không cuộn một đoạn dây dài thành lò xo rồi nhét vào hộp chèn vì cách đó làm phân bố lực không đều và khó kiểm soát vị trí mối ghép. Áp dụng cho 5410-6x6.
Với ví dụ sleeve 18 mm và packing 6 mm, đường kính trung bình của vòng xấp xỉ d + W = 24 mm. Chu vi lý thuyết theo đường trung bình khoảng π × 24 ≈ 75.4 mm cho mỗi vòng. Con số này chỉ dùng để lập kế hoạch sơ bộ; cách cắt thực tế còn phụ thuộc kiểu mối ghép và hướng dẫn lắp.
Dụng cụ cắt phải sắc để mặt cắt gọn, không kéo xơ. Sau khi cắt, đặt vòng lên mandrel kiểm tra hai đầu gặp nhau đúng, không hở lớn và không chồng quá mức. Các mối ghép của nhiều vòng cần được bố trí lệch nhau theo quy trình của thiết bị 5410-6x6.
Ở packing 6x6 mm, khối lượng vật liệu trên mỗi vòng không lớn, vì vậy sai lệch lắp đặt dễ biểu hiện nhanh hơn ở nhiệt độ và độ rò. Trên một bơm nhỏ, người bảo trì thường có xu hướng siết nắp ép mạnh vì thấy dây mảnh; cách này có thể làm môi trường ma sát mất khả năng làm mát. Với Temapack 5410, nên cho bộ vòng có thời gian ổn định, theo dõi nhiệt bằng cùng một vị trí đo và chỉ điều chỉnh từng lượng nhỏ.
Trục nhỏ cũng khiến thao tác cắt vòng nhạy với sai số chiều dài. Chỉ vài milimét thiếu ở đầu nối đã tạo khe tương đối lớn so với chu vi. Khi làm bộ chèn 6 mm, nên dùng mandrel đúng đường kính, đánh dấu từng vòng và thử khép kín trước khi đưa vào máy. Cách làm này có giá trị hơn việc cắt hàng loạt theo một vòng mẫu đã bị kéo giãn.
Giả sử một skid hóa chất có sleeve 18 mm và buồng chèn 30 mm. Hiệu số đường kính là 12 mm, chia hai cho kết quả 6 mm. Đây là trường hợp hình học phù hợp để kiểm tra Temapack 5410 6x6 mm. Sau phép tính, bước tiếp theo là xác nhận tốc độ bề mặt và hóa chất thực tế; size đúng không tự động bảo đảm type 5410 đúng với mọi chất lỏng.
Trong hệ nhỏ, lượng nước flush quá lớn có thể ảnh hưởng quá trình, còn quá ít lại không đủ làm mát hoặc đẩy cặn. Vì vậy cần xem thiết kế gốc của bơm trước khi thêm hay thay đổi flush. Nếu máy vốn không có đường cấp rửa, không nên tự tạo một chế độ vận hành mới chỉ để phù hợp với packing; hãy chọn packing và cách điều chỉnh theo thiết kế máy.
Nếu vòng cũ có cạnh đo được khoảng 6,5–7 mm, cần xác định đó là size 6 đã trương/biến dạng hay size 8 đã bị ép mòn. Hãy đo D và d trên kim loại thay vì làm tròn số đo của dây. Với stuffing box nhỏ, thay 6 bằng 8 mm làm diện tích tiết diện tăng từ 36 lên 64 mm², tức tăng rất mạnh lượng vật liệu cần nén trong cùng khoảng không.
Temapack 5410 6x6 mm phù hợp với người mua cần một quy cách nhỏ chính xác, không phải một lựa chọn “gần 6 mm”. Nếu dữ liệu máy cho thấy W nằm quanh 7 mm, nên kiểm tra dung sai và hồ sơ OEM trước khi quyết định; tránh ép một size không đúng vào máy chỉ vì đang có sẵn.
Đối với ưu tiên kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng sleeve và độ sâu thực của hộp chèn vì sai số vài milimét ảnh hưởng rõ ở tiết diện nhỏ. Sleeve cần không có rãnh mòn sâu, cạnh sắc hay gỉ cục bộ. Stuffing box phải sạch hoàn toàn packing cũ; một mảnh dây còn sót ở đáy có thể làm vòng mới ngồi lệch và khiến gland follower ép không đều.
Kiểm tra độ rơ ngang của trục, tình trạng ổ bi và độ đồng tâm. Nếu trục đảo nhiều, packing 5410-6x6 mới dù đúng type vẫn có thể mòn lệch. Hãy kiểm tra cả khe giữa trục/sleeve với gland follower; khe quá lớn làm tăng nguy cơ đùn vật liệu khi áp suất tăng.
Nếu hệ thống có lantern ring và flush, đánh dấu vị trí cổng cấp trước khi tháo. Khi thay size hoặc thay số vòng, lantern ring phải trở lại đúng vùng cổng. Sai vị trí có thể làm mất tác dụng làm mát, rửa cặn hoặc tạo môi trường sạch ở vùng chèn. Áp dụng cho 5410-6x6.
Với Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm, quá nhiệt có thể đến từ siết gland quá chặt, thiếu chất lỏng bôi trơn/flush trong cấu hình cần nó, sleeve thô, trục lệch, số vòng quá nhiều hoặc chọn sai type. Packing có PTFE không có nghĩa là mọi ứng dụng đều có thể chạy khô.
Nếu nhiệt tăng nhanh, nên kiểm tra nguyên nhân trước khi siết thêm. Siết thêm thường làm ma sát tăng. Theo dõi xu hướng nhiệt và lượng rò sau từng bước điều chỉnh; nếu máy có tải động cơ hoặc rung tăng, cần xem lại cơ khí và trạng thái chèn. Áp dụng cho 5410-6x6.
Đó là dây tết chèn Temapack type 5410 của TEMAC, tiết diện vuông danh nghĩa 6 mm × 6 mm. Size mô tả cạnh của dây, không phải đường kính trục.
Không có một đường kính trục cố định. Cần biết cả đường kính trong stuffing box. Công thức kiểm tra là W ≈ (D − d) ÷ 2; nếu W xấp xỉ 6 mm thì mới xem xét size này.
Không nên thay trực tiếp nếu chưa đo lại. Chênh lệch cạnh tiết diện làm thay đổi diện tích và mức nén. Hãy kiểm tra D, d, độ mòn và yêu cầu OEM. Áp dụng cho 5410-6x6.
Không nên mặc định. 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, còn 5410 là PTFE + graphite. Cần xét môi chất, chuyển động, nhiệt, áp suất và yêu cầu sạch. Áp dụng cho 5410-6x6.
Tính theo chu vi trung bình của từng vòng × số vòng, sau đó cộng phần dự phòng cắt và bảo trì. Nếu có nhiều máy, nên tính riêng từng trục. Áp dụng cho 5410-6x6.
Với nhiều thiết bị quay dùng compression packing 5410-6x6, siết quá nhanh có thể gây nóng. Hãy chạy rà và điều chỉnh theo hướng dẫn OEM; mức rò cần thiết phụ thuộc thiết kế.
Ưu tiên đo kích thước kim loại và kiểm tra bản vẽ. packing 5410-6x6 cũ có thể bị nén, mòn hoặc biến dạng nên số đo sau tháo không còn phản ánh cạnh ban đầu.
Không. Dây cũ có thể đổi màu do môi chất, nhiệt hoặc cặn. Hãy dựa vào mã type, hồ sơ mua hàng và cấu tạo được nhà sản xuất công bố. Áp dụng cho 5410-6x6.
Khi lập yêu cầu mua cho 5410 size 6x6 mm, nên ghi đồng thời type, size, TEMAC, số mét, D, d và rpm của thiết bị quay. Phần ghi chú kỹ thuật có thể nêu trọng tâm: tối ưu cho không gian chèn nhỏ và yêu cầu giảm ma sát trên trục đường kính nhỏ. Nhờ vậy người duyệt vật tư hiểu vì sao cần đúng 5410-6x6, không thay bằng 5100 cùng size hoặc một dây PTFE/Graphite không rõ thông số.
Ý định mua chính của sản phẩm này là người mua đã xác định type 5410 nhưng cần xác nhận chính xác tiết diện 6 mm trước khi cắt vòng. Cách chọn hiệu quả là đi theo thứ tự: type 5410 → môi chất → loại chuyển động → điều kiện nhiệt/áp suất → kích thước stuffing box → size 6x6 mm → số mét cần dùng. Quy trình này giúp hạn chế trường hợp đúng kích thước nhưng sai type hoặc đúng vật liệu nhưng sai tiết diện.
Khi cần xem lại toàn bộ các size của cùng type, quay về Gland packing PTFE. Nếu cần đối chiếu một size sát cạnh, dùng các đường dẫn ở phần so sánh thay vì mở hàng loạt sản phẩm không liên quan. Cách điều hướng này giữ trọng tâm của trang ở Gland packing PTFE Temapack 5410 size 6x6 mm và giúp người mua đi theo đúng quyết định kỹ thuật.
Trước khi đặt hàng, hãy gửi ảnh packing cũ, mã Temapack, D, d, chiều sâu stuffing box, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số mét cần dùng. Với dữ liệu đầy đủ, việc xác nhận 5410 size 6x6 mm sẽ nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ dừng máy lần hai vì chọn sai quy cách.