-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vú mỡ Inox NPT1/4-18 45 độ là biến thể phù hợp cho hệ thống cần lắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn. Giá trị khác biệt nằm ở chuẩn ren NPT1/4-18, hướng 45 độ, vật liệu Inox 304, không nên xem như một lựa chọn có thể thay thế tùy ý cho cấu hình khác.
Các cách gọi gần nghĩa thường gặp gồm vú bơm mỡ, vú tra mỡ, đầu vú mỡ, grease nipple, grease fitting. Khi hỏi mua nên kèm chuẩn ren NPT1/4-18, hướng 45 độ, vật liệu Inox 304 để tách rõ biến thể này khỏi các mẫu khác.
Inox 304 phù hợp khi cần ưu tiên khả năng chống gỉ tốt hơn thép mạ thông thường, đặc biệt tại khu vực ẩm hoặc phải vệ sinh định kỳ.
NPT1/4-18 là ren côn NPT; thông số sau dấu gạch thể hiện số vòng ren trên một inch và không nên thay trực tiếp bằng BSP.
Nhóm ứng dụng nên đối chiếu gồm cụm máy cỡ trung bình, chốt, bạc lót và điểm cấp mỡ cần chân ren inch tương ứng. Đây là gợi ý theo cỡ lắp; yêu cầu của máy vẫn là dữ liệu quyết định.
Nếu chọn kiểu 45 độ, biến thể này ưu tiên hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Ký hiệu NPT1/4-18 có 18 vòng ren trên một inch, tương đương bước dọc trục khoảng 1.411 mm. Con số này giúp phân biệt các chuẩn inch có đường kính ngoài gần nhau.
NPT là ren côn theo hệ Mỹ. Cùng cỡ danh nghĩa 1/8 hoặc 1/4 không có nghĩa tương thích với BSP.
Góc 45 độ tạo hướng tiếp cận trung gian, thường giúp tránh một vật cản nhẹ mà không làm phần đầu nhô ngang nhiều như kiểu 90 độ.
Inox 304 phù hợp khi cần ưu tiên khả năng chống gỉ tốt hơn thép mạ thông thường, đặc biệt tại khu vực ẩm hoặc phải vệ sinh định kỳ.
| Tên sản phẩm | Vú mỡ Inox NPT1/4-18 45 độ |
| Loại sử dụng | vú bơm mỡ |
| Dữ liệu nhận diện | chuẩn ren NPT1/4-18, hướng 45 độ, vật liệu Inox 304 |
| Chức năng | lắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn |
| Chuẩn/cỡ ren | NPT1/4-18 |
| Hướng cấu hình | 45 độ |
| Vật liệu | Inox 304 |
Không nên. Hai ren nhìn gần giống vẫn có thể khác bước, góc ren hoặc dạng côn/song song. Hãy đối chiếu đúng ký hiệu và dưỡng ren khi cần.
Nên chọn khi cách tiếp cận thực tế phù hợp với hướng này: hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Khi môi trường ẩm, có nước bắn hoặc cần khả năng chống gỉ tốt hơn thép mạ thông thường; vẫn cần đánh giá môi chất cụ thể của máy.
Điểm khác biệt của biến thể này nằm ở tổ hợp thông số cụ thể, không chỉ ở tên gọi chung.
Vú mỡ Inox NPT1/4-18 45 độ cần được nhận diện theo chuẩn lắp NPT1/4-18, kiểu thân 45 độ, vật liệu Inox. Đây là tổ hợp nên giữ nguyên khi đối chiếu với mẫu đang sử dụng.
Riêng dữ liệu NPT1/4-18 cần được kiểm tra trên mẫu cũ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên thay bằng một cỡ gần giống chỉ vì phần chân có đường kính quan sát tương tự.
Với đơn hàng nhiều cỡ, nên tách từng cấu hình thành từng dòng để tránh trộn mẫu.
Với trường hợp thay mẫu cũ nhưng thông số chưa đầy đủ, có thể kiểm tra các dòng vú bơm mỡ rồi so lại ren, hình dạng đầu nhận và không gian thao tác.
Tham khảo nhóm mẹ Vú bơm mỡ Inox 304 ren NPT để đối chiếu đúng nhóm mẹ theo kiểu sản phẩm và chuẩn lắp.
Khi cần báo giá, nên gửi ảnh mẫu, kích thước đo thực tế, model máy nếu có và số lượng. Cách này giúp xác nhận đúng biến thể trước khi đặt hàng.