-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Vú mỡ thẳng thép mạ M14x1.5, yếu tố quyết định không chỉ là tên gọi mà còn là chuẩn ren M14x1.5, hướng thẳng, vật liệu thép mạ. Chọn đúng ngay từ đầu giúp thao tác bơm mỡ kín, gọn và hạn chế phải đổi phụ kiện.
Người mua có thể gặp các tên vú bơm mỡ, vú tra mỡ, đầu vú mỡ, grease nipple, grease fitting. Dữ liệu chuẩn ren M14x1.5, hướng thẳng, vật liệu thép mạ mới là phần cần giữ chính xác khi đối chiếu.
M14x1.5 là ren hệ mét; cần kiểm tra đồng thời đường kính danh nghĩa và bước ren, không nên chỉ đo đường kính ngoài rồi suy đoán.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
Nếu chọn kiểu thẳng, biến thể này ưu tiên đưa đầu bơm theo trục của chân ren, thích hợp nơi phía trước có đủ khoảng thao tác.
Nhóm ứng dụng nên đối chiếu gồm gối đỡ, khớp quay, cụm trượt và thiết bị cơ khí cỡ trung bình. Đây là gợi ý theo cỡ lắp; yêu cầu của máy vẫn là dữ liệu quyết định.
Với M14x1.5, số sau dấu x là bước ren 1.5 mm. Tính theo hình học ren, 10 mm chiều dài dọc trục tương ứng khoảng 6.67 vòng ren; dữ liệu này hữu ích khi đối chiếu bằng dưỡng ren.
Đường kính danh nghĩa M14 phải đi cùng bước 1.5 mm. Hai chi tiết cùng đường kính M nhưng khác bước vẫn là hai lựa chọn khác nhau.
Kiểu thẳng có đường truyền lực và hướng tiếp cận trực diện; cần chừa đủ khoảng phía trước để đầu bơm gắn và tháo thuận tiện.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
| Tên sản phẩm | Vú mỡ thẳng thép mạ M14x1.5 |
| Loại sử dụng | vú bơm mỡ |
| Dữ liệu nhận diện | chuẩn ren M14x1.5, hướng thẳng, vật liệu thép mạ |
| Chức năng | lắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn |
| Chuẩn/cỡ ren | M14x1.5 |
| Hướng cấu hình | thẳng |
| Vật liệu | thép mạ |
Khi thay mẫu cũ, ưu tiên đối chiếu thông số thay vì dựa vào hình dáng tổng thể.
Vú mỡ thẳng thép mạ M14x1.5 cần được nhận diện theo chuẩn lắp M14x1.5, kiểu thân thẳng, vật liệu thép mạ. Đây là tổ hợp nên giữ nguyên khi đối chiếu với mẫu đang sử dụng.
Riêng dữ liệu M14x1.5 cần được kiểm tra trên mẫu cũ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên thay bằng một cỡ gần giống chỉ vì phần chân có đường kính quan sát tương tự.
Khi chưa chắc chuẩn ren, không nên thử ép ren bằng lực vì có thể làm hỏng lỗ lắp.
Không nên. Hai ren nhìn gần giống vẫn có thể khác bước, góc ren hoặc dạng côn/song song. Hãy đối chiếu đúng ký hiệu và dưỡng ren khi cần.
Nên chọn khi cách tiếp cận thực tế phù hợp với hướng này: đưa đầu bơm theo trục của chân ren, thích hợp nơi phía trước có đủ khoảng thao tác.
Bơm lượng nhỏ, quan sát mối ghép, bảo đảm mỡ đi đúng đường và không có hiện tượng rò bất thường.
Nếu cần đối chiếu rộng hơn giữa chuẩn ren, vật liệu và hướng thân của Vú mỡ thẳng thép mạ M14x1.5, có thể xem các kiểu vú bơm mỡ để xác định cấu hình phù hợp với điểm bôi trơn.
Kiểm tra thêm cấu hình tại Vú bơm mỡ ren hệ mét để đối chiếu đúng nhóm mẹ theo kiểu sản phẩm và chuẩn lắp.
Khi cần báo giá, nên gửi ảnh mẫu, kích thước đo thực tế, model máy nếu có và số lượng. Cách này giúp xác nhận đúng biến thể trước khi đặt hàng.