Oring cord NBR 2.5 mm

Mã sản phẩm: 2BA025W6

Loại: GP-ORING CORD

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Gioăng Oring cord NBR 2.5 mm

Xuất xứ: EU

Lưu ý: giá bán tính theo mét dài

Oring Cord NBR 2.5 mm – hồ sơ riêng theo tiết diện

Oring Cord NBR 2.5 mm là dây gioăng cao su nitrile có mặt cắt tròn, cung cấp theo chiều dài để cắt và nối thành vòng. Giá trị 2.5 mm là đường kính sợi nitrile. Đường kính vòng hoàn chỉnh chỉ được xác định sau khi chốt ID hoặc OD.

Trang sản phẩm thuộc danh mục dây Oring Cord NBR.

So sánh với Viton/FKM cùng CS

Oring Cord Viton 2.5 mm có cùng hình học danh nghĩa nhưng khác vật liệu. Hai URL cần nội dung, canonical và danh mục mẹ riêng.

Lưu kho dây NBR 2.5 mm

Giữ dây trong bao bì có nhãn, không treo bằng một điểm và không đặt tải nặng lên cuộn. Trước khi đo, để dây ổn định trên mặt phẳng để hạn chế sai số do biến dạng lưu kho.

Chỉ số vật liệu cho đoạn dây dài 5 mét

Mặt cắt 2.5 mm có diện tích hình học 4,909 mm². Năm mét dây có thể tích hình học khoảng 24,544 cm³. Chỉ số này hỗ trợ so sánh size, không phải khối lượng thương mại.

Kiểm soát mối nối NBR 2.5 mm

  • Đặt hai đầu đồng tâm.
  • Kiểm soát lượng chất nối.
  • Đợi đủ thời gian liên kết.
  • Cắt vuông hai đầu.
  • Giữ dây không bị kéo.

Hệ nối phải phù hợp với NBR; không dùng một loại keo không rõ nguồn gốc cho mọi vật liệu.

Dữ liệu rãnh cần thu thập

Ghi chiều rộng, chiều sâu, đường kính trục hoặc lỗ, cạnh sắc và trạng thái bề mặt. Nếu rãnh không phù hợp với CS 2.5 mm, không nên cố dùng dây chỉ vì mẫu cũ có số đo gần.

Khả năng cắt vòng từ một mét dây

ID dự kiếnDây/vòngSố vòng nguyên lý thuyết
130 mm416,26 mm2
240 mm761,84 mm1
300 mm950,33 mm1

Chưa tính lượng hiệu chỉnh và phần thử mối nối.

FAQ không dùng chung với size khác

Có thể lấy CS làm ID vòng không?

Không, ID phải được xác định riêng.

Nên đo dây ở bao nhiêu vị trí?

Nên đo ít nhất ba vị trí không bị dẹt.

Keo bất kỳ có dùng cho NBR không?

Không, cần hệ nối phù hợp vật liệu.

Dây NBR cùng CS có thay Viton được không?

Không mặc định vì khác vật liệu.

Có cần canonical trong mô tả không?

Không, để Sapo tạo trong phần head.

Vòng ID 116 mm cần chiều dài lý thuyết bao nhiêu?

L0 = π × (116 + 2.5) ≈ 372,28 mm.

Hoàn tất lựa chọn Oring Cord NBR 2.5 mm

Sử dụng liên kết size gần để so sánh, không để thay thế tự động. Trang này sử dụng dữ liệu riêng cho tiết diện 2.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347