-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring Cord NBR 3.53 mm là dây gioăng cao su nitrile có mặt cắt tròn, cung cấp theo chiều dài để cắt và nối thành vòng. Trong dải 40 tiết diện NBR, 3.53 mm đứng ở vị trí thứ 9. Đây là dữ liệu CS của dây, không phải ID của vòng.
Trang sản phẩm thuộc danh mục dây Oring Cord NBR.
Ghi chiều rộng, chiều sâu, đường kính trục hoặc lỗ, cạnh sắc và trạng thái bề mặt. Nếu rãnh không phù hợp với CS 3.53 mm, không nên cố dùng dây chỉ vì mẫu cũ có số đo gần.
Mặt cắt 3.53 mm có diện tích hình học 9,787 mm². Năm mét dây có thể tích hình học khoảng 48,934 cm³. Chỉ số này hỗ trợ so sánh size, không phải khối lượng thương mại.
Với CS 3.53 mm: OD = 55 + 2 × 3.53 = 62.06 mm; đường kính trung bình bằng 58.53 mm; chiều dài lý thuyết L0 khoảng 183,88 mm.
Oring Cord Viton 3.53 mm có cùng hình học danh nghĩa nhưng khác vật liệu. Hai URL cần nội dung, canonical và danh mục mẹ riêng.
| ID | OD | Chiều dài đường tâm |
|---|---|---|
| 120 mm | 127.06 mm | 388,08 mm |
| 230 mm | 237.06 mm | 733,66 mm |
| 470 mm | 477.06 mm | 1.487,64 mm |
Không, cần mã hoặc nhãn vật liệu.
Vì diện tích mặt cắt và mức chiếm rãnh sẽ thay đổi.
Không mặc định vì khác vật liệu.
Khi có đúng size và thiết kế yêu cầu.
Cần đánh giá; lệch bậc có thể ảnh hưởng làm kín.
L0 = π × (201 + 3.53) ≈ 642,55 mm.
Xác nhận ID hoặc OD trước khi cắt. Trang này sử dụng dữ liệu riêng cho tiết diện 3.53 mm.