-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu TC NBR 4.5×18×7 mm là một size thập phân, trong đó số 4.5 phải được giữ nguyên khi tìm kiếm, đo kiểm và đặt hàng. Điểm đặc trưng của bộ số này là D = 18 mm bằng đúng bốn lần d = 4,5 mm, còn B = 7 mm chỉ lớn hơn giá trị hình học T = 6,75 mm đúng 0,25 mm. Hai quan hệ này tạo nên dấu nhận diện riêng, khác rõ với 4.5×16×7 và 5×18×7 mm.
Phân tích tỷ lệ 4:1 của phốt 4.5×18×7 mm
| Hạng mục | Phép tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Chênh đường kính | 18 − 4,5 | 13,5 mm |
| Giá trị mỗi phía T | 13,5 ÷ 2 | 6,75 mm |
| Tỷ lệ ngoài/trong | 18 ÷ 4,5 | 4,00 |
| Chênh B và T | 7 − 6,75 | 0,25 mm |
| Tỷ lệ B/T | 7 ÷ 6,75 | 1,04 |
D/d = 4,00 là một phép kiểm tra rất thuận tiện. Nếu người đo ghi d = 4,5 mm và D = 18 mm thì phép chia phải cho kết quả 4. Nếu kết quả khác đáng kể, cần xem lại thứ tự số hoặc vị trí đặt thước. B/T = 1,04 cho thấy B và T gần nhau về giá trị số học, nhưng hai đại lượng vẫn mô tả hai hướng khác nhau và không được dùng thay thế cho nhau.
Hai lỗi làm mất đúng size 4.5×18×7 mm
Làm tròn 4.5 mm thành 5 mm
Chênh 0,5 mm chiếm khoảng 11,11% so với d = 4,5 mm. Đối với một đường kính nhỏ, tỷ lệ này đủ lớn để tạo thành quy cách khác. Việc nhập “5×18×7” vì hệ thống bàn phím không thuận tiện sẽ làm sai ngay số đầu tiên.
Nhìn nhầm D = 18 mm thành D = 16 mm
Giữ d = 4,5 mm và B = 7 mm nhưng giảm D từ 18 xuống 16 mm làm D − d giảm từ 13,5 xuống 11,5 mm. T theo mỗi phía giảm đúng 1 mm, từ 6,75 xuống 5,75 mm. Đây không phải thay đổi nhỏ về cách viết mà là một bộ kích thước khác.
Ma trận nhận diện 4.5×18×7 với các size lân cận
| Quy cách | d | D | B | Điểm khác so với 4.5×18×7 |
|---|---|---|---|---|
| 4.5×18×7 | 4,5 | 18 | 7 | Size cần xác nhận |
| 4.5×16×7 | 4,5 | 16 | 7 | D nhỏ hơn 2 mm |
| 5×18×7 | 5 | 18 | 7 | d lớn hơn 0,5 mm |
| 4.5×17×7 | 4,5 | 17 | 7 | D nhỏ hơn 1 mm |
| 4.5×18×6 | 4,5 | 18 | 6 | B nhỏ hơn 1 mm |
Ma trận cho thấy 4.5×18×7 nằm tại giao điểm của ba giá trị chính xác. Không nên tìm size “gần nhất” bằng cách cộng tổng ba số hoặc so hình dáng bên ngoài. Mỗi cột phải được xác nhận riêng.
Phiếu kiểm tra ba dòng dành riêng cho 4.5×18×7 mm
Dòng 1 – Trục:
Giá trị cần ghi là 4,5 mm, có dấu thập phân.
Giá trị cần ghi là 4,5 mm, có dấu thập phân.
Dòng 2 – Lỗ vỏ:
Giá trị cần ghi là 18 mm, không phải 16 hoặc 17 mm.
Giá trị cần ghi là 18 mm, không phải 16 hoặc 17 mm.
Dòng 3 – Chiều rộng:
Giá trị cần ghi là 7 mm trên phần thân phốt.
Giá trị cần ghi là 7 mm trên phần thân phốt.
Nếu cả ba dòng đều khớp, phép kiểm tra bổ sung là 18 = 4 × 4,5 và 7 − 6,75 = 0,25. Nếu chỉ hai dòng khớp, chưa đủ cơ sở ghi mã 4.5×18×7.
Cách đo size thập phân mà không làm sai số đầu tiên
- Vệ sinh phần thân và vùng ký hiệu trước khi đo.
- Dùng thước có độ phân giải phù hợp để phân biệt 4,5 mm với 5 mm.
- Không đo d tại mép môi mềm vì vị trí này có thể cho số không ổn định.
- Đo D theo hai phương; nếu hai số lệch nhau, kiểm tra thân phốt có bị méo.
- Đo B tại phần thân, ghi kết quả ngay theo d × D × B.
Xác nhận cấu tạo và vật liệu sau khi đúng kích thước
Sau bộ số, tiếp tục kiểm tra kiểu TC hai môi có lò xo và vật liệu NBR. Kích thước đúng nhưng sai kiểu hoặc sai vật liệu vẫn chưa phải cùng sản phẩm. Các size khác trong dải nhỏ được tổng hợp tại danh mục phốt chặn dầu TC NBR cho trục 4–20 mm.
FAQ về phốt chặn dầu TC NBR 4.5×18×7 mm
Số 4.5 trong 4.5×18×7 mm có được làm tròn không?
Không. Đây là đường kính trong danh nghĩa 4,5 mm và phải được giữ nguyên.
D/d của 4.5×18×7 mm bằng bao nhiêu?
18 ÷ 4,5 = 4,00. Đây là dấu kiểm tra số học đặc trưng của size này.
4.5×18×7 khác 4.5×16×7 ở đâu?
Khác đường kính ngoài: 18 mm so với 16 mm; hai số còn lại giống nhau.
T của 4.5×18×7 mm là bao nhiêu?
T = (18 − 4,5)/2 = 6,75 mm.
B = 7 mm của 4.5×18×7 lớn hơn T bao nhiêu?
Lớn hơn 0,25 mm, vì 7 − 6,75 = 0,25 mm.
Cần ghi size 4.5×18×7 như thế nào để tránh nhầm?
Ghi đủ ba số, giữ dấu thập phân ở số đầu và thêm đơn vị mm.
Cần xác nhận phốt 4.5×18×7 mm?
Gửi số đo trục, lỗ vỏ, chiều rộng thân và ảnh ký hiệu để TDKMART.COM đối chiếu.
Gửi số đo trục, lỗ vỏ, chiều rộng thân và ảnh ký hiệu để TDKMART.COM đối chiếu.