Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng

Mã sản phẩm: VUMOT-PT1/2-T

Loại: PKBMSEO

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng có điểm nhận diện chính ở chuẩn ren PT1/2-14, hướng thẳng, vật liệu thép mạ. Thiết kế hướng đến thao tác bơm mỡ ổn định và thay thế đúng cấu hình thực tế.

Đối với Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng, việc chọn đúng chuẩn ren PT1/2-14, hướng thẳng, vật liệu thép mạ giúp duy trì đường mỡ ổn định và giảm hiện tượng rò tại điểm tiếp xúc. Nên giữ mẫu cũ để đối chiếu khi có thể.

Người mua có thể gặp các tên vú bơm mỡ, vú tra mỡ, đầu vú mỡ, grease nipple, grease fitting. Dữ liệu chuẩn ren PT1/2-14, hướng thẳng, vật liệu thép mạ mới là phần cần giữ chính xác khi đối chiếu.

Vì sao Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng không nên chọn thay tùy ý

PT1/2-14 thuộc nhóm PT/BSPT, dạng ren côn; khi thay mới nên đối chiếu đúng chuẩn để tránh siết sai hoặc làm hỏng lỗ ren.

Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.

Nếu chọn kiểu thẳng, biến thể này ưu tiên đưa đầu bơm theo trục của chân ren, thích hợp nơi phía trước có đủ khoảng thao tác.

Nhóm ứng dụng nên đối chiếu gồm cụm cơ khí có lỗ chờ ren lớn và điểm bôi trơn cần tiết diện chân ren tương ứng. Đây là gợi ý theo cỡ lắp; yêu cầu của máy vẫn là dữ liệu quyết định.

Điểm kỹ thuật tạo khác biệt

Ký hiệu PT1/2-14 có 14 vòng ren trên một inch, tương đương bước dọc trục khoảng 1.814 mm. Con số này giúp phân biệt các chuẩn inch có đường kính ngoài gần nhau.

Nhóm PT/BSPT là ren côn. Khi ren bắt đầu nặng bất thường, cần dừng để kiểm tra chuẩn thay vì tăng lực siết.

Kiểu thẳng có đường truyền lực và hướng tiếp cận trực diện; cần chừa đủ khoảng phía trước để đầu bơm gắn và tháo thuận tiện.

Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.

Thông tin cần đối chiếu trước khi mua

Tên sản phẩmVú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng
Loại sử dụngvú bơm mỡ
Dữ liệu nhận diệnchuẩn ren PT1/2-14, hướng thẳng, vật liệu thép mạ
Chức nănglắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn
Chuẩn/cỡ renPT1/2-14
Hướng cấu hìnhthẳng
Vật liệuthép mạ

Cách chọn đúng cấu hình

  1. Đọc lại ký hiệu trên sản phẩm hoặc hồ sơ máy nếu có.
  2. So sánh hình dạng đầu, ren và chiều dài phần lắp.
  3. Đánh giá góc thao tác để tránh cấn khung hoặc vỏ che.
  4. Siết vừa đủ và kiểm tra đường mỡ thông suốt sau khi lắp.

Lưu ý khi lắp và sử dụng

  • Không nên quyết định chỉ dựa vào đường kính ngoài; bước ren, kiểu ren và hình dạng đầu nhận đều có thể làm hai mẫu gần giống trở nên không tương thích.
  • Nếu phải thay nhiều điểm cùng lúc, nên kiểm kê theo từng cỡ để tránh trộn lẫn các chuẩn ren gần nhau.
  • Sau khi lắp thử, bơm lượng mỡ nhỏ để kiểm tra độ kín trước khi thực hiện chu kỳ bảo trì đầy đủ.
  • Gửi ảnh rõ phần đầu, phần ren và vị trí lắp; kèm số đo bằng thước cặp nếu chưa có mã máy.

Đối chiếu mẫu cũ với cấu hình mới: Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng

Mẫu cũ nên được so sánh lần lượt theo thông số lắp, kiểu tiếp cận và vật liệu.

Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng cần được nhận diện theo chuẩn lắp PT1/2-14, kiểu thân thẳng, vật liệu thép mạ. Đây là tổ hợp nên giữ nguyên khi đối chiếu với mẫu đang sử dụng.

Riêng dữ liệu PT1/2-14 cần được kiểm tra trên mẫu cũ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên thay bằng một cỡ gần giống chỉ vì phần chân có đường kính quan sát tương tự.

Với vị trí khó thao tác, ảnh chụp toàn cảnh khu vực lắp giúp đánh giá hướng tiếp cận phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

PT1/2-14 có thể thay bằng ren gần cùng đường kính không?

Không nên. Hai ren nhìn gần giống vẫn có thể khác bước, góc ren hoặc dạng côn/song song. Hãy đối chiếu đúng ký hiệu và dưỡng ren khi cần.

Kiểu thẳng nên dùng khi nào?

Nên chọn khi cách tiếp cận thực tế phù hợp với hướng này: đưa đầu bơm theo trục của chân ren, thích hợp nơi phía trước có đủ khoảng thao tác.

Sau khi lắp nên kiểm tra thế nào?

Bơm lượng nhỏ, quan sát mối ghép, bảo đảm mỡ đi đúng đường và không có hiện tượng rò bất thường.

Nếu cần đối chiếu rộng hơn giữa chuẩn ren, vật liệu và hướng thân của Vú mỡ thép mạ PT1/2-14 thẳng, có thể xem các kiểu vú bơm mỡ để xác định cấu hình phù hợp với điểm bôi trơn.

Kiểm tra thêm cấu hình tại Vú bơm mỡ ren BSP để đối chiếu đúng nhóm mẹ theo kiểu sản phẩm và chuẩn lắp.

Khi cần báo giá, nên gửi ảnh mẫu, kích thước đo thực tế, model máy nếu có và số lượng. Cách này giúp xác nhận đúng biến thể trước khi đặt hàng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347