-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với Vú mỡ thép mạ PT1/8-28 45 độ, việc chọn đúng chuẩn ren PT1/8-28, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ giúp duy trì đường mỡ ổn định và giảm hiện tượng rò tại điểm tiếp xúc. Nên giữ mẫu cũ để đối chiếu khi có thể.
Người mua có thể gặp các tên vú bơm mỡ, vú tra mỡ, đầu vú mỡ, grease nipple, grease fitting. Dữ liệu chuẩn ren PT1/8-28, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ mới là phần cần giữ chính xác khi đối chiếu.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
PT1/8-28 thuộc nhóm PT/BSPT, dạng ren côn; khi thay mới nên đối chiếu đúng chuẩn để tránh siết sai hoặc làm hỏng lỗ ren.
Nhóm ứng dụng nên đối chiếu gồm gối đỡ nhỏ, khớp quay, cơ cấu máy và nhiều điểm bôi trơn công nghiệp thông dụng. Đây là gợi ý theo cỡ lắp; yêu cầu của máy vẫn là dữ liệu quyết định.
Nếu chọn kiểu 45 độ, biến thể này ưu tiên hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Ký hiệu PT1/8-28 có 28 vòng ren trên một inch, tương đương bước dọc trục khoảng 0.907 mm. Con số này giúp phân biệt các chuẩn inch có đường kính ngoài gần nhau.
Nhóm PT/BSPT là ren côn. Khi ren bắt đầu nặng bất thường, cần dừng để kiểm tra chuẩn thay vì tăng lực siết.
Góc 45 độ tạo hướng tiếp cận trung gian, thường giúp tránh một vật cản nhẹ mà không làm phần đầu nhô ngang nhiều như kiểu 90 độ.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
| Tên sản phẩm | Vú mỡ thép mạ PT1/8-28 45 độ |
| Loại sử dụng | vú bơm mỡ |
| Dữ liệu nhận diện | chuẩn ren PT1/8-28, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ |
| Chức năng | lắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn |
| Chuẩn/cỡ ren | PT1/8-28 |
| Hướng cấu hình | 45 độ |
| Vật liệu | thép mạ |
Không nên. Hai ren nhìn gần giống vẫn có thể khác bước, góc ren hoặc dạng côn/song song. Hãy đối chiếu đúng ký hiệu và dưỡng ren khi cần.
Nên chọn khi cách tiếp cận thực tế phù hợp với hướng này: hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Bơm lượng nhỏ, quan sát mối ghép, bảo đảm mỡ đi đúng đường và không có hiện tượng rò bất thường.
Để đặt đúng hàng, nên ghi nguyên cụm thông số kỹ thuật của sản phẩm vào yêu cầu mua.
Vú mỡ thép mạ PT1/8-28 45 độ cần được nhận diện theo chuẩn lắp PT1/8-28, kiểu thân 45 độ, vật liệu thép mạ. Đây là tổ hợp nên giữ nguyên khi đối chiếu với mẫu đang sử dụng.
Riêng dữ liệu PT1/8-28 cần được kiểm tra trên mẫu cũ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên thay bằng một cỡ gần giống chỉ vì phần chân có đường kính quan sát tương tự.
Sau khi nhận hàng, nên đối chiếu một chiếc trước rồi mới thay đồng loạt trên nhiều vị trí.
Nếu cần đối chiếu rộng hơn giữa chuẩn ren, vật liệu và hướng thân của Vú mỡ thép mạ PT1/8-28 45 độ, có thể xem các kiểu vú bơm mỡ để xác định cấu hình phù hợp với điểm bôi trơn.
Mở nhóm mẹ Vú bơm mỡ ren BSP để đối chiếu đúng nhóm mẹ theo kiểu sản phẩm và chuẩn lắp.
Khi cần báo giá, nên gửi ảnh mẫu, kích thước đo thực tế, model máy nếu có và số lượng. Cách này giúp xác nhận đúng biến thể trước khi đặt hàng.