-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với Vú mỡ thép mạ UNF1/2-20 45 độ, việc chọn đúng chuẩn ren UNF1/2-20, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ giúp duy trì đường mỡ ổn định và giảm hiện tượng rò tại điểm tiếp xúc. Nên giữ mẫu cũ để đối chiếu khi có thể.
Người mua có thể gặp các tên vú bơm mỡ, vú tra mỡ, đầu vú mỡ, grease nipple, grease fitting. Dữ liệu chuẩn ren UNF1/2-20, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ mới là phần cần giữ chính xác khi đối chiếu.
UNF1/2-20 là ren inch mịn UNF; cần đối chiếu đúng đường kính danh nghĩa và số vòng ren trên một inch trước khi lắp.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
Nếu chọn kiểu 45 độ, biến thể này ưu tiên hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Nhóm ứng dụng nên đối chiếu gồm cụm cơ khí có lỗ chờ ren lớn và điểm bôi trơn cần tiết diện chân ren tương ứng. Đây là gợi ý theo cỡ lắp; yêu cầu của máy vẫn là dữ liệu quyết định.
Ký hiệu UNF1/2-20 có 20 vòng ren trên một inch, tương đương bước dọc trục khoảng 1.270 mm. Con số này giúp phân biệt các chuẩn inch có đường kính ngoài gần nhau.
UNF là ren inch mịn và thẳng. Việc kiểm tra đúng TPI đặc biệt quan trọng vì một số cỡ có đường kính ngoài gần với ren hệ mét.
Góc 45 độ tạo hướng tiếp cận trung gian, thường giúp tránh một vật cản nhẹ mà không làm phần đầu nhô ngang nhiều như kiểu 90 độ.
Thép mạ là lựa chọn thực dụng cho môi trường cơ khí thông thường; lớp mạ hỗ trợ hạn chế oxy hóa bề mặt khi được bảo quản và lắp đúng.
| Tên sản phẩm | Vú mỡ thép mạ UNF1/2-20 45 độ |
| Loại sử dụng | vú bơm mỡ |
| Dữ liệu nhận diện | chuẩn ren UNF1/2-20, hướng 45 độ, vật liệu thép mạ |
| Chức năng | lắp cố định trên thân máy để nhận mỡ từ đầu bơm và dẫn mỡ vào điểm cần bôi trơn |
| Chuẩn/cỡ ren | UNF1/2-20 |
| Hướng cấu hình | 45 độ |
| Vật liệu | thép mạ |
Biến thể này cần được nhận diện theo từng dữ liệu cấu thành trước khi lắp lên máy.
Vú mỡ thép mạ UNF1/2-20 45 độ cần được nhận diện theo chuẩn lắp UNF1/2-20, kiểu thân 45 độ, vật liệu thép mạ. Đây là tổ hợp nên giữ nguyên khi đối chiếu với mẫu đang sử dụng.
Riêng dữ liệu UNF1/2-20 cần được kiểm tra trên mẫu cũ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên thay bằng một cỡ gần giống chỉ vì phần chân có đường kính quan sát tương tự.
Ảnh mẫu kèm số đo thực tế thường giúp xác nhận nhanh hơn chỉ mô tả bằng tên gọi.
Không nên. Hai ren nhìn gần giống vẫn có thể khác bước, góc ren hoặc dạng côn/song song. Hãy đối chiếu đúng ký hiệu và dưỡng ren khi cần.
Nên chọn khi cách tiếp cận thực tế phù hợp với hướng này: hướng tiếp cận chéo, cân bằng giữa độ gọn và khả năng đưa đầu bơm vào vị trí lệch trục.
Bơm lượng nhỏ, quan sát mối ghép, bảo đảm mỡ đi đúng đường và không có hiện tượng rò bất thường.
Nếu cần đối chiếu rộng hơn giữa chuẩn ren, vật liệu và hướng thân của Vú mỡ thép mạ UNF1/2-20 45 độ, có thể xem các kiểu vú bơm mỡ để xác định cấu hình phù hợp với điểm bôi trơn.
Kiểm tra thêm cấu hình tại Vú bơm mỡ ren UNF để đối chiếu đúng nhóm mẹ theo kiểu sản phẩm và chuẩn lắp.
Khi cần báo giá, nên gửi ảnh mẫu, kích thước đo thực tế, model máy nếu có và số lượng. Cách này giúp xác nhận đúng biến thể trước khi đặt hàng.