-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vú bơm mỡ bò ren UNF là chi tiết tiếp nhận mỡ lắp cố định trên thân máy, gối đỡ, bạc lót, chốt xoay hoặc cơ cấu trượt. Điểm quyết định khi mua không nằm ở hình dáng bên ngoài mà ở chuẩn UNF, kích thước ren, bước ren, chiều dài chân, hướng đưa đầu bơm và vật liệu. Những cách gọi như vú bơm mỡ ren UNF, vú mỡ 1/4-28 UNF, vú mỡ 5/16-24, đầu tra mỡ ren inch mịn hay vú mỡ ren Mỹ UNF thường cùng hướng đến nhu cầu thay đúng đầu tra mỡ đang có trên máy.
Sản phẩm hiện có thẳng, 45 độ, 90 độ. Các cỡ/kiểu gồm 1/4-28, 5/16-24, 3/8-24, 7/16-20, 1/2-20...
| Lựa chọn | Khi nên ưu tiên | Lợi thế | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|---|
| UNF | Ren inch thẳng bước mịn | Giữ đúng chuẩn máy | Phải biết số vòng ren/inch |
| NPT | Ren ống côn | Tạo lực siết theo côn | Không thay trực tiếp UNF |
| Metric | Ren M theo mm | Rất phổ biến | Một số cỡ nhìn gần UNF |
| BSP | Ren ống Anh | Có nhóm G/PT | Cách ký hiệu khác |
Nếu vẫn chưa chắc nên dùng vú bơm mỡ bò ren unf hay loại khác, có thể đối chiếu từ vú bơm mỡ theo ba tiêu chí: chuẩn ren, kiểu đầu nhận và vật liệu. Ba tiêu chí này giúp tách đúng nhu cầu mà không phải thử lắp nhiều lần.
| Size ren UNF | Kiểu thân | Vị trí thường dùng | Lưu ý kỹ thuật khi chọn |
|---|---|---|---|
| 1/4-28 UNF | Thẳng | Điểm bơm nhỏ, cụm bạc nhẹ, máy nông nghiệp, xe cơ giới | Rất dễ nhầm với M6; cần kiểm tra số bước 28. |
| 1/4-28 UNF | 45 độ | Vị trí nhỏ bị lệch hướng thao tác | Cần căn góc trước khi siết để đầu bơm không quay vào phía bị che. |
| 1/4-28 UNF | 90 độ | Điểm bơm sát vách, dưới nắp chắn nhỏ | Phù hợp khi phải dùng dây bơm mỡ từ bên hông. |
| 5/16-24 UNF | Thẳng | Cụm chốt vừa, bạc lót nhỏ đến trung bình | Lớn hơn 1/4-28; chọn nhầm size nhỏ sẽ lỏng chân ren. |
| 5/16-24 UNF | 45 độ | Điểm bơm bị lệch bởi khung hoặc gân máy | Không nên siết quá lực, đặc biệt với thân đồng. |
| 5/16-24 UNF | 90 độ | Vị trí nằm bên hông máy | Giúp đầu bơm tiếp cận khi súng không thể đi thẳng vào. |
| 3/8-24 UNF | Thẳng | Gối đỡ, khớp xoay, điểm bôi trơn tải vừa | Cần đúng bước 24; không thay bằng 3/8 ren ống. |
| 3/8-24 UNF | 45 độ | Cụm máy có vật cản một bên | Cần khoảng hở quanh thân vú để tránh va vào khung. |
| 3/8-24 UNF | 90 độ | Điểm bơm dưới khung hoặc sát thành máy | Nên kiểm tra chiều cao đầu co trước khi lắp. |
| 7/16-20 UNF | Thẳng | Cụm chốt lớn hơn, thiết bị tải vừa | Ít phổ biến hơn 1/4-28; nên đối chiếu mẫu cũ. |
| 7/16-20 UNF | 45 độ | Điểm bôi trơn lớn bị lệch hướng tiếp cận | Cần kiểm tra hướng đầu bơm sau khi siết. |
| 7/16-20 UNF | 90 độ | Khu vực lớn nhưng bị chắn bởi khung máy | Tránh để đầu co va chạm với chi tiết chuyển động gần đó. |
| 1/2-20 UNF | Thẳng | Cụm chịu tải lớn, chốt lớn, thân lắp dày | Cần lỗ ren đủ sâu, không phù hợp thành lắp mỏng. |
| 1/2-20 UNF | 45 độ | Máy lớn nhưng hướng bơm không thuận | Không nên cố siết quá lực chỉ để chỉnh góc. |
| 1/2-20 UNF | 90 độ | Điểm bơm lớn dưới gầm hoặc sát khung | Cần kiểm tra chiều cao tổng thể để tránh cấn nắp chắn. |
Vú bơm mỡ bò ren UNF phù hợp nhất khi máy dùng ren inch bước mịn, thường gặp trên thiết bị theo tiêu chuẩn Mỹ. Khi thay thế trong bảo trì, nên xem mẫu cũ là chuẩn tham chiếu: chụp hình phần đầu, đo chân ren, ghi lại góc và quan sát cách đầu bơm đang tiếp cận.
| Tình huống | Vì sao phù hợp | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Bạc lót và chốt xoay | Cần đúng ren để chân vú giữ chắc khi đầu bơm kẹp/tháo nhiều lần | Đo mẫu cũ và kiểm tra lỗ ren có bị mòn |
| Gối đỡ, con lăn | Điểm bơm thường lặp lại theo chu kỳ | Ưu tiên góc dễ thao tác, tránh cấn khung |
| Xe cơ giới, máy nông nghiệp | Nhiều chuẩn ren có thể cùng xuất hiện trên một thiết bị | Không đồng nhất toàn bộ theo một cỡ nếu chưa kiểm tra |
| Máy công nghiệp | Có thể có nắp che, gân tăng cứng, vùng khó tiếp cận | Cân nhắc 45°, 90° hoặc thân dài |
| Hạng mục | Thông tin | Ý nghĩa khi chọn |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Vú bơm mỡ bò ren UNF | Dùng để nhận mỡ từ đầu bơm và đưa vào đường bôi trơn của máy |
| Vật liệu | thép | Chọn theo môi trường, độ ẩm, lực siết và yêu cầu chống oxy hóa |
| Chuẩn/cỡ đang có | 1/4-28, 5/16-24, 3/8-24, 7/16-20, 1/2-20 | Đối chiếu trực tiếp mẫu cũ hoặc tài liệu kỹ thuật của máy |
| Kiểu cấu hình | thẳng, 45 độ, 90 độ | Ảnh hưởng khả năng tiếp cận và loại dụng cụ bơm |
| Hệ thống dùng kèm | súng bơm mỡ, ống dây bơm mỡ, đầu bơm mỡ | Ba bộ phận này phải tương thích với kiểu đầu nhận mỡ |
Ví dụ 1/4-28 cho biết đường kính danh nghĩa 1/4 inch và 28 vòng ren trên mỗi inch. Số 28 là dữ liệu bắt buộc khi chọn. Với 5/16-24, 3/8-24 hay 1/2-20 cũng áp dụng cách đọc tương tự.
Một số đường kính inch nằm khá gần ren hệ mét. Nếu chỉ đo bằng thước cặp, người mua có thể chọn nhầm. Dưỡng ren hoặc bu lông mẫu đúng chuẩn giúp phân biệt chắc chắn hơn.
UNF không tạo độ kín bằng cơ chế côn như NPT. Các vòng ren phải ăn khớp đều. Nếu thấy ren khựng sau một vài vòng, không nên tiếp tục tăng lực.
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Mỡ trào tại mặt đầu | Đầu bơm không đúng kiểu, mặt tiếp xúc bẩn/mòn, ngàm giữ yếu | Vệ sinh; kiểm tra đúng loại đầu bơm; thay chi tiết mòn |
| Mỡ trào quanh chân | Sai ren, lỗ lắp hỏng, chân chưa ngồi đúng hoặc làm kín không phù hợp | Dừng bơm; tháo và kiểm tra chân/lỗ |
| Bơm rất nặng | Bi/van trong đầu vú kẹt, mỡ cũ khô, đường dẫn trong máy tắc | Tách từng nguyên nhân; không tăng áp ngay |
| Đầu bơm tuột | Sai giao diện, đầu vú mòn hoặc đầu bơm mòn | Đối chiếu hai phía và thay phần hỏng |
| Vú mới bị lệch | Ren bắt chéo hoặc lỗ cũ biến dạng | Tháo ra, kiểm tra và phục hồi lỗ nếu cần |
| Bơm vào nhưng cụm vẫn khô | Đường mỡ bên trong tắc hoặc mỡ chưa tới vùng ma sát | Kiểm tra đường dẫn, vị trí lỗ cấp và lượng mỡ |
Để chọn đồng bộ, nên đối chiếu vú bơm mỡ cùng đầu bơm mỡ, ống dây bơm mỡ và súng bơm mỡ bò.
Một dấu hiệu quan trọng là vú mới chỉ vào được vài vòng rồi cứng bất thường. Trong tình huống này, nên dừng ngay và kiểm tra lại thay vì dùng khóa tăng lực. Cố ép có thể làm hỏng lỗ ren, khiến chi phí sửa chữa lớn hơn rất nhiều so với giá của đầu vú.
Vú mỡ nên được xem như điểm giao tiếp giữa thiết bị và dụng cụ bảo trì. Mỗi lần trước khi bơm, lau sạch vùng đầu để hạn chế đẩy bụi vào bên trong. Với môi trường bẩn, có thể cân nhắc nắp chụp đầu vú mỡ nếu kiểu đầu cho phép.
Không dùng đầu vú làm điểm tỳ hoặc móc kéo. Va đập làm biến dạng mặt tiếp xúc, cong thân hoặc phá chân ren. Với kiểu góc và thân dài, nguy cơ này cao hơn vì phần nhô ra lớn.
Nếu lịch bơm mỡ theo ca hoặc theo tuần, nên chuẩn hóa bảng theo dõi cỡ vú, loại đầu bơm và vị trí máy. Việc chuẩn hóa giúp đội bảo trì mang đúng dụng cụ ngay từ đầu, giảm thời gian dừng máy.
Với thép mạ hoặc đồng, quan sát dấu hiệu oxy hóa, biến dạng và mòn đầu. Thay sớm giúp tránh tình trạng đầu bơm không kín làm lãng phí mỡ.
Không. Đường kính gần nhau không có nghĩa ren tương thích.
Là số vòng ren trên một inch.
Không; UNF là ren thẳng bước mịn.
Có thể gặp trên xe, máy nông nghiệp và thiết bị theo tiêu chuẩn Mỹ.
Đo đường kính và dùng dưỡng ren để xác định 24 vòng/inch.
Chỉ vặn tay rất nhẹ; nếu khựng sớm phải dừng, không dùng khóa ép.
Thông tin càng đầy đủ thì khả năng chọn đúng ngay từ lần đầu càng cao. Với máy đã qua sửa ren hoặc thay đổi kết cấu, ảnh lỗ lắp và mẫu cũ quan trọng hơn việc chỉ cung cấp tên máy.
Trên cùng một máy, nhà sản xuất có thể dùng nhiều cỡ hoặc nhiều chuẩn. Hãy ghi theo từng vị trí thay vì gom theo cảm giác nhìn giống.
Nếu mẫu cũ bị gãy hoặc mất đầu, tập trung vào chân ren còn lại, lỗ lắp và tài liệu máy. Không suy ra từ kích thước đầu bơm.
Thay đổi góc chỉ hợp lý khi giữ nguyên chuẩn ren và không làm đầu vú va vào cơ cấu. Thử hướng đầu bơm trước khi siết cuối.
| Tình trạng | Việc nên làm | Việc nên tránh |
|---|---|---|
| Chắc chắn về kiểu đầu nhưng chưa chắc ren | Đo chân ren, bước ren; so với mẫu chuẩn | Không thử ép nhiều loại vào cùng lỗ |
| Chắc ren nhưng đầu bơm không vào được | Đánh giá kiểu góc, thân dài hoặc dụng cụ bơm | Không bẻ vú sau khi lắp |
| Bơm được nhưng mỡ rò | Kiểm tra đầu tiếp xúc, chân ren và đường tắc | Không tăng áp trước khi biết nguyên nhân |
| Môi trường hay ẩm | Cân nhắc vật liệu chống oxy hóa tốt hơn | Vẫn giữ đúng chuẩn ren |
| Mua số lượng lớn | Test một vài mẫu trên vị trí thật | Chốt mã theo từng nhóm máy |
Vú bơm mỡ bò ren UNF chỉ hoạt động tốt khi đồng thời đúng kiểu đầu, chuẩn ren, cỡ ren, chiều dài và vật liệu. Nếu thiếu một dữ liệu, nên đo lại mẫu hoặc gửi ảnh rõ trước khi chốt.
Để hoàn thiện bộ bơm mỡ, có thể đối chiếu thêm đầu bơm mỡ, ống dây bơm mỡ và súng bơm mỡ bò. Khi các bộ phận tương thích, thao tác bảo trì ổn định hơn và giảm tình trạng rò, tuột đầu hoặc bơm không vào.