-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vú bơm mỡ bò ren UNF là chi tiết nhỏ được lắp trực tiếp trên thân máy để đưa mỡ bò vào bạc lót, chốt xoay, gối đỡ, khớp bản lề, cụm trượt và các điểm ma sát cần bảo trì định kỳ. Dòng ren UNF thường gặp trên máy móc theo tiêu chuẩn Mỹ, xe cơ giới, máy nông nghiệp nhập khẩu, thiết bị công trình và một số cụm cơ khí dùng ren inch mịn.
Khác với vú bơm mỡ ren hệ mét hoặc ren ống NPT, ren UNF có đặc điểm là bước ren mịn, ký hiệu theo dạng đường kính inch và số vòng ren trên mỗi inch, ví dụ 1/4-28 UNF, 5/16-24 UNF, 3/8-24 UNF, 7/16-20 UNF, 1/2-20 UNF. Khi chọn đúng, chân ren ăn đều, giữ chắc và giúp quá trình bơm mỡ bò ổn định hơn. Khi chọn sai, vú mỡ có thể kẹt ren, lỏng chân hoặc làm hỏng lỗ ren trên máy.
Sản phẩm có vật liệu thép hoặc đồng, phù hợp cho nhiều nhu cầu bảo trì thực tế. Loại thép thường được chọn khi cần độ cứng và chịu siết tốt. Loại đồng phù hợp hơn với một số vị trí nhỏ, ít va đập, cần hạn chế gỉ đỏ hoặc muốn thao tác tháo lắp nhẹ hơn. Người mua có thể tham khảo thêm nhóm vú bơm mỡ các loại để đối chiếu giữa ren UNF, ren hệ mét, BSP và NPT trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vú bơm mỡ bò ren UNF vật liệu thép hoặc đồng |
| Chuẩn ren | UNF - ren inch mịn |
| Size phổ biến | 1/4-28 UNF, 5/16-24 UNF, 3/8-24 UNF, 7/16-20 UNF, 1/2-20 UNF |
| Vật liệu thân | Thép mạ, thép mạ trắng, đồng hoặc đồng mạ tùy loại |
| Kiểu đầu | Thẳng, 45 độ, 90 độ |
| Chức năng | Làm cổng nạp mỡ bò cho bạc đạn, bạc lót, trục chốt, khớp xoay, cơ cấu trượt |
| Dụng cụ dùng kèm | Súng bơm mỡ bò, đầu bơm mỡ, ống dây bơm mỡ |
| Điểm cần kiểm tra trước khi mua | Đường kính ren inch, số bước ren, chiều dài chân ren, hướng lắp và khoảng trống thao tác |
| Không nên lắp thay cho | Ren hệ mét, NPT, BSP, PT nếu chưa xác nhận đúng chuẩn hoặc chưa có đầu chuyển phù hợp |
Vú bơm mỡ bò ren UNF dễ bị nhầm vì kích thước bên ngoài có thể gần với một số ren hệ mét. Ví dụ 1/4-28 UNF thường bị so sánh nhầm với M6, nhưng hai chuẩn này không giống nhau về đường kính và bước ren. Khi vặn thử, người lắp có thể thấy vào được vài vòng đầu, sau đó ren bắt đầu cứng, lệch hoặc kẹt. Nếu tiếp tục dùng lực, lỗ ren trên máy rất dễ bị hư.
Khác với NPT là ren côn, UNF là ren thẳng và mịn. Độ giữ chặt phụ thuộc vào sự ăn khớp chính xác giữa các vòng ren. Vì vậy, chỉ đo đường kính ngoài bằng thước chưa đủ. Cần xác định thêm số bước ren như 28, 24 hoặc 20. Đây là chi tiết quan trọng khi thay vú bơm mỡ bò trên xe cơ giới, máy nông nghiệp hoặc thiết bị nhập khẩu không còn tem thông số.
Vật liệu thép mạ phù hợp với vị trí cần độ cứng, chịu lực siết tốt và làm việc trong môi trường cơ khí thông thường. Với gối đỡ, cụm chốt, khớp xoay, tay đòn hoặc máy có rung động vừa phải, vú mỡ thép thường là lựa chọn thực tế vì dễ thay thế, giá hợp lý và có nhiều size.
Điểm cần lưu ý là thép mạ có thể xuống màu hoặc gỉ nhẹ nếu làm việc lâu trong môi trường ẩm, bùn đất hoặc khu vực ít vệ sinh. Khi đầu bi bị gỉ hoặc kẹt, súng bơm có thể khó ngậm kín, làm mỡ trào ra ngoài đầu vú.
Vật liệu đồng phù hợp với một số cụm máy nhỏ, vị trí ít va chạm hoặc nơi người dùng muốn hạn chế tình trạng gỉ đỏ trên bề mặt. Đồng cho cảm giác vặn nhẹ hơn, nhưng mềm hơn thép nên không nên siết quá lực. Nếu lỗ ren cũ đã mòn hoặc bị lệch, chân ren đồng có thể biến dạng nhanh hơn khi cố ép.
Dòng sản phẩm này thường dùng ở các điểm bơm mỡ bò trên máy có chuẩn ren inch mịn. Một số vị trí thường gặp gồm chốt lái, bạc lót tay đòn, khớp bản lề xe cơ giới, cơ cấu nâng hạ, máy nông nghiệp nhập khẩu, con lăn, gối đỡ nhỏ, cụm trượt và các bộ phận có chuyển động quay hoặc lắc.
Ở vị trí rộng, vú bơm mỡ thẳng giúp thao tác nhanh và dễ kiểm tra đầu bi. Nếu vị trí bị lệch hướng với tay cầm súng bơm, loại 45 độ giúp đưa đầu bơm vào thuận hơn. Nếu điểm nạp mỡ nằm sát khung, dưới gầm hoặc gần tấm chắn, loại 90 độ sẽ giảm thời gian thao tác, nhất là khi kết hợp với ống dây bơm mỡ mềm.
Không nên chọn vú bơm mỡ bò ren UNF nếu lỗ lắp thực tế là ren M, ren NPT, ren BSP hoặc PT. Các chuẩn này có biên dạng ren khác nhau. Việc lắp sai có thể làm chéo ren, lỏng chân, trào mỡ hoặc hỏng lỗ ren trên thân máy.
Nếu môi trường làm việc có nước biển, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc thường xuyên rửa máy bằng dung dịch tẩy, vật liệu thép hoặc đồng có thể chưa phù hợp bằng các lựa chọn chống ăn mòn cao hơn. Ngoài ra, nếu vị trí bơm quá khuất mà vẫn chọn kiểu thẳng, người bảo trì có thể lắp được sản phẩm nhưng không đưa được đầu bơm vào khi cần nạp mỡ.
Nhầm UNF với M6, NPT hoặc BSP là lỗi phổ biến khi chỉ nhìn bằng mắt. Ren có thể vào được một đoạn ngắn nhưng không ăn đều. Nếu dùng lực siết tiếp, chân ren bị lệch và lỗ ren máy có thể bị hư.
Với UNF, con số sau dấu gạch như 28, 24, 20 rất quan trọng. Nếu cùng đường kính gần giống nhưng số bước khác, vú mỡ vẫn không lắp đúng. Lỗi này dễ làm tuôn ren và khiến mỡ xì ở chân khi bơm áp lực cao.
Thép mạ không phù hợp với nơi ẩm kéo dài nếu yêu cầu chống gỉ cao. Đồng không phù hợp với vị trí chịu va đập mạnh hoặc phải siết nhiều lực. Chọn vật liệu chỉ theo giá có thể làm giảm tuổi thọ điểm bơm mỡ.
Vú mỡ thẳng cần khoảng trống phía trước để gắn đầu bơm. Nếu vị trí nằm sát khung hoặc dưới nắp chắn, nên chọn loại 45 độ hoặc 90 độ. Chọn sai kiểu thân làm quá trình bảo trì chậm và dễ tuột đầu bơm.
| Size ren UNF | Kiểu thân | Vị trí thường dùng | Lưu ý kỹ thuật khi chọn |
|---|---|---|---|
| 1/4-28 UNF | Thẳng | Điểm bơm nhỏ, cụm bạc nhẹ, máy nông nghiệp, xe cơ giới | Rất dễ nhầm với M6; cần kiểm tra số bước 28. |
| 1/4-28 UNF | 45 độ | Vị trí nhỏ bị lệch hướng thao tác | Cần căn góc trước khi siết để đầu bơm không quay vào phía bị che. |
| 1/4-28 UNF | 90 độ | Điểm bơm sát vách, dưới nắp chắn nhỏ | Phù hợp khi phải dùng dây bơm mỡ từ bên hông. |
| 5/16-24 UNF | Thẳng | Cụm chốt vừa, bạc lót nhỏ đến trung bình | Lớn hơn 1/4-28; chọn nhầm size nhỏ sẽ lỏng chân ren. |
| 5/16-24 UNF | 45 độ | Điểm bơm bị lệch bởi khung hoặc gân máy | Không nên siết quá lực, đặc biệt với thân đồng. |
| 5/16-24 UNF | 90 độ | Vị trí nằm bên hông máy | Giúp đầu bơm tiếp cận khi súng không thể đi thẳng vào. |
| 3/8-24 UNF | Thẳng | Gối đỡ, khớp xoay, điểm bôi trơn tải vừa | Cần đúng bước 24; không thay bằng 3/8 ren ống. |
| 3/8-24 UNF | 45 độ | Cụm máy có vật cản một bên | Cần khoảng hở quanh thân vú để tránh va vào khung. |
| 3/8-24 UNF | 90 độ | Điểm bơm dưới khung hoặc sát thành máy | Nên kiểm tra chiều cao đầu co trước khi lắp. |
| 7/16-20 UNF | Thẳng | Cụm chốt lớn hơn, thiết bị tải vừa | Ít phổ biến hơn 1/4-28; nên đối chiếu mẫu cũ. |
| 7/16-20 UNF | 45 độ | Điểm bôi trơn lớn bị lệch hướng tiếp cận | Cần kiểm tra hướng đầu bơm sau khi siết. |
| 7/16-20 UNF | 90 độ | Khu vực lớn nhưng bị chắn bởi khung máy | Tránh để đầu co va chạm với chi tiết chuyển động gần đó. |
| 1/2-20 UNF | Thẳng | Cụm chịu tải lớn, chốt lớn, thân lắp dày | Cần lỗ ren đủ sâu, không phù hợp thành lắp mỏng. |
| 1/2-20 UNF | 45 độ | Máy lớn nhưng hướng bơm không thuận | Không nên cố siết quá lực chỉ để chỉnh góc. |
| 1/2-20 UNF | 90 độ | Điểm bơm lớn dưới gầm hoặc sát khung | Cần kiểm tra chiều cao tổng thể để tránh cấn nắp chắn. |
Nên tháo vú mỡ cũ để đo đường kính ren, đếm bước ren hoặc dùng dưỡng ren. Nếu máy đã qua sửa chữa, không nên mặc định toàn bộ điểm bơm đều dùng cùng một chuẩn ren.
Nếu vị trí rộng, chọn loại thẳng để thao tác nhanh. Nếu bị lệch hướng, chọn 45 độ. Nếu sát vách, dưới gầm hoặc gần nắp chắn, chọn 90 độ và dùng thêm ống dây bơm mỡ để thao tác dễ hơn.
Luôn vặn bằng tay vài vòng đầu. Nếu cảm giác cứng bất thường, cần dừng lại để kiểm tra chuẩn ren. Không nên dùng khóa siết ngay vì ren mịn rất dễ bị chéo khi lắp sai.
Sau khi siết vừa đủ, dùng đầu bơm hoặc súng bơm mỡ để bơm thử lượng nhỏ. Nếu mỡ vào đều và không trào quanh chân ren, vị trí lắp đạt yêu cầu cơ bản.
Không nên thay. Hai chuẩn ren này khác nhau, dù kích thước ngoài có thể nhìn gần giống. Lắp nhầm dễ làm chéo ren và hỏng lỗ trên thân máy.
Ren inch có nhiều chuẩn như UNF, NPT, BSP. UNF là ren mịn dạng thẳng, không giống ren ống. Cần xác định đúng cả đường kính và số bước ren.
Thép thường cứng và chịu siết tốt hơn. Đồng không bị gỉ đỏ như thép nhưng mềm hơn, phù hợp vị trí ít va đập và không cần lực siết lớn.
Khi vị trí bơm nằm sâu, sát khung, dưới gầm hoặc bị nắp che cản đường đưa súng bơm vào. Dây bơm mềm giúp thao tác linh hoạt và giảm nguy cơ làm cong đầu vú.
Có thể đường mỡ bên trong bị tắc, đầu bơm không ngậm kín, chọn sai ren làm hở chân hoặc bi đầu vú bị kẹt. Cần kiểm tra lần lượt từ súng bơm, đầu bơm đến rãnh dẫn mỡ trong cụm máy.
Vú bơm mỡ bò ren UNF vật liệu thép hoặc đồng là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị dùng chuẩn ren inch mịn, đặc biệt ở máy nhập khẩu, xe cơ giới, máy nông nghiệp và cụm cơ khí cần nạp mỡ định kỳ. Để mua đúng, người dùng nên cung cấp size ren, kiểu thân, vật liệu, ảnh mẫu cũ và vị trí lắp nếu có.
Khi cần đồng bộ hệ thống bơm mỡ, có thể kết hợp sản phẩm với đầu bơm mỡ phù hợp, ống dây bơm mỡ cho vị trí khó thao tác và súng bơm mỡ bò dùng trong bảo trì cơ khí. Chọn đúng chuẩn UNF giúp thao tác bảo trì sạch hơn, giảm rủi ro hư ren và đưa mỡ bò vào đúng điểm cần bôi trơn.