Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 16x1mm

Mã sản phẩm: 11B060G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 16x1mm

Xuất xứ: EU

Oring FKM 16x1 mm: hướng dẫn đo và loại trừ nhầm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 16x1mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Trang sản phẩm này tập trung vào dữ liệu riêng của đúng size, nhằm giảm nhầm lẫn với các vòng có ID hoặc CS gần nhau. Giá trị OD 18 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử mẫu tháo ra khỏi rãnh đã bị dẹt theo một phương. Với size dự kiến 16x1 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Khi mẫu không còn tròn đều, nên tách số đo nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị tham khảo.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 16 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Bảng thông số hình học của size 16x1 mm

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID16 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1 mmĐường kính tiết diện tròn
OD18 mmID + 2 × CS
OD − ID2 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 16x1 mm, chênh lệch OD và ID bằng 2 mm, đúng bằng hai lần CS 1 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

So sánh với các size Viton gần nhất

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
16.5x1 mm16.5118.5ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
15.5x1 mm15.5117.5ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
17x1 mm17119ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
15x1 mm15117ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
17.5x1 mm17.5119.5ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm

Không mặc định thay 16x1 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 0.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 0,785 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 17 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 53,41 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,125.
  • Tỷ lệ CS/ID: 6,25%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,042 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.
  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.

Hỏi đáp về Oring Viton 16x1 mm

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Không.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Đường kính trung bình của vòng 16x1 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 16 + 1 = 17 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347