Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 23.5x1mm

Mã sản phẩm: 11B113G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 23.5x1mm

Xuất xứ: EU

Oring FKM 23.5x1 mm: hướng dẫn đo và loại trừ nhầm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 23.5x1mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Khi đối chiếu một vòng mẫu, cần tách riêng kích thước hình học và yêu cầu vật liệu; hai lớp dữ liệu này không thể thay thế cho nhau. Vòng có ID 23.5 mm, CS 1 mm và OD kiểm tra 25.5 mm.

Một kịch bản kiểm tra thực tế

Giả sử đơn hàng cũ chỉ ghi tên chung mà thiếu CS. Với size dự kiến 23.5x1 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 23.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Thông số cốt lõi trước khi chọn vòng

Không nên bỏ qua phần thập phân vì sai khác nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm một URL sản phẩm khác.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID23.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1 mmĐường kính tiết diện tròn
OD25.5 mmID + 2 × CS
OD − ID2 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 23.5x1 mm, chênh lệch OD và ID bằng 2 mm, đúng bằng hai lần CS 1 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24x1 mm24126ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
23x1 mm23125ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
24.5x1 mm24.5126.5ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
22.5x1 mm22.5124.5ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
25x1 mm25127ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm

Không mặc định thay 23.5x1 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Những chỉ số này chỉ mang ý nghĩa hình học, không đại diện cho độ cứng, dung sai hay giới hạn làm việc.

  • Bán kính tiết diện: 0.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 0,785 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 24.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 76,97 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,08511.
  • Tỷ lệ CS/ID: 4,2553%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,06 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Các sai sót làm giảm độ tin cậy của phép đo

  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.

Kiểm tra hiểu đúng sản phẩm bằng FAQ

Con số đầu tiên trong 23.5x1 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Đường kính trung bình của vòng 23.5x1 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 23.5 + 1 = 24.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347