Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 6.5x1mm

Mã sản phẩm: 11B038G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 6.5x1mm ( SS-007 )

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 6.5x1 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 6.5x1mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Dữ liệu size phải được đọc theo thứ tự ID × CS; OD là kết quả kiểm tra ngược bằng công thức hình học. Giá trị OD 8.5 mm chỉ đúng khi ID và CS được xác nhận chính xác.

Một kịch bản kiểm tra thực tế

Giả sử đơn hàng cũ chỉ ghi tên chung mà thiếu CS. Với size dự kiến 6.5x1 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Năm bước xác nhận size bằng thước đo

Đối với CS có số lẻ, độ phân giải của dụng cụ đo cần phù hợp với phần thập phân cần phân biệt.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 6.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Kiểm tra ba thông số danh nghĩa

ID và CS là dữ liệu đầu vào; OD là kết quả dùng để kiểm tra ngược.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID6.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1 mmĐường kính tiết diện tròn
OD8.5 mmID + 2 × CS
OD − ID2 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 6.5x1 mm, chênh lệch OD và ID bằng 2 mm, đúng bằng hai lần CS 1 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Bảng so sánh tập trung vào chênh lệch hình học. Một vòng gần size vẫn cần được kiểm tra rãnh trước khi sử dụng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7x1 mm719ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
6x1 mm618ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
7.5x1 mm7.519.5ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
5.5x1 mm5.517.5ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
8x1 mm8110ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm

Không mặc định thay 6.5x1 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Các chỉ số riêng của Oring 6.5x1 mm

Ngoài ID, CS và OD, có thể dùng đường tâm và diện tích tiết diện để phân biệt vòng gần nhau.

  • Bán kính tiết diện: 0.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 0,785 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 7.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 23,56 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,30769.
  • Tỷ lệ CS/ID: 15,3846%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,019 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Những giả định không nên dùng

  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Con số thứ hai trong 6.5x1 mm biểu thị gì?

Đó là CS, đường kính tiết diện tròn. CS không phải bán kính và không nên làm tròn sang size gần khi chưa kiểm tra rãnh.

Không.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Đường kính trung bình của vòng 6.5x1 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 6.5 + 1 = 7.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347