Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 5.5x1mm

Mã sản phẩm: 11B037G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 5.5x1mm ( SS-006 )

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 5.5x1 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 5.5x1mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Mục tiêu của trang này là giúp xác nhận đúng vòng FKM theo kích thước, đồng thời tránh suy diễn quá mức về vật liệu khi chưa có chứng từ kỹ thuật. Thông số được đọc theo thứ tự ID 5.5 mm × CS 1 mm; OD tính được là 7.5 mm.

Tình huống dễ nhầm riêng của size này

Giả sử rãnh có ba via khiến vòng cũ bị xước và biến dạng. Với size dự kiến 5.5x1 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Cách giảm sai số khi đo ID và CS

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 5.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID5.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS1 mmĐường kính tiết diện tròn
OD7.5 mmID + 2 × CS
OD − ID2 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 5.5x1 mm, chênh lệch OD và ID bằng 2 mm, đúng bằng hai lần CS 1 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Các dòng tham chiếu giúp người nhập liệu và người mua phát hiện nhầm URL hoặc nhầm size.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x1 mm618ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
5x1 mm517ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
6.5x1 mm6.518.5ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
4.5x1 mm4.516.5ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
7x1 mm719ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm

Không mặc định thay 5.5x1 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Phân tích hình học vượt ra ngoài ba số cơ bản

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 0.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 0,785 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 6.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 20,42 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,36364.
  • Tỷ lệ CS/ID: 18,1818%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,016 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Những lỗi nên loại trừ trước khi đặt hàng

  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Kẹp thước quá mạnh làm tiết diện bị nén.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.
  • Dùng mẫu đã phồng hoặc co làm kích thước gốc.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 5.5x1 mm

Mẫu cũ bị dẹt có dùng để chọn CS không?

Chỉ dùng tham khảo. Cần đo nhiều điểm, kiểm tra rãnh và đối chiếu tài liệu thiết bị nếu có.

Không.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

Đường kính trung bình của vòng 5.5x1 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 5.5 + 1 = 6.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347