Van xả áp chất bôi trơn dầu mỡ

Mã sản phẩm: VXM-G1/8

Loại: PKBM-VAN XẢ ÁP MỠ

Tồn kho:
Còn 45 sản phẩm
Giá: Liên hệ

Tên sản phẩm: Ốc xả áp mỡ (G1/8 ; PT1/8 ; NPT1/8 ; G1/4; PT1/4; NPT1/4 ; M10x1)
Vật liệu: Đồng

Loại
Mua ngay

Van xả áp chất bôi trơn dầu mỡ, còn được gọi là van xả mỡ, ốc xả mỡ, ốc xả áp mỡ, van thoát mỡ, grease relief valve hoặc pressure vent valve, là chi tiết dùng tại các cụm bôi trơn cần có đường thoát cho lượng mỡ dư hoặc áp suất tích tụ trong khoang. Sản phẩm phù hợp cho các vị trí như vỏ ổ trục, gối đỡ, hộp giảm tốc, buồng bôi trơn và một số cụm máy có không gian kín hoặc được bảo vệ bằng phớt.

TDKMART.COM hiện cung cấp loại vật liệu đồng với nhiều lựa chọn ren gồm G1/8-28, PT1/8-28, NPT1/8-27, G1/4-19, PT1/4-19, NPT1/4-18, M10x1 và NPT3/8-18. Khi mua, thông tin quan trọng nhất không phải chỉ là “1/8” hay “1/4” mà là đầy đủ chuẩn ren, bước ren và vị trí lắp thực tế. Nếu cần xem toàn bộ cụm phụ trợ dùng cho bảo trì mỡ, có thể tham khảo phụ kiện bơm mỡ.

Van xả áp mỡ dùng để làm gì?

Khi bơm mỡ vào một ổ trục hoặc khoang bôi trơn kín, lượng mỡ mới đi vào sẽ chiếm thể tích bên trong. Nếu không có đường thoát phù hợp cho mỡ dư hoặc không khí, áp trong khoang có thể tăng. Van xả mỡ được lắp ở vị trí phù hợp để tạo đường thoát có kiểm soát, giúp quá trình bổ sung mỡ diễn ra ổn định hơn và hạn chế tình trạng mỡ bị ép ra tại những vị trí không mong muốn.

Trong thực tế, chi tiết này thường được dùng với ổ trục, vỏ hộp số hoặc buồng bôi trơn có phớt. Khi áp tại khoang vượt mức mà cơ cấu xả của đúng model cho phép, mỡ có thể thoát ra ngoài qua van. Vì vậy đây không phải là vú bơm mỡ và cũng không phải đầu bơm mỡ. Vú mỡ là điểm đưa mỡ vào; van xả mỡ là điểm hỗ trợ thoát mỡ hoặc giảm áp ở phía phù hợp của cụm máy.

Phân biệt van xả mỡ với vú bơm mỡ

Tiêu chí Van xả mỡ Vú bơm mỡ
Vai trò chính Tạo đường thoát cho mỡ dư hoặc áp tích tụ theo thiết kế Nhận mỡ từ đầu bơm vào bên trong máy
Hướng dòng mỡ Từ khoang bôi trơn ra ngoài Từ dụng cụ bơm vào khoang bôi trơn
Vị trí lắp Theo điểm thoát được thiết kế trên ổ, vỏ máy hoặc hộp số Tại điểm nạp mỡ của thiết bị
Dụng cụ thao tác Không dùng để kẹp đầu bơm như vú mỡ thông thường Làm việc cùng đầu bơm mỡ tương thích

Nếu chi tiết cần thay nằm ở điểm nạp mỡ và được đầu bơm kẹp trực tiếp, nên xem vú bơm mỡ. Nếu chi tiết được bố trí để mỡ dư thoát ra khi bơm, nhóm van xả mỡ mới là hướng cần kiểm tra.

Thông số thực tế của sản phẩm đang có trên TDKMART

Thông tin Giá trị cần lưu ý
Tên gọi Van xả áp chất bôi trơn dầu mỡ / ốc xả mỡ / van xả mỡ
Vật liệu Đồng
Ren G G1/8-28, G1/4-19
Ren PT PT1/8-28, PT1/4-19
Ren NPT NPT1/8-27, NPT1/4-18, NPT3/8-18
Ren hệ mét M10x1
Mục đích chọn size Phải khớp với lỗ ren trên thiết bị và yêu cầu xả của đúng cụm máy

Trang sản phẩm hiện không công bố một ngưỡng xả áp duy nhất áp dụng cho tất cả các lựa chọn ren nói trên. Vì vậy khi ứng dụng yêu cầu giá trị mở chính xác, cần đối chiếu bản vẽ, mã thiết bị hoặc thông số từ nhà sản xuất máy trước khi lựa chọn. Không nên lấy thông số của một van thương hiệu khác để áp cho toàn bộ các ốc xả mỡ có cùng kích thước ren.

G1/8, PT1/8 và NPT1/8 không nên xem là cùng một ren

Một trong những lỗi mua hàng phổ biến là thấy cùng ký hiệu “1/8” rồi cho rằng có thể lắp thay. Trên sản phẩm này, TDKMART tách riêng G1/8-28, PT1/8-28 và NPT1/8-27. Điều đó cho thấy người mua cần xác định rõ chuẩn của lỗ ren trên máy thay vì chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa.

G, PT và NPT có cách quy ước và hình học ren khác nhau. Trong nhiều trường hợp, hai chi tiết có đường kính đo khá gần nhưng độ côn, góc ren hoặc số vòng ren không giống nhau. Nếu van mới chỉ vặn được vài vòng rồi cứng bất thường, không nên tăng lực để ép vào. Cách an toàn hơn là tháo ra và đo lại chuẩn ren.

Khi nào chọn G1/8-28?

G1/8-28 phù hợp khi lỗ lắp trên thiết bị được xác định là ren G 1/8 với số vòng tương ứng. Đây là một lựa chọn cần được đối chiếu với mẫu cũ, bản vẽ hoặc dưỡng ren. Không nên chọn G1/8 chỉ vì thước cặp cho kết quả gần với một ốc 1/8 khác.

Nếu trên cùng máy đang dùng các điểm nạp mỡ ren BSP/G, người dùng có thể tham khảo thêm vú bơm mỡ ren BSP để đồng bộ việc nhận diện ren ở phía nạp. Tuy nhiên vị trí xả và vị trí nạp vẫn phải được chọn theo đúng chức năng riêng.

Khi nào chọn PT1/8-28 hoặc PT1/4-19?

PT là kiểu ren thường gặp trên một số thiết bị châu Á và các cụm cơ khí sử dụng chuẩn ống côn. Nếu mẫu cũ ghi PT1/8 hoặc PT1/4, nên giữ đúng chuẩn thay vì chuyển sang G hoặc NPT chỉ vì kích thước danh nghĩa tương tự.

Với thiết bị cũ không còn ký hiệu, hãy đo đường kính chân ren, kiểm tra độ côn và dùng dưỡng để xác định số vòng. Việc so sánh trực tiếp với một chi tiết chuẩn đã biết cũng có thể hỗ trợ nhận diện, nhưng không nên thử bằng cách siết mạnh vào lỗ máy.

Khi nào chọn NPT1/8-27, NPT1/4-18 hoặc NPT3/8-18?

Nhóm NPT phù hợp khi thiết bị được thiết kế cho chuẩn ren côn kiểu Mỹ. Các lựa chọn NPT1/8-27, NPT1/4-18 và NPT3/8-18 đáp ứng ba cỡ khác nhau trên sản phẩm hiện tại. Khi đổi từ size nhỏ lên size lớn, không chỉ đường kính thay đổi mà bước ren và lỗ lắp cũng khác, vì vậy cần giữ đúng dữ liệu của thiết bị.

Nếu hệ thống đang có nhiều điểm nạp dùng NPT, có thể đối chiếu thêm vú bơm mỡ ren NPT. Việc dùng cùng họ ren ở các vị trí khác nhau giúp người bảo trì dễ quản lý phụ tùng hơn, nhưng chỉ thực hiện khi bản thân thiết kế máy cho phép.

Khi nào chọn M10x1?

M10x1 là lựa chọn ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 10 mm và bước 1 mm. Đây là thông số phải được xác nhận đầy đủ; chỉ biết “M10” chưa đủ vì ren M10 có thể tồn tại bước khác. Khi thay mẫu cũ, nên đo bước ren hoặc kiểm tra tài liệu máy.

Người đang quản lý nhiều điểm bôi trơn ren hệ mét có thể xem thêm vú bơm mỡ ren hệ mét để phân biệt các size M6, M8, M10 và các bước khác nhau ở phía nạp mỡ.

Cách chọn đúng van xả mỡ từ mẫu cũ

Bước 1 – Xác định đúng chức năng của chi tiết

Trước hết cần chắc chắn mẫu cũ là đầu thoát mỡ, không phải vú bơm, nút bịt hoặc van của một mạch dầu khác. Quan sát vị trí lắp trên ổ trục hoặc vỏ hộp, dấu vết mỡ tại đầu ra và bản vẽ máy nếu có.

Bước 2 – Vệ sinh chân ren trước khi đo

Mỡ cũ và bụi kim loại có thể che biên dạng ren. Làm sạch vừa đủ để thấy phần đỉnh và chân ren, tránh mài hoặc cạo mạnh làm sai số đo.

Bước 3 – Đo đường kính chân ren

Dùng thước cặp đo ở vị trí ren còn tốt. Nếu nghi ngờ ren côn, nên đo tại nhiều vị trí dọc theo chiều dài để quan sát sự thay đổi đường kính. Kết quả này chỉ giúp thu hẹp lựa chọn, chưa đủ để xác định chuẩn.

Bước 4 – Kiểm tra số vòng hoặc bước ren

Dưỡng ren giúp phân biệt G1/8-28 với NPT1/8-27 và các size khác. Sai một vòng trên inch hoặc sai bước nhỏ vẫn có thể khiến chi tiết không ăn khớp đúng.

Bước 5 – Kiểm tra chiều dài chân và khoảng trống

Chiều dài phần ren ảnh hưởng độ ăn khớp và vị trí đầu xả sau khi lắp. Nếu chân quá dài so với lỗ có thể chạm vào kết cấu bên trong; nếu quá ngắn có thể không đủ số vòng giữ chắc.

Bước 6 – Xác nhận yêu cầu áp xả nếu máy có quy định

Với ổ trục hoặc hộp số có yêu cầu giá trị mở cụ thể, cần dựa vào tài liệu của máy hoặc mã van gốc. Hai van cùng ren chưa chắc có cùng đặc tính xả. Đây là tiêu chí quan trọng nếu thiết bị nhạy với áp trong khoang bôi trơn.

Vị trí lắp van xả mỡ trên ổ trục và hộp số

Van thường được bố trí tại điểm mà mỡ dư có thể thoát ra ngoài theo thiết kế của vỏ máy. Vị trí cụ thể phải dựa trên kết cấu ổ, hướng chuyển động của mỡ, vị trí phớt và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Không nên tự khoan thêm lỗ hoặc chuyển vị trí van chỉ vì muốn dễ quan sát.

Ở một cụm có vú nạp và van thoát, hai bộ phận tạo thành đường đi rõ ràng: mỡ mới được đưa vào qua vú bơm mỡ, còn lượng dư có đường thoát ở vị trí van. Khi bảo trì, việc quan sát mỡ thoát có thể giúp người vận hành nhận biết quá trình thay mỡ đang diễn ra, nhưng lượng bơm vẫn phải tuân theo yêu cầu của máy.

Vì sao van xả mỡ có thể giúp bảo vệ phớt?

Phớt trên vỏ ổ hoặc hộp số được thiết kế để giữ chất bôi trơn và ngăn tạp chất theo điều kiện làm việc nhất định. Nếu bơm quá nhiều mỡ vào khoang kín mà không có đường thoát phù hợp, áp nội bộ có thể tăng và mỡ có xu hướng tìm đường ra tại các khe kín. Một cơ cấu thoát được chọn đúng theo thiết kế có thể giảm nguy cơ dồn áp không mong muốn lên phớt.

Tuy nhiên van xả không phải lý do để bơm mỡ không kiểm soát. Nếu máy yêu cầu lượng mỡ theo gram, theo nhịp hoặc theo chu kỳ, người vận hành vẫn cần tuân thủ. Van chỉ là một bộ phận hỗ trợ trong hệ thống, không thay thế quy trình bôi trơn đúng.

Van xả mỡ có giống van an toàn trên đường bơm trung tâm không?

Không nên đánh đồng hai loại. Van xả lắp tại vỏ ổ hoặc hộp số có nhiệm vụ hỗ trợ thoát mỡ tại khoang bôi trơn. Trong khi đó van an toàn trên đường ra của bơm trung tâm được chọn theo áp làm việc của cả hệ thống và có vai trò bảo vệ đường cấp, bơm hoặc các bộ phận áp lực. Vị trí, dải áp và cách chọn của hai nhóm khác nhau.

Nếu hệ thống của bạn là bôi trơn tự động hoặc bơm trung tâm, hãy cung cấp model bơm, áp làm việc, sơ đồ đường ống và mã van gốc để đối chiếu. Không nên dùng ốc xả mỡ tại ổ trục để thay một van an toàn cao áp trên đầu ra bơm.

Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay van xả mỡ

  • Van bị gỉ, nứt, móp hoặc biến dạng do va đập.
  • Chân ren bị chéo, mòn hoặc không còn siết chắc vào vỏ máy.
  • Mỡ rò liên tục quanh chân ren thay vì thoát tại đầu van.
  • Đầu thoát bị đóng cứng bởi mỡ cũ, bụi hoặc tạp chất.
  • Khi bơm đúng quy trình nhưng mỡ không thể thoát tại vị trí vốn được thiết kế để xả.
  • Van xả quá sớm hoặc quá muộn so với yêu cầu của thiết bị có thông số kiểm soát.
  • Đã thay đổi loại mỡ hoặc điều kiện vận hành và cần đánh giá lại toàn bộ hệ thống bôi trơn.

Chẩn đoán khi mỡ không thoát qua van

Hiện tượng Khả năng cần kiểm tra Hướng xử lý
Bơm mỡ nhưng van không có mỡ ra Van bị tắc, đường mỡ chưa đến vị trí xả hoặc lượng bơm chưa đủ theo quy trình Kiểm tra sơ đồ đường mỡ và tình trạng van
Mỡ trào tại phớt trước khi ra van Đường thoát tắc, vị trí van không đúng hoặc quy trình bơm chưa phù hợp Dừng bơm và kiểm tra đường thoát, không tiếp tục tăng lực
Mỡ rò quanh chân ren Sai chuẩn ren, ren hỏng hoặc lắp chưa đúng Tháo ra, xác định lại G/PT/NPT/Metric
Van thoát mỡ liên tục khi máy vận hành Cần kiểm tra đặc tính van, lượng mỡ, nhiệt độ và điều kiện khoang Đối chiếu hướng dẫn máy trước khi thay ngẫu nhiên
Van mới không vặn hết ren Nhầm chuẩn hoặc bước ren Không ép siết; đo lại mẫu và lỗ lắp

Những sai lầm thường gặp khi mua van xả áp dầu mỡ

Chỉ nói “ren 1/8”

Thông tin này chưa đủ vì sản phẩm có cả G1/8-28, PT1/8-28 và NPT1/8-27. Cần xác định rõ chuẩn và số vòng ren.

Dùng thước cặp để kết luận chuẩn ren

Đường kính giúp nhận diện sơ bộ nhưng không cho biết đầy đủ góc ren, độ côn và bước. Nên dùng dưỡng ren và đối chiếu mẫu.

Thấy cùng hình dáng là cho rằng thông số xả giống nhau

Đặc tính xả phụ thuộc cấu tạo của đúng model. Nếu máy yêu cầu giá trị cụ thể, phải chọn theo tài liệu kỹ thuật hoặc mã gốc.

Dùng van xả mỡ để thay van an toàn của bơm

Hai vị trí có nhiệm vụ khác nhau. Van an toàn trên đường cấp áp lực phải được chọn theo hệ thống bơm; ốc xả tại ổ trục không nên được dùng thay thế.

Tiếp tục bơm khi phớt đã trào mỡ

Đây có thể là dấu hiệu đường thoát không làm việc hoặc lượng mỡ quá nhiều. Nên dừng và tìm nguyên nhân trước khi bơm tiếp.

Các bộ phận nên kiểm tra cùng van xả mỡ

Khi xử lý một điểm bôi trơn, van xả chỉ là một phần của chuỗi. Nguồn tạo lực có thể là súng bơm mỡ bò; mỡ được đưa qua ống dây bơm mỡđầu bơm mỡ vào vú trên máy. Nếu cần đổi chuẩn giữa dây và đầu, có thể xem đầu nối dây bơm mỡ.

Chất bôi trơn cũng cần phù hợp với thiết bị. Có thể tham khảo mỡ bò bôi trơn và đối chiếu yêu cầu về cấp NLGI, nhiệt độ, tải, tốc độ và khả năng tương thích theo máy. Van xả đúng không thể khắc phục một loại mỡ chọn sai hoặc đường mỡ bị tắc.

Ứng dụng phù hợp

Van xả mỡ có thể được dùng tại các cụm ổ trục, gối đỡ, vỏ hộp số và buồng bôi trơn cần thoát mỡ dư theo thiết kế. Các môi trường thường gặp gồm máy cơ khí công nghiệp, thiết bị công trình, xe chuyên dụng, dây chuyền sản xuất, thiết bị khai khoáng, máy trong nhà máy thép, xi măng và các cụm máy cần bôi trơn định kỳ.

Tuy nhiên khả năng dùng cho một vị trí cụ thể phải dựa trên ren, vật liệu, điều kiện môi trường và yêu cầu xả của thiết bị. Không nên chọn chỉ theo ngành ứng dụng. Cùng một nhà máy có thể sử dụng nhiều chuẩn ren và nhiều đặc tính van khác nhau.

Thông tin nên gửi khi cần báo giá

  • Ảnh rõ mẫu van cũ ở cả phần đầu và chân ren.
  • Chuẩn ren nếu biết: G, PT, NPT hoặc Metric.
  • Kích thước đầy đủ như G1/8-28, NPT1/4-18 hoặc M10x1.
  • Chiều dài chân ren và kích thước tổng nếu cần lắp trong không gian hẹp.
  • Vật liệu yêu cầu; sản phẩm hiện tại trên trang là đồng.
  • Vị trí lắp: ổ trục, gối đỡ, hộp số hay cụm khác.
  • Loại mỡ đang sử dụng.
  • Nếu máy quy định áp xả: gửi giá trị yêu cầu hoặc part number gốc.
  • Số lượng cần mua và số lượng vị trí sử dụng trên máy.

Câu hỏi thường gặp về van xả mỡ

Van xả áp mỡ và ốc xả mỡ có phải cùng một sản phẩm?

Trong thực tế mua bán, hai tên này thường được dùng cho chi tiết tạo đường thoát mỡ tại ổ hoặc khoang bôi trơn. Khi đặt hàng cần dùng thông số ren và yêu cầu xả để xác định chính xác, không chỉ dựa vào tên gọi.

Van xả mỡ có dùng để bơm mỡ vào máy không?

Không. Điểm đưa mỡ vào thường sử dụng vú bơm mỡ. Van xả được bố trí ở phía thoát theo thiết kế của cụm máy.

G1/8 và NPT1/8 có thay nhau được không?

Không nên thay trực tiếp. Hai chuẩn khác nhau về hình học và số vòng ren. Sản phẩm hiện có cả G1/8-28 và NPT1/8-27 nên cần chọn đúng phiên bản.

PT1/8 và G1/8 có giống nhau không?

Không nên xem là một chuẩn. Cần xác định lỗ ren trên máy và mẫu cũ trước khi chọn. Nếu chưa chắc, hãy gửi ảnh và kích thước đo thực tế.

Có thể chọn van chỉ theo đường kính chân ren không?

Không nên. Đường kính chỉ là một dữ liệu. Cần thêm bước ren, kiểu ren côn hay thẳng và chiều dài chân.

Van này có áp xả bao nhiêu?

Trang hiện tại có nhiều lựa chọn ren nhưng không công bố một giá trị xả chung cho toàn bộ phiên bản. Nếu ứng dụng yêu cầu ngưỡng xả chính xác, cần cung cấp part number hoặc yêu cầu kỹ thuật của máy để chọn đúng.

Mỡ trào qua phớt nhưng van không ra mỡ phải làm gì?

Nên dừng bơm, kiểm tra van, đường thoát và tình trạng phớt. Không tiếp tục tăng lực vì có thể làm áp trong khoang tăng thêm. Nếu thiết bị có quy trình bảo trì riêng, ưu tiên thực hiện theo hướng dẫn đó.

Chọn đúng van xả áp dầu mỡ ngay từ thông tin kỹ thuật

Trình tự hợp lý là: xác định chức năng điểm lắp → nhận diện chuẩn ren → kiểm tra bước ren và độ côn → đo chiều dài chân → xác nhận vật liệu → đối chiếu yêu cầu áp xả nếu có → kiểm tra vị trí vú nạp và đường mỡ. Cách này giúp giảm nguy cơ mua sản phẩm nhìn giống nhưng không lắp được hoặc không đáp ứng đúng yêu cầu của máy.

TDKMART.COM – KDT PHÚ MỸ hiện cung cấp van xả áp chất bôi trơn bằng đồng với nhiều tùy chọn G, PT, NPT và M10x1, đồng thời có các bộ phận đi kèm cho hệ thống bơm mỡ. Khi chưa xác định được size, nên gửi mẫu cũ, ảnh chân ren, số đo và thông tin vị trí lắp để đối chiếu trước khi đặt hàng.

Van xả áp mỡ PT1/8Van xả áp mỡ PT1/4Van xả áp mỡ NPT1/8Van xả áp mỡ NPT1/4Van xả áp mỡ M10x1Van xả áp mỡ G1/8Van xả áp mỡ G1/4

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347