-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vú bơm mỡ dài được dùng khi điểm bơm nằm sâu, bị gân máy, nắp che hoặc kết cấu xung quanh cản trở đầu bơm. Phần thân kéo dài đưa vùng tiếp xúc ra gần người thao tác hơn, nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu về khoảng trống, độ cứng, nguy cơ va đập và chiều dài chân ren. Các lựa chọn đang hiển thị tập trung ở M6x1, M8x1 và M10x1 với nhiều chiều dài khác nhau.
Sản phẩm hiện có thân dài 30, 38 hoặc 40 mm theo cỡ đang hiển thị. Các cỡ/kiểu đang ghi nhận gồm M6x1-30, M6x1-40, M8x1-30, M8x1-38, M10x1-30, M10x1-38...
Một dấu hiệu quan trọng là vú mới chỉ vào được vài vòng rồi cứng bất thường. Trong tình huống này, nên dừng ngay và kiểm tra lại thay vì dùng khóa tăng lực. Cố ép có thể làm hỏng lỗ ren, khiến chi phí sửa chữa lớn hơn rất nhiều so với giá của đầu vú.
Vú mỡ nên được xem như điểm giao tiếp giữa thiết bị và dụng cụ bảo trì. Mỗi lần trước khi bơm, lau sạch vùng đầu để hạn chế đẩy bụi vào bên trong. Với môi trường bẩn, có thể cân nhắc nắp chụp đầu vú mỡ nếu kiểu đầu cho phép.
Không dùng đầu vú làm điểm tỳ hoặc móc kéo. Va đập làm biến dạng mặt tiếp xúc, cong thân hoặc phá chân ren. Với kiểu góc và thân dài, nguy cơ này cao hơn vì phần nhô ra lớn.
Nếu lịch bơm mỡ theo ca hoặc theo tuần, nên chuẩn hóa bảng theo dõi cỡ vú, loại đầu bơm và vị trí máy. Việc chuẩn hóa giúp đội bảo trì mang đúng dụng cụ ngay từ đầu, giảm thời gian dừng máy.
Với thép mạ hoặc đồng, quan sát dấu hiệu oxy hóa, biến dạng và mòn đầu. Thay sớm giúp tránh tình trạng đầu bơm không kín làm lãng phí mỡ.
| Hạng mục | Thông tin | Ý nghĩa khi chọn |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Vú bơm mỡ dài | Dùng để nhận mỡ từ đầu bơm và đưa vào đường bôi trơn của máy |
| Vật liệu | thép | Chọn theo môi trường, độ ẩm, lực siết và yêu cầu chống oxy hóa |
| Chuẩn/cỡ đang có | M6x1-30, M6x1-40, M8x1-30, M8x1-38, M10x1-30, M10x1-38 | Đối chiếu trực tiếp mẫu cũ hoặc tài liệu kỹ thuật của máy |
| Kiểu cấu hình | thân dài 30, 38 hoặc 40 mm theo cỡ đang hiển thị | Ảnh hưởng khả năng tiếp cận và loại dụng cụ bơm |
| Hệ thống dùng kèm | súng bơm mỡ, ống dây bơm mỡ, đầu bơm mỡ | Ba bộ phận này phải tương thích với kiểu đầu nhận mỡ |
Vú dài không chỉ để “dễ nhìn thấy”. Chiều dài phải đủ đưa đầu nhận ra khỏi hốc nhưng không quá lớn đến mức dễ va đập, rung hoặc bị bẻ khi máy hoạt động.
Nhóm hiện có M6x1-30, M6x1-40, M8x1-30, M8x1-38, M10x1-30 và M10x1-38. Số cuối nên được hiểu là chiều dài theo cấu hình sản phẩm, cần đối chiếu thực tế trước khi thay.
Nếu hốc sâu, có chuyển động hoặc hướng tiếp cận phức tạp, ống dây bơm mỡ có thể hợp lý hơn việc tăng chiều dài vú quá mức. Cần đánh giá rung và khoảng trống của máy.
| Lựa chọn | Khi nên ưu tiên | Lợi thế | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Vú dài | Hốc sâu, cần đưa điểm bơm ra ngoài | Giải quyết cản trở hình học | Phải tính rung/va chạm |
| Vú 45° | Lệch hướng tiếp cận | Gọn hơn thân dài | Không giải quyết được hốc quá sâu |
| Vú 90° | Sát vách | Bơm từ bên hông | Có thể cấn nếu hốc hẹp |
| Dây mềm | Đường đi phức tạp | Linh hoạt | Cần thêm đầu nối và kiểm soát cố định |
Nếu vẫn chưa chắc nên dùng vú bơm mỡ dài hay loại khác, có thể đối chiếu từ vú bơm mỡ theo ba tiêu chí: chuẩn ren, kiểu đầu nhận và vật liệu. Ba tiêu chí này giúp tách đúng nhu cầu mà không phải thử lắp nhiều lần.
Từ phụ kiện bơm mỡ, người dùng có thể đi vào vú bơm mỡ rồi chọn đúng nhánh theo ren, vật liệu hoặc kiểu đầu.
Vú bơm mỡ dài phù hợp nhất khi điểm bơm nằm sâu hoặc bị che, cần đưa đầu nhận mỡ ra vị trí dễ thao tác hơn. Khi thay thế trong bảo trì, nên xem mẫu cũ là chuẩn tham chiếu: chụp hình phần đầu, đo chân ren, ghi lại góc và quan sát cách đầu bơm đang tiếp cận.
| Tình huống | Vì sao phù hợp | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Hốc sâu | Đưa đầu nhận ra vị trí thao tác được | Đo khoảng cách từ mặt lắp đến mép cản |
| Sau tấm che cố định | Giảm nhu cầu tháo tấm che mỗi lần bơm | Kiểm tra vú không chạm tấm che khi rung |
| Gần khung máy | Tạo khoảng cách cho đầu bơm | Chọn chiều dài vừa đủ |
| Điểm có rung | Có thể không phù hợp nếu thân quá dài | Cân nhắc dây mềm hoặc giải pháp khác |
Thông tin càng đầy đủ thì khả năng chọn đúng ngay từ lần đầu càng cao. Với máy đã qua sửa ren hoặc thay đổi kết cấu, ảnh lỗ lắp và mẫu cũ quan trọng hơn việc chỉ cung cấp tên máy.
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Mỡ trào tại mặt đầu | Đầu bơm không đúng kiểu, mặt tiếp xúc bẩn/mòn, ngàm giữ yếu | Vệ sinh; kiểm tra đúng loại đầu bơm; thay chi tiết mòn |
| Mỡ trào quanh chân | Sai ren, lỗ lắp hỏng, chân chưa ngồi đúng hoặc làm kín không phù hợp | Dừng bơm; tháo và kiểm tra chân/lỗ |
| Bơm rất nặng | Bi/van trong đầu vú kẹt, mỡ cũ khô, đường dẫn trong máy tắc | Tách từng nguyên nhân; không tăng áp ngay |
| Đầu bơm tuột | Sai giao diện, đầu vú mòn hoặc đầu bơm mòn | Đối chiếu hai phía và thay phần hỏng |
| Vú mới bị lệch | Ren bắt chéo hoặc lỗ cũ biến dạng | Tháo ra, kiểm tra và phục hồi lỗ nếu cần |
| Bơm vào nhưng cụm vẫn khô | Đường mỡ bên trong tắc hoặc mỡ chưa tới vùng ma sát | Kiểm tra đường dẫn, vị trí lỗ cấp và lượng mỡ |
Đo khoảng cách thực từ mặt lắp đến mép cản. Chỉ chọn chiều dài đủ để đầu bơm có khoảng thao tác; phần nhô thừa không tạo thêm lợi ích.
Nếu thân vú rung hoặc có nguy cơ bị vật chuyển động chạm vào, giải pháp dây mềm hoặc thay đổi hướng có thể an toàn hơn.
Các chiều dài gần nhau vẫn có thể tạo khác biệt lớn trong hốc chật. Nên mô phỏng vị trí đầu bơm sau khi lắp trước khi chọn.
Không. Chỉ nên dài đủ vượt vật cản; quá dài tăng nguy cơ va và rung.
Cùng ren M6x1 nhưng khác chiều dài cấu hình, ảnh hưởng vị trí đầu nhận sau khi lắp.
Có thể trong một số bố trí, nhưng 90° giải quyết hướng còn vú dài giải quyết độ sâu.
Không nên. Cong làm đầu bơm lệch và tăng tải lên chân ren.
Khi đường tiếp cận phức tạp, rung hoặc cần đưa điểm bơm ra xa hơn mức hợp lý của vú dài.
Đo từ mặt lắp đến mép vật cản, cộng khoảng thao tác cho đầu bơm và chừa an toàn khỏi chi tiết chuyển động.
| Tình trạng | Việc nên làm | Việc nên tránh |
|---|---|---|
| Chắc chắn về kiểu đầu nhưng chưa chắc ren | Đo chân ren, bước ren; so với mẫu chuẩn | Không thử ép nhiều loại vào cùng lỗ |
| Chắc ren nhưng đầu bơm không vào được | Đánh giá kiểu góc, thân dài hoặc dụng cụ bơm | Không bẻ vú sau khi lắp |
| Bơm được nhưng mỡ rò | Kiểm tra đầu tiếp xúc, chân ren và đường tắc | Không tăng áp trước khi biết nguyên nhân |
| Môi trường hay ẩm | Cân nhắc vật liệu chống oxy hóa tốt hơn | Vẫn giữ đúng chuẩn ren |
| Mua số lượng lớn | Test một vài mẫu trên vị trí thật | Chốt mã theo từng nhóm máy |
Vú bơm mỡ dài chỉ hoạt động tốt khi đồng thời đúng kiểu đầu, chuẩn ren, cỡ ren, chiều dài và vật liệu. Nếu thiếu một dữ liệu, nên đo lại mẫu hoặc gửi ảnh rõ trước khi chốt.
Để hoàn thiện bộ bơm mỡ, có thể đối chiếu thêm đầu bơm mỡ, ống dây bơm mỡ và súng bơm mỡ bò. Khi các bộ phận tương thích, thao tác bảo trì ổn định hơn và giảm tình trạng rò, tuột đầu hoặc bơm không vào.