-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI4-01 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 4 mm và một chân ren ngoài 1/8. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI4-01 | Chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI4-01 | 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-01 | Kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín. |
| Tác động hình học PBI4-01 | Mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. |
| Tình huống dùng PBI4-01 | Ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến. |
Kết quả dành cho PBI4-01: sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí; ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết; lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI4-01 | Sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI4-01 | Ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. |
| Tác động hình học PBI4-01 | Lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng. |
| Tình huống dùng PBI4-01 | Giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-01 | Chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. |
Kết quả dành cho PBI4-01: chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng; hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ; mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI4-01 | Chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI4-01 | Hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ. |
| Tình huống dùng PBI4-01 | Mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-01 | Ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến. |
| Thứ tự thao tác PBI4-01 | Sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. |
Kết quả dành cho PBI4-01: 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính; kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín; giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI4-01 | 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI4-01 | Kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-01 | Giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo. |
| Thứ tự thao tác PBI4-01 | Chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. |
| Phép xác nhận kín PBI4-01 | Chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng. |
Kết quả dành cho PBI4-01: ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết; lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng; ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI4-01 | Ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI4-01 | Lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng. |
| Thứ tự thao tác PBI4-01 | Ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến. |
| Phép xác nhận kín PBI4-01 | Sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-01 | 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. |
Kết quả dành cho PBI4-01: hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ; mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti; chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI4-01 | Hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI4-01 | Mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. |
| Phép xác nhận kín PBI4-01 | Chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-01 | Chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng. |
| Vật tư phối hợp PBI4-01 | Ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. |
Kết quả dành cho PBI4-01: kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín; giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo; sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI4-01 | Kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI4-01 | Giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-01 | Sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. |
| Vật tư phối hợp PBI4-01 | 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. |
| Điểm xuất phát PBI4-01 | Hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ. |
Kết quả dành cho PBI4-01: lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng; ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến; chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI4-01 | Lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI4-01 | Ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến. |
| Vật tư phối hợp PBI4-01 | Chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng. |
| Điểm xuất phát PBI4-01 | Ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. |
| Vị trí kiểm PBI4-01 | Kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín. |
Kết quả dành cho PBI4-01: mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti; chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu; 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI4-01 | Mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI4-01 | Chia hai tuyến 4 mm từ cổng 1/8 ở mạch tín hiệu. |
| Điểm xuất phát PBI4-01 | 4 mm và 1/8 tạo cụm nhỏ nhưng sai hệ ren vẫn là rủi ro chính. |
| Vị trí kiểm PBI4-01 | Hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-01 | Lắp thân khi chưa có ống, cắt hai đoạn dư vừa đủ, đánh dấu nhánh rồi đẩy thẳng. |
Kết quả dành cho PBI4-01: giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo; sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí; ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI4-01 | Giữ ống tránh nhiệt, dầu không tương thích và thay phần đầu sau nhiều lần tháo. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI4-01 | Sát van pilot hoặc bộ chuyển đổi khí. |
| Vị trí kiểm PBI4-01 | Ưu tiên khả năng gắn nhãn và tháo ống hơn việc ép sát mọi chi tiết. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-01 | Kéo ống mảnh bằng lực lớn làm xước vùng kín. |
| Tác động hình học PBI4-01 | Mở nguồn có kiểm soát, dùng dung dịch lượng nhỏ và theo dõi bọt li ti. |
Kết quả dành cho PBI4-01: ống 4 mm, van pilot 1/8 và nhãn đánh dấu tuyến; chọn khi cả hai nhánh là tín hiệu lưu lượng nhỏ và cổng đúng chức năng; hai tín hiệu điều khiển đặt cạnh nhau trong tủ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 4 mm–1/8 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 4 mm–1/4 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 4 mm–1/8 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.