Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài 1/4

Mã sản phẩm: PBI6-02

Loại: PKKN-I304-DNNINOX-PBI

Tồn kho:
Còn hàng
Giá: Liên hệ
PBI6-02 dùng để tạo hai nhánh ống OD 6 mm từ cổng ren ngoài 1/4.

PBI6-02 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 6 mm và một chân ren ngoài 1/4. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.

Điểm xuất phát — phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4

Điểm xuất phát PBI6-02Phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4.
Vị trí kiểm PBI6-026 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren.
Quan hệ ống–ren PBI6-02Đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi.
Tác động hình học PBI6-02Quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành.
Tình huống dùng PBI6-02Ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng.

Kết quả dành cho PBI6-02: van nhỏ trong cụm tự động hóa; xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác; hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vị trí kiểm — van nhỏ trong cụm tự động hóa

Vị trí kiểm PBI6-02Van nhỏ trong cụm tự động hóa.
Quan hệ ống–ren PBI6-02Xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác.
Tác động hình học PBI6-02Hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng.
Tình huống dùng PBI6-02Ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước.
Sai lệch cần chặn PBI6-02Phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4.

Kết quả dành cho PBI6-02: chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác; hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van; quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Quan hệ ống–ren — chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác

Quan hệ ống–ren PBI6-02Chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác.
Tác động hình học PBI6-02Hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van.
Tình huống dùng PBI6-02Quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành.
Sai lệch cần chặn PBI6-02Ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng.
Thứ tự thao tác PBI6-02Van nhỏ trong cụm tự động hóa.

Kết quả dành cho PBI6-02: 6 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren; đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi; ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tác động hình học — 6 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren

Tác động hình học PBI6-026 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren.
Tình huống dùng PBI6-02Đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi.
Sai lệch cần chặn PBI6-02Ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước.
Thứ tự thao tác PBI6-02Phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4.
Phép xác nhận kín PBI6-02Chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác.

Kết quả dành cho PBI6-02: xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác; hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng; ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tình huống dùng — xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác

Tình huống dùng PBI6-02Xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác.
Sai lệch cần chặn PBI6-02Hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng.
Thứ tự thao tác PBI6-02Ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng.
Phép xác nhận kín PBI6-02Van nhỏ trong cụm tự động hóa.
Hạng mục theo dõi PBI6-026 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren.

Kết quả dành cho PBI6-02: hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van; quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành; phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Sai lệch cần chặn — hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van

Sai lệch cần chặn PBI6-02Hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van.
Thứ tự thao tác PBI6-02Quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành.
Phép xác nhận kín PBI6-02Phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4.
Hạng mục theo dõi PBI6-02Chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác.
Vật tư phối hợp PBI6-02Xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác.

Kết quả dành cho PBI6-02: đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi; ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước; van nhỏ trong cụm tự động hóa. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Thứ tự thao tác — đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi

Thứ tự thao tác PBI6-02Đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi.
Phép xác nhận kín PBI6-02Ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước.
Hạng mục theo dõi PBI6-02Van nhỏ trong cụm tự động hóa.
Vật tư phối hợp PBI6-026 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren.
Điểm xuất phát PBI6-02Hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van.

Kết quả dành cho PBI6-02: hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng; ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng; chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Phép xác nhận kín — hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng

Phép xác nhận kín PBI6-02Hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng.
Hạng mục theo dõi PBI6-02Ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng.
Vật tư phối hợp PBI6-02Chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác.
Điểm xuất phát PBI6-02Xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác.
Vị trí kiểm PBI6-02Đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi.

Kết quả dành cho PBI6-02: quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành; phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4; 6 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Hạng mục theo dõi — quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành

Hạng mục theo dõi PBI6-02Quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành.
Vật tư phối hợp PBI6-02Phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4.
Điểm xuất phát PBI6-026 mm–1/4 tạo bố trí tương đối gọn, nhưng cỡ ren không nói lên loại ren.
Vị trí kiểm PBI6-02Hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van.
Quan hệ ống–ren PBI6-02Hoàn tất ren, cắt lại đầu ống bằng dao sắc, kiểm không ba via và ghim thẳng.

Kết quả dành cho PBI6-02: ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước; van nhỏ trong cụm tự động hóa; xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vật tư phối hợp — ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước

Vật tư phối hợp PBI6-02Ghi số lần tháo ống tại vị trí bảo trì thường xuyên và cắt bỏ đầu xước.
Điểm xuất phát PBI6-02Van nhỏ trong cụm tự động hóa.
Vị trí kiểm PBI6-02Xoay T để vòng nhả hướng ra vùng thao tác.
Quan hệ ống–ren PBI6-02Đẩy ống chưa cắt vuông hoặc bề mặt dính bụi.
Tác động hình học PBI6-02Quét dung dịch quanh 360 độ, chờ đủ lâu rồi lau khô trước vận hành.

Kết quả dành cho PBI6-02: ống 6 mm, van 1/4 và đầu nối thẳng dự phòng; chọn khi hai cơ cấu ở gần và đều dùng OD 6; tuyến dài cần đánh giá khác; hai xy lanh mini hoạt động từ cùng cụm van. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Đối chiếu lựa chọn liền kề của PBI6-02

Phương án đối chiếuĐiểm cần quyết định
6 mm–1/4Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét.
6 mm–3/8Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo.
6 mm–1/8Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề.

Đường dẫn phù hợp với quyết định phân nhánh 6 mm trực tiếp tại cổng 1/4

So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347