Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 6 mm và 1 đầu ren ngoài 1/2

Mã sản phẩm: PBI6-04

Loại: PKKN-I304-DNNINOX-PBI

Tồn kho:
Còn hàng
Giá: Liên hệ
PBI6-04 dùng để tạo hai nhánh ống OD 6 mm từ cổng ren ngoài 1/2.

PBI6-04 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 6 mm và một chân ren ngoài 1/2. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.

Điểm xuất phát — tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết

Điểm xuất phát PBI6-04Tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết.
Vị trí kiểm PBI6-04Chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng.
Quan hệ ống–ren PBI6-04Đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”.
Tác động hình học PBI6-04Đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía.
Tình huống dùng PBI6-04Manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ.

Kết quả dành cho PBI6-04: ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ; neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do; giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vị trí kiểm — ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ

Vị trí kiểm PBI6-04Ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ.
Quan hệ ống–ren PBI6-04Neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do.
Tác động hình học PBI6-04Giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch.
Tình huống dùng PBI6-04Xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng.
Sai lệch cần chặn PBI6-04Tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết.

Kết quả dành cho PBI6-04: chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế; tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí; đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Quan hệ ống–ren — chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế

Quan hệ ống–ren PBI6-04Chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế.
Tác động hình học PBI6-04Tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí.
Tình huống dùng PBI6-04Đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía.
Sai lệch cần chặn PBI6-04Manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ.
Thứ tự thao tác PBI6-04Ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ.

Kết quả dành cho PBI6-04: chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng; đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”; xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tác động hình học — chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng

Tác động hình học PBI6-04Chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng.
Tình huống dùng PBI6-04Đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”.
Sai lệch cần chặn PBI6-04Xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng.
Thứ tự thao tác PBI6-04Tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết.
Phép xác nhận kín PBI6-04Chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế.

Kết quả dành cho PBI6-04: neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do; giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch; manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tình huống dùng — neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do

Tình huống dùng PBI6-04Neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do.
Sai lệch cần chặn PBI6-04Giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch.
Thứ tự thao tác PBI6-04Manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ.
Phép xác nhận kín PBI6-04Ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ.
Hạng mục theo dõi PBI6-04Chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng.

Kết quả dành cho PBI6-04: tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí; đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía; tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Sai lệch cần chặn — tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí

Sai lệch cần chặn PBI6-04Tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí.
Thứ tự thao tác PBI6-04Đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía.
Phép xác nhận kín PBI6-04Tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết.
Hạng mục theo dõi PBI6-04Chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế.
Vật tư phối hợp PBI6-04Neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do.

Kết quả dành cho PBI6-04: đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”; xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng; ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Thứ tự thao tác — đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”

Thứ tự thao tác PBI6-04Đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”.
Phép xác nhận kín PBI6-04Xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng.
Hạng mục theo dõi PBI6-04Ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ.
Vật tư phối hợp PBI6-04Chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng.
Điểm xuất phát PBI6-04Tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí.

Kết quả dành cho PBI6-04: giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch; manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ; chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Phép xác nhận kín — giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch

Phép xác nhận kín PBI6-04Giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch.
Hạng mục theo dõi PBI6-04Manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ.
Vật tư phối hợp PBI6-04Chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế.
Điểm xuất phát PBI6-04Neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do.
Vị trí kiểm PBI6-04Đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”.

Kết quả dành cho PBI6-04: đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía; tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết; chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Hạng mục theo dõi — đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía

Hạng mục theo dõi PBI6-04Đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía.
Vật tư phối hợp PBI6-04Tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết.
Điểm xuất phát PBI6-04Chênh kích thước lớn làm mô-men từ thân và dụng cụ đáng lưu ý hơn khả năng dòng.
Vị trí kiểm PBI6-04Tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí.
Quan hệ ống–ren PBI6-04Giữ lục giác thân bằng dụng cụ chuẩn, không xoay vòng nhả, sau đó ghim ống 6 mm sạch.

Kết quả dành cho PBI6-04: xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng; ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ; neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vật tư phối hợp — xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng

Vật tư phối hợp PBI6-04Xem lại lớp làm kín nếu thân có dấu xoay; kiểm ống không bị kéo căng.
Điểm xuất phát PBI6-04Ống góp có cổng lớn và các nhánh điều khiển nhỏ.
Vị trí kiểm PBI6-04Neo hai ống 6 mm gần thân để tránh rung tự do.
Quan hệ ống–ren PBI6-04Đánh giá phụ kiện chỉ theo việc “vặn vừa”.
Tác động hình học PBI6-04Đóng van từng nhánh, kiểm chân ren và ghi kết quả riêng cho mỗi phía.

Kết quả dành cho PBI6-04: manifold 1/2, ống 6 mm và van tín hiệu nhỏ; chỉ dùng khi cổng 1/2 là vị trí lấy khí phù hợp; OD 6 phải khớp ống thực tế; tận dụng manifold chuẩn 1/2 cho hai tín hiệu khí. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–1/2, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Đối chiếu lựa chọn liền kề của PBI6-04

Phương án đối chiếuĐiểm cần quyết định
6 mm–1/2Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét.
8 mm–1/8Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo.
6 mm–3/8Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề.

Đường dẫn phù hợp với quyết định tạo hai nhánh 6 mm từ cổng 1/2 mà vẫn giữ bộ nối một chi tiết

So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347