-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI6-03 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 6 mm và một chân ren ngoài 3/8. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI6-03 | Kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI6-03 | Ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. |
| Quan hệ ống–ren PBI6-03 | Để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng. |
| Tác động hình học PBI6-03 | Kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. |
| Tình huống dùng PBI6-03 | Block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ. |
Kết quả dành cho PBI6-03: mặt van dày hoặc block chia khí; hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác; lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI6-03 | Mặt van dày hoặc block chia khí. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI6-03 | Hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. |
| Tác động hình học PBI6-03 | Lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp. |
| Tình huống dùng PBI6-03 | Kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch. |
| Sai lệch cần chặn PBI6-03 | Kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. |
Kết quả dành cho PBI6-03: chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt; chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm; kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI6-03 | Chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI6-03 | Chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm. |
| Tình huống dùng PBI6-03 | Kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. |
| Sai lệch cần chặn PBI6-03 | Block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ. |
| Thứ tự thao tác PBI6-03 | Mặt van dày hoặc block chia khí. |
Kết quả dành cho PBI6-03: ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren; để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng; kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI6-03 | Ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI6-03 | Để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng. |
| Sai lệch cần chặn PBI6-03 | Kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch. |
| Thứ tự thao tác PBI6-03 | Kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. |
| Phép xác nhận kín PBI6-03 | Chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt. |
Kết quả dành cho PBI6-03: hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác; lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp; block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI6-03 | Hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI6-03 | Lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp. |
| Thứ tự thao tác PBI6-03 | Block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ. |
| Phép xác nhận kín PBI6-03 | Mặt van dày hoặc block chia khí. |
| Hạng mục theo dõi PBI6-03 | Ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. |
Kết quả dành cho PBI6-03: chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm; kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động; kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI6-03 | Chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI6-03 | Kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. |
| Phép xác nhận kín PBI6-03 | Kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. |
| Hạng mục theo dõi PBI6-03 | Chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt. |
| Vật tư phối hợp PBI6-03 | Hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. |
Kết quả dành cho PBI6-03: để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng; kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch; mặt van dày hoặc block chia khí. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI6-03 | Để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI6-03 | Kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch. |
| Hạng mục theo dõi PBI6-03 | Mặt van dày hoặc block chia khí. |
| Vật tư phối hợp PBI6-03 | Ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. |
| Điểm xuất phát PBI6-03 | Chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm. |
Kết quả dành cho PBI6-03: lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp; block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ; chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI6-03 | Lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI6-03 | Block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ. |
| Vật tư phối hợp PBI6-03 | Chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt. |
| Điểm xuất phát PBI6-03 | Hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. |
| Vị trí kiểm PBI6-03 | Để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng. |
Kết quả dành cho PBI6-03: kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động; kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ; ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI6-03 | Kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI6-03 | Kết nối cổng 3/8 với hai đường 6 mm trong không gian có thiết bị phụ trợ. |
| Điểm xuất phát PBI6-03 | Ren tương đối lớn so với ống giúp thao tác dụng cụ nhưng không thay thế kiểm chuẩn ren. |
| Vị trí kiểm PBI6-03 | Chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm. |
| Quan hệ ống–ren PBI6-03 | Lắp ren trước khi kéo ống vào máng, chừa độ trùng hợp lý rồi ghim và kẹp. |
Kết quả dành cho PBI6-03: kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch; mặt van dày hoặc block chia khí; hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI6-03 | Kiểm vết gập sát vòng nhả và thay kẹp bị lệch. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI6-03 | Mặt van dày hoặc block chia khí. |
| Vị trí kiểm PBI6-03 | Hai ống nhỏ có thể đi trong máng hẹp, thân T vẫn cần khoảng lục giác. |
| Quan hệ ống–ren PBI6-03 | Để hai ống treo chéo kéo thân theo hai hướng. |
| Tác động hình học PBI6-03 | Kiểm rò khi cả hai nhánh đóng và khi lần lượt hoạt động để tìm rò phụ thuộc chuyển động. |
Kết quả dành cho PBI6-03: block ren 3/8, ống 6 mm và co chuyển hướng nhỏ; chọn theo cổng block và OD ống; cân nhắc đầu giảm nếu cần bảo trì linh hoạt; chia khí cho cảm biến và cơ cấu phụ từ block trung tâm. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 6 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 6 mm–3/8 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 6 mm–1/2 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 6 mm–1/4 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.