Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 10.5x2.7mm

Mã sản phẩm: 11A267G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 10.5x2.7mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 10.5x2.7 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 10.5x2.7mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Đây là vòng FKM có đường kính trong 10.5 mm và tiết diện 2.7 mm.

Đọc đúng size Oring Viton 10.5x2.7 mm

Kích thước danh nghĩa cần được ghi cùng đơn vị mm để tránh hiểu nhầm trong trao đổi mua hàng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID10.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.7 mmĐường kính tiết diện tròn
OD15.9 mmID + 2 × CS
OD − ID5.4 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 10.5x2.7 mm, chênh lệch OD và ID bằng 5.4 mm, đúng bằng hai lần CS 2.7 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Rủi ro phổ biến với size 10.5x2.7 mm

  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.
  • Suy luận khả năng chịu nhiệt chỉ từ tên sản phẩm.
  • Kẹp thước quá mạnh làm tiết diện bị nén.
  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử hai size gần nhau chỉ khác phần thập phân của ID. Với size dự kiến 10.5x2.7 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Vì sao size gần chưa chắc thay thế được?

Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12.1x2.7 mm12.12.717.5ID lớn hơn 1.6 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.6 mm
8.9x2.7 mm8.92.714.3ID nhỏ hơn 1.6 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.6 mm
13.6x2.7 mm13.62.719ID lớn hơn 3.1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.1 mm
15.1x2.7 mm15.12.720.5ID lớn hơn 4.6 mm; cùng CS; OD lớn hơn 4.6 mm
16.9x2.7 mm16.92.722.3ID lớn hơn 6.4 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.4 mm

Không mặc định thay 10.5x2.7 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kiểm tra vòng cũ trước khi dùng làm chuẩn

Việc đo lại cần ghi cả số đo và tình trạng mẫu, vì biến dạng có thể giải thích sự chênh lệch.

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch và để ở trạng thái tự do.
  2. Đo ID theo hai phương vuông góc, không kéo vòng.
  3. Đo CS tại ít nhất ba vị trí, tránh điểm mòn hoặc ba via.
  4. Tính OD bằng ID + 2 × CS rồi so với số đo ngoài.
  5. Ghi chú tình trạng mẫu: dẹt, phồng, nứt, cứng hoặc biến màu.
  6. Đối chiếu rãnh hoặc bản vẽ trước khi chốt size.

Với vòng có ID 10.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Dữ liệu vật liệu cần có trước khi sử dụng

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Đối với Oring 10.5x2.7 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Giải đáp nhanh về ID, CS và OD

Không.

Con số đầu tiên trong 10.5x2.7 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Đường kính trung bình của vòng 10.5x2.7 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 10.5 + 2.7 = 13.2 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Trang sản phẩm nên liên kết ngược về đúng danh mục Viton để củng cố cấu trúc mẹ–con. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347