Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 100.5x4.5mm

Mã sản phẩm: 11BJ44G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 100.5x4.5mm

Xuất xứ: EU

Gioăng cao su tròn Viton 100.5x4.5 mm: dữ liệu chọn size

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 100.5x4.5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Vòng có ID 100.5 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 109.5 mm.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 100.5x4.5 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Phương pháp đo phù hợp với size 100.5x4.5 mm

Quy trình đo nên ưu tiên trạng thái tự do và lặp lại phép đo tại nhiều vị trí.

  1. Lau sạch vòng nhưng không dùng thao tác làm trương nở vật liệu.
  2. Chờ mẫu ổn định nếu vừa tháo khỏi rãnh.
  3. Đo đường kính trong tại vị trí lớn nhất và nhỏ nhất.
  4. Kẹp nhẹ CS theo hai hướng để phát hiện mặt cắt bị ôvan.
  5. Kiểm tra OD bằng cả phép đo và phép tính.
  6. Không làm tròn số nếu size có phần thập phân.

Với vòng có ID 100.5 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 100.5x4.5 mm

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID100.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS4.5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD109.5 mmID + 2 × CS
OD − ID9 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 100.5x4.5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 9 mm, đúng bằng hai lần CS 4.5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Khoảng cách giữa size hiện tại và vòng lân cận

Ưu tiên xem các vòng cùng CS trước, sau đó mới so sánh sản phẩm có CS gần.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
101x4.5 mm1014.5110ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
100x4.5 mm1004.5109ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
99.5x4.5 mm99.54.5108.5ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
103.5x4.5 mm103.54.5112.5ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm
97.5x4.5 mm97.54.5106.5ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm

Không mặc định thay 100.5x4.5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Các chỉ số riêng của Oring 100.5x4.5 mm

Đường kính trung bình đi qua tâm tiết diện là cơ sở tính chu vi trung tuyến của vòng.

  • Bán kính tiết diện: 2.25 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 15,904 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 105 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 329,87 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,08955.
  • Tỷ lệ CS/ID: 4,4776%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 5,246 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Những giả định không nên dùng

  • Bỏ qua tình trạng ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi thay thế

Không.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Đường kính trung bình của vòng 100.5x4.5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 100.5 + 4.5 = 105 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347