-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su Viton 100x6 mm không được xác định chỉ bằng màu sắc hoặc đường kính ngoài. Cần đọc đúng ID 100 mm, CS 6 mm và OD 112 mm, đồng thời kiểm tra tài liệu vật liệu trước khi kết luận đây là hợp chất FKM phù hợp.
Khi thay NBR bằng Viton/FKM, cần xác định nguyên nhân hỏng cũ. Nếu vòng hỏng do rãnh sai, cạnh sắc hoặc lắp xoắn, đổi vật liệu không giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 6.00%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x6 mm | 96 | 6 | 108 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 98x6 mm | 98 | 6 | 110 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 99x6 mm | 99 | 6 | 111 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 103x6 mm | 103 | 6 | 115 | ID lớn hơn 3 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 6 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 112 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 12 mm | Bằng hai lần CS |
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 100 mm, CS 6 mm, OD 112 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 100 mm, CS 6 mm và OD 112 mm, xem danh sách Oring cao su FKM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 100 mm, CS không gần 6 mm hoặc OD không gần 112 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.