-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 105x4.5 mm, số 105 mm là đường kính trong, còn 4.5 mm là tiết diện dây tròn. OD bằng 114 mm. Đây là một gioăng cao su tròn chịu nhiệt thuộc nhóm Viton/FKM; không nên dùng nội dung hoặc kết luận vật liệu của trang NBR cùng size để thay thế.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 105 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 4.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 114 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 9 mm | Bằng hai lần CS |
Đối với vòng Viton đường kính lớn, việc xác nhận đúng hợp chất càng quan trọng vì chi phí và hậu quả chọn sai thường cao hơn. Không nên dựa vào cảm giác độ cứng khi bóp bằng tay.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID nhỏ hơn 4.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4.5 mm. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 103.5x4.5 mm | 103.5 | 4.5 | 112.5 | ID nhỏ hơn 1.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.5 mm. |
| 110x4.5 mm | 110 | 4.5 | 119 | ID lớn hơn 5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 5 mm. |
| 115x4.5 mm | 115 | 4.5 | 124 | ID lớn hơn 10 mm; cùng CS; OD lớn hơn 10 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Tỷ lệ CS/ID của size hiện tại khoảng 4.29%. Đây chỉ là dữ liệu hình học, không phải chỉ số về khả năng chịu nhiệt hay chịu hóa chất.
ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ. Quan hệ lắp phụ thuộc rãnh, mức biến dạng, khe hở và kiểu làm kín.
Vòng cũ có thể dẹt hoặc mòn không đều.
Không, vì ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không. Quan hệ phụ thuộc thiết kế rãnh.
Không. Đây là kích thước vòng ở trạng thái tự do.
Không mặc định vì vật liệu khác nhau.
Ghi Viton/FKM, ID 105 mm, CS 4.5 mm, OD 114 mm và điều kiện làm việc.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 105 mm, CS 4.5 mm và OD 114 mm, xem danh mục ron cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 105x4.5 mm, ID 105 mm, CS 4.5 mm, OD 114 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.