-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 109.5x3mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Với các size có phần thập phân, việc làm tròn để chọn hàng gần nhất có thể làm thay đổi đáng kể tiết diện và độ lấp đầy rãnh. Đây là vòng FKM có đường kính trong 109.5 mm và tiết diện 3 mm.
Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.
Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.
Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.
| Thông số | Giá trị | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 109.5 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3 mm | Đường kính tiết diện tròn |
| OD | 115.5 mm | ID + 2 × CS |
| OD − ID | 6 mm | Phải bằng 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác minh cấp hợp chất |
Đối với size 109.5x3 mm, chênh lệch OD và ID bằng 6 mm, đúng bằng hai lần CS 3 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.
Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.
Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.
Đối với Oring 109.5x3 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.
Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x3 mm | 110 | 3 | 116 | ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm |
| 109x3 mm | 109 | 3 | 115 | ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm |
| 111x3 mm | 111 | 3 | 117 | ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm |
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID nhỏ hơn 1.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.5 mm |
| 112x3 mm | 112 | 3 | 118 | ID lớn hơn 2.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2.5 mm |
Không mặc định thay 109.5x3 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.
Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 109.5x3 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.
Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.
Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.
Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.
Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.
Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.
Dm = ID + CS = 109.5 + 3 = 112.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.
Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.