Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 109.5x3mm

Mã sản phẩm: 11A333G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 109.5x3mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Oring Viton 109.5x3 mm: phân tích hình học riêng

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 109.5x3mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Với các size có phần thập phân, việc làm tròn để chọn hàng gần nhất có thể làm thay đổi đáng kể tiết diện và độ lấp đầy rãnh. Đây là vòng FKM có đường kính trong 109.5 mm và tiết diện 3 mm.

Đường tâm, diện tích tiết diện và tỷ lệ kích thước

Phân tích số học giúp nội dung của từng size khác biệt thực chất, thay vì chỉ thay con số trong một mẫu chung.

  • Bán kính tiết diện: 1.5 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 7,069 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 112.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 353,43 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,05479.
  • Tỷ lệ CS/ID: 2,7397%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 2,498 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ kích thước riêng của vòng 109.5x3 mm

Ba đại lượng dưới đây phải khớp đồng thời. Nếu một số không phù hợp, cần kiểm tra lại tên hàng hoặc phép đo.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID109.5 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3 mmĐường kính tiết diện tròn
OD115.5 mmID + 2 × CS
OD − ID6 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 109.5x3 mm, chênh lệch OD và ID bằng 6 mm, đúng bằng hai lần CS 3 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Kích thước đúng chưa đồng nghĩa vật liệu đúng

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 109.5x3 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Các vòng FKM dễ bị chọn nhầm

Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
110x3 mm1103116ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
109x3 mm1093115ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
111x3 mm1113117ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm
108x3 mm1083114ID nhỏ hơn 1.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1.5 mm
112x3 mm1123118ID lớn hơn 2.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2.5 mm

Không mặc định thay 109.5x3 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Khi chỉ còn mẫu cũ mà không có bản vẽ

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 109.5x3 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Những lỗi nên loại trừ trước khi đặt hàng

  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Không so sánh với rãnh và bản vẽ thiết bị.
  • Đo vòng khi vẫn đang bị kéo hoặc xoắn.
  • Đặt hàng chỉ theo ID mà không ghi CS.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Có thể chọn vòng chỉ theo OD không?

Không nên. Hai vòng khác ID và CS vẫn có thể có OD gần nhau, vì vậy phải kiểm tra đủ ba thông số.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Vòng NBR cùng size có thay trực tiếp được không?

Không mặc định. Kích thước giống nhau không đồng nghĩa đặc tính vật liệu và khả năng tương thích giống nhau.

Có thể làm tròn phần thập phân của ID không?

Không nên khi chưa đánh giá rãnh và mức sai khác với size gần nhất.

Đường kính trung bình của vòng 109.5x3 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 109.5 + 3 = 112.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347