Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 113x2.5mm

Mã sản phẩm: 11BA21G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 113x2.5mm

Xuất xứ: EU

Oring Viton 113x2.5 mm: kiểm tra vật liệu và kích thước

Bộ số 113/2.5/118 mm là dấu nhận diện của Oring cao su chịu nhiệt 113x2.5 mm. Kích thước có thể trùng với Oring NBR, nhưng vật liệu khác làm cho quyết định chọn hàng phải dựa trên môi chất, nhiệt độ và cấp hợp chất riêng.

Cách đo lại gioăng tròn cao su Viton 113x2.5 mm

  1. Không đo khi vòng còn trong rãnh.
  2. Cho vòng trở về trạng thái tự do.
  3. Đo ID 113 mm bằng mỏ trong.
  4. Đo CS 2.5 mm tại nhiều vị trí.
  5. Đối chiếu OD mục tiêu 118 mm.

Dấu vân tay kích thước 113x2.5 mm

ID lớn gấp khoảng 45.20 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số riêng của Oring Viton 113x2.5 mm

Đại lượngGiá trịÝ nghĩa
ID113 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.5 mmĐường kính tiết diện dây tròn
OD118 mmID + 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác nhận cấp hợp chất thực tế
Chênh OD−ID5 mmBằng hai lần CS

So sánh với 5 size Viton gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
109x2.5 mm1092.5114ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm.
110x2.5 mm1102.5115ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm.
112x2.5 mm1122.5117ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm.
114x2.5 mm1142.5119ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm.
115x2.5 mm1152.5120ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm.

Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.

Điểm khác biệt vật liệu so với Oring NBR cùng size

Tên gọi ron cao su tròn chịu nhiệt thường được dùng trong giao dịch, nhưng hồ sơ mua hàng vẫn cần ghi rõ FKM/Viton, ID, CS, môi chất và điều kiện vận hành.

Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.

Các lỗi dễ xảy ra với size 113x2.5 mm

  • Chỉ đo một hướng của vòng méo.
  • Đo tại điểm bị mòn hoặc dẹt.
  • Nhầm bán kính dây 1.25 mm với CS 2.5 mm.
  • Dùng tên “chịu hóa chất” như cam kết cho mọi môi chất.
  • Bỏ qua dữ liệu rãnh và khe hở.

Lưu ý lắp đặt Oring cao su Viton

  1. Đối chiếu lại ID 113 mm và CS 2.5 mm.
  2. Kiểm tra chất bôi trơn tương thích.
  3. Tránh xoắn mặt cắt.
  4. Không cố kéo để bù size sai.
  5. Kiểm tra dấu cắt hoặc kẹp lệch.

Những điều kiện cần xác nhận ngoài kích thước

Sau khi đúng size, cần xác nhận môi chất, nhiệt độ liên tục, nhiệt độ tăng cao ngắn hạn, áp suất, chuyển động và rãnh. Không có một điều kiện chung phù hợp cho mọi hợp chất Viton/FKM.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 113x2.5 mm

Số 2.5 trong size 113x2.5 mm là gì?

Đó là đường kính tiết diện dây tròn.

Bán kính mặt cắt của vòng là bao nhiêu?

Bằng CS/2 = 1.25 mm.

Kiểm tra ngược ID thế nào?

Tính 118 − 2 × 2.5 = 113 mm.

Viton và FKM có phải luôn giống hoàn toàn?

Viton là tên thương mại thường gặp của một số hợp chất FKM; cần xác nhận cấp thực tế.

Có thể chọn theo từ khóa chịu hóa chất không?

Không. Phải kiểm tra đúng môi chất và điều kiện tiếp xúc.

Size gần nhất có thay thế được không?

Không mặc định; cần kiểm tra rãnh và toàn bộ thông số.

Tra cứu thêm Oring Viton theo size

Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 113 mm, CS 2.5 mm và OD 118 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.

Tình huống cần dừng xác nhận size

Cần đo lại nếu ID không gần 113 mm, CS không gần 2.5 mm hoặc OD không gần 118 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347