-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bộ số 113/2.5/118 mm là dấu nhận diện của Oring cao su chịu nhiệt 113x2.5 mm. Kích thước có thể trùng với Oring NBR, nhưng vật liệu khác làm cho quyết định chọn hàng phải dựa trên môi chất, nhiệt độ và cấp hợp chất riêng.
ID lớn gấp khoảng 45.20 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 113 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 2.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 118 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 5 mm | Bằng hai lần CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x2.5 mm | 109 | 2.5 | 114 | ID nhỏ hơn 4 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 4 mm. |
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 112x2.5 mm | 112 | 2.5 | 117 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 114x2.5 mm | 114 | 2.5 | 119 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 115x2.5 mm | 115 | 2.5 | 120 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Tên gọi ron cao su tròn chịu nhiệt thường được dùng trong giao dịch, nhưng hồ sơ mua hàng vẫn cần ghi rõ FKM/Viton, ID, CS, môi chất và điều kiện vận hành.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
Sau khi đúng size, cần xác nhận môi chất, nhiệt độ liên tục, nhiệt độ tăng cao ngắn hạn, áp suất, chuyển động và rãnh. Không có một điều kiện chung phù hợp cho mọi hợp chất Viton/FKM.
Đó là đường kính tiết diện dây tròn.
Bằng CS/2 = 1.25 mm.
Tính 118 − 2 × 2.5 = 113 mm.
Viton là tên thương mại thường gặp của một số hợp chất FKM; cần xác nhận cấp thực tế.
Không. Phải kiểm tra đúng môi chất và điều kiện tiếp xúc.
Không mặc định; cần kiểm tra rãnh và toàn bộ thông số.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 113 mm, CS 2.5 mm và OD 118 mm, xem danh mục Oring Viton/FKM tại TDKMART.COM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 113 mm, CS không gần 2.5 mm hoặc OD không gần 118 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.